Thiết bị Viễn thông
Các công ty Đức cung cấp thiết bị viễn thông
Các nhà sản xuất thiết bị viễn thông thiết kế và sản xuất phần cứng cần thiết cho việc định tuyến, chuyển mạch mạng và truyền tín hiệu. Các nhà giao dịch thường quan tâm đến những cổ phiếu này khi chu kỳ chi tiêu vốn cho việc mở rộng 5G hoặc triển khai băng thông rộng làm thay đổi dự báo doanh thu. Hôm nay, Nokia Oyj dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, trong khi Ubiquiti Inc. ghi nhận mức tăng giá cao nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.52 T EUR | 308.50 EUR | +0.03% | 4.18 K | 0.79 | 38.94 | 7.92 EUR | +24.62% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 363.31 B EUR | 84.15 EUR | −1.35% | 2 K | 1.22 | 29.13 | 2.89 EUR | +26.31% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 73.26 B EUR | 459.4 EUR | −0.20% | 0 | 0.00 | 41.32 | 11.12 EUR | +5.40% | 0.97% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 49.63 B EUR | 255.1 EUR | +0.04% | 0 | 0.00 | 27.73 | 9.20 EUR | +33.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 41.89 B EUR | 6.978 EUR | +2.29% | 55.35 K | 3.07 | 51.08 | 0.14 EUR | −15.47% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 34.38 B EUR | 217.0 EUR | −8.75% | 93 | 11.34 | 55.79 | 3.89 EUR | +358.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 32.65 B EUR | 9.38 EUR | −5.82% | 0 | 0.00 | 18.36 | 0.51 EUR | −23.24% | 2.75% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 32.65 B EUR | 9.228 EUR | −0.24% | 0 | 0.00 | 18.06 | 0.51 EUR | −23.24% | 2.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 30.23 B EUR | 525.5 EUR | +14.64% | 19 | 21.11 | 37.85 | 13.88 EUR | +39.05% | 0.61% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 8.19 B EUR | 52.03 EUR | −10.52% | 0 | 0.00 | — | −0.21 EUR | +94.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.53 B EUR | 192.6 EUR | −1.83% | 119 | 0.37 | 87.41 | 2.20 EUR | +642.89% | 0.27% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.16 B EUR | 168 EUR | −1.18% | 20 | 9.52 | 39.37 | 4.27 EUR | +0.59% | 1.27% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.73 B EUR | 4.550 EUR | +12.48% | 11.55 K | 2.48 | 58.12 | 0.08 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.16 B EUR | 16.315 EUR | +10.20% | 0 | 0.00 | — | −0.51 EUR | −162.18% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.32 B EUR | 4.744 EUR | −15.62% | 0 | — | 5.88 | 0.81 EUR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.12 B EUR | 21.3 EUR | 0.00% | 0 | 0.00 | 167.58 | 0.13 EUR | — | 2.41% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.07 B EUR | 84.0 EUR | −5.08% | 300 | 20.00 | 20.40 | 4.12 EUR | +69.55% | 1.55% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 318.81 M EUR | 9.098 EUR | −4.48% | 0 | — | 12.37 | 0.74 EUR | +25.58% | 5.50% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 163.46 M EUR | 2.62 EUR | −0.76% | 0 | 0.00 | — | −0.01 EUR | −115.94% | 3.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11SMASMAG Mobile Antenna Masts AG | 122.61 M EUR | 21.4 EUR | −0.47% | 0 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 76.27 M EUR | 4.905 EUR | +5.83% | 0 | — | 3.67 | 1.34 EUR | +2,564.58% | 2.98% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 72.14 M EUR | 9.00 EUR | +2.27% | 550 | 2.09 | 12.84 | 0.70 EUR | +17.86% | 2.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |