Phát triển Bất động sản
Các công ty Đức phát triển bất động sản
Các nhà phát triển bất động sản quản lý toàn bộ vòng đời xây dựng bất động sản thương mại, công nghiệp và nhà ở. Thanh khoản trên thị trường tín dụng và những thay đổi trong quy hoạch phân khu của địa phương là những động lực chính chi phối diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Vonovia SE có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Dom Development S.A. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng chuyên biệt dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37.36 B EUR | 13.3 EUR | −0.75% | 0 | 0.00 | 16.12 | 0.83 EUR | +14.75% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 36.22 B EUR | 121.15 EUR | −2.77% | 0 | — | 29.38 | 4.12 EUR | +19.52% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.99 B EUR | 22.4 EUR | −2.61% | 411 | — | 17.69 | 1.27 EUR | +37.38% | 1.21% | Tài chính | Mua | |
| 24.67 B EUR | 8.60 EUR | −10.88% | 0 | — | 18.96 | 0.45 EUR | −30.54% | 2.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.06 B EUR | 18.0 EUR | −9.09% | 0 | — | 13.84 | 1.30 EUR | +8.84% | 1.49% | Tài chính | Mua | |
| 15.88 B EUR | 328 EUR | −2.96% | 0 | — | 16.08 | 20.40 EUR | +83.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 14.33 B EUR | 16.950 EUR | −0.56% | 14.77 K | 0.82 | 8.71 | 1.95 EUR | −41.63% | 7.40% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.53 B EUR | 19.24 EUR | −5.45% | 0 | 0.00 | 8.86 | 2.17 EUR | +23.43% | 4.15% | Tài chính | Mua | |
| 8.06 B EUR | 10.6 EUR | −5.36% | 0 | — | 11.65 | 0.91 EUR | +10.83% | 3.56% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.86 B EUR | 8.332 EUR | −4.67% | 0 | — | 178.53 | 0.05 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 6.65 B EUR | 13.24 EUR | −1.63% | 0 | 0.00 | 11.94 | 1.11 EUR | −56.34% | 5.02% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.56 B EUR | 18.3 EUR | −7.58% | 0 | 0.00 | 9.45 | 1.94 EUR | +20.14% | 4.80% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.34 B EUR | 15.66 EUR | −1.01% | 0 | 0.00 | 3.96 | 3.95 EUR | — | 0.25% | Tài chính | Bán | |
| 6.11 B EUR | 0.710 EUR | 0.00% | 0 | — | 37.77 | 0.02 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.09 B EUR | 19.27 EUR | −1.83% | 0 | 0.00 | 11.69 | 1.65 EUR | +0.08% | 3.11% | Tài chính | Mua | |
| 4.98 B EUR | 6.55 EUR | −12.08% | 0 | — | 9.47 | 0.69 EUR | −5.92% | 4.14% | Tài chính | Mua | |
| 4.61 B EUR | 4.94 EUR | −5.90% | 0 | 0.00 | 9.56 | 0.52 EUR | +21.19% | 4.91% | Tài chính | Mua | |
| 3.88 B EUR | 18.7 EUR | −6.03% | 0 | — | 11.68 | 1.60 EUR | +3.55% | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.87 B EUR | 50.75 EUR | −0.59% | 500 | 4.61 | 3.36 | 15.12 EUR | +100.12% | 4.27% | Tài chính | Mua | |
| 2.23 B EUR | 11.63 EUR | −0.17% | 348 | 0.82 | 41.86 | 0.28 EUR | −81.86% | 3.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.08 B EUR | 13.2 EUR | −4.35% | 0 | — | 18.06 | 0.73 EUR | −16.30% | 4.27% | Tài chính | Trung tính | |
| 2 B EUR | 10.2 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 14.16 | 0.72 EUR | +46.24% | 1.46% | Tài chính | Mua | |
| 1.81 B EUR | 5.985 EUR | −0.33% | 0 | — | 20.77 | 0.29 EUR | +251.17% | 3.23% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.71 B EUR | 11.04 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 18.55 | 0.60 EUR | — | 14.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.71 B EUR | 1.559 EUR | −7.04% | 0 | 0.00 | — | −1.51 EUR | −319.13% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.57 B EUR | 1.637 EUR | −3.48% | 0 | — | 47.78 | 0.03 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.42 B EUR | 7.475 EUR | +2.12% | 0 | — | 14.06 | 0.53 EUR | +112.82% | 3.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.4 B EUR | 54.1 EUR | +3.44% | 0 | 0.00 | 9.00 | 6.01 EUR | +12.96% | 5.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.29 B EUR | 20.65 EUR | −1.43% | 0 | — | — | — | — | 2.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.26 B EUR | 7.58 EUR | −0.13% | 0 | 0.00 | 3.39 | 2.24 EUR | −8.02% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.22 B EUR | 16.26 EUR | +0.49% | 110 | 0.49 | 5.69 | 2.86 EUR | +61.95% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.04 B EUR | 1.10 EUR | −4.35% | 0 | 0.00 | — | −1.16 EUR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 982.39 M EUR | 12.020 EUR | +1.18% | 0 | 0.00 | 11.70 | 1.03 EUR | +87.96% | 7.50% | Tài chính | Mua | |
| 853.82 M EUR | 12.9 EUR | −3.01% | 0 | — | 13.52 | 0.95 EUR | +5.50% | 3.97% | Tài chính | Trung tính | |
| 755.32 M EUR | 5.185 EUR | −1.61% | 0 | — | 7.01 | 0.74 EUR | +45.32% | 4.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 679.28 M EUR | 11.55 EUR | 0.00% | 0 | — | 18.23 | 0.63 EUR | +140.50% | 3.53% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 613.31 M EUR | 6.745 EUR | −3.78% | 0 | 0.00 | 20.14 | 0.33 EUR | −34.37% | 3.57% | Tài chính | Mua | |
| 496.52 M EUR | 5.10 EUR | −1.92% | 0 | — | 29.85 | 0.17 EUR | +47.03% | 1.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 447.16 M EUR | 27.45 EUR | −0.90% | 0 | 0.00 | 8.09 | 3.39 EUR | — | 4.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 406.73 M EUR | 0.1847 EUR | +3.36% | 0 | — | — | −0.14 EUR | −8.43% | 4.73% | Tài chính | Trung tính | |
| 406.73 M EUR | 0.322 EUR | −0.62% | 0 | — | — | −0.14 EUR | −8.43% | 2.78% | Tài chính | Trung tính | |
| 383.96 M EUR | 4.005 EUR | +1.52% | 0 | — | 13.22 | 0.30 EUR | −20.73% | 2.88% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 364.9 M EUR | 0.248 EUR | +2.48% | 0 | — | 5.60 | 0.04 EUR | −3.44% | 18.75% | Tài chính | Mua | |
| 364.38 M EUR | 11.8 EUR | 0.00% | 0 | — | 6.07 | 1.94 EUR | +65.00% | 3.04% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 346.98 M EUR | 8.14 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 6.84 | 1.19 EUR | −12.78% | 13.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 323.16 M EUR | 0.961 EUR | +0.10% | 0 | — | 7.35 | 0.13 EUR | +132.33% | 2.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 302.07 M EUR | 2.16 EUR | −4.42% | 0 | — | 7.42 | 0.29 EUR | −4.78% | 6.68% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 296.82 M EUR | 3.295 EUR | −1.79% | 0 | — | 8.54 | 0.39 EUR | +87.24% | 1.87% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 279.6 M EUR | 0.188 EUR | −0.53% | 0 | — | 25.79 | 0.01 EUR | — | 7.88% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 253.74 M EUR | 5.52 EUR | +1.47% | 0 | 0.00 | 5.01 | 1.10 EUR | +74.70% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 162.39 M EUR | 1.25 EUR | −1.57% | 0 | — | 14.53 | 0.09 EUR | −35.66% | 1.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 129.26 M EUR | 2.71 EUR | 0.00% | 0 | — | 4.15 | 0.65 EUR | +30.47% | 2.98% | Tài chính | Mua | |
| 94.76 M EUR | 9.25 EUR | −1.07% | 0 | 0.00 | — | — | — | 3.65% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 91.94 M EUR | 3.30 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 152.07 | 0.02 EUR | 0.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 86.88 M EUR | 18.00 EUR | −1.10% | 630 | 39.38 | 17.52 | 1.03 EUR | +43.15% | 3.48% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.4 M EUR | 11.2 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 67.76 M EUR | 1.915 EUR | −0.78% | 0 | 0.00 | 1.13 | 1.69 EUR | +40.99% | 1.95% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 52.48 M EUR | 0.282 EUR | +0.36% | 0 | — | 9.43 | 0.03 EUR | −76.60% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 33.16 M EUR | 3.88 EUR | −1.02% | 0 | — | 11.32 | 0.34 EUR | −33.83% | 4.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBRNBRANICKS Group AG TEMP | 29.98 M EUR | 0.610 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 29.98 M EUR | 0.312 EUR | 0.00% | 8 K | 16.45 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 22.01 M EUR | 6.10 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.61 M EUR | 4.14 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.17 EUR | −131.99% | 1.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.12 M EUR | 0.280 EUR | 0.00% | 0 | — | — | −0.16 EUR | +75.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.68 M EUR | 0.0878 EUR | −10.41% | 0 | 0.00 | — | −1.54 EUR | −122.93% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.77 M EUR | 0.985 EUR | 0.00% | 0 | — | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.22 M EUR | 2.52 EUR | −18.71% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.3 M EUR | 1.462 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |