Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hong Kong được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Hong Kong hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12.43 B HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 9.23 B HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.59 B HKD | 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 612.52 B HKD | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.14 B HKD | 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | 464.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.99 B HKD | 426.2 HKD | −10.46% | 9.37 M | 1.23 | 236.09 B HKD | — | −11.30 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 3.54 B HKD | 30.40 HKD | −6.98% | 116.3 M | 1.71 | 117.61 B HKD | 21.88 | 1.39 HKD | +183.09% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 2.91 B HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 2.07 B HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.97 B HKD | 47.62 HKD | −2.18% | 41.35 M | 1.19 | 198.92 B HKD | 35.75 | 1.33 HKD | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.86 B HKD | 155.8 HKD | −8.46% | 11.95 M | 0.90 | 58.97 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.85 B HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.73 B HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.7 B HKD | 15.48 HKD | +5.16% | 109.9 M | 4.19 | 37.27 B HKD | 11.83 | 1.31 HKD | +11.93% | 4.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.45 B HKD | 30.38 HKD | −9.80% | 47.74 M | 0.92 | 77.27 B HKD | — | −2.29 HKD | −120.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.08 B HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.05 B HKD | 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 251.35 B HKD | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.02 B HKD | 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 357.56 B HKD | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.01 B HKD | 141.9 HKD | −1.80% | 7.11 M | 0.66 | 180.56 B HKD | 12.83 | 11.06 HKD | +101.93% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 976.53 M HKD | 85.25 HKD | −2.96% | 11.45 M | 1.01 | 77.64 B HKD | — | −1.18 HKD | −15.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 942.02 M HKD | 40.40 HKD | −5.52% | 23.32 M | 1.40 | 51.56 B HKD | 9.94 | 4.07 HKD | +66.57% | 4.79% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 879.49 M HKD | 86.35 HKD | −2.48% | 10.19 M | 0.84 | 148.58 B HKD | 110.69 | 0.78 HKD | +7.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 846 M HKD | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 799.18 M HKD | 8.450 HKD | −1.52% | 94.58 M | 0.98 | 95.94 B HKD | 11.48 | 0.74 HKD | +103.65% | 3.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 773.3 M HKD | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 150.48 B HKD | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 729.29 M HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 703.3 M HKD | 38.92 HKD | −3.04% | 18.07 M | 1.41 | 72.97 B HKD | — | −1.86 HKD | +23.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 665.54 M HKD | 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 160.86 B HKD | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 609.69 M HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 593.56 M HKD | 93.9 HKD | −7.03% | 6.32 M | 1.37 | 47.23 B HKD | 31.11 | 3.02 HKD | +414.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 573.8 M HKD | 3.530 HKD | +12.96% | 162.55 M | 2.20 | 1.04 B HKD | — | −0.18 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 558.02 M HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 556.78 M HKD | 17.25 HKD | −0.29% | 32.28 M | 0.66 | 380.35 B HKD | 7.07 | 2.44 HKD | +31.94% | 5.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 550.8 M HKD | 1.160 HKD | 0.00% | 474.83 M | 1.17 | 46.9 B HKD | 126.09 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 538.1 M HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 537.67 M HKD | 19.39 HKD | −7.93% | 27.73 M | 1.24 | 49.66 B HKD | — | −7.09 HKD | −589.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 529.62 M HKD | 5.600 HKD | −0.44% | 94.58 M | 1.18 | 91.71 B HKD | 36.60 | 0.15 HKD | −31.36% | 2.33% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 522.3 M HKD | 3.780 HKD | +0.67% | 138.18 M | 0.86 | 55.99 B HKD | — | −0.10 HKD | −146.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 502.65 M HKD | 60.95 HKD | −11.67% | 8.25 M | 1.11 | 49.17 B HKD | — | −0.55 HKD | +76.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 502.32 M HKD | 70.60 HKD | −2.28% | 7.11 M | 1.20 | 91.03 B HKD | 55.19 | 1.28 HKD | +16.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 499.64 M HKD | 9.295 HKD | −2.47% | 53.75 M | 1.32 | 28.97 B HKD | 121.50 | 0.08 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 492.09 M HKD | 10.020 HKD | −6.18% | 49.11 M | 4.43 | 16.09 B HKD | 26.64 | 0.38 HKD | +93.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 483.92 M HKD | 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | 89.46 B HKD | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 483.18 M HKD | 37.46 HKD | −4.88% | 12.9 M | 1.23 | 23.04 B HKD | — | −4.18 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 481.53 M HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 476.64 M HKD | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 82.44 B HKD | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 468.93 M HKD | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 449.69 M HKD | 24.70 HKD | −0.72% | 18.21 M | 1.45 | 24.68 B HKD | — | −1.59 HKD | −1,304.77% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 410.94 M HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 409.24 M HKD | 12.96 HKD | −2.56% | 31.58 M | 1.06 | 56.38 B HKD | 30.98 | 0.42 HKD | +82.90% | 1.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 404.26 M HKD | 13.68 HKD | +0.15% | 29.55 M | 1.47 | 16.17 B HKD | 30.09 | 0.45 HKD | +324.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 394.05 M HKD | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 58.93 B HKD | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 379.15 M HKD | 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 69.69 B HKD | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 371.99 M HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 359.77 M HKD | 64.50 HKD | −3.66% | 5.58 M | 0.55 | 36.61 B HKD | — | −1.37 HKD | +46.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 359.66 M HKD | 9.96 HKD | −13.01% | 36.11 M | 1.99 | 27.34 B HKD | 16.34 | 0.61 HKD | +119.28% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 351.66 M HKD | 262.0 HKD | −0.91% | 1.34 M | 3.42 | 60.96 B HKD | — | — | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 350.89 M HKD | 454.8 HKD | −1.52% | 771.54 K | 0.67 | 105.74 B HKD | 579.81 | 0.78 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 342.95 M HKD | 171.1 HKD | −6.60% | 2 M | 1.00 | 70.96 B HKD | 11.21 | 15.26 HKD | +163.54% | 1.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 342.56 M HKD | 16.73 HKD | −2.45% | 20.48 M | 0.93 | 23.12 B HKD | 10.78 | 1.55 HKD | +49.04% | 1.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 341.34 M HKD | 9.710 HKD | −2.17% | 35.15 M | 1.23 | 90.1 B HKD | 31.06 | 0.31 HKD | +143.27% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 340.79 M HKD | 34.84 HKD | −0.57% | 9.78 M | 0.74 | 151.8 B HKD | 14.26 | 2.44 HKD | +11.35% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 339.05 M HKD | 34.80 HKD | −1.08% | 9.74 M | 0.75 | 206.91 B HKD | 28.06 | 1.24 HKD | +43.31% | 1.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 334.3 M HKD | 40.98 HKD | −0.24% | 8.16 M | 0.71 | 106.16 B HKD | — | −2.86 HKD | +17.04% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 325.96 M HKD | 11.03 HKD | −2.56% | 29.55 M | 1.38 | 92.59 B HKD | 12.97 | 0.85 HKD | −3.66% | 8.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 309.42 M HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 300.46 M HKD | 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 137.14 B HKD | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 275.93 M HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 104.27 B HKD | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 267.97 M HKD | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 83.14 B HKD | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 266.26 M HKD | 17.41 HKD | −2.74% | 15.29 M | 0.82 | 59.9 B HKD | 15.14 | 1.15 HKD | +57.33% | 0.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 262.77 M HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 260.33 M HKD | 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 134.11 B HKD | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 245.05 M HKD | 303.6 HKD | −0.33% | 807.16 K | 0.84 | 49.7 B HKD | 6.92 | 43.86 HKD | +118.92% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 241.14 M HKD | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 240.3 M HKD | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 234.13 M HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 232.92 M HKD | 20.92 HKD | +1.26% | 11.13 M | 1.10 | 65.99 B HKD | 20.91 | 1.00 HKD | −48.12% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 232.1 M HKD | 4.280 HKD | −1.27% | 54.23 M | 0.92 | 18.67 B HKD | 21.51 | 0.20 HKD | −6.57% | 2.87% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 229.02 M HKD | 15.18 HKD | −1.04% | 15.09 M | 0.74 | 37.45 B HKD | 4.15 | 3.65 HKD | +254.77% | 1.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 225.53 M HKD | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 22335Shaanxi Micot Pharmaceutical Technology Co., Ltd. Class H | 222.07 M HKD | 18.81 HKD | +15.19% | 11.81 M | 1.66 | 5.16 B HKD | — | −1.25 HKD | −249.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 219.34 M HKD | 2.910 HKD | −14.16% | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 216.63 M HKD | 10.190 HKD | 0.00% | 21.26 M | 1.20 | 54.9 B HKD | 12.20 | 0.84 HKD | −5.49% | 7.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 216.25 M HKD | 6.125 HKD | −3.85% | 35.31 M | 0.83 | 26.26 B HKD | — | −0.06 HKD | +6.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 213.58 M HKD | 3.100 HKD | −1.43% | 68.9 M | 1.01 | 47.78 B HKD | 23.68 | 0.13 HKD | +36.50% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 205.55 M HKD | 37.64 HKD | −1.00% | 5.46 M | 0.96 | 43.13 B HKD | 15.37 | 2.45 HKD | +24.41% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 204.46 M HKD | 25.52 HKD | −0.39% | 8.01 M | 1.13 | 33.54 B HKD | 11.13 | 2.29 HKD | +72.61% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 202.45 M HKD | 54.45 HKD | −5.63% | 3.72 M | 0.36 | 23.34 B HKD | — | −0.43 HKD | −52.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 202.43 M HKD | 16.35 HKD | −4.83% | 12.38 M | 1.51 | 47.18 B HKD | 14.16 | 1.15 HKD | +32.67% | 3.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 200.95 M HKD | 21.22 HKD | −10.61% | 9.47 M | 1.79 | 35.02 B HKD | 10.85 | 1.96 HKD | +14,175.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 191.31 M HKD | 45.04 HKD | +0.40% | 4.25 M | 1.26 | 20.3 B HKD | 13.21 | 3.41 HKD | +12.30% | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 190.18 M HKD | 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 187.7 M HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 186.42 M HKD | 15.00 HKD | +6.46% | 12.43 M | 3.08 | 6.39 B HKD | — | −0.38 HKD | +61.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 185.11 M HKD | 30.60 HKD | −1.61% | 6.05 M | 0.68 | 31.6 B HKD | 54.16 | 0.56 HKD | +18,733.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 183.95 M HKD | 5.950 HKD | −4.03% | 30.92 M | 1.95 | 1.89 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 182.59 M HKD | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 363.34 B HKD | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 182.14 M HKD | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 138.56 B HKD | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 181.02 M HKD | 4.585 HKD | −4.78% | 39.48 M | 0.94 | 31.8 B HKD | — | −0.03 HKD | −102.13% | 4.11% | Tài chính | Mua | |
| 180.98 M HKD | 53.65 HKD | +2.00% | 3.37 M | 1.22 | 35.67 B HKD | 17.49 | 3.07 HKD | +30.54% | 3.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 179.6 M HKD | 11.52 HKD | −5.73% | 15.59 M | 1.23 | 47.64 B HKD | 10.01 | 1.15 HKD | +30.27% | 3.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |