Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.58 M HKD | 0.101 HKD | −6.48% | 242.3 K | 0.51 | 153.15 M HKD | 0.00 | 23.76 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.05 M HKD | 0.021 HKD | −16.00% | 186.71 M | 2.65 | 489.92 M HKD | 0.01 | 2.18 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 8.91 M HKD | 1.650 HKD | +0.30% | 1.37 M | 0.37 | 21.37 B HKD | 3.37 | 0.49 HKD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.74 M HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.4 M HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.25 M HKD | 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 134.11 B HKD | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.99 M HKD | 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.83 M HKD | 0.305 HKD | −4.69% | 136 K | 0.25 | 875.97 M HKD | 0.43 | 0.71 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.67 M HKD | 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.85 M HKD | 1.335 HKD | −5.99% | 108.27 M | 2.46 | 22.5 B HKD | 14.29 | 0.09 HKD | +15.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.83 M HKD | 11.69 HKD | −2.83% | 1.94 M | 1.39 | 20.78 B HKD | 6.68 | 1.75 HKD | — | 10.63% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.65 M HKD | 7.395 HKD | +0.41% | 19.38 M | 1.00 | 137.06 B HKD | 21.81 | 0.34 HKD | +13.56% | 4.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.57 M HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 2.5 M HKD | 303.6 HKD | −0.33% | 807.16 K | 0.84 | 49.7 B HKD | 6.92 | 43.86 HKD | +118.92% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2.34 M HKD | 0.570 HKD | −1.72% | 25.93 M | 0.80 | 46.14 B HKD | 3.74 | 0.15 HKD | +18.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.31 M HKD | 97.40 HKD | −1.42% | 509.87 K | 0.91 | 19.06 B HKD | 11.08 | 8.79 HKD | −34.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.11 M HKD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.87 M | 1.32 | 103.18 B HKD | 11.44 | 3.26 HKD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.1 M HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 2.1 M HKD | 23.74 HKD | +0.42% | 3.02 M | 1.00 | 53.37 B HKD | 16.53 | 1.44 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.98 M HKD | 23.16 HKD | +1.05% | 4.22 M | 0.80 | 19.09 B HKD | 145.94 | 0.16 HKD | −96.19% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.94 M HKD | 2.950 HKD | 0.00% | 26.55 M | 0.59 | 28.16 B HKD | 19.12 | 0.15 HKD | +109.36% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.94 M HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 1.93 M HKD | 6.205 HKD | −0.32% | 1.28 M | 0.52 | 54.7 B HKD | 17.40 | 0.36 HKD | −0.45% | 5.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.81 M HKD | 3.130 HKD | −0.63% | 224.5 K | 0.63 | 3.43 B HKD | 21.53 | 0.15 HKD | −91.29% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.77 M HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.72 M HKD | 3.860 HKD | −0.39% | 63 K | 0.30 | 7.51 B HKD | 5.42 | 0.71 HKD | +17.46% | 7.25% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.69 M HKD | 171.1 HKD | −6.60% | 2 M | 1.00 | 70.96 B HKD | 11.21 | 15.26 HKD | +163.54% | 1.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.53 M HKD | 3.100 HKD | −1.43% | 68.9 M | 1.01 | 47.78 B HKD | 23.68 | 0.13 HKD | +36.50% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.51 M HKD | 15.18 HKD | −1.04% | 15.09 M | 0.74 | 37.45 B HKD | 4.15 | 3.65 HKD | +254.77% | 1.69% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.3 M HKD | 7.680 HKD | −3.40% | 263.75 K | 0.58 | 4.02 B HKD | 3.57 | 2.15 HKD | +7.64% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.27 M HKD | 141.9 HKD | −1.80% | 7.11 M | 0.66 | 180.56 B HKD | 12.83 | 11.06 HKD | +101.93% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.24 M HKD | 2.275 HKD | +1.79% | 13.2 K | 0.24 | 511.62 M HKD | 2.29 | 0.99 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.23 M HKD | 4.690 HKD | +1.52% | 2.85 M | 0.56 | 64.45 B HKD | 3.64 | 1.29 HKD | +10.58% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.23 M HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.13 M HKD | 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 357.56 B HKD | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.12 M HKD | 12.96 HKD | −2.56% | 31.58 M | 1.06 | 56.38 B HKD | 30.98 | 0.42 HKD | +82.90% | 1.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.11 M HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.08 M HKD | 2.550 HKD | −2.11% | 19.66 M | 1.01 | 13.58 B HKD | 12.54 | 0.20 HKD | +83.41% | 1.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.07 M HKD | 45.04 HKD | +0.40% | 4.25 M | 1.26 | 20.3 B HKD | 13.21 | 3.41 HKD | +12.30% | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 1.07 M HKD | 6.490 HKD | −0.31% | 37 K | 1.81 | 2.46 B HKD | 3.97 | 1.63 HKD | −15.25% | 6.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 1.04 M HKD | 12.58 HKD | −1.72% | 321.8 K | 0.42 | 34.05 B HKD | 12.36 | 1.02 HKD | +175.01% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 1.04 M HKD | 1.790 HKD | +0.85% | 14.22 M | 1.11 | 8.65 B HKD | 7.53 | 0.24 HKD | −66.64% | 29.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.03 M HKD | 1.315 HKD | −1.87% | 2.59 M | 0.16 | 11.04 B HKD | 8.23 | 0.16 HKD | −12.05% | 7.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.02 M HKD | 1.930 HKD | −2.77% | 5.73 M | 0.35 | 8 B HKD | 9.79 | 0.20 HKD | +0.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.01 M HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 980.58 K HKD | 1.655 HKD | +1.22% | 3.82 M | 0.85 | 13.4 B HKD | 5.26 | 0.31 HKD | −23.33% | 9.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 954.29 K HKD | 7.060 HKD | −0.84% | 910.17 K | 0.51 | 10.48 B HKD | 13.45 | 0.52 HKD | −4.81% | 7.27% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 943.52 K HKD | 20.66 HKD | −2.46% | 2.64 M | 0.43 | 21.39 B HKD | 11.74 | 1.76 HKD | −25.49% | 3.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 923.59 K HKD | 1.890 HKD | 0.00% | 46.76 K | 0.32 | 6.33 B HKD | 10.40 | 0.18 HKD | +10.19% | 9.38% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 897.99 K HKD | 2.120 HKD | +0.24% | 3.11 M | 0.96 | 8.99 B HKD | 5.99 | 0.35 HKD | −14.58% | 8.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 875.04 K HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | 164.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 834.25 K HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 828.66 K HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 826.83 K HKD | 21.12 HKD | −1.58% | 330.45 K | 0.66 | 13.08 B HKD | 7.23 | 2.92 HKD | −59.11% | 2.70% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 798.91 K HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 784.2 K HKD | 2.280 HKD | +3.64% | 6 K | 0.73 | 5.84 B HKD | 3.51 | 0.65 HKD | +28.54% | 6.95% | Tài chính | Mua | |
| 771.33 K HKD | 8.660 HKD | +0.41% | 54.2 K | 0.71 | 3.6 B HKD | 7.35 | 1.18 HKD | +6.41% | 5.82% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 754.43 K HKD | 0.950 HKD | 0.00% | 3 K | 0.04 | 13.79 B HKD | 3.12 | 0.30 HKD | +10.31% | 7.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 743.64 K HKD | 16.68 HKD | −1.30% | 3.35 M | 0.67 | 71.7 B HKD | 10.44 | 1.60 HKD | −4.91% | 5.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 735.08 K HKD | 49.42 HKD | −1.46% | 927.54 K | 0.41 | 12.79 B HKD | 15.15 | 3.26 HKD | — | 0.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 731.27 K HKD | 14.43 HKD | −2.17% | 2.87 M | 0.69 | 30.15 B HKD | — | — | — | 5.30% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 719.96 K HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 701.41 K HKD | 181.8 HKD | 0.00% | 284.77 K | 0.81 | 65.1 B HKD | 11.29 | 16.11 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 696.21 K HKD | 10.020 HKD | −6.18% | 49.11 M | 4.43 | 16.09 B HKD | 26.64 | 0.38 HKD | +93.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 664.24 K HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 104.27 B HKD | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 659.43 K HKD | 3.650 HKD | −1.88% | 3.68 M | 0.69 | 4.2 B HKD | 10.78 | 0.34 HKD | +383.71% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 644.59 K HKD | 34.80 HKD | −1.08% | 9.74 M | 0.75 | 206.91 B HKD | 28.06 | 1.24 HKD | +43.31% | 1.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 634.63 K HKD | 1.060 HKD | 0.00% | 94 K | 0.66 | 3.15 B HKD | 4.89 | 0.22 HKD | +37.98% | 9.19% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 633.27 K HKD | 1.965 HKD | 0.00% | 5 K | 0.09 | 11.66 B HKD | 2.88 | 0.68 HKD | +0.34% | 8.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 626.71 K HKD | 22.54 HKD | +0.18% | 1.35 M | 0.89 | 11.28 B HKD | 10.75 | 2.10 HKD | +14.04% | 7.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 621.3 K HKD | 16.50 HKD | 0.00% | 3.1 M | 3.18 | 16.49 B HKD | 54.13 | 0.30 HKD | — | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 619.46 K HKD | 50.40 HKD | −1.47% | 59.24 K | 0.59 | 12.15 B HKD | 5.46 | 9.23 HKD | −15.33% | 9.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 617.99 K HKD | 15.48 HKD | +5.16% | 109.9 M | 4.19 | 37.27 B HKD | 11.83 | 1.31 HKD | +11.93% | 4.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 614.63 K HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 612.99 K HKD | 5.690 HKD | 0.00% | 19.72 M | 0.92 | 107 B HKD | 14.17 | 0.40 HKD | −40.34% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 612.55 K HKD | 1.615 HKD | −3.58% | 32 K | 1.79 | 3.3 B HKD | 7.67 | 0.21 HKD | −10.61% | 8.36% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 607.43 K HKD | 0.485 HKD | −3.96% | 10.88 K | 0.09 | 90.3 M HKD | 0.19 | 2.51 HKD | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 603.17 K HKD | 70.60 HKD | −2.28% | 7.11 M | 1.20 | 91.03 B HKD | 55.19 | 1.28 HKD | +16.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 602.55 K HKD | 0.028 HKD | −3.45% | 25.13 M | 1.21 | 369.35 M HKD | — | −1.01 HKD | −11.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 584.74 K HKD | 0.255 HKD | −1.92% | 8.41 M | 1.44 | 1.81 B HKD | 3.23 | 0.08 HKD | +109.28% | 8.19% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 583.21 K HKD | 3.080 HKD | 0.00% | 1 K | 0.83 | 21.16 B HKD | 7.18 | 0.43 HKD | +16.32% | 3.73% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 567.8 K HKD | 9.150 HKD | −3.63% | 5.8 M | 0.95 | 12.26 B HKD | 9.78 | 0.94 HKD | +51.73% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 560.92 K HKD | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 138.56 B HKD | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 549.38 K HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 547.64 K HKD | 17.41 HKD | −2.74% | 15.29 M | 0.82 | 59.9 B HKD | 15.14 | 1.15 HKD | +57.33% | 0.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 541.62 K HKD | 2.645 HKD | +0.38% | 8 K | 0.25 | 12.14 B HKD | 18.50 | 0.14 HKD | — | 1.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 535.72 K HKD | 2.990 HKD | +1.01% | 2.38 M | 4.80 | 20.87 B HKD | 4.57 | 0.65 HKD | +2.46% | 8.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 532.88 K HKD | 9.900 HKD | +1.64% | 11.62 M | 1.85 | 15.89 B HKD | 7.44 | 1.33 HKD | +49.14% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 521.51 K HKD | 3.275 HKD | −2.24% | 685 K | 0.79 | 3.59 B HKD | 3.99 | 0.82 HKD | +35.77% | 2.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 521.48 K HKD | 10.48 HKD | −0.19% | 4.07 M | 0.46 | 98.74 B HKD | 21.59 | 0.49 HKD | +7.32% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 509.25 K HKD | 5.775 HKD | +0.70% | 1.59 M | 2.18 | 4.73 B HKD | 13.41 | 0.43 HKD | −30.04% | 6.55% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 505.95 K HKD | 9.780 HKD | −0.41% | 26 K | 0.38 | 6.75 B HKD | 9.84 | 0.99 HKD | −1.24% | 5.42% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 503.48 K HKD | 34.84 HKD | −0.57% | 9.78 M | 0.74 | 151.8 B HKD | 14.26 | 2.44 HKD | +11.35% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 503.03 K HKD | 9.075 HKD | −0.38% | 9.56 M | 0.67 | 157.5 B HKD | 10.60 | 0.86 HKD | +24.32% | 6.58% | Truyền thông | Mua | |
| 500.83 K HKD | 6.580 HKD | −0.60% | 1.54 M | 1.76 | 4.79 B HKD | 12.75 | 0.52 HKD | +8.79% | 4.85% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 495.01 K HKD | 34.52 HKD | −6.55% | 2.09 M | 1.58 | 14.42 B HKD | 10.57 | 3.26 HKD | +46.18% | 3.83% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 494.44 K HKD | 6.310 HKD | +0.16% | 5.65 M | 0.78 | 38.16 B HKD | 6.34 | 1.00 HKD | −0.56% | 7.08% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 491.43 K HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 489.82 K HKD | 30.60 HKD | −1.61% | 6.05 M | 0.68 | 31.6 B HKD | 54.16 | 0.56 HKD | +18,733.33% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 479.16 K HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |