Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Hồng Kông sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 243.85 B HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 63.69 B HKD | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 363.34 B HKD | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 57 B HKD | 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 48.6 B HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 45.16 B HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 43.78 B HKD | 17.25 HKD | −0.29% | 32.28 M | 0.66 | 380.35 B HKD | 7.07 | 2.44 HKD | +31.94% | 5.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 40.12 B HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 36.11 B HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 27.57 B HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.89 B HKD | 0.101 HKD | −6.48% | 242.3 K | 0.51 | 153.15 M HKD | 0.00 | 23.76 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.06 B HKD | 18.07 HKD | −0.82% | 5.55 M | 0.88 | 65.09 B HKD | 2.02 | 8.95 HKD | +293.61% | 6.79% | Tài chính | Mua | |
| 24.55 B HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.58 B HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 21.43 B HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 20.63 B HKD | 24.00 HKD | −3.15% | 2.92 M | 0.63 | 139.64 B HKD | 6.34 | 3.79 HKD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 20.19 B HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 19.16 B HKD | 0.021 HKD | −16.00% | 186.71 M | 2.65 | 489.92 M HKD | 0.01 | 2.18 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 18.28 B HKD | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 150.48 B HKD | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 17.75 B HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 17.23 B HKD | 4.690 HKD | +1.52% | 2.85 M | 0.56 | 64.45 B HKD | 3.64 | 1.29 HKD | +10.58% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 17.21 B HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 16.09 B HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | 164.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 15.7 B HKD | 0.041 HKD | −2.38% | 15.2 M | 0.27 | 446.14 M HKD | 0.01 | 3.93 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 14.92 B HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 14.74 B HKD | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 14.68 B HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 14.52 B HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 104.27 B HKD | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 13.86 B HKD | 141.9 HKD | −1.80% | 7.11 M | 0.66 | 180.56 B HKD | 12.83 | 11.06 HKD | +101.93% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 13.76 B HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.61 B HKD | 9.075 HKD | −0.38% | 9.56 M | 0.67 | 157.5 B HKD | 10.60 | 0.86 HKD | +24.32% | 6.58% | Truyền thông | Mua | |
| 12.49 B HKD | 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 357.56 B HKD | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12.22 B HKD | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 83.14 B HKD | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 11.99 B HKD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.87 M | 1.32 | 103.18 B HKD | 11.44 | 3.26 HKD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.84 B HKD | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.8 B HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11.09 B HKD | 0.570 HKD | −1.72% | 25.93 M | 0.80 | 46.14 B HKD | 3.74 | 0.15 HKD | +18.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.85 B HKD | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 10.83 B HKD | 15.06 HKD | +0.07% | 9.44 M | 0.92 | 89.21 B HKD | 7.29 | 2.06 HKD | +46.44% | 6.