Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Hồng Kông có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.61 T HKD | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 363.34 B HKD | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 539.3 B HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 324.61 B HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 219.89 B HKD | 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | 464.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 179.34 B HKD | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 145.46 B HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 143.84 B HKD | 24.00 HKD | −3.15% | 2.92 M | 0.63 | 139.64 B HKD | 6.34 | 3.79 HKD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 139.96 B HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 130.19 B HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 129.1 B HKD | 4.665 HKD | +0.11% | 4.97 M | 1.43 | 37.62 B HKD | — | −3.00 HKD | −409.16% | 0.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 121.3 B HKD | 0.570 HKD | −1.72% | 25.93 M | 0.80 | 46.14 B HKD | 3.74 | 0.15 HKD | +18.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 119.3 B HKD | 13.42 HKD | −2.96% | 8.97 M | 1.05 | 34.28 B HKD | 11.61 | 1.16 HKD | +482.52% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 119.28 B HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | 164.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 116.79 B HKD | 0.895 HKD | −1.10% | 23.56 M | 0.83 | 33.97 B HKD | 59.27 | 0.02 HKD | −66.67% | 3.62% | Tài chính | Bán | |
| 114 B HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 100.78 B HKD | 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 612.52 B HKD | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 98.94 B HKD | 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | 89.46 B HKD | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 93.18 B HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 91.9 B HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 89.51 B HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 88.42 B HKD | 2.950 HKD | 0.00% | 26.55 M | 0.59 | 28.16 B HKD | 19.12 | 0.15 HKD | +109.36% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 80.8 B HKD | 1.650 HKD | +0.30% | 1.37 M | 0.37 | 21.37 B HKD | 3.37 | 0.49 HKD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.5 B HKD | 5.375 HKD | −5.04% | 10.27 M | 1.47 | 13.82 B HKD | — | −0.02 HKD | +77.50% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 71.37 B HKD | 13.90 HKD | −1.91% | 3.94 M | 0.88 | 30.69 B HKD | 7.50 | 1.85 HKD | −23.22% | 6.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 68.67 B HKD | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 150.48 B HKD | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 67.63 B HKD | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 66.81 B HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 64.73 B HKD | 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 160.86 B HKD | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 59.51 B HKD | 3.040 HKD | −1.78% | 3.38 M | 0.70 | 11.92 B HKD | — | −0.33 HKD | −318.43% | 0.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 59.09 B HKD | 19.50 HKD | 0.00% | 2.06 K | 0.64 | 42.55 B HKD | 15.97 | 1.22 HKD | +12.78% | 3.07% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.03 B HKD | 10.48 HKD | −0.19% | 4.07 M | 0.46 | 98.74 B HKD | 21.59 | 0.49 HKD | +7.32% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 56.95 B HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 55.55 B HKD | 7.595 HKD | −0.33% | 6.23 M | 0.95 | 65.77 B HKD | 10.65 | 0.71 HKD | −1.61% | 5.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 55.28 B HKD | 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 50.94 B HKD | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 49.57 B HKD | 1.025 HKD | −7.24% | 85.12 M | 1.36 | 14.26 B HKD | 31.35 | 0.03 HKD | −14.40% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 48.41 B HKD | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 47.69 B HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 45.6 B HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 45.27 B HKD | 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 137.14 B HKD | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 44.13 B HKD | 8.970 HKD | +1.64% | 7.55 M | 1.41 | 46.17 B HKD | 5.52 | 1.62 HKD | −12.79% | 7.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 44.03 B HKD | 4.665 HKD | +0.32% | 12.35 M | 1.81 | 29.43 B HKD | 6.31 | 0.74 HKD | +52.83% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 43.2 B HKD | 34.80 HKD | −1.08% | 9.74 M | 0.75 | 206.91 B HKD | 28.06 | 1.24 HKD | +43.31% | 1.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 41.81 B HKD | 38.92 HKD | −3.04% | 18.07 M | 1.41 | 72.97 B HKD | — | −1.86 HKD | +23.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.67 B HKD | 34.98 HKD | −1.52% | 3.86 M | 0.56 | 98.35 B HKD | 10.86 | 3.22 HKD | +36.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 41.67 B HKD | 2.855 HKD | −3.06% | 33.19 M | 1.44 | 22.1 B HKD | — | −0.86 HKD | −214.59% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 40.43 B HKD | 4.955 HKD | +0.30% | 3.8 M | 0.85 | 20.67 B HKD | 4.74 | 1.04 HKD | −20.08% | 5.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 39.49 B HKD | 3.275 HKD | −0.46% | 5.3 M | 0.83 | 3.62 B HKD | 3.69 | 0.89 HKD | −10.20% | 11.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 38.5 B HKD | 3.060 HKD | 0.00% | 14.14 M | 1.32 | 24.32 B HKD | 14.00 | 0.22 HKD | −17.88% | 2.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 37.21 B HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 36.79 B HKD | 8.805 HKD | 0.00% | 1.61 M | 0.93 | 39.71 B HKD | 16.83 | 0.52 HKD | +7.56% | 6.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 36.23 B HKD | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 35.83 B HKD | 2.860 HKD | −2.72% | 1.62 M | 0.48 | 10.11 B HKD | 25.70 | 0.11 HKD | +4.21% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.44 B HKD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.87 M | 1.32 | 103.18 B HKD | 11.44 | 3.26 HKD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 34.85 B HKD | 34.94 HKD | −1.30% | 4.53 M | 0.82 | 47.37 B HKD | 62.82 | 0.56 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 33.91 B HKD | 30.72 HKD | −0.52% | 1.11 M | 0.80 | 39.5 B HKD | 6.61 | 4.65 HKD | +0.81% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 33.35 B HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 104.27 B HKD | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 32.36 B HKD | 5.440 HKD | 0.00% | 7.72 M | 0.95 | 23.66 B HKD | 13.66 | 0.40 HKD | −35.89% | 4.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 32.24 B HKD | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 58.93 B HKD | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 32.22 B HKD | 1.090 HKD | −4.80% | 24.62 M | 2.08 | 4.24 B HKD | — | −0.22 HKD | −5,006.82% | 2.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 31.87 B HKD | 5.600 HKD | −0.44% | 94.58 M | 1.18 | 91.71 B HKD | 36.60 | 0.15 HKD | −31.36% | 2.33% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 31.15 B HKD | 25.52 HKD | −0.39% | 8.01 M | 1.13 | 33.54 B HKD | 11.13 | 2.29 HKD | +72.61% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 30.95 B HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 30.35 B HKD | 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 357.56 B HKD | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 30.27 B HKD | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 83.14 B HKD | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 30.19 B HKD | 40.40 HKD | −5.52% | 23.32 M | 1.40 | 51.56 B HKD | 9.94 | 4.07 HKD | +66.57% | 4.79% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 30.16 B HKD | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 82.44 B HKD | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.76 B HKD | 4.585 HKD | −4.78% | 39.48 M | 0.94 | 31.8 B HKD | — | −0.03 HKD | −102.13% | 4.11% | Tài chính | Mua | |
| 28.65 B HKD | 13.60 HKD | 0.00% | 410 K | 0.62 | 14.75 B HKD | 7.26 | 1.87 HKD | −23.13% | 6.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.32 B HKD | 0.143 HKD | −4.03% | 161.44 M | 0.77 | 6.83 B HKD | 0.31 | 0.46 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 27.83 B HKD | 11.48 HKD | −3.85% | 2.36 M | 0.60 | 27.1 B HKD | 6.89 | 1.67 HKD | +55.89% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 25.64 B HKD | 22.18 HKD | +2.02% | 5.08 M | 0.81 | 24.75 B HKD | 9.42 | 2.35 HKD | +10.78% | 7.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.89 B HKD | 4.100 HKD | +1.86% | 3.59 M | 1.07 | 9.9 B HKD | 9.08 | 0.45 HKD | −65.69% | 4.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.56 B HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 24.4 B HKD | 10.760 HKD | −0.55% | 7.49 M | 0.80 | 68.41 B HKD | 8.59 | 1.25 HKD | +16.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 23.81 B HKD | 3.130 HKD | −0.63% | 224.5 K | 0.63 | 3.43 B HKD | 21.53 | 0.15 HKD | −91.29% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.8 B HKD | 69.80 HKD | +1.31% | 30 K | 2.25 | 22.41 B HKD | 7.09 | 9.84 HKD | −20.00% | 5.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.62 B HKD | 5.755 HKD | −0.09% | 23.9 M | 1.07 | 27.09 B HKD | 6.17 | 0.93 HKD | +0.29% | 9.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.4 B HKD | 20.32 HKD | −0.20% | 1.35 M | 1.78 | 60.45 B HKD | — | −0.14 HKD | −741.18% | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 23.36 B HKD | 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 69.69 B HKD | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 23.14 B HKD | 9.710 HKD | −2.17% | 35.15 M | 1.23 | 90.1 B HKD | 31.06 | 0.31 HKD | +143.27% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 23.12 B HKD | 86.35 HKD | −2.48% | 10.19 M | 0.84 | 148.58 B HKD | 110.69 | 0.78 HKD | +7.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 23.04 B HKD | 181.8 HKD | 0.00% | 284.77 K | 0.81 | 65.1 B HKD | 11.29 | 16.11 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 23 B HKD | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 22.94 B HKD | 0.450 HKD | 0.00% | 196 K | 0.97 | 1.8 B HKD | 8.91 | 0.05 HKD | +165.79% | 2.22% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.38 B HKD | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 138.56 B HKD | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 22.25 B HKD | 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 129.38 B HKD | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.48 B HKD | 4.090 HKD | +1.74% | 2.67 M | 3.35 | 13.99 B HKD | 13.12 | 0.31 HKD | +15.19% | 3.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 21.43 B HKD | 8.450 HKD | −1.52% | 94.58 M | 0.98 | 95.94 B HKD | 11.48 | 0.74 HKD | +103.65% | 3.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 21.41 B HKD | 34.84 HKD | −0.57% | 9.78 M | 0.74 | 151.8 B HKD | 14.26 | 2.44 HKD | +11.35% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 21.36 B HKD | 7.350 HKD | −2.58% | 2.09 M | 1.08 | 16.86 B HKD | 10.92 | 0.67 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 20.95 B HKD | 20.92 HKD | +1.26% | 11.13 M | 1.10 | 65.99 B HKD | 20.91 | 1.00 HKD | −48.12% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.7 B HKD | 50.40 HKD | −1.47% | 59.24 K | 0.59 | 12.15 B HKD | 5.46 | 9.23 HKD | −15.33% | 9.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 20.68 B HKD | 6.375 HKD | +2.57% | 23.94 M | 1.44 | 80.55 B HKD | 19.69 | 0.32 HKD | −7.06% | 7.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 20.34 B HKD | 15.18 HKD | −1.04% | 15.09 M | 0.74 | 37.45 B HKD | 4.15 | 3.65 HKD | +254.77% | 1.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.78 B HKD | 2.155 HKD | −4.65% | 6.36 M | 0.96 | 5.24 B HKD | — | −1.19 HKD | −199.36% | 30.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.02 B HKD | 9.630 HKD | +0.63% | 5.87 M | 1.91 | 27.65 B HKD | 10.29 | 0.94 HKD | +17.91% | 3.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.39 B HKD | 5.020 HKD | −0.50% | 6.65 M | 0.87 | 16.5 B HKD | 25.39 | 0.20 HKD | −55.34% | 1.07% | Tài chính | Mua | |
| 18.15 B HKD | 39.58 HKD | −0.10% | 1.91 M | 0.94 | 117.47 B HKD | 22.89 | 1.73 HKD | +35.13% | 4.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 17.95 B HKD | 16.68 HKD | −1.30% | 3.35 M | 0.67 | 71.7 B HKD | 10.44 | 1.60 HKD | −4.91% | 5.19% | Vận chuyển | Mua |