Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hong Kong có mức giá hàng năm thấp nhất
Sau đây, Chứng khoán Hong Kong ở mức thấp nhất trong 52 tuần được tập hợp trong một danh sách: nghiên cứu hiệu quả hoạt động của các cổ phiếu này và tình hình tài chính của các công ty để xem những công ty nào có tiềm năng tăng trưởng trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.145 HKD | −1.36% | 594 K | 2.47 | 235.18 M HKD | — | −0.00 HKD | −102.58% | 17.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.575 HKD | −2.78% | 2.68 M | 0.68 | 3.47 B HKD | 12.56 | 0.13 HKD | +24.16% | 3.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.062 HKD | −7.46% | 8.04 M | 0.13 | 54.64 M HKD | — | −0.05 HKD | +76.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.450 HKD | −5.26% | 20 K | 0.18 | 340.95 M HKD | — | −7.74 HKD | −13.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.420 HKD | −4.95% | 22.19 M | 3.23 | 24.57 B HKD | 8.38 | 0.53 HKD | +75.13% | 9.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.088 HKD | +1.15% | 3.26 M | 3.51 | 1.47 B HKD | 0.16 | 0.56 HKD | +9,155.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.013 HKD | 0.00% | 5.51 M | 1.05 | 115.06 M HKD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.041 HKD | −6.82% | 1.12 M | 2.99 | 75.42 M HKD | — | −0.38 HKD | −64.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.60 HKD | −3.29% | 228 K | 0.65 | 7.09 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.026 HKD | −3.70% | 1.13 M | 0.93 | 410.4 M HKD | — | −0.06 HKD | +6.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.840 HKD | −4.55% | 126 K | 0.85 | 196.22 M HKD | — | −0.15 HKD | +20.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.260 HKD | −3.70% | 432 K | 2.88 | 70.95 M HKD | — | −0.17 HKD | −42.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.148 HKD | −3.27% | 60 K | 0.21 | 215.94 M HKD | — | −1.31 HKD | +52.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.895 HKD | +2.87% | 917 K | 1.91 | 1.25 B HKD | 27.29 | 0.03 HKD | −68.67% | 11.09% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.990 HKD | −2.46% | 632 K | 8.34 | 524.02 M HKD | 18.23 | 0.05 HKD | −74.60% | 13.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.415 HKD | −3.49% | 64 K | 1.75 | 22.75 M HKD | — | −0.55 HKD | −27.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.485 HKD | −3.96% | 5.1 K | 0.02 | 356.61 M HKD | — | −0.73 HKD | +21.91% | 2.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.330 HKD | 0.00% | 8 K | 0.02 | 650 M HKD | 2.29 | 0.14 HKD | +25.81% | 9.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.038 HKD | −5.00% | 944 K | 1.57 | 101.02 M HKD | — | −0.06 HKD | −789.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.160 HKD | −4.39% | 882.4 K | 0.62 | 3.01 B HKD | — | −0.24 HKD | −152.77% | 1.69% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.620 HKD | +1.25% | 306 K | 10.70 | 1.72 B HKD | 6.79 | 0.24 HKD | −41.79% | 8.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.96 HKD | −13.01% | 36.11 M | 1.99 | 27.34 B HKD | 16.34 | 0.61 HKD | +119.28% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.112 HKD | 0.00% | 1.37 M | 1.17 | 208.25 M HKD | 7.23 | 0.02 HKD | +37.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.785 HKD | −4.29% | 80 K | 0.24 | 1.5 B HKD | — | −0.09 HKD | +9.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.146 HKD | +2.10% | 3.78 M | 7.00 | 193.26 M HKD | — | −0.04 HKD | −26.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 138.8 HKD | −13.03% | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.211 HKD | −1.86% | 10 K | 0.04 | 168.21 M HKD | — | −0.03 HKD | +28.19% | 9.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.480 HKD | −2.31% | 5.03 M | 0.96 | 6.81 B HKD | 23.91 | 0.06 HKD | — | 1.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.310 HKD | 0.00% | 121 K | 0.40 | 282.68 M HKD | — | −1.57 HKD | +17.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.345 HKD | 0.00% | 104 K | 1.04 | 551.31 M HKD | — | −0.05 HKD | −145.60% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.280 HKD | +1.19% | 88 K | 3.63 | 384.52 M HKD | 3.50 | 0.37 HKD | +2,258.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.615 HKD | −6.11% | 9.46 M | 2.98 | 5.33 B HKD | — | −0.26 HKD | −187.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 4.82 | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.037 HKD | +2.78% | 60 K | 0.11 | 76.12 M HKD | — | −0.02 HKD | −176.19% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 34.80 HKD | −8.42% | 554.6 K | 0.93 | 15.9 B HKD | — | −2.81 HKD | +53.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22041Medcaptain Medical Technology Co. Ltd. Class H | 5.995 HKD | −2.68% | 149.9 K | 1.08 | 3.23 B HKD | 307.44 | 0.02 HKD | +680.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 26.02 HKD | −7.34% | 51.2 K | 2.94 | 1.78 B HKD | 9.71 | 2.68 HKD | −15.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.580 HKD | −0.60% | 1.54 M | 1.76 | 4.79 B HKD | 12.75 | 0.52 HKD | +8.79% | 4.85% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.540 HKD | −4.42% | 173 K | 0.44 | 301.38 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.530 HKD | −3.64% | 27.6 K | 0.51 | 279 M HKD | — | −0.04 HKD | +76.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.010 HKD | 0.00% | 3.57 M | 0.61 | 18.11 M HKD | — | −0.32 HKD | −118.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.910 HKD | −0.55% | 380 K | 0.60 | 1.38 B HKD | 5.26 | 0.17 HKD | +36.62% | 6.89% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.895 HKD | −14.45% | 196.8 K | 0.35 | 758.56 M HKD | — | −0.35 HKD | −83.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.095 HKD | −0.80% | 1.4 K | 0.13 | 259.44 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.053 HKD | 0.00% | 72 K | 0.34 | 30.53 M HKD | — | −0.28 HKD | −570.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.220 HKD | −4.35% | 3.74 M | 1.93 | 516.09 M HKD | — | −0.11 HKD | −219.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 99.9 HKD | −11.64% | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.295 HKD | −5.90% | 4.41 M | 0.78 | 4.48 B HKD | — | −2.53 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 0.925 HKD | −1.07% | 26.32 K | 0.10 | 1.79 B HKD | 6.13 | 0.15 HKD | −0.40% | 9.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 22667Beijing Tong Ren Tang Healthcare Investment Co. Ltd. Class H | 1.325 HKD | −7.99% | 132 K | 2.23 | 305.61 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| 2.680 HKD | −8.38% | 13.76 M | 0.62 | 2.01 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.905 HKD | −0.10% | 16 K | 1.36 | 294.3 M HKD | — | −0.20 HKD | −303.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.175 HKD | 0.00% | 59.68 M | 1.12 | 1.23 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 72.00 HKD | −12.20% | 97.55 K | 0.70 | 5.82 B HKD | 40.61 | 1.77 HKD | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.550 HKD | −1.92% | 6 K | 0.37 | 252.71 M HKD | — | — | — | 9.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.50 HKD | −43.79% | 3.28 M | 2.34 | 7.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.085 HKD | +1.15% | 49 K | 0.73 | 4.52 B HKD | — | −0.70 HKD | −149.64% | 6.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.250 HKD | −1.37% | 120 K | 2.97 | 2.02 B HKD | — | −0.27 HKD | −0.87% | 0.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.162 HKD | −2.99% | 368 K | 0.75 | 527 M HKD | — | −0.34 HKD | +64.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.790 HKD | −8.14% | 1.5 K | 0.13 | 43.77 M HKD | — | −0.28 HKD | −78.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.490 HKD | −0.31% | 37 K | 1.81 | 2.46 B HKD | 3.97 | 1.63 HKD | −15.25% | 6.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.285 HKD | 0.00% | 1.54 M | 2.61 | 496.84 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33310Viewtrix Technology Co., Ltd. Class H | 10.95 HKD | −11.91% | 995.4 K | 0.94 | 5.81 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 0.028 HKD | −3.45% | 25.13 M | 1.21 | 369.35 M HKD | — | −1.01 HKD | −11.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.081 HKD | +9.46% | 4.37 M | 0.56 | 317.09 M HKD | — | −0.02 HKD | −138.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.440 HKD | −3.30% | 3 K | 0.03 | 118.36 M HKD | — | −0.00 HKD | −102.29% | 22.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 41.44 HKD | −1.94% | 142.5 K | 0.41 | 5.02 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.420 HKD | 0.00% | 70 K | 0.36 | 426.61 M HKD | 1.89 | 0.22 HKD | +74.94% | 22.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.130 HKD | −7.14% | 4.05 M | 0.70 | 425.35 M HKD | — | −0.08 HKD | −31.32% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.112 HKD | +1.82% | 16 K | 0.10 | 146.55 M HKD | 2.88 | 0.04 HKD | −37.06% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.370 HKD | −1.33% | 1.08 M | 1.05 | 454.21 M HKD | 1.09 | 0.34 HKD | −41.74% | 36.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.845 HKD | +4.32% | 62 K | 1.41 | 899.37 M HKD | 104.32 | 0.01 HKD | −53.98% | 2.25% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.231 HKD | −4.55% | 315.2 K | 0.81 | 143.97 M HKD | — | −0.10 HKD | −220.53% | 4.13% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.023 HKD | −11.54% | 6.43 M | 2.10 | 122.49 M HKD | — | −3.42 HKD | +60.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.150 HKD | −6.52% | 7.84 M | 2.25 | 9.8 B HKD | 3.99 | 0.54 HKD | +17.97% | 7.25% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.028 HKD | −3.45% | 2.58 M | 0.46 | 109.53 M HKD | — | −0.03 HKD | +60.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.280 HKD | +16.67% | 178 K | 4.99 | 222.38 M HKD | 10.33 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.595 HKD | +0.85% | 4 K | 0.07 | 256.8 M HKD | — | −0.10 HKD | −20.44% | 11.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.010 HKD | 0.00% | 1.13 M | 0.39 | 758.47 M HKD | — | −0.11 HKD | +42.64% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.180 HKD | −4.26% | 1.4 M | 2.39 | 2.1 B HKD | 6.90 | 0.03 HKD | −36.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.073 HKD | −8.75% | 1.46 M | 1.66 | 707.52 M HKD | 4.77 | 0.02 HKD | +282.50% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.750 HKD | −1.32% | 806 K | 6.23 | 740.12 M HKD | — | −0.08 HKD | −366.88% | 3.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.068 HKD | −13.92% | 10.48 M | 4.23 | 1.3 B HKD | — | −0.23 HKD | −6.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.740 HKD | −1.99% | 580 K | 0.86 | 835.03 M HKD | 33.79 | 0.02 HKD | +100.92% | 10.34% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.161 HKD | −1.83% | 571 K | 3.53 | 1.32 B HKD | — | −0.03 HKD | +6.29% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.610 HKD | −1.10% | 4.88 M | 0.98 | 24.93 B HKD | 6.46 | 0.56 HKD | −0.68% | 7.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 0.039 HKD | −2.50% | 270 K | 1.91 | 63.21 M HKD | 4.19 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.870 HKD | −1.69% | 2.49 M | 1.85 | 3.33 B HKD | 10.83 | 0.08 HKD | +7.50% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.565 HKD | −6.29% | 2.26 M | 1.36 | 2.02 B HKD | 14.60 | 0.11 HKD | −75.45% | 2.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.910 HKD | −14.16% | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.965 HKD | −1.53% | 4 K | 0.04 | 860.85 M HKD | 14.96 | 0.06 HKD | −12.13% | 3.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.520 HKD | −5.45% | 200 K | 2.48 | 330.4 M HKD | — | −0.12 HKD | −442.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.345 HKD | −1.43% | 432 K | 0.45 | 648.21 M HKD | 4.30 | 0.08 HKD | +25.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 1.000 HKD | +1.01% | 32 K | 2.54 | 392 M HKD | — | −0.08 HKD | −258.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.168 HKD | −4.55% | 3.21 M | 2.64 | 1.33 B HKD | — | −0.03 HKD | +34.79% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.020 HKD | −4.76% | 538 K | 0.40 | 50.6 M HKD | 28.57 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.820 HKD | −1.16% | 196.6 K | 0.91 | 1.03 B HKD | 10.52 | 0.36 HKD | — | 5.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.820 HKD | −2.96% | 73.3 K | 1.34 | 330.79 M HKD | — | −0.41 HKD | +19.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.057 HKD | −3.39% | 327.8 K | 0.49 | 338.15 M HKD | — | −0.23 HKD | −5,714.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |