Vận chuyển

Các công ty Đức vận chuyển người và hàng hóa

Các doanh nghiệp logistics quản lý việc vận chuyển hàng hóa thương mại và hành khách qua các mạng lưới hàng không, đường sắt, đường biển và đường bộ. Chi phí nhiên liệu vận tải và khối lượng thương mại toàn cầu là những yếu tố chính tác động đến diễn biến giá trong lĩnh vực này. Hiện tại, Deutsche Lufthansa AG dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Nippon Express Holdings, Inc. dẫn đầu về mức tăng trong ngày. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
UNPUnion Pacific Corporation
163.3 B EUR261.9 EUR−1.65%100.8123.1311.32 EUR+12.78%1.80%
Mua
UT8Uber Technologies, Inc.
127.11 B EUR61.23 EUR+0.59%1.09 K0.5741.131.49 EUR−77.59%0.00%
Mua mạnh
UPABUnited Parcel Service, Inc. Class B
86.62 B EUR97.16 EUR−1.78%1.29 K3.4320.664.70 EUR−17.62%5.74%
Mua
CXRCSX Corporation
85.46 B EUR45.245 EUR−1.51%00.0026.591.70 EUR+29.80%1.06%
Mua
DD2DoorDash, Inc. Class A
77.12 B EUR160.52 EUR−0.26%00.0075.442.13 EUR+26.67%0.00%
Mua
X88Canadian Pacific Kansas City Limited
72.93 B EUR81.84 EUR−1.66%00.0030.412.69 EUR−4.44%0.75%
Mua
CY2Canadian National Railway Company
68.92 B EUR111.35 EUR−1.15%1201.1522.594.93 EUR+9.41%2.01%
Mua
NFSNorfolk Southern Corporation
68.85 B EUR290.7 EUR−4.97%00.0027.6210.53 EUR−5.78%1.57%
Trung tính
FDXFedEx Corporation
68.71 B EUR280.1 EUR−3.98%2506.0017.6215.90 EUR+6.98%1.76%
Mua
DHLDHL AG
67.45 B EUR57.82 EUR−2.89%5.23 K1.1917.693.27 EUR+10.78%3.15%
Mua
OYCDelta Air Lines, Inc.
52.29 B EUR77.80 EUR−0.06%50711.7617.634.41 EUR−27.00%0.90%
Mua mạnh
DS81DSV A/S
45.81 B EUR191.75 EUR−2.02%170.0943.754.38 EUR−17.72%0.48%
Mua mạnh
DP4AA.P. Moller - Maersk A/S Class A
42.32 B EUR2,704 EUR+2.66%00.0020.42132.44 EUR−67.22%2.21%
Bán
DP4BA.P. Moller - Maersk A/S Class B
42.32 B EUR2,750 EUR+1.36%10.0420.76132.44 EUR−67.22%2.16%
Bán
A441Aena SME SA
42.27 B EUR28.08 EUR−0.35%10.0218.061.55 EUR+13.00%3.13%
Mua
7PIPoste Italiane SpA
39.73 B EUR24.36 EUR−2.01%00.0013.141.85 EUR+12.41%5.03%
Mua
ODFOld Dominion Freight Line, Inc.
33.13 B EUR149.60 EUR−6.65%00.0030.474.91 EUR+15.88%0.64%
Mua
KNIAKuehne & Nagel International AG
31.57 B EUR254.1 EUR−3.82%00.0029.368.65 EUR−6.55%2.46%
Trung tính
RY4CRyanair Holdings Plc
26.24 B EUR24.37 EUR−1.81%00.0014.331.70 EUR−22.74%1.53%
Mua
EJREast Japan Railway Company
23.8 B EUR21.39 EUR−4.04%00.0017.051.25 EUR+6.29%2.21%
Mua
HLAGHapag-Lloyd AG
23.59 B EUR128.3 EUR−1.61%00.00389.500.33 EUR−97.55%2.24%
Bán
INRInternational Consolidated Airlines Group SA
22.7 B EUR5.180 EUR−0.12%6.4 K13.767.990.65 EUR+8.08%1.58%
Mua
JAPCentral Japan Railway Company
21.95 B EUR23.36 EUR−3.31%00.007.333.19 EUR+3.68%0.80%
Mua
SWNSouthwest Airlines Co.
20.24 B EUR39.21 EUR−5.11%00.0021.231.85 EUR+230.28%1.55%
Mua
UX2AXPO, Inc.
19.51 B EUR157.30 EUR−5.58%40—42.003.75 EUR+57.95%0.00%
Mua
JB1J.B. Hunt Transport Services, Inc.
18.85 B EUR194.45 EUR−2.41%0—30.986.28 EUR+27.49%0.79%
Mua
30GFedEx Freight Holding Company, Inc.
17.24 B EUR110.08 EUR−4.53%100.41———0.00%
Mua
NYKANippon Yusen Kabushiki Kaisha
16.73 B EUR37.08 EUR−5.96%00.0012.472.97 EUR−46.76%3.15%
Trung tính
MILAMitsui O.S.K.Lines,Ltd.
15.56 B EUR36.13 EUR−6.03%0—10.433.47 EUR−43.39%2.81%
Mua
P5FPerformance Food Group Co
15.4 B EUR96.0 EUR−2.04%0—43.302.22 EUR+25.07%0.00%
Mua
7S8SITC International Holdings Co., Ltd.
15.22 B EUR5.174 EUR−1.67%00.0012.630.41 EUR−0.00%5.05%
Mua
CH1AC.H. Robinson Worldwide, Inc.
13.82 B EUR111.80 EUR−1.02%40—22.744.92 EUR+16.92%1.88%
Mua
DHERDelivery Hero SE
11.46 B EUR36.66 EUR−1.48%00.00—−2.59 EUR−34.78%0.00%
Trung tính
DDHE1Delivery Hero SE TEMP
11.46 B EUR37.0 EUR0.00%604.38—−2.59 EUR−34.78%0.00%
Không được đánh giá
KLI1Kawasaki Kisen Kaisha, Ltd.
11.15 B EUR16.785 EUR−5.60%0—9.801.71 EUR+0.47%3.49%
Trung tính
LHADeutsche Lufthansa AG
9.74 B EUR8.332 EUR+2.86%111.94 K5.3110.430.80 EUR−41.77%4.07%
Trung tính
RYDRyder System, Inc.
9.64 B EUR238 EUR−3.25%0—20.7011.50 EUR+14.45%1.32%
Mua
KSXKnight-Swift Transportation Holdings Inc. Class A
9.04 B EUR52.5 EUR−4.55%00.0063.350.83 EUR+11.06%1.25%
Mua
SQRSaia, Inc.
8.6 B EUR295.4 EUR−0.30%0—31.709.32 EUR+3.31%0.00%
Mua
JE2Jiangsu Expressway Co. Ltd. Class H
8.53 B EUR1.25 EUR+0.81%450—10.660.12 EUR+7.00%4.92%
Mua
ANCAANA Holdings Inc.
8.46 B EUR18.0 EUR−2.17%00.0010.381.73 EUR+6.12%3.00%
Mua
A1GAmerican Airlines Group Inc.
8.04 B EUR11.832 EUR+1.27%00.00—−0.64 EUR−190.52%0.00%
Mua
WEJWest Japan Railway Company
7.96 B EUR17.6 EUR−3.30%0—12.661.39 EUR−11.01%3.25%
Trung tính
JALJapan Airlines Co., Ltd.
7.81 B EUR18.720 EUR−2.04%303.0013.231.42 EUR−14.05%3.08%
Mua
L3WNippon Express Holdings, Inc.
7.7 B EUR37.2 EUR+16.98%50.4890.980.41 EUR−37.95%1.72%
Mua
UZAAFlughafen Zurich AG
7.12 B EUR226.8 EUR−1.22%0—18.4312.31 EUR+5.07%3.99%
Mua
AEDGrupo Aeroportuario del Sureste SAB de CV Class B
7.08 B EUR23.0 EUR−3.36%00.0014.161.62 EUR−6.34%10.13%
Mua
LY0Lyft, Inc. Class A
6.32 B EUR14.90 EUR−6.58%0—2.386.26 EUR+3,269.19%0.00%
Mua
FRAFraport AG
6.28 B EUR68.50 EUR+1.03%3750.5016.314.20 EUR−1.81%1.47%
Mua
HKYHankyu Hanshin Holdings, Inc.
6.27 B EUR26.2 EUR−4.38%00.0014.211.84 EUR+8.41%2.13%
Mua mạnh
EJT1easyJet plc
6.24 B EUR8.122 EUR−0.78%2.95 K4.5813.110.62 EUR−4.38%1.92%
Trung tính
KIYKirby Corporation
6.03 B EUR106 EUR−4.50%00.0017.296.13 EUR+33.55%0.00%
Mua mạnh
GAXGATX Corporation
5.93 B EUR164.1 EUR−1.62%0—17.289.50 EUR+30.26%1.36%
Mua mạnh
5CILogista Integral, S.A.
4.8 B EUR36.02 EUR−1.32%00.0017.892.01 EUR−11.33%4.52%
Bán
XO7Tokyo Metro Co Ltd
4.69 B EUR8.202 EUR−1.58%0—15.920.52 EUR−10.39%2.99%
Bán
SNIASchneider National, Inc. Class B
4.66 B EUR24.8 EUR−0.80%0—34.910.71 EUR+28.55%1.33%
Mua
LDSLandstar System, Inc.
4.54 B EUR129 EUR−3.01%00.0030.964.17 EUR+24.86%1.08%
Trung tính
KEIKeisei Electric Railway Co., Ltd.
4.09 B EUR7.85 EUR−4.85%00.0013.860.57 EUR−32.48%1.60%
Trung tính
S0QAScorpio Tankers Inc.
3.87 B EUR71.48 EUR−5.00%0—4.3216.55 EUR+228.75%2.08%
Mua mạnh
KKIKintetsu Group Holdings Co., Ltd.
3.78 B EUR19.4 EUR−3.96%0—12.511.55 EUR+11.74%1.84%
Mua
V8HOdakyu Electric Railway Co., Ltd.
3.55 B EUR9.85 EUR+3.68%0—18.010.55 EUR−20.88%3.40%
Mua
1T4TORM PLC Class A
3.44 B EUR32.26 EUR+2.54%1.1 K1.765.216.19 EUR+148.10%11.27%
Mua mạnh
KRHKyushu Railway Company
3.05 B EUR20.2 EUR−4.72%0—12.421.63 EUR+1.09%3.36%
Mua
0JAJapan Airport Terminal Co., Ltd.
3.04 B EUR32.8 EUR−1.20%0—18.071.82 EUR+3.64%1.69%
Trung tính
AFR0Air France-KLM SA
2.96 B EUR13.285 EUR+3.43%2.7 K1.133.453.85 EUR+8.65%0.00%
Trung tính
1CMNIKKON Holdings Co., Ltd.
2.93 B EUR23.0 EUR−3.36%0—34.400.67 EUR+4.62%2.23%
Trung tính
AQYArcBest Corporation
2.77 B EUR120 EUR−4.76%1001.61105.481.14 EUR−68.32%0.34%
Mua
KGUKamigumi Co., Ltd.
2.5 B EUR25.0 EUR−3.85%0—15.251.64 EUR+3.47%4.53%
Mua
SNKSankyu Inc.
2.49 B EUR9.5 EUR−6.44%0—11.980.79 EUR+16.26%2.99%
Mua mạnh
MIBMitsubishi Logistics Corporation
2.47 B EUR6.60 EUR−4.35%0—12.880.51 EUR−34.04%3.39%
Mua mạnh
7WESENKO Group Holdings Co.Ltd.
2.29 B EUR12.7 EUR−7.30%0—19.310.66 EUR+3.63%2.22%
Trung tính
O3HSIA Engineering Co. Ltd.
2.28 B EUR1.93 EUR−2.53%0—18.710.10 EUR+13.88%3.77%
Mua mạnh
XSESeino Holdings Co., Ltd.
2.22 B EUR14.6 EUR−3.31%0—16.560.88 EUR+20.20%3.92%
Mua
O3POsterreichische Post AG
2.16 B EUR31.80 EUR−0.31%00.0024.641.29 EUR−32.56%5.72%
Trung tính
3PXANavios Maritime Partners LP
2.16 B EUR71.77 EUR−4.95%00.004.1017.51 EUR+135.13%0.26%
Mua mạnh
59VNagoya Railroad Co., Ltd.
2.1 B EUR10.2 EUR−1.92%0—14.540.70 EUR−20.17%2.11%
Trung tính
59XKeihan Holdings Co.,Ltd.
1.92 B EUR18.6 EUR−3.63%0—10.381.79 EUR+10.62%2.95%
Trung tính
0DADorian LPG Ltd.
1.88 B EUR41.24 EUR−5.72%00.006.256.60 EUR+576.30%0.00%
Mua
J4FJungfraubahn Holding AG
1.63 B EUR284 EUR−0.70%00.0021.8513.00 EUR−11.94%3.18%
Mua
HHFAHamburger Hafen und Logistik AG
1.56 B EUR21.3 EUR−0.47%00.00—−0.10 EUR−127.01%0.47%
Không được đánh giá
FUYFukuyama Transporting Co., Ltd.
1.42 B EUR34.2 EUR−5.00%0—14.982.28 EUR+95.05%1.35%
Mua
NNRNishi-Nippon Railroad Co., Ltd.
1.29 B EUR16.0 EUR−4.76%0—6.612.42 EUR+35.43%3.10%
Trung tính
ERG1Bristow Group Inc
1.03 B EUR32.4 EUR−5.81%00.0013.672.37 EUR−41.71%0.96%
Mua mạnh
1UDIino Kaiun Kaisha,Ltd.
968.06 M EUR8.65 EUR−0.57%0—7.311.18 EUR+42.66%3.81%
Không được đánh giá
2KTKonoike Transport Co., Ltd.
867.49 M EUR16.3 EUR−3.55%0—11.941.37 EUR−0.36%3.77%
Mua mạnh
ACHAlgoma Central Corporation
836.89 M EUR19.7 EUR−3.43%00.006.932.84 EUR+87.57%2.56%
Không được đánh giá
TGHNLogwin AG
810.69 M EUR284 EUR+2.16%00.0014.3719.76 EUR−9.56%4.54%
Không được đánh giá
1YMAZ-COM Maruwa Holdings Inc.
682.22 M EUR4.84 EUR−4.16%0—18.900.26 EUR−21.87%3.56%
Trung tính
A61Ardmore Shipping Corp.
672.03 M EUR15.41 EUR−5.23%8002.746.512.37 EUR+256.68%7.42%
Mua mạnh
T5NTallink Grupp AS
491.2 M EUR0.677 EUR+6.45%20.0016.160.04 EUR—13.72%
Không được đánh giá
TNTCPostNL NV
428.24 M EUR0.8095 EUR−2.82%12 K23.64———4.83%
Bán
5BJK.R.S.Corporation
404.42 M EUR15.366 EUR−4.02%0—29.550.52 EUR−3.30%0.90%
Không được đánh giá
I4WInui Global Logistics Co., Ltd.
312.13 M EUR11.6 EUR−3.33%0—42.600.27 EUR−73.65%0.58%
Không được đánh giá
ERAGErnst Russ AG
301.18 M EUR8.84 EUR−1.56%00.00———2.80%
Mua mạnh
TZ7TOHO Co.,Ltd.
250.55 M EUR7.50 EUR−1.96%00.008.420.89 EUR+23.54%2.82%
Không được đánh giá
DGLDynagas LNG Partners LP
101.75 M EUR2.5910 EUR+2.13%00.001.631.59 EUR+29.14%6.37%
Không được đánh giá
SO0Being Holdings Co., Ltd.
62.17 M EUR2.32 EUR−3.33%0—8.420.28 EUR−27.04%3.16%
Không được đánh giá