Dịch vụ Phân phối

Các công ty Đức phân phối hàng hóa và sản phẩm

Các nhà phân phối bán buôn mua hàng hóa với số lượng lớn từ các nhà sản xuất để cung cấp cho các cửa hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Phụ phí nhiên liệu vận tải và dữ liệu chi tiêu của người tiêu dùng tại từng khu vực là những yếu tố chính tác động đến thanh khoản giao dịch. Hiện tại, tk Accelis Group AG & Co. KGaA có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Novem Group SA tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan toàn diện về các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
MCKMcKesson Corporation
111.05 B EUR951.4 EUR+2.37%00.0029.0832.72 EUR+53.80%0.32%
Mua
IOCItochu Corporation
99.28 B EUR12.700 EUR−2.64%00.0016.150.79 EUR+2.67%1.94%
Mua mạnh
MBIMitsubishi Corporation
96.72 B EUR28.420 EUR−1.83%9003.8117.681.61 EUR+59.43%2.27%
Mua
GWWW.W. Grainger, Inc.
62.48 B EUR1,278 EUR−2.89%00.0031.6640.36 EUR+32.19%0.64%
Trung tính
ABGCencora, Inc.
60.17 B EUR299.0 EUR−4.17%0—18.9115.81 EUR+133.34%0.68%
Mua
FASFastenal Company
54.37 B EUR47.350 EUR+0.25%500.1543.511.09 EUR+19.72%1.88%
Trung tính
CLHCardinal Health, Inc.
54.02 B EUR242.8 EUR+4.75%959.0538.316.34 EUR+15.93%0.78%
Mua
SUMASumitomo Corporation
43.74 B EUR8.890 EUR−7.40%00.0011.680.76 EUR+5.07%2.54%
Mua
UH3Ferguson Enterprises Inc.
42.82 B EUR209.9 EUR+0.14%00.0021.469.78 EUR+24.69%2.10%
Mua
9TOToyota Tsusho Corp.
33.73 B EUR35.71 EUR−5.48%101.6414.492.46 EUR+22.75%1.94%
Mua
SYYSysco Corporation
33.71 B EUR68.82 EUR+2.81%00.0020.783.31 EUR+4.13%2.83%
Mua
KYRKyocera Corporation
22.41 B EUR15.480 EUR−3.25%00.0023.040.67 EUR+274.97%1.82%
Mua
UFHUS Foods Holding Corp.
21.18 B EUR95.0 EUR−1.04%0—33.362.85 EUR+43.38%0.00%
Mua
SUXTD SYNNEX Corporation
16.37 B EUR191.0 EUR−5.89%00.0013.5114.13 EUR+79.11%0.83%
Mua mạnh
WP7WESCO International, Inc.
13.73 B EUR260.8 EUR+2.15%102.5018.3314.22 EUR+30.95%0.62%
Mua
BOPBollore SE
10.75 B EUR3.760 EUR−2.29%0—44.130.09 EUR−7.09%2.08%
Trung tính
BUZ1Bunzl plc
10.72 B EUR34.78 EUR−0.97%00.0019.851.75 EUR+3.49%2.58%
Trung tính
E7VRexel SA
10.52 B EUR33.54 EUR−0.80%0—14.832.26 EUR+170.71%3.52%
Mua
14TToromont Industries Ltd.
10.29 B EUR118 EUR−5.60%0—27.604.28 EUR+15.57%1.11%
Mua
AT4Applied Industrial Technologies, Inc.
9.7 B EUR250.2 EUR−3.77%0—25.109.97 EUR+12.50%0.67%
Mua
BNRBrenntag SE
9.19 B EUR62.98 EUR−1.16%2005.8124.932.53 EUR−13.76%2.99%
Trung tính
3U6UGI Corporation
7.28 B EUR33.79 EUR+0.93%10.0112.882.62 EUR+62.90%3.94%
Mua mạnh
SP1Pool Corporation
6.98 B EUR189.35 EUR−0.58%0—19.719.61 EUR+2.89%2.33%
Trung tính
VNIAvnet, Inc.
6.28 B EUR68.0 EUR−9.33%00.0011.575.88 EUR+156.93%1.66%
Mua
6XQMonotaRO Co., Ltd.
6.2 B EUR12.8 EUR+1.59%0—30.570.42 EUR+16.75%1.61%
Mua
INXIMCD N.V.
6.17 B EUR100.75 EUR−2.14%00.0025.843.90 EUR−14.64%1.73%
Mua
98MMSC Industrial Direct Co., Inc. Class A
5.77 B EUR97.6 EUR−5.11%00.0028.513.42 EUR+12.08%3.00%
Mua
CNJCanon Marketing Japan Incorporated
4.83 B EUR21.0 EUR−6.25%0—16.911.24 EUR+20.23%1.92%
Mua
0S0SiteOne Landscape Supply, Inc.
4.54 B EUR99 EUR−3.43%0—29.363.35 EUR+27.47%0.00%
Mua
BYNNRubis SCA
3.72 B EUR35.12 EUR−0.34%00.0010.813.25 EUR−10.63%5.76%
Mua
59ZMEDIPAL HOLDINGS Corporation
3.47 B EUR18.2 EUR−4.21%0—14.891.22 EUR+5.65%2.29%
Mua
AXNAAmplifon SpA
3.17 B EUR12.105 EUR+2.41%00.00———2.47%
Mua
P22Nagase & Co., Ltd.
2.96 B EUR6.25 EUR−1.57%0—11.860.53 EUR+52.88%2.22%
Mua
IWAIWATANI Corporation
2.54 B EUR10.4 EUR−4.59%0—5.951.75 EUR+103.25%2.43%
Trung tính
BC0Boise Cascade Co.
2.42 B EUR63.65 EUR−2.68%00.0021.213.00 EUR−30.35%1.14%
Trung tính
M1LMaple Leaf Foods Inc.
2.16 B EUR17.2 EUR−0.58%00.007.102.42 EUR+143.71%3.01%
Mua mạnh
HW4Hanwa Co., Ltd.
2.11 B EUR9.6 EUR−5.45%0—8.751.09 EUR−19.14%3.69%
Mua
ZU1Suzuken Co., Ltd.
2.11 B EUR15.4 EUR−6.67%00.0010.551.46 EUR+12.62%1.89%
Mua
1U3BIC Cameras Inc.
1.71 B EUR10.0 EUR−3.40%0—15.570.64 EUR+7.70%2.70%
Trung tính
RDCRedcare Pharmacy N.V.
1.5 B EUR70.35 EUR−2.43%2240.26—−1.68 EUR—0.00%
Mua
TONTOHO HOLDINGS CO., LTD.
1.47 B EUR21.6 EUR−5.26%0—16.241.33 EUR−26.92%5.26%
Trung tính
A19ARE Holdings, Inc.
1.44 B EUR19.7 EUR−5.29%00.008.742.25 EUR+78.53%4.23%
Mua mạnh
75LTaikisha Ltd.
1.26 B EUR18.5 EUR−2.63%0—14.701.26 EUR+21.31%3.36%
Mua
5EZShip Healthcare Holdings, Inc.
1.2 B EUR13.4 EUR−3.60%0—17.080.78 EUR−10.83%2.45%
Mua
OO7Yamazen Corporation
916.72 M EUR9.6 EUR−5.88%0—17.480.55 EUR−2.40%2.94%
Không được đánh giá
BYW6BayWa AG
916.64 M EUR2.245 EUR−0.22%520.14———0.00%
Không được đánh giá
BYWBayWa AG
916.64 M EUR6.08 EUR−6.46%300250.00———0.00%
Không được đánh giá
ZREDocMorris Ltd
893.3 M EUR18.24 EUR−1.94%4801.79———0.00%
Mua
2UFRestar Corporation
888.86 M EUR24.6 EUR−6.11%0—10.062.45 EUR+148.85%2.62%
Không được đánh giá
3PZMatsuda Sangyo Co., Ltd.
793.24 M EUR30.8 EUR−4.94%0—6.924.45 EUR+97.98%1.88%
Không được đánh giá
1ASTAsta Energy Solutions AG
710.99 M EUR48.0 EUR−0.41%4202.17———0.00%
Mua mạnh
8VRTokyo Electron Device Limited
689.98 M EUR19.222 EUR−4.84%0—9.831.95 EUR+41.50%3.53%
Không được đánh giá
8ACAcomo N.V.
687.95 M EUR22.80 EUR−1.30%00.0011.601.96 EUR−16.15%6.02%
Mua
AB6Autobacs Seven Co., Ltd.
684.15 M EUR8.50 EUR−3.41%0—10.050.85 EUR+15.27%3.84%
Không được đánh giá
VD7Central Automotive Products Ltd.
654.87 M EUR10.8 EUR−4.42%0—11.000.98 EUR+4.46%3.41%
Không được đánh giá
5WJWajax Corporation
469.27 M EUR20.6 EUR0.00%00.0012.181.69 EUR+32.41%4.12%
Mua
GN0Shinsho Corp.
433.88 M EUR15.962 EUR−0.98%0—8.891.80 EUR+5.89%4.20%
Không được đánh giá
4GXVital KSK Holdings, Inc.
387.15 M EUR8.35 EUR−4.57%0—10.670.78 EUR−7.51%4.64%
Không được đánh giá
TI2SATO SHO-JI CORPORATION
312.96 M EUR13.8 EUR−4.17%0—8.421.64 EUR−1.80%3.57%
Không được đánh giá
ILM1Medios AG
296.38 M EUR11.24 EUR+0.36%4201.0824.740.45 EUR−38.44%0.00%
Mua mạnh
DS9Relais Group Oyj
223.42 M EUR11.70 EUR+3.08%00.0016.250.72 EUR−22.26%0.00%
Mua
T6NSmiths News PLC
207.41 M EUR0.800 EUR+2.56%00.007.060.11 EUR−13.36%7.69%
Mua mạnh
98ATokyo Sangyo Co., Ltd.
172.06 M EUR5.876 EUR−8.67%00.0011.890.49 EUR−5.19%3.41%
Không được đánh giá
PC5Soda Nikka Co., Ltd.
153.47 M EUR7.535 EUR+1.20%0—11.430.66 EUR+60.33%3.62%
Không được đánh giá
TTKTAKKT AG
150.9 M EUR2.215 EUR+0.68%00.00—−2.32 EUR−165.85%26.09%
Mua
HMUHMS Bergbau AG
136.74 M EUR29.2 EUR+0.34%00.00———3.65%
Mua mạnh
PYRPyrum Innovations AG
115.06 M EUR26.1 EUR0.00%00.00—−3.04 EUR−9.10%0.00%
Mua mạnh
NVMNovem Group SA
77.45 M EUR1.86 EUR+9.41%673——−0.06 EUR−111.12%0.00%
Trung tính
AJ91DocCheck AG
53.28 M EUR10.2 EUR−0.97%00.0011.090.92 EUR−20.52%9.52%
Không được đánh giá
3DJUltimate Products PLC
49.35 M EUR0.515 EUR−4.63%0—10.210.05 EUR−35.10%6.21%
Mua mạnh
SIRMSirma Group Holding JSC
42.55 M EUR0.702 EUR+0.86%1000.2323.480.03 EUR+327.14%2.07%
Mua mạnh
FEVFORTEC Elektronik AG
38.03 M EUR10.85 EUR+0.46%00.00—−0.34 EUR−182.96%3.42%
Mua mạnh
D90Apple International Co., Ltd.
29.31 M EUR1.95 EUR−4.41%0—3.780.52 EUR+80.12%2.67%
Không được đánh giá
TPG0Platform Group SE & Co. KGaA
11.94 M EUR0.504 EUR−10.32%00.000.291.73 EUR−21.17%0.00%
Mua mạnh
SLSASolutiance AG
8.41 M EUR1.26 EUR0.00%00.00———0.00%
Không được đánh giá
TTKCCtk Accelis Group AG & Co. KGaA
—24.62 EUR−1.52%1.09 K—————
Mua mạnh