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.67 B HKD | 34.84 HKD | −0.57% | 9.78 M | 0.74 | 151.8 B HKD | 14.26 | 2.44 HKD | +11.35% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.6 B HKD | 1.225 HKD | −1.21% | 6.8 M | 0.85 | 52.25 B HKD | 4.32 | 0.28 HKD | +0.92% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 10.47 B HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.85 B HKD | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.53 B HKD | 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 134.11 B HKD | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 9.34 B HKD | 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 251.35 B HKD | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.31 B HKD | 8.970 HKD | +1.64% | 7.55 M | 1.41 | 46.17 B HKD | 5.52 | 1.62 HKD | −12.79% | 7.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 9.2 B HKD | 15.18 HKD | −1.04% | 15.09 M | 0.74 | 37.45 B HKD | 4.15 | 3.65 HKD | +254.77% | 1.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 9 B HKD | 11.95 HKD | −0.42% | 8.35 M | 0.55 | 113.96 B HKD | 13.23 | 0.90 HKD | +52.58% | 5.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.27 B HKD | 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 7.76 B HKD | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.61 B HKD | 34.98 HKD | −1.52% | 3.86 M | 0.56 | 98.35 B HKD | 10.86 | 3.22 HKD | +36.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7.5 B HKD | 40.28 HKD | −0.54% | 1.63 M | 1.46 | 99.85 B HKD | 14.27 | 2.82 HKD | +1.39% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.26 B HKD | 0.028 HKD | −3.45% | 25.13 M | 1.21 | 369.35 M HKD | — | −1.01 HKD | −11.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.21 B HKD | 10.760 HKD | −0.55% | 7.49 M | 0.80 | 68.41 B HKD | 8.59 | 1.25 HKD | +16.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 6.99 B HKD | 11.03 HKD | −2.56% | 29.55 M | 1.38 | 92.59 B HKD | 12.97 | 0.85 HKD | −3.66% | 8.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 6.84 B HKD | 3.650 HKD | −1.75% | 4.8 M | 0.50 | 43.07 B HKD | 4.91 | 0.74 HKD | +39.14% | 5.84% | Tài chính | Mua | |
| 6.46 B HKD | 16.68 HKD | −1.30% | 3.35 M | 0.67 | 71.7 B HKD | 10.44 | 1.60 HKD | −4.91% | 5.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.4 B HKD | 48.72 HKD | −0.77% | 3.3 M | 1.38 | 55.53 B HKD | 7.91 | 6.16 HKD | +8.68% | 6.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.38 B HKD | 181.8 HKD | 0.00% | 284.77 K | 0.81 | 65.1 B HKD | 11.29 | 16.11 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 6.32 B HKD | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 58.93 B HKD | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.24 B HKD | 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 137.14 B HKD | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.17 B HKD | 0.088 HKD | +1.15% | 3.26 M | 3.51 | 1.47 B HKD | 0.16 | 0.56 HKD | +9,155.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.14 B HKD | 80.10 HKD | +0.19% | 692.17 K | 0.61 | 52.81 B HKD | 8.87 | 9.03 HKD | −0.06% | 5.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.03 B HKD | 34.80 HKD | −1.08% | 9.74 M | 0.75 | 206.91 B HKD | 28.06 | 1.24 HKD | +43.31% | 1.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.96 B HKD | 0.735 HKD | 0.00% | 41.5 K | 0.04 | 12.88 B HKD | 2.08 | 0.35 HKD | +31.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.83 B HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.8 B HKD | 7.595 HKD | −0.33% | 6.23 M | 0.95 | 65.77 B HKD | 10.65 | 0.71 HKD | −1.61% | 5.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.78 B HKD | 6.310 HKD | +0.16% | 5.65 M | 0.78 | 38.16 B HKD | 6.34 | 1.00 HKD | −0.56% | 7.08% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.69 B HKD | 7.395 HKD | +0.41% | 19.38 M | 1.00 | 137.06 B HKD | 21.81 | 0.34 HKD | +13.56% | 4.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.65 B HKD | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 138.56 B HKD | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 5.51 B HKD | 39.58 HKD | −0.10% | 1.91 M | 0.94 | 117.47 B HKD | 22.89 | 1.73 HKD | +35.13% | 4.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.48 B HKD | 30.72 HKD | −0.52% | 1.11 M | 0.80 | 39.5 B HKD | 6.61 | 4.65 HKD | +0.81% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.47 B HKD | 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 612.52 B HKD | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.46 B HKD | 1.650 HKD | +0.30% | 1.37 M | 0.37 | 21.37 B HKD | 3.37 | 0.49 HKD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.32 B HKD | 47.62 HKD | −2.18% | 41.35 M | 1.19 | 198.92 B HKD | 35.75 | 1.33 HKD | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.29 B HKD | 12.27 HKD | +0.16% | 4.83 M | 0.70 | 92.51 B HKD | 17.33 | 0.71 HKD | +4.22% | 6.78% | Truyền thông | Mua | |
| 5.28 B HKD | 303.6 HKD | −0.33% | 807.16 K | 0.84 | 49.7 B HKD | 6.92 | 43.86 HKD | +118.92% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.15 B HKD | 4.955 HKD | +0.30% | 3.8 M | 0.85 | 20.67 B HKD | 4.74 | 1.04 HKD | −20.08% | 5.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.07 B HKD | 10.010 HKD | −1.86% | 3.2 M | 0.76 | 38.72 B HKD | 8.32 | 1.20 HKD | +6.64% | 5.92% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.03 B HKD | 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 69.69 B HKD | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.91 B HKD | 5.690 HKD | 0.00% | 19.72 M | 0.92 | 107 B HKD | 14.17 | 0.40 HKD | −40.34% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.88 B HKD | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.66 B HKD | 8.165 HKD | −0.06% | 12.6 M | 0.68 | 52.5 B HKD | 10.87 | 0.75 HKD | +43.87% | 6.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.59 B HKD | 10.48 HKD | −0.19% | 4.07 M | 0.46 | 98.74 B HKD | 21.59 | 0.49 HKD | +7.32% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 4.4 B HKD | 40.40 HKD | −5.52% | 23.32 M | 1.40 | 51.56 B HKD | 9.94 | 4.07 HKD | +66.57% | 4.79% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.39 B HKD | 10.190 HKD | 0.00% | 21.26 M | 1.20 | 54.9 B HKD | 12.20 | 0.84 HKD | −5.49% | 7.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.39 B HKD | 4.490 HKD | +0.45% | 17.93 M | 0.84 | 50.92 B HKD | 11.88 | 0.38 HKD | +13.72% | 7.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.39 B HKD | 4.665 HKD | +0.32% | 12.35 M | 1.81 | 29.43 B HKD | 6.31 | 0.74 HKD | +52.83% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.3 B HKD | 41.64 HKD | −1.14% | 2.11 M | 0.57 | 91.89 B HKD | 20.33 | 2.05 HKD | +15.49% | 3.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.22 B HKD | 5.755 HKD | −0.09% | 23.9 M | 1.07 | 27.09 B HKD | 6.17 | 0.93 HKD | +0.29% | 9.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.22 B HKD | 2.985 HKD | +0.17% | 7.24 M | 0.70 | 34.19 B HKD | 8.34 | 0.36 HKD | −9.69% | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.21 B HKD | 8.450 HKD | −1.52% | 94.58 M | 0.98 | 95.94 B HKD | 11.48 | 0.74 HKD | +103.65% | 3.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4.19 B HKD | 1.965 HKD | 0.00% | 5 K | 0.09 | 11.66 B HKD | 2.88 | 0.68 HKD | +0.34% | 8.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.19 B HKD | 0.950 HKD | 0.00% | 3 K | 0.04 | 13.79 B HKD | 3.12 | 0.30 HKD | +10.31% | 7.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.18 B HKD | 2.990 HKD | +1.01% | 2.38 M | 4.80 | 20.87 B HKD | 4.57 | 0.65 HKD | +2.46% | 8.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4 B HKD | 4.620 HKD | −3.45% | 8.8 M | 1.36 | 22.1 B HKD | 5.43 | 0.85 HKD | +109.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.97 B HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 3.96 B HKD | 13.90 HKD | −1.91% | 3.94 M | 0.88 | 30.69 B HKD | 7.50 | 1.85 HKD | −23.22% | 6.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.93 B HKD | 4.985 HKD | +2.26% | 13.03 M | 1.79 | 29.58 B HKD | 7.38 | 0.68 HKD | +32.58% | 5.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.92 B HKD | 17.41 HKD | −2.74% | 15.29 M | 0.82 | 59.9 B HKD | 15.14 | 1.15 HKD | +57.33% | 0.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3.92 B HKD | 3.610 HKD | −1.10% | 4.88 M | 0.98 | 24.93 B HKD | 6.46 | 0.56 HKD | −0.68% | 7.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |