Các công ty Đức tập trung vào sản xuất thép

Luyện quặng sắt và sản xuất các loại dầm kết cấu, thép tấm và hợp kim được sử dụng trong cơ sở hạ tầng trên toàn cầu là hoạt động cốt lõi của ngành này. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi ngành mang tính chu kỳ này vì chi phí nguyên liệu đầu vào và thuế nhập khẩu thường xuyên tạo ra những biến động về giá. Hiện tại, thyssenkrupp AG dẫn đầu cả về khối lượng giao dịch và mức tăng giá. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
NUONucor Corporation
54.14 B EUR222.8 EUR−0.27%00.0016.0713.86 EUR+128.61%0.84%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ARRDArcelorMittal SA
41 B EUR54.64 EUR−3.80%00.0026.842.04 EUR−31.54%0.89%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SD5Steel Dynamics, Inc.
30.42 B EUR197.3 EUR−7.09%00.0016.4911.96 EUR+86.26%0.87%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TW10Tenaris S.A.
25.13 B EUR25.73 EUR+1.30%5005.8916.021.61 EUR−5.17%3.08%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RS6Reliance, Inc.
20.05 B EUR370 EUR−3.65%00.0019.5418.93 EUR+62.47%1.12%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
NPSNIPPON STEEL CORP.
19.83 B EUR3.7400 EUR−3.05%200—12.990.29 EUR—3.64%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
TKAthyssenkrupp AG
7.8 B EUR12.200 EUR+2.22%2.62 K0.3026.460.46 EUR—1.20%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
VASvoestalpine AG
7.47 B EUR39.82 EUR−3.82%120.0613.692.91 EUR+323.65%1.79%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CVACleveland-Cliffs Inc
6.53 B EUR10.065 EUR−11.01%00.00—−0.75 EUR+74.28%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
JFRJFE Holdings, Inc.
5.94 B EUR9.70 EUR−1.02%0—12.740.76 EUR+20.87%4.54%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
XEBSojitz Corp.
5.43 B EUR26.49 EUR−6.95%0—8.103.27 EUR+7.70%3.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
KSTKobe Steel, Ltd.
4.41 B EUR10.875 EUR−1.89%0—11.830.92 EUR−54.35%4.04%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ACE1Acerinox SA
3.77 B EUR14.86 EUR−5.65%10.0268.450.22 EUR−41.75%3.17%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SZGSalzgitter AG
3 B EUR47.52 EUR+1.02%00.0044.501.07 EUR—0.40%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
7AAAperam S.A.
2.5 B EUR33.06 EUR−6.29%19033.9319.091.73 EUR−34.35%5.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
DDLDaido Steel Co., Ltd.
2.32 B EUR9.8 EUR−6.67%0—9.221.06 EUR+30.87%2.74%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
Z2JWorthington Steel, Inc.
1.85 B EUR35.46 EUR−0.95%0——−0.67 EUR−133.15%1.58%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FF4Okaya & Co., Ltd.
1.09 B EUR26.50 EUR−2.39%0—5.694.66 EUR−0.37%1.50%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
8T2Aichi Steel Corporation
854.52 M EUR13.3 EUR−2.21%0—13.980.95 EUR+2.70%3.12%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
S01SunCoke Energy, Inc.
789.96 M EUR8.55 EUR−6.56%0——−0.57 EUR−187.96%4.59%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PYVPacific Metals Co., Ltd.
212.94 M EUR11.8 EUR−0.84%0—7.381.60 EUR—6.42%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
0BKMitsubishi Steel Mfg.Co., Ltd.
169.37 M EUR10.5 EUR−2.78%0—7.961.32 EUR+15.19%4.67%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá