Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hong Kong tại mức giá thấp nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Hong Kong này đang ở mức giá thấp nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, cung cấp thông tin tài chính của các công ty để giúp bạn quyết định những cổ phiếu nào thực sự có thể tăng giá trở lại.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.062 HKD | −7.46% | 8.04 M | 0.13 | 54.64 M HKD | — | −0.05 HKD | +76.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.450 HKD | −5.26% | 20 K | 0.18 | 340.95 M HKD | — | −7.74 HKD | −13.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.013 HKD | 0.00% | 5.51 M | 1.05 | 115.06 M HKD | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.041 HKD | −6.82% | 1.12 M | 2.99 | 75.42 M HKD | — | −0.38 HKD | −64.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.60 HKD | −3.29% | 228 K | 0.65 | 7.09 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 0.026 HKD | −3.70% | 1.13 M | 0.93 | 410.4 M HKD | — | −0.06 HKD | +6.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.260 HKD | −3.70% | 432 K | 2.88 | 70.95 M HKD | — | −0.17 HKD | −42.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.148 HKD | −3.27% | 60 K | 0.21 | 215.94 M HKD | — | −1.31 HKD | +52.42% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.415 HKD | −3.49% | 64 K | 1.75 | 22.75 M HKD | — | −0.55 HKD | −27.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 0.485 HKD | −3.96% | 5.1 K | 0.02 | 356.61 M HKD | — | −0.73 HKD | +21.91% | 2.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.038 HKD | −5.00% | 944 K | 1.57 | 101.02 M HKD | — | −0.06 HKD | −789.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.160 HKD | −4.39% | 882.4 K | 0.62 | 3.01 B HKD | — | −0.24 HKD | −152.77% | 1.69% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.112 HKD | 0.00% | 1.37 M | 1.17 | 208.25 M HKD | 7.23 | 0.02 HKD | +37.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 138.8 HKD | −13.03% | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 0.211 HKD | −1.86% | 10 K | 0.04 | 168.21 M HKD | — | −0.03 HKD | +28.19% | 9.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.480 HKD | −2.31% | 5.03 M | 0.96 | 6.81 B HKD | 23.91 | 0.06 HKD | — | 1.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 0.310 HKD | 0.00% | 121 K | 0.40 | 282.68 M HKD | — | −1.57 HKD | +17.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.345 HKD | 0.00% | 104 K | 1.04 | 551.31 M HKD | — | −0.05 HKD | −145.60% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.615 HKD | −6.11% | 9.46 M | 2.98 | 5.33 B HKD | — | −0.26 HKD | −187.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 4.82 | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.80 HKD | −8.42% | 554.6 K | 0.93 | 15.9 B HKD | — | −2.81 HKD | +53.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 22041Medcaptain Medical Technology Co. Ltd. Class H | 5.995 HKD | −2.68% | 149.9 K | 1.08 | 3.23 B HKD | 307.44 | 0.02 HKD | +680.00% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 0.530 HKD | −3.64% | 27.6 K | 0.51 | 279 M HKD | — | −0.04 HKD | +76.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.010 HKD | 0.00% | 3.57 M | 0.61 | 18.11 M HKD | — | −0.32 HKD | −118.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.895 HKD | −14.45% | 196.8 K | 0.35 | 758.56 M HKD | — | −0.35 HKD | −83.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.095 HKD | −0.80% | 1.4 K | 0.13 | 259.44 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.053 HKD | 0.00% | 72 K | 0.34 | 30.53 M HKD | — | −0.28 HKD | −570.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 0.220 HKD | −4.35% | 3.74 M | 1.93 | 516.09 M HKD | — | −0.11 HKD | −219.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 99.9 HKD | −11.64% | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.295 HKD | −5.90% | 4.41 M | 0.78 | 4.48 B HKD | — | −2.53 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22667Beijing Tong Ren Tang Healthcare Investment Co. Ltd. Class H | 1.325 HKD | −7.99% | 132 K | 2.23 | 305.61 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| 2.680 HKD | −8.38% | 13.76 M | 0.62 | 2.01 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.175 HKD | 0.00% | 59.68 M | 1.12 | 1.23 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 72.00 HKD | −12.20% | 97.55 K | 0.70 | 5.82 B HKD | 40.61 | 1.77 HKD | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.550 HKD | −1.92% | 6 K | 0.37 | 252.71 M HKD | — | — | — | 9.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.50 HKD | −43.79% | 3.28 M | 2.34 | 7.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.162 HKD | −2.99% | 368 K | 0.75 | 527 M HKD | — | −0.34 HKD | +64.20% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.790 HKD | −8.14% | 1.5 K | 0.13 | 43.77 M HKD | — | −0.28 HKD | −78.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 33310Viewtrix Technology Co., Ltd. Class H | 10.95 HKD | −11.91% | 995.4 K | 0.94 | 5.81 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 0.028 HKD | −3.45% | 25.13 M | 1.21 | 369.35 M HKD | — | −1.01 HKD | −11.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.081 HKD | +9.46% | 4.37 M | 0.56 | 317.09 M HKD | — | −0.02 HKD | −138.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 0.440 HKD | −3.30% | 3 K | 0.03 | 118.36 M HKD | — | −0.00 HKD | −102.29% | 22.73% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 41.44 HKD | −1.94% | 142.5 K | 0.41 | 5.02 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 0.370 HKD | −1.33% | 1.08 M | 1.05 | 454.21 M HKD | 1.09 | 0.34 HKD | −41.74% | 36.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.023 HKD | −11.54% | 6.43 M | 2.10 | 122.49 M HKD | — | −3.42 HKD | +60.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.028 HKD | −3.45% | 2.58 M | 0.46 | 109.53 M HKD | — | −0.03 HKD | +60.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.595 HKD | +0.85% | 4 K | 0.07 | 256.8 M HKD | — | −0.10 HKD | −20.44% | 11.76% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.010 HKD | 0.00% | 1.13 M | 0.39 | 758.47 M HKD | — | −0.11 HKD | +42.64% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 0.039 HKD | −2.50% | 270 K | 1.91 | 63.21 M HKD | 4.19 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.870 HKD | −1.69% | 2.49 M | 1.85 | 3.33 B HKD | 10.83 | 0.08 HKD | +7.50% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.820 HKD | −1.16% | 196.6 K | 0.91 | 1.03 B HKD | 10.52 | 0.36 HKD | — | 5.28% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 0.820 HKD | −2.96% | 73.3 K | 1.34 | 330.79 M HKD | — | −0.41 HKD | +19.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 0.057 HKD | −3.39% | 327.8 K | 0.49 | 338.15 M HKD | — | −0.23 HKD | −5,714.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.575 HKD | −10.59% | 69.66 M | 0.53 | 5.14 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 66880Momenta Global Ltd. Class A | 133.7 HKD | −3.81% | 222.5 K | 1.51 | 31.8 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 2.610 HKD | −6.79% | 20.7 K | 0.20 | 433.99 M HKD | 3.25 | 0.80 HKD | — | 3.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 0.180 HKD | −8.16% | 2 K | 0.02 | 132.81 M HKD | — | −0.40 HKD | +13.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.200 HKD | −1.96% | 35.5 K | 1.60 | 36.42 M HKD | — | −0.28 HKD | +84.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77656Reconova Technologies Co., Ltd. Class H | 8.62 HKD | −8.69% | 178 K | 0.77 | 2.94 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 0.206 HKD | −0.48% | 5 K | 0.00 | 139.07 M HKD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.58 HKD | −8.79% | 1.31 M | 1.34 | 11.11 B HKD | — | −1.88 HKD | +40.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 0.270 HKD | −1.82% | 275 K | 3.11 | 11.39 M HKD | — | −0.11 HKD | +92.74% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 0.012 HKD | +9.09% | 360 K | 0.16 | 67.03 M HKD | — | −0.01 HKD | +32.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 88090Shandong Baogai New Materials Technology Co.,Ltd. Class H | 4.600 HKD | +7.10% | 341 K | 1.34 | 233.22 M HKD | 11.72 | 0.39 HKD | −28.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 0.075 HKD | −16.67% | 300 K | 8.29 | 44.06 M HKD | 16.30 | 0.00 HKD | −86.02% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 0.030 HKD | 0.00% | 360 K | 0.40 | 32 M HKD | — | −0.00 HKD | −104.26% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1.250 HKD | −8.09% | 60 K | 0.58 | 64.74 M HKD | — | −0.21 HKD | +31.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.325 CNY | −1.52% | 619.22 K | 0.49 | 2.49 B HKD | — | −0.14 HKD | −1.59% | 1.35% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.075 HKD | −11.89% | 45.08 M | 7.39 | 8.42 B HKD | — | −0.08 HKD | −3,217.39% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 2.155 HKD | −4.65% | 6.36 M | 0.96 | 5.24 B HKD | — | −1.19 HKD | −199.36% | 30.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 0.021 HKD | −16.00% | 186.71 M | 2.65 | 489.92 M HKD | 0.01 | 2.18 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 5.365 HKD | −5.04% | 5.69 M | 0.76 | 1.46 B HKD | 4.30 | 1.25 HKD | +7.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 0.012 HKD | −7.69% | 40 K | 0.04 | 62.7 M HKD | — | −0.04 HKD | +65.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1.025 HKD | −0.97% | 744 K | 1.76 | 1.14 B HKD | 3.33 | 0.31 HKD | +8.41% | 5.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 49.34 HKD | −4.75% | 752.57 K | 0.81 | 3.88 B HKD | — | −4.16 HKD | +44.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 99856Ligent Technologies, Inc. | 16.49 HKD | −5.83% | 2.79 M | 0.94 | 18.69 B HKD | 11.64 | 1.42 HKD | −96.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |
| 0.765 HKD | −8.38% | 769 K | 0.92 | 1.07 B HKD | — | −0.00 HKD | +97.86% | 13.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 0.520 HKD | −1.89% | 616.37 K | 2.70 | 1.74 B HKD | 9.94 | 0.05 HKD | −76.99% | 2.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 99971BASiC Semiconductor Co., Ltd. Class H | 29.54 HKD | −6.28% | 80.8 K | 1.18 | 9.86 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |