Dịch vụ Thương mại

Các công ty Đức cung cấp dịch vụ doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, quảng cáo và tư vấn thuộc nhóm ngành này. Chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ là những yếu tố chính tác động đến đà tăng giảm của giá cổ phiếu. Các chỉ số thị trường hiện cho thấy Corpay, Inc. là cổ phiếu có mức tăng trưởng cao nhất, trong khi Origin Enterprises Plc dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
MHLS&P Global, Inc.
124.37 B EUR418.5 EUR−4.01%50.1728.2014.84 EUR+26.60%0.80%
Mua mạnh
DUTMoody's Corporation
81.13 B EUR458 EUR−1.93%00.0031.6214.48 EUR+36.66%0.76%
Mua
CITCintas Corporation
81 B EUR200.90 EUR−2.95%00.0046.014.37 EUR+13.35%0.82%
Mua
RDEBRELX PLC
63.64 B EUR35.84 EUR−0.78%1.11 K8.7224.741.45 EUR+20.21%2.25%
Mua
LS4CLondon Stock Exchange Group plc
56.22 B EUR114.00 EUR−1.68%1501.4135.553.21 EUR+48.15%1.61%
Mua
SQ3Block, Inc. Class A
47.18 B EUR76.55 EUR+1.86%1500.67117.380.65 EUR−84.60%0.00%
Mua
2PPPayPal Holdings, Inc.
44.54 B EUR52.88 EUR+1.58%5690.3211.434.63 EUR+8.94%0.93%
Trung tính
3HMMSCI Inc. Class A
42.94 B EUR577.2 EUR−1.40%831.1934.6216.67 EUR+24.03%1.18%
Mua
0VDUniversal Music Group N.V.
32.32 B EUR16.940 EUR−4.10%6900.4796.690.18 EUR−87.52%2.96%
Mua
FIVFiserv, Inc.
29.39 B EUR57.4 EUR+3.61%430.20—−6.55 EUR−218.85%0.00%
Trung tính
1N8Adyen NV
27.07 B EUR883.5 EUR−0.59%120.1724.8335.58 EUR+12.18%0.00%
Mua mạnh
PU4Publicis Groupe SA
26.2 B EUR102.15 EUR−2.34%8528.3315.906.42 EUR−4.76%3.59%
Mua
07G0Corpay, Inc.
24.48 B EUR395.9 EUR+7.38%00.0027.4814.41 EUR+15.30%0.00%
Mua
OCNOmnicom Group Inc
21.27 B EUR75.14 EUR−4.11%0—47.361.59 EUR−72.52%3.66%
Mua
EFXEquifax Inc.
20.03 B EUR172.15 EUR+1.47%00.0031.495.47 EUR+21.58%1.13%
Mua
XSCSecom Co., Ltd.
16.84 B EUR37.2 EUR−2.11%00.0025.041.49 EUR−3.51%1.63%
Mua
01PMedpace Holdings, Inc.
16.36 B EUR584.4 EUR+3.58%00.0036.7015.92 EUR+30.67%0.00%
Trung tính
RLSRollins, Inc.
16.34 B EUR33.65 EUR−2.69%1001.2534.850.97 EUR+6.41%1.90%
Trung tính
ESF0Eurofins Scientific SE
15.49 B EUR87.28 EUR−1.82%50.5130.322.88 EUR+26.97%0.82%
Trung tính
1TUTransUnion
13.95 B EUR72.0 EUR−1.37%0—19.833.63 EUR+99.81%0.60%
Mua
RV6Charles River Laboratories International, Inc.
13.87 B EUR300.6 EUR+4.09%150.92377.450.80 EUR—0.00%
Mua
IJFICON Plc
13.55 B EUR182.10 EUR+2.56%00.0035.565.12 EUR+48.96%0.00%
Mua
FRIFair Isaac Corporation
13.49 B EUR626.5 EUR+1.05%00.0020.6730.30 EUR+39.63%0.00%
Mua
6R9Verisure Plc
10.86 B EUR10.49 EUR−2.33%00.00———0.00%
Mua mạnh
RTO1Rentokil Initial plc
10.81 B EUR4.179 EUR−2.34%00.0025.620.16 EUR+38.15%2.62%
Mua
FA1FactSet Research Systems Inc.
10.74 B EUR302.2 EUR−1.27%00.0024.1312.53 EUR−5.93%1.32%
Trung tính
BZ9Booz Allen Hamilton Holding Corporation Class A
9.33 B EUR76.18 EUR−3.62%00.0013.385.69 EUR+2.00%2.63%
Trung tính
S7MBSecuritas AB Class B
8.31 B EUR14.34 EUR−1.31%00.0013.221.08 EUR+36.50%3.08%
Mua
MRSMorningstar, Inc.
8.07 B EUR217.1 EUR0.00%0—21.5010.10 EUR+34.74%0.82%
Mua
EIIEisai Co., Ltd.
7.88 B EUR27.07 EUR−12.39%00.0033.500.81 EUR−23.03%3.21%
Trung tính
4SPSPIE SA
7.79 B EUR43.80 EUR−0.59%00.0024.671.78 EUR+48.04%2.44%
Mua mạnh
RSHRandstad NV
7.31 B EUR41.06 EUR−0.65%00.0021.291.93 EUR+563.14%3.90%
Trung tính
DNPDai Nippon Printing Co., Ltd.
6.65 B EUR14.8 EUR−5.13%50—14.541.02 EUR−15.18%1.49%
Mua
TPXTOPPAN Holdings Inc.
6.64 B EUR10.4 EUR−7.96%0—14.210.73 EUR−17.35%1.42%
Mua mạnh
QJQISS A/S
6.29 B EUR39.50 EUR−2.28%00.0017.352.28 EUR+11.32%1.08%
Mua
35GGenpact Limited
6.07 B EUR38.19 EUR+7.00%0—12.992.94 EUR+14.89%1.80%
Mua
541ADT, Inc.
5.96 B EUR8.85 EUR+0.57%00.0013.400.66 EUR+10.64%2.22%
Trung tính
QSVEdenred SA
5.81 B EUR24.67 EUR−2.41%00.0011.982.06 EUR−0.23%5.41%
Mua
N0XANexi S.p.A.
5.46 B EUR4.456 EUR−4.52%2 K20.00—−2.86 EUR−1,429.05%6.46%
Trung tính
WL9WEX Inc.
5.27 B EUR159 EUR+1.27%00.0015.5110.25 EUR+56.20%0.00%
Trung tính
REJAReply S.p.A.
5.01 B EUR128.7 EUR−1.76%3210.3218.486.97 EUR+10.21%1.00%
Mua mạnh
RCFTeleperformance SE
4.92 B EUR65.84 EUR−5.94%400.548.337.91 EUR−2.07%5.47%
Mua
H1WKlarna Group Plc
4.67 B EUR12.12 EUR−1.14%8.2 K80.87—−0.34 EUR−32.99%0.00%
Mua
AACAAalberts N.V.
4.52 B EUR39.94 EUR−4.36%00.0028.671.39 EUR+1.69%2.75%
Mua
ADI1Adecco Group AG
4.39 B EUR25.40 EUR−0.31%0—14.561.74 EUR+0.32%4.30%
Trung tính
RHJRobert Half Inc.
4.1 B EUR37.94 EUR−3.66%00.0035.401.07 EUR−18.36%5.25%
Trung tính
59RPERSOL HOLDINGS CO. LTD.
3.68 B EUR1.61 EUR+0.63%0—15.100.11 EUR+19.53%4.33%
Trung tính
MMYMAXIMUS, Inc.
3.19 B EUR61.0 EUR+1.67%252.7810.295.93 EUR+28.68%1.88%
Mua mạnh
RV1PLUXEE N.V.
2.42 B EUR11.82 EUR−1.91%16032.009.861.20 EUR−11.11%3.19%
Trung tính
BHABright Horizons Family Solutions, Inc.
2.4 B EUR47.8 EUR−1.24%0——−2.62 EUR−188.62%0.00%
Mua
KWSKWS SAAT SE & Co KGaA
2.24 B EUR66.6 EUR−1.19%461.0713.664.87 EUR+1,233.10%1.84%
Mua
SAXStroeer SE & Co. KGaA
2.15 B EUR39.16 EUR+0.93%00.0017.812.20 EUR—4.75%
Mua
2EVEVERTEC, Inc.
1.85 B EUR29.2 EUR−1.35%0—21.781.34 EUR−30.23%0.58%
Mua
7710Sharplink, Inc.
1.38 B EUR5.370 EUR−11.53%00.00—−7.22 EUR+27.47%0.00%
Mua mạnh
7GINittetsu Mining Co., Ltd.
1.2 B EUR14.6 EUR−3.95%0—13.721.06 EUR+79.64%2.96%
Không được đánh giá
PKTMBajaj Mobility AG
1.1 B EUR31.70 EUR−5.51%800.40———0.00%
Không được đánh giá
NS1NAPCO Security Technologies, Inc.
1.01 B EUR26.67 EUR−3.86%0—24.721.08 EUR+3.08%1.92%
Mua mạnh
ROFKforce Inc.
929.72 M EUR48.0 EUR−3.23%0—23.002.09 EUR+9.44%2.73%
Mua
IOOAIP Group plc
808.37 M EUR0.860 EUR−3.91%00.004.660.18 EUR—0.00%
Mua mạnh
TSQtranscosmos Inc.
718.14 M EUR18.8 EUR−4.08%00.0011.681.61 EUR−18.52%4.11%
Mua
PI3Gubra A/S
646.45 M EUR38.94 EUR−2.99%705.26—−1.48 EUR−110.46%0.00%
Mua mạnh
CC3Cass Information Systems, Inc.
627.66 M EUR48.2 EUR−0.82%0—18.802.56 EUR+29.31%2.33%
Trung tính
WO61Worldline SA
623.04 M EUR11.425 EUR+1.06%10.00—−36.51 EUR+77.92%0.00%
Trung tính
IJUIntrum AB
594.68 M EUR0.1601 EUR−4.36%00.00—−0.36 EUR−1,782.04%0.00%
Mua mạnh
B24BELLSYSTEM24 Holdings, Inc.
564.61 M EUR7.40 EUR−4.52%0—11.830.63 EUR−9.50%4.44%
Mua mạnh
7MZVECTOR Inc.
530.14 M EUR11.4 EUR−3.39%00.0014.210.80 EUR+30.89%1.63%
Mua mạnh
EVTEvotec SE
512.73 M EUR3.112 EUR+2.03%8.73 K1.35—−1.11 EUR−26.61%0.00%
Trung tính
3SYNippon Parking Development Co., Ltd.
495.34 M EUR1.47 EUR−5.16%0—14.630.10 EUR+15.56%3.33%
Mua mạnh
ADN1adesso SE
481.13 M EUR70.8 EUR−3.01%9003.9824.912.84 EUR+51.44%1.06%
Mua mạnh
BEWDiversified Royalty Corp.
458.4 M EUR2.58 EUR−1.15%00.0024.420.11 EUR+2.39%6.88%
Mua
OIZOrigin Enterprises Plc
451.29 M EUR3.820 EUR−6.60%55 K—9.230.41 EUR−12.31%4.13%
Mua mạnh
S8TSThree plc
434.34 M EUR3.560 EUR−2.33%0—30.590.12 EUR−54.89%4.75%
Mua mạnh
A1OSAll for One Group SE
388.6 M EUR76.8 EUR0.00%00.00—−2.00 EUR−161.38%1.54%
Không được đánh giá
6S6FRP Advisory Group Plc
370.41 M EUR1.38 EUR−1.43%0—11.610.12 EUR+13.26%4.64%
Mua mạnh
QGUQuad/Graphics, Inc. Class A
350.37 M EUR6.75 EUR+0.75%0—14.410.47 EUR+34.28%4.86%
Mua mạnh
YB3Shin Nippon Biomedical Laboratories, Ltd.
331.54 M EUR7.65 EUR−5.56%0—11.010.69 EUR−3.05%3.53%
Mua
AX8Avex Inc.
314.93 M EUR6.65 EUR−4.32%0—16.320.41 EUR+4,204.49%4.07%
Không được đánh giá
9D4Pasona Group Inc.
307.42 M EUR7.75 EUR−3.73%0——−0.33 EUR+72.65%1.03%
Không được đánh giá
KOWKnowit AB
300.18 M EUR10.44 EUR−3.15%0——−0.88 EUR−374.66%2.00%
Trung tính
AWTHackett Group, Inc.
294.25 M EUR11.4 EUR+2.70%00.0018.630.61 EUR+86.07%3.61%
Mua mạnh
6X8Nissha Co.Ltd.
280.8 M EUR5.65 EUR−5.04%0——−0.52 EUR−1,038.72%4.70%
Trung tính
ZZGInformation Services Group, Inc.
257.82 M EUR5.30 EUR−0.93%00.0025.130.21 EUR+27.69%2.96%
Mua mạnh
2NJZenrin Co., Ltd.
256.28 M EUR4.5520 EUR−2.02%0—20.510.22 EUR−31.03%5.04%
Trung tính
13Bbpost SA
229.6 M EUR0.921 EUR−20.05%17.96 K32.65—−0.19 EUR+86.94%0.00%
Trung tính
AADAmadeus FiRe AG
97.24 M EUR18.90 EUR−0.63%00.00—−0.61 EUR−154.84%22.51%
Mua mạnh
5K9Braemar PLC
94.7 M EUR2.82 EUR0.00%0—14.990.19 EUR+45.73%2.85%
Mua
RCOResources Connection, Inc.
83.45 M EUR2.32 EUR−1.69%0——−1.17 EUR+76.08%10.37%
Mua
A02Adways, Inc.
68.94 M EUR1.70 EUR−8.60%0—13.940.12 EUR—2.03%
Không được đánh giá
APMad pepper media International N.V.
65.18 M EUR2.66 EUR0.00%0—49.350.05 EUR−33.95%0.00%
Mua mạnh
EXJ0Readcrest Capital AG
62.85 M EUR1.30 EUR0.00%0——−0.29 EUR−178.26%0.00%
Mua mạnh
VRLnet digital AG
61.33 M EUR26.9 EUR+1.51%00.0013.182.04 EUR—0.00%
Mua mạnh
41CCedergrenska AB
54.68 M EUR4.11 EUR−0.48%0—26.960.15 EUR+19.79%4.01%
Không được đánh giá
MNZGattaca plc
53.89 M EUR1.70 EUR+3.03%0—11.390.15 EUR+83.67%2.34%
Mua mạnh
7LWKNC Laboratories Co.,Ltd.
52.99 M EUR6.11 EUR−0.49%0—10.730.57 EUR+11.55%2.72%
Không được đánh giá
N4G0Naga Group AG
50.48 M EUR2.23 EUR+1.83%00.00—−0.12 EUR+46.57%0.00%
Mua mạnh
HK6Greenland Mines Ltd.
47.66 M EUR2.415 EUR−2.42%00.00—−10.68 EUR+44.73%0.00%
Mua mạnh
OBSORBIS SE
45.26 M EUR4.62 EUR0.00%00.0011.440.40 EUR+9.19%2.09%
Mua mạnh
MLLMueller - Die lila Logistik SE
30.55 M EUR3.72 EUR0.00%0—7.590.49 EUR+8.92%3.91%
Không được đánh giá
DFTKDF Deutsche Forfait AG
16.7 M EUR1.340 EUR−2.19%6001.37—−0.19 EUR−371.08%0.00%
Không được đánh giá
SYZSYZYGY AG
14.99 M EUR0.962 EUR−5.69%00.00—−0.64 EUR+46.60%0.00%
Mua mạnh