Dịch vụ Công nghiệp

Các công ty Đức tham gia một lĩnh vực: dịch vụ công nghiệp

Các công ty Các công ty Đức này hoạt động trong cùng một lĩnh vực là dịch vụ công nghiệp. Mỗi lĩnh vực có các số liệu thống kê chính như giá cổ phiếu, thay đổi hàng ngày và khối lượng giao dịch để giúp bạn đưa ra quyết định giao dịch sáng suốt hơn. Cho dù bạn đang theo dõi những công ty lớn trong ngành như Waste Management, Inc. hay đang xem xét những công ty có khối lượng giao dịch lớn như thyssenkrupp nucera AG & Co. KGaA, danh sách này cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị cho bất kỳ chiến lược giao dịch nào. Hãy lọc và so sánh các công ty và dễ dàng nắm bắt xu hướng thị trường.
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Đánh giá của nhà phân tích
UWSWaste Management, Inc.
84.28 B EUR209.8 EUR+1.50%3836.9035.085.98 EUR−2.42%1.48%
Mua
WMBWilliams Companies, Inc.
79.56 B EUR65.78 EUR+0.55%00.0033.391.97 EUR+14.32%2.77%
Mua
SQUVINCI SA
66.62 B EUR118.35 EUR−0.21%1.04 K0.7513.698.65 EUR+2.51%4.22%
Mua
2KDKinder Morgan Inc Class P
64.27 B EUR28.86 EUR+2.63%500833.3321.241.36 EUR+31.34%3.58%
Mua
RPURepublic Services, Inc.
58.67 B EUR190.40 EUR+0.90%00.0031.546.04 EUR−1.53%1.13%
Mua
9CFComfort Systems USA, Inc.
53.63 B EUR1,536 EUR−3.40%611.6343.1635.59 EUR+115.46%0.15%
Mua mạnh
ONKONEOK, Inc.
51.6 B EUR83.48 EUR+4.40%500.7717.234.85 EUR+2.35%4.51%
Mua
CHQ1Cheniere Energy, Inc.
49.69 B EUR242.8 EUR+1.55%390.9945.925.29 EUR−58.21%0.80%
Mua mạnh
8ZQFerrovial N.V.
40.01 B EUR55.42 EUR+1.02%00.0044.931.23 EUR−72.42%1.70%
Mua
UI51Waste Connections, Inc.
37.65 B EUR147.46 EUR−0.08%5171.1141.763.53 EUR+64.05%0.79%
Mua mạnh
HOTHOCHTIEF Aktiengesellschaft
33.67 B EUR447.0 EUR+0.13%50.0141.8010.69 EUR−15.37%1.48%
Trung tính
DW3Venture Global, Inc. Class A
31.25 B EUR13.05 EUR+3.16%00.0015.740.83 EUR+77.56%0.49%
Mua
1T1TechnipFMC plc
26.9 B EUR67.28 EUR+0.84%30.0629.742.26 EUR+29.19%0.26%
Mua
HALHalliburton Company
24.5 B EUR28.60 EUR−0.69%00.0017.111.67 EUR−7.87%2.04%
Mua
4PGOtis Worldwide Corporation
24.07 B EUR62.18 EUR+1.80%00.0018.233.41 EUR+6.22%2.36%
Mua
MY8MasTec, Inc.
23.47 B EUR311.5 EUR+1.07%00.0062.924.95 EUR+97.74%0.00%
Mua mạnh
UAOSterling Infrastructure, Inc.
17.83 B EUR578.6 EUR−7.13%00.0059.779.68 EUR+22.42%0.00%
Mua mạnh
GBRAGeberit AG
17.52 B EUR550.0 EUR−1.01%00.0028.3919.37 EUR+1.21%2.51%
Trung tính
472Cellnex Telecom S.A.
17.48 B EUR25.99 EUR+4.76%00.00−0.51 EUR−846.77%1.21%
Mua
4XYAPi Group Corporation
15.21 B EUR34.4 EUR+2.38%0−0.62 EUR−295.84%0.00%
Mua mạnh
KAJKajima Corporation
14.55 B EUR29.6 EUR−1.99%00.0014.282.07 EUR+26.03%2.62%
Mua mạnh
TKK1Taisei Corporation
11.96 B EUR72.5 EUR−1.36%012.925.61 EUR+33.34%2.27%
Mua
EF3Eiffage SA
11.82 B EUR121.45 EUR−0.53%301.5811.3510.70 EUR−2.20%3.93%
Mua
DYIDycom Industries, Inc.
11.35 B EUR384.2 EUR+2.18%042.888.96 EUR+28.67%0.00%
Mua mạnh
XD4STRABAG SE
9.82 B EUR83.0 EUR−1.78%1500.2810.467.94 EUR+10.55%3.49%
Mua mạnh
5711Antero Midstream Corp.
9.5 B EUR19.93 EUR−1.04%026.990.74 EUR−7.07%3.96%
Trung tính
XSZShimizu Corporation
8.8 B EUR13.1 EUR−1.50%012.871.02 EUR+73.40%2.93%
Mua
SPEASaipem S.p.A.
8.7 B EUR4.319 EUR−0.02%00.0028.530.15 EUR+10.51%3.86%
Mua
E6ZAECOM
7.97 B EUR59.0 EUR+0.85%014.494.07 EUR−3.92%1.62%
Mua mạnh
TT6Tetra Tech, Inc.
7.23 B EUR25.93 EUR+1.33%017.931.45 EUR+125.26%0.84%
Mua
1AWArgan, Inc.
7.01 B EUR522.0 EUR−0.38%00.0053.809.70 EUR+54.24%0.33%
Mua
OO6Legence Corp. Class A
6.72 B EUR64.5 EUR+3.20%00.00%
Mua mạnh
109Kinden Corporation
6.6 B EUR39.2 EUR0.00%020.511.91 EUR+30.78%1.74%
Mua
NO8NOV Inc.
6.55 B EUR17.4 EUR−1.69%084.330.21 EUR−85.11%1.59%
Trung tính
5EYKandenko Co., Ltd.
6.55 B EUR31.2 EUR−0.64%00.0018.361.70 EUR+33.02%2.08%
Mua
FLUFluor Corporation
6.41 B EUR46.22 EUR+3.38%042.641.08 EUR−88.77%0.00%
Mua
T54Everus Construction Group, Inc.
5.83 B EUR113 EUR−5.04%029.893.78 EUR+37.35%0.00%
Mua
0WEWeatherford International plc
5.59 B EUR74.20 EUR−0.40%016.744.43 EUR−19.75%1.18%
Mua
2ILInstalled Building Products, Inc.
5.39 B EUR200 EUR+2.56%024.648.12 EUR+0.08%0.67%
Trung tính
Q41Kodiak Gas Services, Inc.
5.24 B EUR56.0 EUR−2.61%087.590.64 EUR+31.45%3.25%
Mua mạnh
MYPMYR Group Inc.
5.19 B EUR352.8 EUR+0.28%044.937.85 EUR+290.05%0.00%
Mua
WA3Casella Waste Systems, Inc. Class A
5 B EUR78.56 EUR+0.08%200.28808.960.10 EUR−52.09%0.00%
Mua
VS3VSE Corporation
4.82 B EUR168 EUR+0.60%074.712.25 EUR+207.23%0.20%
Mua mạnh
GRGGranite Construction Incorporated
4.79 B EUR110 EUR+0.92%00.0037.302.95 EUR+40.24%0.42%
Mua
1PMPrimoris Services Corporation
4.13 B EUR79.02 EUR+1.96%020.163.92 EUR+12.42%0.37%
Mua
96LINFRONEER Holdings Inc.
3.71 B EUR14.9 EUR0.00%00.0010.591.41 EUR+105.44%4.30%
Mua
68SSolaris Energy Infrastructure, Inc. Class A
3.49 B EUR52.18 EUR−5.02%00.0072.720.72 EUR+57.04%0.89%
Mua mạnh
CS7COMSYS Holdings Corporation
3.28 B EUR28.0 EUR+1.45%016.581.69 EUR+8.30%2.47%
Mua
HPCHelmerich & Payne, Inc.
3.1 B EUR29.88 EUR−3.08%00.00−3.28 EUR−261.73%2.83%
Mua
GBFBilfinger SE
3.04 B EUR82.05 EUR−4.98%2750.7916.744.90 EUR−1.21%3.43%
Mua
VJCJGC Holdings Corporation
2.92 B EUR12.0 EUR−1.64%012.730.94 EUR2.27%
Mua
2LOLiberty Energy, Inc. Class A
2.49 B EUR17.0 EUR−22.02%00.0026.370.64 EUR−41.67%2.02%
Mua
0KNMorgan Sindall Group plc
2.46 B EUR56.0 EUR−4.27%012.604.44 EUR+22.71%3.51%
Mua
6LTBird Construction Inc.
2.45 B EUR44.76 EUR+0.77%2080.610.56 EUR−52.32%1.19%
Mua mạnh
PEKBPeab AB Class B
2.43 B EUR8.145 EUR−1.33%012.380.66 EUR+37.46%3.32%
Mua mạnh
PO6Penta-Ocean Construction Co., Ltd.
2.4 B EUR8.30 EUR−2.35%012.140.68 EUR+151.75%3.06%
Mua mạnh
5FOMIRAIT ONE Corporation
1.62 B EUR19.0 EUR0.00%013.271.43 EUR+21.72%2.34%
Mua mạnh
ABS2PORR AG
1.48 B EUR38.00 EUR−1.30%1350.2812.772.98 EUR+28.43%2.77%
Mua mạnh
VH2Friedrich Vorwerk Group SE
1.42 B EUR70.55 EUR−2.22%2900.6415.004.70 EUR+119.97%0.99%
Mua
BFSABefesa SA
1.4 B EUR35.10 EUR+1.15%3602.2217.002.06 EUR+37.66%2.85%
Mua mạnh
NCGCNCC AB Class A
1.36 B EUR15.05 EUR−1.63%0215.060.07 EUR−94.97%5.28%
Mua
NCGBNCC AB Class B
1.36 B EUR14.99 EUR−1.32%0214.200.07 EUR−94.97%5.28%
Mua
KUG1Kumagai Gumi Co., Ltd.
1.35 B EUR7.75 EUR−1.27%012.160.64 EUR+89.89%3.23%
Mua mạnh
HZSKanadevia Corporation
1.09 B EUR6.375 EUR−2.00%017.670.36 EUR−55.45%2.08%
Mua
NCH2thyssenkrupp nucera AG & Co. KGaA
955.57 M EUR7.635 EUR−1.67%2.55 K9.29−0.54 EUR−418.88%0.00%
Mua
KS5Toa Corporation (Construction)
921.5 M EUR10.7 EUR−0.93%07.901.35 EUR+16.96%3.78%
Không được đánh giá
22ATechno Ryowa Ltd.
708.9 M EUR34.30 EUR+6.69%011.003.12 EUR+46.71%2.59%
Không được đánh giá
6AEToyo Engineering Corporation
592.28 M EUR9.85 EUR−1.50%0−1.36 EUR−741.55%0.00%
Trung tính
C7QPS Construction Co., Ltd.
565.1 M EUR11.3 EUR+0.89%010.401.09 EUR+0.25%5.32%
Không được đánh giá
SLLSBO AG
493.91 M EUR31.50 EUR−2.48%00.0047.000.67 EUR−75.66%2.39%
Mua
893Mitsubishi Kakoki Kaisha,Ltd.
426.86 M EUR17.5 EUR−0.57%00.009.691.81 EUR+37.12%3.39%
Mua
1VXMo-BRUK S.A.
315.55 M EUR87.1 EUR+0.58%00.0073.431.19 EUR−74.90%3.38%
Mua
ETGEnviTec Biogas AG
279.18 M EUR18.70 EUR+1.91%00.0017.441.07 EUR−44.39%2.66%
Không được đánh giá
16TKreate Group Plc
254.39 M EUR27.3 EUR+1.11%00.0020.881.31 EUR+141.01%1.92%
Mua
JDDJDC Corporation
214.88 M EUR2.64 EUR−1.49%07.180.37 EUR+274.35%4.90%
Không được đánh giá
4DSDaldrup & Soehne AG
146.05 M EUR24.0 EUR+2.13%00.0018.541.29 EUR+211.58%0.61%
Mua
ED4EDAG Engineering Group AG
117 M EUR3.00 EUR−0.33%00.00−1.74 EUR−94.55%0.00%
Mua
BDTBertrandt AG
85.7 M EUR8.34 EUR−0.24%3003.06−5.76 EUR+44.17%2.95%
Mua
B7J1SRV Yhtiot Oyj
83.82 M EUR5.14 EUR−1.53%00.0014.320.36 EUR+109.57%0.00%
Bán
AB9ABO Energy GmbH & Co. KGaA
32.04 M EUR3.425 EUR+7.70%00.0018.71%
Không được đánh giá
3SQ1A.H.T. Syngas Technology N.V.
5.07 M EUR2.00 EUR+6.38%1 K40.000.00%
Không được đánh giá