Các công ty Đức hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng

Ngành nhà hàng bao gồm các chuỗi thức ăn nhanh, chuỗi nhà hàng bình dân và các nhà hàng cao cấp phục vụ các món ăn chế biến sẵn. Biến động trong chi phí hàng hóa nông nghiệp, lạm phát tiền lương và thói quen chi tiêu của người tiêu dùng có thể gây ra những biến động giá đáng kể trong phiên đối với cổ phiếu ngành nhà hàng. Hiện tại, McDonald's Corporation có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Wendy's Company ghi nhận mức tăng lớn nhất trong 24 giờ. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật của các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống này được tổng hợp trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MDOMcDonald's Corporation
176.61 B EUR248.0 EUR+0.57%5410.2522.2311.16 EUR+11.67%2.66%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SRBStarbucks Corporation
111.39 B EUR94.56 EUR−0.02%00.0048.491.95 EUR+40.45%2.26%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TGRYum! Brands, Inc.
40.42 B EUR146.80 EUR−0.27%1501.2113.3511.00 EUR+151.29%1.78%Dịch vụ Khách hàng
Mua
C9FChipotle Mexican Grill, Inc.
39.66 B EUR30.85 EUR−1.91%1650.3232.760.94 EUR−2.61%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
0R6Restaurant Brands International, Inc.
31.5 B EUR70.20 EUR+1.71%450.6620.033.50 EUR+46.58%3.28%Dịch vụ Khách hàng
Mua
DDNDarden Restaurants, Inc.
23.24 B EUR203.3 EUR−0.20%00.0023.078.81 EUR+10.35%2.71%Dịch vụ Khách hàng
Mua
0YUYum China Holdings, Inc.
15.15 B EUR43.6 EUR−0.23%00.0017.232.53 EUR+23.07%2.23%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
0AKAramark
12.29 B EUR47.11 EUR+2.75%0—37.521.26 EUR+9.40%0.92%Dịch vụ Khách hàng
Mua
ROWTexas Roadhouse, Inc.
11.49 B EUR163.20 EUR−4.03%00.0029.845.47 EUR−1.76%1.49%Dịch vụ Khách hàng
Mua
5F7Zensho Holdings Co., Ltd.
11.07 B EUR69.0 EUR−1.43%0—37.881.82 EUR+32.68%0.64%Dịch vụ Khách hàng
Mua
EZVDomino's Pizza, Inc.
9.98 B EUR300 EUR−0.99%00.0019.2015.62 EUR+6.68%2.26%Dịch vụ Khách hàng
Mua
SJ7Sodexo SA
8.64 B EUR59.85 EUR+1.35%0—28.982.07 EUR−56.14%4.57%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
BKJBrinker International, Inc.
8.16 B EUR187.15 EUR−1.89%00.0018.6710.03 EUR+21.98%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
MJ8McDonald's Holdings Company (Japan), Ltd.
6.42 B EUR48.6 EUR−1.22%00.0032.641.49 EUR−0.75%0.65%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
CF2Cheesecake Factory Incorporated
5.12 B EUR97.56 EUR−3.17%00.0026.193.72 EUR+32.72%1.01%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SKXSkylark Holdings Co., Ltd.
4.66 B EUR20.2 EUR+1.00%0—44.800.45 EUR+11.97%0.66%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
WSTWingstop, Inc.
4.04 B EUR146.50 EUR−0.17%00.0038.893.77 EUR−27.85%0.73%Dịch vụ Khách hàng
Mua
9SHShake Shack, Inc. Class A
2.78 B EUR62.00 EUR−1.65%00.0074.640.83 EUR+110.76%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
9XUTORIDOLL Holdings Corporation
2.41 B EUR27.2 EUR−4.23%0—635.000.04 EUR−84.53%0.23%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
DOQDO & CO Aktiengesellschaft
2.35 B EUR208.5 EUR−2.57%0—20.7910.03 EUR+9.50%1.17%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
AD8Arcos Dorados Holdings, Inc. Class A
1.32 B EUR6.150 EUR−0.89%00.005.761.07 EUR+103.50%3.81%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
TQKWendy's Company
1.3 B EUR7.006 EUR+5.99%00.0012.120.58 EUR−28.96%6.41%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính