Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Hong Kong
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Hong Kong sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 12.35 HKD | −1.67% | 599.02 K | 1.06 | 16.76 B HKD | 11.85 | 1.04 HKD | −0.21% | 6.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 155.8 HKD | −8.46% | 11.95 M | 0.90 | 58.97 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.455 HKD | −1.09% | 1 K | 0.02 | 89.78 M HKD | — | −0.41 HKD | −489.10% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 0.360 HKD | −2.70% | 350 K | 3.99 | 235.39 M HKD | 2.14 | 0.17 HKD | +19.42% | 9.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.049 HKD | +2.08% | 4 K | 0.00 | 136.16 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.240 HKD | 0.00% | 4.28 M | 2.59 | 1.04 B HKD | — | −0.12 HKD | −87.20% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.135 HKD | +3.85% | 110 K | 0.57 | 72.65 M HKD | — | −0.17 HKD | +87.28% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.390 HKD | 0.00% | 2 K | 0.05 | 294.92 M HKD | — | −0.19 HKD | +35.41% | 5.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.145 HKD | −1.36% | 594 K | 2.47 | 235.18 M HKD | — | −0.00 HKD | −102.58% | 17.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.130 HKD | −6.61% | 106 K | 0.56 | 1.64 B HKD | — | −0.36 HKD | −72.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.625 HKD | −2.00% | 10.08 M | 1.07 | 33.95 B HKD | 20.28 | 0.33 HKD | −22.14% | 7.97% | Tài chính | Mua | |
| 0.031 HKD | +3.33% | 154 K | 0.28 | 13.77 M HKD | — | −0.10 HKD | +73.52% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.244 HKD | +7.49% | 110.15 K | 0.21 | 386.26 M HKD | — | −0.04 HKD | +83.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.380 HKD | +7.04% | 20 K | 0.33 | 101.61 M HKD | — | −0.16 HKD | −311.92% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.210 HKD | −1.41% | 13.69 M | 0.97 | 1.24 B HKD | — | −0.02 HKD | −41.27% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.290 HKD | −4.91% | 1.99 M | 0.31 | 3.45 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.330 HKD | +10.00% | 505.5 K | 2.82 | 498.59 M HKD | 12.00 | 0.03 HKD | +212.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.370 HKD | 0.00% | 74 K | 0.32 | 346.57 M HKD | — | −0.13 HKD | +31.24% | 5.56% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 0.124 HKD | −0.80% | 16 K | 0.01 | 54.58 M HKD | — | −0.15 HKD | +57.12% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.099 HKD | 0.00% | 280 K | 1.28 | 538.55 M HKD | — | −0.03 HKD | −59.49% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 2.795 HKD | −0.18% | 10.75 K | 0.32 | 1.05 B HKD | — | −0.07 HKD | −240.59% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.645 HKD | −1.53% | 471 K | 0.50 | 1.66 B HKD | — | −0.00 HKD | +99.47% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.320 HKD | +1.59% | 205 K | 0.56 | 603.83 M HKD | — | −0.18 HKD | +73.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.935 HKD | +2.65% | 2 K | 0.04 | 978.6 M HKD | 29.05 | 0.07 HKD | +69.04% | 4.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.470 HKD | −2.00% | 17.64 M | 0.80 | 10.49 B HKD | 29.40 | 0.05 HKD | +49.70% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 1.850 HKD | −0.27% | 9 K | 0.08 | 732.31 M HKD | 17.54 | 0.11 HKD | — | 10.64% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.610 HKD | −0.81% | 1.25 M | 2.78 | 430.77 M HKD | — | −0.00 HKD | −313.64% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.052 HKD | 0.00% | 500 K | 1.94 | 94.17 M HKD | — | −0.01 HKD | +2.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.223 HKD | −0.45% | 45 K | 0.25 | 162.13 M HKD | 4.22 | 0.05 HKD | +60.98% | 14.01% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 22.18 HKD | +2.02% | 5.08 M | 0.81 | 24.75 B HKD | 9.42 | 2.35 HKD | +10.78% | 7.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.815 HKD | −0.55% | 466 K | 0.80 | 1.7 B HKD | 12.61 | 0.14 HKD | −26.17% | 4.37% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.365 HKD | −2.85% | 16.78 M | 1.02 | 1.27 B HKD | — | −0.01 HKD | +82.64% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.320 HKD | −4.48% | 6 K | 0.02 | 114.45 M HKD | 46.38 | 0.01 HKD | +666.67% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.710 HKD | −2.74% | 3.5 K | 0.39 | 57.3 M HKD | — | −0.34 HKD | +59.53% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.050 HKD | +1.00% | 10 K | 0.49 | 1.8 B HKD | — | −1.32 HKD | +15.38% | 6.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.575 HKD | −2.78% | 2.68 M | 0.68 | 3.47 B HKD | 12.56 | 0.13 HKD | +24.16% | 3.61% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.735 HKD | +2.32% | 3 K | 0.08 | 2.59 B HKD | 9.81 | 0.58 HKD | −49.11% | 3.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.275 HKD | −0.30% | 909.98 K | 0.73 | 5.47 B HKD | 8.72 | 0.38 HKD | −17.27% | 7.65% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 0.360 HKD | +1.41% | 4 K | 0.10 | 185.62 M HKD | — | −0.02 HKD | +73.93% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 0.400 HKD | 0.00% | 3 K | 0.01 | 142.51 M HKD | 9.24 | 0.04 HKD | −46.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.455 HKD | −1.09% | 97.18 M | 1.18 | 13.04 B HKD | 17.70 | 0.03 HKD | +93.23% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 2.020 HKD | −1.22% | 41 K | 0.40 | 1.13 B HKD | 4.32 | 0.47 HKD | −15.05% | 6.03% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.085 HKD | 0.00% | 2.39 M | 1.16 | 246.69 M HKD | — | −0.05 HKD | −303.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.222 HKD | −3.06% | 125 K | 1.74 | 68.31 M HKD | 2.80 | 0.08 HKD | +64.66% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.047 HKD | 0.00% | 30 K | 0.11 | 37.66 M HKD | — | −0.01 HKD | +65.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.405 HKD | +0.89% | 18.6 M | 1.13 | 14.56 B HKD | 9.99 | 0.34 HKD | −26.68% | 5.23% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.074 HKD | −2.63% | 104 K | 0.56 | 131.24 M HKD | — | −0.04 HKD | −77.78% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.35 HKD | −4.83% | 12.38 M | 1.51 | 47.18 B HKD | 14.16 | 1.15 HKD | +32.67% | 3.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 0.103 HKD | +3.00% | 15.6 K | 0.05 | 341.8 M HKD | 5.89 | 0.02 HKD | +272.34% | 2.80% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.950 HKD | +9.55% | 5 K | 0.13 | 510.06 M HKD | 6.89 | 0.28 HKD | +286.36% | 4.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.219 HKD | +10.61% | 1.45 M | 0.86 | 434.43 M HKD | — | −0.01 HKD | +14.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 2.295 HKD | +0.66% | 1.11 M | 0.85 | 6.83 B HKD | — | −0.06 HKD | +80.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.045 HKD | 0.00% | 1.01 M | 1.64 | 174.35 M HKD | 4.50 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.010 HKD | +4.12% | 60.8 K | 0.37 | 608.05 M HKD | — | −0.04 HKD | +54.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.035 HKD | +0.17% | 945.03 K | 0.66 | 11.38 B HKD | 7.36 | 0.41 HKD | −4.29% | 6.31% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 0.630 HKD | 0.00% | 10 K | 0.43 | 542.98 M HKD | 28.90 | 0.02 HKD | −37.89% | 1.90% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.570 HKD | −0.95% | 80 | 0.00 | 735.65 M HKD | 19.01 | 0.08 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.365 HKD | −0.73% | 3.98 M | 0.89 | 2.32 B HKD | 6.02 | 0.23 HKD | +40.50% | 18.05% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.570 HKD | +8.28% | 32 K | 0.45 | 349 M HKD | — | −0.24 HKD | −20.89% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.470 HKD | −1.05% | 68 K | 0.63 | 590.64 M HKD | — | −0.02 HKD | +95.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.375 HKD | −2.60% | 3.13 M | 1.85 | 2.28 B HKD | 5.24 | 0.07 HKD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.450 HKD | −1.52% | 94.58 M | 0.98 | 95.94 B HKD | 11.48 | 0.74 HKD | +103.65% | 3.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 0.062 HKD | −7.46% | 8.04 M | 0.13 | 54.64 M HKD | — | −0.05 HKD | +76.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.049 HKD | −3.92% | 342.91 K | 0.11 | 349.6 M HKD | — | −0.08 HKD | −6.79% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.450 HKD | −5.26% | 20 K | 0.18 | 340.95 M HKD | — | −7.74 HKD | −13.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 0.400 HKD | +3.90% | 53 K | 0.56 | 107.24 M HKD | — | −0.06 HKD | +14.65% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.220 HKD | −0.41% | 44 K | 1.22 | 527.87 M HKD | 4.21 | 0.29 HKD | +53.17% | 7.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.062 HKD | 0.00% | 562 K | 0.38 | 179.16 M HKD | 11.70 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.640 HKD | −3.81% | 1.84 M | 1.00 | 2.44 B HKD | 1.45 | 1.13 HKD | +542.35% | 7.36% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.190 HKD | −0.52% | 46 K | 0.59 | 167.3 M HKD | — | −0.09 HKD | +5.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 0.610 HKD | +2.52% | 148 K | 0.55 | 397.55 M HKD | 3.90 | 0.16 HKD | +630.37% | 8.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.390 HKD | −3.70% | 1.1 M | 0.94 | 233.5 M HKD | 18.75 | 0.02 HKD | +112.24% | 8.23% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.212 HKD | −1.85% | 780 K | 2.29 | 164.92 M HKD | 1.92 | 0.11 HKD | −20.09% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 24.86 HKD | +2.22% | 2.87 M | 0.80 | 16.24 B HKD | 19.17 | 1.30 HKD | — | 3.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 1.790 HKD | +0.85% | 14.22 M | 1.11 | 8.65 B HKD | 7.53 | 0.24 HKD | −66.64% | 29.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.460 HKD | +1.10% | 2.25 M | 1.45 | 2.82 B HKD | 18.18 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.193 HKD | −1.03% | 300 K | 1.16 | 416.49 M HKD | — | −0.01 HKD | +73.26% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 1.360 HKD | −1.81% | 8.89 M | 0.66 | 10.73 B HKD | — | −0.03 HKD | +90.34% | 0.98% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1.150 HKD | −2.95% | 40 K | 0.70 | 680.64 M HKD | 4.34 | 0.27 HKD | −8.87% | 5.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 0.290 HKD | −3.33% | 1.32 M | 1.51 | 675.68 M HKD | 52.73 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.600 HKD | 0.00% | 10 K | 0.08 | 231.76 M HKD | 10.36 | 0.06 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 0.355 HKD | −4.05% | 1.66 M | 3.85 | 731.22 M HKD | — | −0.14 HKD | +15.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.375 HKD | −1.32% | 338 K | 0.12 | 955.67 M HKD | — | −0.04 HKD | −10.56% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.143 HKD | +2.14% | 200 K | 0.32 | 165.94 M HKD | 22.34 | 0.01 HKD | — | 2.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.600 HKD | +9.09% | 4.84 K | 0.30 | 182.07 M HKD | — | −1.79 HKD | −41.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.495 HKD | −3.60% | 235.5 K | 1.06 | 3.75 B HKD | 6.29 | 0.87 HKD | −22.82% | 11.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1.195 HKD | −0.42% | 176 K | 0.65 | 881.1 M HKD | 4.78 | 0.25 HKD | −9.97% | 9.24% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.420 HKD | −4.95% | 22.19 M | 3.23 | 24.57 B HKD | 8.38 | 0.53 HKD | +75.13% | 9.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.025 HKD | +0.67% | 22 K | 0.46 | 2.31 B HKD | 9.34 | 0.64 HKD | +27.91% | 5.85% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.400 HKD | +1.27% | 80 K | 0.38 | 225.15 M HKD | — | −0.02 HKD | +79.27% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.067 HKD | −5.63% | 130 K | 0.05 | 153.98 M HKD | — | −0.05 HKD | −360.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.48 HKD | −3.85% | 2.36 M | 0.60 | 27.1 B HKD | 6.89 | 1.67 HKD | +55.89% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.210 HKD | −3.67% | 212 K | 2.19 | 109 M HKD | — | −0.04 HKD | −58.51% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.920 HKD | −2.13% | 53 K | 0.34 | 743.99 M HKD | — | −0.26 HKD | −234.54% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |