Dịch vụ Công nghiệp

Các công ty Đức hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp

Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, PORR AG dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn VSE Corporation ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
EN3Enbridge Inc.
98.24 B EUR42.115 EUR−3.93%4460.8726.251.60 EUR−9.53%5.66%
Mua
UWSWaste Management, Inc.
84.46 B EUR212.2 EUR−1.35%740.5931.536.73 EUR+24.44%1.53%
Mua
QAAQuanta Services, Inc.
77.9 B EUR481.0 EUR+3.69%00.0049.359.75 EUR+69.67%0.08%
Mua mạnh
WMBWilliams Companies, Inc.
75.56 B EUR58.28 EUR+0.48%1001.8625.972.24 EUR+36.23%3.06%
Mua mạnh
SCLSLB Limited
67.78 B EUR45.000 EUR−1.49%5050.5024.811.81 EUR−17.75%2.27%
Mua
RPURepublic Services, Inc.
66.59 B EUR222.3 EUR+2.49%720.8334.846.38 EUR+11.26%1.04%
Mua
2KDKinder Morgan Inc Class P
62.54 B EUR27.00 EUR−2.84%150.6318.991.42 EUR+36.80%3.74%
Mua
SQUVINCI SA
62.16 B EUR110.60 EUR−2.34%4930.2812.289.01 EUR+8.24%4.53%
Mua
CHQ1Cheniere Energy, Inc.
53.11 B EUR250.8 EUR+0.32%00.0019.8112.66 EUR−17.36%0.76%
Mua
68VBaker Hughes Company Class A
44.11 B EUR41.910 EUR−2.94%200.1416.322.57 EUR+3.80%1.84%
Mua
8ZQFerrovial N.V.
37.49 B EUR53.38 EUR+4.67%150.1563.650.84 EUR−81.98%1.80%
Mua
9CFComfort Systems USA, Inc.
34.01 B EUR940.5 EUR+6.94%260.9923.0140.88 EUR+103.15%0.27%
Mua mạnh
HOTHOCHTIEF Aktiengesellschaft
27.36 B EUR366.4 EUR+5.53%4462.8231.0111.81 EUR+8.35%1.82%
Trung tính
4PGOtis Worldwide Corporation
27.06 B EUR69.68 EUR−0.91%00.0019.603.56 EUR+22.93%2.16%
Mua
DW3Venture Global, Inc. Class A
26.72 B EUR10.05 EUR−1.95%00.008.721.15 EUR+155.11%0.78%
Mua
EM4EMCOR Group, Inc.
24.93 B EUR545.6 EUR+4.32%100.5317.8130.63 EUR+44.54%0.25%
Mua
HALHalliburton Company
24.31 B EUR27.87 EUR−4.42%5005.1413.222.11 EUR+63.85%2.06%
Mua
OCI1ACS, Actividades de Construccion y Servicios SA
23.31 B EUR83.75 EUR−3.18%00.0021.593.88 EUR+14.97%2.15%
Mua
1T1TechnipFMC plc
22.34 B EUR57.00 EUR+3.45%811.0320.342.80 EUR+47.44%0.31%
Mua
GBRAGeberit AG
19.85 B EUR637.6 EUR−0.16%00.0031.2220.43 EUR+7.91%2.20%
Trung tính
472Cellnex Telecom S.A.
17.59 B EUR26.81 EUR−0.70%00.00—−0.51 EUR−230.68%2.26%
Mua
4XYAPi Group Corporation
16.83 B EUR35.6 EUR−7.77%0——−0.55 EUR−279.06%0.00%
Mua mạnh
BYGBouygues SA
16.23 B EUR41.80 EUR−2.47%200—12.833.26 EUR+17.79%5.00%
Mua
XD4STRABAG SE
12.13 B EUR100.8 EUR−1.37%300.1712.378.15 EUR+13.80%2.82%
Mua mạnh
MY8MasTec, Inc.
11.99 B EUR146.45 EUR+3.94%200.2127.105.40 EUR+50.76%0.00%
Mua mạnh
KAJKajima Corporation
11.56 B EUR24.8 EUR−7.46%00.0011.802.10 EUR+24.41%3.50%
Mua mạnh
EF3Eiffage SA
10.1 B EUR105.30 EUR−0.94%00.009.5910.98 EUR+7.74%4.60%
Mua
TKK1Taisei Corporation
10.07 B EUR58.0 EUR−7.20%0—10.315.63 EUR+30.97%3.41%
Mua mạnh
TT6Tetra Tech, Inc.
9.34 B EUR35.99 EUR−0.80%00.0024.721.46 EUR+112.57%0.67%
Mua
B3KAckermans & van Haaren NV
8.85 B EUR268.4 EUR−0.45%0—13.3520.11 EUR+23.59%1.19%
Mua
SPEASaipem S.p.A.
8.54 B EUR4.202 EUR−2.64%00.0032.100.13 EUR−14.67%3.93%
Mua
E6ZAECOM
7.82 B EUR59.5 EUR−0.83%100—24.812.40 EUR−42.55%1.82%
Mua mạnh
UAOSterling Infrastructure, Inc.
7.71 B EUR223.2 EUR−1.67%320.5714.1915.73 EUR+81.04%0.00%
Mua mạnh
XSZShimizu Corporation
7.62 B EUR11.0 EUR−5.17%0—8.111.36 EUR+112.70%4.36%
Mua
X4ZMetlen Energy & Metals PLC
6.95 B EUR45.16 EUR−2.46%00.0017.422.59 EUR—2.05%
Mua mạnh
68FTechnip Energies NV
6.01 B EUR33.20 EUR−0.60%00.0021.751.53 EUR−30.59%2.97%
Mua
85V1Noble Corporation PLC Class A
5.83 B EUR35.4 EUR−3.80%0—123.470.29 EUR−75.88%4.87%
Trung tính
NO8NOV Inc.
5.73 B EUR15.7 EUR+1.29%0—44.770.35 EUR−58.90%1.91%
Trung tính
DYIDycom Industries, Inc.
5.7 B EUR187.3 EUR+6.78%2146.3919.649.53 EUR+22.36%0.00%
Mua mạnh
FLUFluor Corporation
5.67 B EUR39.56 EUR−1.10%00.00—−11.17 EUR−154.18%0.00%
Mua
WA3Casella Waste Systems, Inc. Class A
5.6 B EUR88.18 EUR+1.03%20040.001,125.220.08 EUR−48.94%0.00%
Mua
2ILInstalled Building Products, Inc.
5.57 B EUR195 EUR−1.02%0—23.978.13 EUR+6.58%0.65%
Trung tính
IHCBSBM Offshore NV
5.52 B EUR32.24 EUR−2.48%300150.007.064.57 EUR+147.29%3.06%
Mua
109Kinden Corporation
5.4 B EUR29.8 EUR−4.49%0—12.912.31 EUR+32.60%2.39%
Mua
GRGGranite Construction Incorporated
5.2 B EUR107 EUR−8.55%0——−5.54 EUR−291.03%0.39%
Mua
5EYKandenko Co., Ltd.
5.03 B EUR22.4 EUR−5.88%0—12.151.84 EUR+26.96%3.29%
Mua
NWSCTF Services Limited
4.51 B EUR0.975 EUR+0.52%00.0016.690.06 EUR+11.05%6.55%
Mua mạnh
43CCactus, Inc. Class A
4.15 B EUR52.00 EUR+6.34%0—44.191.18 EUR−45.09%0.98%
Mua
96LINFRONEER Holdings Inc.
4.13 B EUR12.3 EUR−4.65%0—4.652.64 EUR+247.15%6.77%
Mua
68SSolaris Energy Infrastructure, Inc. Class A
4.12 B EUR51.94 EUR−5.39%00.0075.360.69 EUR+37.35%0.83%
Mua mạnh
VS3VSE Corporation
4.1 B EUR154 EUR+10.79%19—64.822.38 EUR+60.19%0.24%
Mua mạnh
HIJ2Arcadis NV
4.02 B EUR45.88 EUR−1.80%0—19.662.33 EUR−12.00%2.22%
Mua
Q41Kodiak Gas Services, Inc.
3.72 B EUR36.6 EUR+5.78%00.0049.880.73 EUR−2.83%4.75%
Mua mạnh
EP5Exponent, Inc.
3.7 B EUR75.18 EUR−1.16%00.0036.722.05 EUR+17.99%1.41%
Mua
MYPMYR Group Inc.
3.66 B EUR218.8 EUR−7.45%00.0020.1410.86 EUR+105.93%0.00%
Mua
1AWArgan, Inc.
3.63 B EUR228.6 EUR−10.00%00.0020.8210.98 EUR+50.83%0.76%
Mua
T54Everus Construction Group, Inc.
3.63 B EUR67.0 EUR+5.51%0—13.444.99 EUR+65.14%0.00%
Mua
CS7COMSYS Holdings Corporation
3.51 B EUR27.0 EUR−11.76%0—15.031.80 EUR+15.53%2.51%
Trung tính
1PMPrimoris Services Corporation
3.28 B EUR52.86 EUR−12.08%00.0033.971.56 EUR−63.92%0.47%
Mua
VHMSacyr SA
3.26 B EUR4.000 EUR−3.66%525.0022.750.18 EUR+35.75%2.92%
Mua
HPCHelmerich & Payne, Inc.
3.21 B EUR29.29 EUR−3.27%0——−1.23 EUR−337.23%2.77%
Trung tính
OO6Legence Corp. Class A
3.09 B EUR25.2 EUR−8.70%0——−0.47 EUR−14.78%0.00%
Mua mạnh
BV0Bravida Holding AB
2.84 B EUR13.01 EUR−6.27%00.0020.070.65 EUR+26.61%2.50%
Mua
VJCJGC Holdings Corporation
2.83 B EUR10.9 EUR−7.63%0—10.241.06 EUR—2.45%
Mua
OD3Odfjell Drilling Ltd.
2.38 B EUR9.59 EUR−3.42%0—11.240.85 EUR+60.75%8.57%
Mua mạnh
GBFBilfinger SE
2.3 B EUR61.50 EUR+1.74%2890.2712.115.08 EUR+1.76%4.53%
Mua
PO6Penta-Ocean Construction Co., Ltd.
2.13 B EUR7.00 EUR−6.04%0—10.240.68 EUR+130.68%4.28%
Mua mạnh
O79Rockpoint Gas Storage, Inc. Class A
2.03 B EUR14.7 EUR−2.65%0—3.604.09 EUR—5.20%
Mua
2LOLiberty Energy, Inc. Class A
1.91 B EUR10.7 EUR+2.88%00.0051.360.21 EUR−78.27%2.74%
Mua
2PWHAZAMA ANDO Corporation
1.76 B EUR9.35 EUR−3.11%0—8.831.06 EUR+3.06%4.72%
Trung tính
R6KFlowco Holdings Inc Class A
1.57 B EUR17.8 EUR+4.71%00.0021.810.82 EUR+85.98%1.75%
Mua mạnh
5FOMIRAIT ONE Corporation
1.52 B EUR16.5 EUR−2.37%0—10.271.61 EUR+62.15%2.75%
Mua mạnh
BFSABefesa SA
1.48 B EUR37.25 EUR−0.53%1.37 K2.67———2.70%
Mua mạnh
VH2Friedrich Vorwerk Group SE
1.43 B EUR67.40 EUR−3.71%1470.7012.465.41 EUR+98.52%0.98%
Mua
ABS2PORR AG
1.26 B EUR32.35 EUR0.00%1.43 K8.19———3.26%
Mua mạnh
KUG1Kumagai Gumi Co., Ltd.
1.2 B EUR6.60 EUR−4.35%0—10.340.64 EUR+78.89%4.20%
Mua mạnh
RLDRPC, Inc.
1.16 B EUR4.74 EUR−7.96%0——−0.14 EUR−172.71%2.71%
Bán
NCH2thyssenkrupp nucera AG & Co. KGaA
990.31 M EUR7.515 EUR−3.47%00.00—−0.52 EUR−587.09%0.00%
Mua
KS5Toa Corporation (Construction)
972.41 M EUR11.0 EUR−4.35%00.008.091.36 EUR+7.50%3.77%
Mua mạnh
HZSKanadevia Corporation
964.21 M EUR5.115 EUR−4.75%00.0010.750.48 EUR−36.19%2.46%
Mua
22ATechno Ryowa Ltd.
652.29 M EUR8.20 EUR−5.42%00.007.711.06 EUR+36.59%3.74%
Không được đánh giá
C7QPS Construction Co., Ltd.
596.69 M EUR11.9 EUR−6.30%0—10.731.11 EUR+9.08%5.74%
Không được đánh giá
E36Sed Energy Holdings PLC
482.31 M EUR0.614 EUR−2.38%00.007.900.08 EUR+352.35%20.61%
Mua mạnh
SLLSBO AG
451.44 M EUR28.85 EUR+0.52%1 K6.0786.330.33 EUR−86.45%2.61%
Mua
893Mitsubishi Kakoki Kaisha,Ltd.
357.2 M EUR13.8 EUR−4.17%0—6.981.98 EUR+28.39%4.98%
Không được đánh giá
W62ASP Isotopes, Inc.
260.8 M EUR1.5230 EUR−9.16%00.00—−1.15 EUR+2.83%0.00%
Mua mạnh
ETGEnviTec Biogas AG
253.94 M EUR16.05 EUR−4.46%00.00———2.92%
Không được đánh giá
ND4Odfjell Technology Ltd.
235.36 M EUR5.61 EUR−0.88%0—8.020.70 EUR−1.84%9.76%
Mua mạnh
JDDJDC Corporation
221.12 M EUR2.72 EUR−2.16%0—7.030.39 EUR+487.39%4.99%
Không được đánh giá
4DSDaldrup & Soehne AG
158.02 M EUR25.0 EUR+1.63%00.0017.521.43 EUR+225.48%0.68%
Mua
B7J1SRV Yhtiot Oyj
128.31 M EUR7.88 EUR−0.76%00.0013.810.57 EUR—0.00%
Mua
ED4EDAG Engineering Group AG
126.88 M EUR2.89 EUR+4.33%00.00—−1.53 EUR−8.88%0.00%
Mua
HHE8Helios Solar AG
118.56 M EUR3.90 EUR−3.47%00.00———0.00%
Không được đánh giá
BDTBertrandt AG
80.85 M EUR7.80 EUR−3.94%00.00—−5.76 EUR+44.17%0.00%
Trung tính
AB9ABO Energy GmbH & Co. KGaA
29.51 M EUR3.265 EUR+3.82%00.00———20.31%
Không được đánh giá
3SQ1A.H.T. Syngas Technology N.V.
3.73 M EUR1.40 EUR0.00%0————0.00%
Không được đánh giá