Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Hồng Kông trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121.75 M HKD | 0.064 HKD | 0.00% | 780 K | 3.03 | 793.57 M HKD | — | −0.10 HKD | −696.45% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 58.7 M HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.29 M HKD | 1.650 HKD | +0.30% | 1.37 M | 0.37 | 21.37 B HKD | 3.37 | 0.49 HKD | +14.20% | 6.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 42.53 M HKD | 0.237 HKD | 0.00% | 54 K | 0.05 | 1.23 B HKD | — | −0.49 HKD | −27.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.47 M HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 32.71 M HKD | 0.555 HKD | −2.63% | 1.1 M | 1.36 | 821.88 M HKD | 3.35 | 0.17 HKD | +7.47% | 8.85% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 28.58 M HKD | 3.020 HKD | −7.93% | 5.15 M | 2.36 | 5.37 B HKD | 12.03 | 0.25 HKD | +65.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 27 M HKD | 3.100 HKD | −1.43% | 68.9 M | 1.01 | 47.78 B HKD | 23.68 | 0.13 HKD | +36.50% | 2.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.32 M HKD | 7.395 HKD | +0.41% | 19.38 M | 1.00 | 137.06 B HKD | 21.81 | 0.34 HKD | +13.56% | 4.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 23.13 M HKD | 10.020 HKD | −6.18% | 49.11 M | 4.43 | 16.09 B HKD | 26.64 | 0.38 HKD | +93.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.69 M HKD | 0.021 HKD | −16.00% | 186.71 M | 2.65 | 489.92 M HKD | 0.01 | 2.18 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 20.07 M HKD | 9.690 HKD | −2.56% | 3.18 M | 2.15 | 5.66 B HKD | — | −1.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 19.3 M HKD | 5.375 HKD | −5.04% | 10.27 M | 1.47 | 13.82 B HKD | — | −0.02 HKD | +77.50% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 18.15 M HKD | 2.860 HKD | −2.72% | 1.62 M | 0.48 | 10.11 B HKD | 25.70 | 0.11 HKD | +4.21% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 17.74 M HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | 164.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 17.58 M HKD | 0.023 HKD | −11.54% | 6.43 M | 2.10 | 122.49 M HKD | — | −3.42 HKD | +60.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.31 M HKD | 7.755 HKD | −3.06% | 2.02 M | 1.28 | 11.4 B HKD | 6.58 | 1.18 HKD | +37.25% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 17.3 M HKD | 9.900 HKD | +1.64% | 11.62 M | 1.85 | 15.89 B HKD | 7.44 | 1.33 HKD | +49.14% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 16.24 M HKD | 6.700 HKD | −2.19% | 292.2 K | 1.32 | 3.93 B HKD | 10.55 | 0.64 HKD | +15.14% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 15.76 M HKD | 8.205 HKD | −0.12% | 5.06 M | 0.55 | 35.31 B HKD | 1,172.14 | 0.01 HKD | −66.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.13 M HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 14.01 M HKD | 303.6 HKD | −0.33% | 807.16 K | 0.84 | 49.7 B HKD | 6.92 | 43.86 HKD | +118.92% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.98 M HKD | 0.105 HKD | −6.25% | 18.85 M | 1.59 | 2.08 B HKD | 3.28 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.66 M HKD | 3.290 HKD | −0.60% | 401.4 K | 0.34 | 3.97 B HKD | 4.39 | 0.75 HKD | +16.54% | 4.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.3 M HKD | 0.330 HKD | 0.00% | 8 K | 0.02 | 650 M HKD | 2.29 | 0.14 HKD | +25.81% | 9.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.73 M HKD | 40.98 HKD | −0.24% | 8.16 M | 0.71 | 106.16 B HKD | — | −2.86 HKD | +17.04% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 12.5 M HKD | 20.84 HKD | −6.13% | 4.81 M | 1.23 | 12.14 B HKD | 61.24 | 0.34 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 12.21 M HKD | 40.84 HKD | −1.07% | 291 K | 1.61 | 10.83 B HKD | 52.49 | 0.78 HKD | +170.93% | 0.86% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.01 M HKD | 8.040 HKD | −1.23% | 1.84 M | 0.80 | 7.37 B HKD | 13.42 | 0.60 HKD | +145.33% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.95 M HKD | 1.930 HKD | −2.77% | 5.73 M | 0.35 | 8 B HKD | 9.79 | 0.20 HKD | +0.61% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.94 M HKD | 0.143 HKD | −4.03% | 161.44 M | 0.77 | 6.83 B HKD | 0.31 | 0.46 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 11.86 M HKD | 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 134.11 B HKD | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 11.1 M HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 11.07 M HKD | 11.69 HKD | −2.83% | 1.94 M | 1.39 | 20.78 B HKD | 6.68 | 1.75 HKD | — | 10.63% | Vận chuyển | Mua | |
| 10.86 M HKD | 3.450 HKD | −1.43% | 8 K | 1.14 | 2.08 B HKD | 11.57 | 0.30 HKD | +39.98% | 1.44% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 10.74 M HKD | 12.58 HKD | −1.72% | 321.8 K | 0.42 | 34.05 B HKD | 12.36 | 1.02 HKD | +175.01% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 10.31 M HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 9.7 M HKD | 0.635 HKD | 0.00% | 123.15 K | 0.15 | 1.71 B HKD | 3.91 | 0.16 HKD | +57.48% | 4.69% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.42 M HKD | 7.595 HKD | −0.33% | 6.23 M | 0.95 | 65.77 B HKD | 10.65 | 0.71 HKD | −1.61% | 5.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 9.27 M HKD | 0.022 HKD | −8.33% | 102 K | 0.58 | 86.19 M HKD | — | −1.31 HKD | +20.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.25 M HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.21 M HKD | 0.405 HKD | 0.00% | 12.5 K | 0.02 | 202.5 M HKD | 15.40 | 0.03 HKD | −68.80% | 8.15% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 8.98 M HKD | 2.950 HKD | 0.00% | 26.55 M | 0.59 | 28.16 B HKD | 19.12 | 0.15 HKD | +109.36% | 2.36% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.82 M HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 8.79 M HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 8.79 M HKD | 0.030 HKD | 0.00% | 5.55 M | 3.74 | 125.26 M HKD | — | −1.78 HKD | −348.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.77 M HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.74 M HKD | 23.74 HKD | +0.42% | 3.02 M | 1.00 | 53.37 B HKD | 16.53 | 1.44 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 8.15 M HKD | 0.435 HKD | 0.00% | 20.5 M | 0.62 | 11.56 B HKD | 8.41 | 0.05 HKD | +2.99% | 11.24% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.15 M HKD | 1.090 HKD | −4.80% | 24.62 M | 2.08 | 4.24 B HKD | — | −0.22 HKD | −5,006.82% | 2.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8 M HKD | 0.630 HKD | −0.79% | 1 K | 0.01 | 576.32 M HKD | — | −0.06 HKD | −131.64% | 7.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.9 M HKD | 1.025 HKD | −7.24% | 85.12 M | 1.36 | 14.26 B HKD | 31.35 | 0.03 HKD | −14.40% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 7.82 M HKD | 0.180 HKD | −4.26% | 1.4 M | 2.39 | 2.1 B HKD | 6.90 | 0.03 HKD | −36.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 7.55 M HKD | 0.101 HKD | −6.48% | 242.3 K | 0.51 | 153.15 M HKD | 0.00 | 23.76 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.42 M HKD | 6.205 HKD | −0.32% | 1.28 M | 0.52 | 54.7 B HKD | 17.40 | 0.36 HKD | −0.45% | 5.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 7.38 M HKD | 13.42 HKD | −2.96% | 8.97 M | 1.05 | 34.28 B HKD | 11.61 | 1.16 HKD | +482.52% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.35 M HKD | 0.255 HKD | −1.92% | 8.41 M | 1.44 | 1.81 B HKD | 3.23 | 0.08 HKD | +109.28% | 8.19% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.26 M HKD | 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 4.82 | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.23 M HKD | 4.160 HKD | −2.92% | 1.75 K | 0.04 | 910.95 M HKD | 4.72 | 0.88 HKD | +21.12% | 43.51% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.22 M HKD | 0.470 HKD | −1.05% | 68 K | 0.63 | 590.64 M HKD | — | −0.02 HKD | +95.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.13 M HKD | 16.50 HKD | 0.00% | 3.1 M | 3.18 | 16.49 B HKD | 54.13 | 0.30 HKD | — | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.04 M HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.95 M HKD | 1.655 HKD | +1.22% | 3.82 M | 0.85 | 13.4 B HKD | 5.26 | 0.31 HKD | −23.33% | 9.75% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 6.86 M HKD | 0.500 HKD | +19.05% | 84.5 K | 0.65 | 438.8 M HKD | — | −1.82 HKD | −4.82% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.69 M HKD | 3.040 HKD | −1.78% | 3.38 M | 0.70 | 11.92 B HKD | — | −0.33 HKD | −318.43% | 0.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.57 M HKD | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 6.53 M HKD | 97.40 HKD | −1.42% | 509.87 K | 0.91 | 19.06 B HKD | 11.08 | 8.79 HKD | −34.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.5 M HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 6.41 M HKD | 13.90 HKD | −1.91% | 3.94 M | 0.88 | 30.69 B HKD | 7.50 | 1.85 HKD | −23.22% | 6.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.4 M HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.4 M HKD | 0.270 HKD | 0.00% | 50 K | 1.30 | 376.35 M HKD | — | −0.00 HKD | −110.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.32 M HKD | 2.745 HKD | −1.08% | 121 K | 0.83 | 1.15 B HKD | 5.44 | 0.50 HKD | +24.80% | 3.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 6.29 M HKD | 1.255 HKD | +9.13% | 21.6 K | 1.22 | 559.02 M HKD | — | −1.72 HKD | −235.74% | 21.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.27 M HKD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.87 M | 1.32 | 103.18 B HKD | 11.44 | 3.26 HKD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 6.23 M HKD | 15.48 HKD | +5.16% | 109.9 M | 4.19 | 37.27 B HKD | 11.83 | 1.31 HKD | +11.93% | 4.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.2 M HKD | 1.730 HKD | +6.46% | 26 K | 0.95 | 469.76 M HKD | 18.54 | 0.09 HKD | −86.65% | 1.48% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.17 M HKD | 0.110 HKD | +5.77% | 891 K | 1.37 | 299.07 M HKD | — | −1.27 HKD | −51.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.13 M HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 6.04 M HKD | 3.215 HKD | +1.10% | 276.31 K | 1.26 | 1.55 B HKD | 8.70 | 0.37 HKD | −10.18% | 11.67% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.98 M HKD | 1.060 HKD | 0.00% | 94 K | 0.66 | 3.15 B HKD | 4.89 | 0.22 HKD | +37.98% | 9.19% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.97 M HKD | 1.480 HKD | −2.31% | 5.03 M | 0.96 | 6.81 B HKD | 23.91 | 0.06 HKD | — | 1.24% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.89 M HKD | 2.155 HKD | −4.65% | 6.36 M | 0.96 | 5.24 B HKD | — | −1.19 HKD | −199.36% | 30.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.81 M HKD | 3.860 HKD | −0.39% | 63 K | 0.30 | 7.51 B HKD | 5.42 | 0.71 HKD | +17.46% | 7.25% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.77 M HKD | 0.305 HKD | +7.02% | 278 K | 0.11 | 383.68 M HKD | — | −0.18 HKD | +92.47% | 13.78% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.72 M HKD | 1.200 HKD | −2.04% | 14.03 M | 0.82 | 8.36 B HKD | 5.57 | 0.22 HKD | +26.33% | 5.82% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 5.65 M HKD | 0.200 HKD | 0.00% | 148 K | 0.93 | 106.67 M HKD | — | −0.15 HKD | −582.88% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.64 M HKD | 24.86 HKD | +2.22% | 2.87 M | 0.80 | 16.24 B HKD | 19.17 | 1.30 HKD | — | 3.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 5.51 M HKD | 2.120 HKD | +0.24% | 3.11 M | 0.96 | 8.99 B HKD | 5.99 | 0.35 HKD | −14.58% | 8.47% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5.42 M HKD | 3.650 HKD | −1.88% | 3.68 M | 0.69 | 4.2 B HKD | 10.78 | 0.34 HKD | +383.71% | 6.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.42 M HKD | 1.315 HKD | −1.87% | 2.59 M | 0.16 | 11.04 B HKD | 8.23 | 0.16 HKD | −12.05% | 7.29% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.42 M HKD | 0.395 HKD | 0.00% | 311 K | 1.46 | 1.67 B HKD | 15.99 | 0.02 HKD | −62.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.34 M HKD | 0.205 HKD | +1.99% | 13 K | 0.05 | 256.44 M HKD | 10.68 | 0.02 HKD | −29.93% | 4.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.33 M HKD | 1.850 HKD | −1.33% | 1.74 M | 1.34 | 6.32 B HKD | 18.43 | 0.10 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.31 M HKD | 0.208 HKD | +4.00% | 101 K | 1.13 | 123.25 M HKD | — | −0.20 HKD | −122.26% | 11.62% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.3 M HKD | 1.335 HKD | −5.99% | 108.27 M | 2.46 | 22.5 B HKD | 14.29 | 0.09 HKD | +15.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 5.29 M HKD | 1.410 HKD | 0.00% | 191 K | 0.76 | 524.3 M HKD | — | −0.00 HKD | −104.72% | 2.86% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 5.29 M HKD | 1.005 HKD | +7.49% | 578 K | 7.65 | 839.88 M HKD | 2.48 | 0.40 HKD | +58.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.28 M HKD | 60.30 HKD | +0.17% | 283.3 K | 0.98 | 13.13 B HKD | 35.54 | 1.70 HKD | +73.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.25 M HKD | 0.570 HKD | −1.72% | 25.93 M | 0.80 | 46.14 B HKD | 3.74 | 0.15 HKD | +18.15% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 5.17 M HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh |