Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Hồng Kông này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 834.28 B HKD | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 363.34 B HKD | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 815.31 B HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 657.16 B HKD | 13.42 HKD | −2.96% | 8.97 M | 1.05 | 34.28 B HKD | 11.61 | 1.16 HKD | +482.52% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 648.32 B HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 623.78 B HKD | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 582.12 B HKD | 17.25 HKD | −0.29% | 32.28 M | 0.66 | 380.35 B HKD | 7.07 | 2.44 HKD | +31.94% | 5.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 495.94 B HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 425.38 B HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 165.23 B HKD | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 395.69 B HKD | 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | 464.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 374.41 B HKD | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 150.48 B HKD | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 326.24 B HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | 164.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 325.67 B HKD | 24.00 HKD | −3.15% | 2.92 M | 0.63 | 139.64 B HKD | 6.34 | 3.79 HKD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 305.72 B HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 292.36 B HKD | 4.665 HKD | +0.32% | 12.35 M | 1.81 | 29.43 B HKD | 6.31 | 0.74 HKD | +52.83% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 280.04 B HKD | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 253.61 B HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 235.5 B HKD | 10.760 HKD | −0.55% | 7.49 M | 0.80 | 68.41 B HKD | 8.59 | 1.25 HKD | +16.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 218.49 B HKD | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 83.14 B HKD | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 210.37 B HKD | 7.595 HKD | −0.33% | 6.23 M | 0.95 | 65.77 B HKD | 10.65 | 0.71 HKD | −1.61% | 5.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 194.65 B HKD | 21.40 HKD | −3.17% | 8.35 M | 0.89 | 47.72 B HKD | 19.69 | 1.09 HKD | −49.39% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 192.88 B HKD | 2.855 HKD | −3.06% | 33.19 M | 1.44 | 22.1 B HKD | — | −0.86 HKD | −214.59% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 188.08 B HKD | 4.665 HKD | +0.11% | 4.97 M | 1.43 | 37.62 B HKD | — | −3.00 HKD | −409.16% | 0.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 183.73 B HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 139.55 B HKD | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 178.68 B HKD | 18.07 HKD | −0.82% | 5.55 M | 0.88 | 65.09 B HKD | 2.02 | 8.95 HKD | +293.61% | 6.79% | Tài chính | Mua | |
| 178.3 B HKD | 2.155 HKD | −4.65% | 6.36 M | 0.96 | 5.24 B HKD | — | −1.19 HKD | −199.36% | 30.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 177.91 B HKD | 0.615 HKD | −6.11% | 9.46 M | 2.98 | 5.33 B HKD | — | −0.26 HKD | −187.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 176.08 B HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 168.57 B HKD | 5.375 HKD | −5.04% | 10.27 M | 1.47 | 13.82 B HKD | — | −0.02 HKD | +77.50% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 168.14 B HKD | 0.064 HKD | 0.00% | 780 K | 3.03 | 793.57 M HKD | — | −0.10 HKD | −696.45% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 167.99 B HKD | 0.143 HKD | −4.03% | 161.44 M | 0.77 | 6.83 B HKD | 0.31 | 0.46 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 163.03 B HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 162.78 B HKD | 3.610 HKD | −1.10% | 4.88 M | 0.98 | 24.93 B HKD | 6.46 | 0.56 HKD | −0.68% | 7.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 154.84 B HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 148.45 B HKD | 13.90 HKD | −1.91% | 3.94 M | 0.88 | 30.69 B HKD | 7.50 | 1.85 HKD | −23.22% | 6.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 133.98 B HKD | 1.225 HKD | −1.21% | 6.8 M | 0.85 | 52.25 B HKD | 4.32 | 0.28 HKD | +0.92% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 121.81 B HKD | 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | 89.46 B HKD | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 121.36 B HKD | 48.72 HKD | −0.77% | 3.3 M | 1.38 | 55.53 B HKD | 7.91 | 6.16 HKD | +8.68% | 6.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 118.96 B HKD | 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 251.35 B HKD | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 118.8 B HKD | 34.98 HKD | −1.52% | 3.86 M | 0.56 | 98.35 B HKD | 10.86 | 3.22 HKD | +36.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 116.77 B HKD | 15.06 HKD | +0.07% | 9.44 M | 0.92 | 89.21 B HKD | 7.29 | 2.06 HKD | +46.44% | 6.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 114.58 B HKD | 16.35 HKD | −4.83% | 12.38 M | 1.51 | 47.18 B HKD | 14.16 | 1.15 HKD | +32.67% | 3.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 108.94 B HKD | 8.970 HKD | +1.64% | 7.55 M | 1.41 | 46.17 B HKD | 5.52 | 1.62 HKD | −12.79% | 7.04% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 108.9 B HKD | 9.075 HKD | −0.38% | 9.56 M | 0.67 | 157.5 B HKD | 10.60 | 0.86 HKD | +24.32% | 6.58% | Truyền thông | Mua | |
| 105.69 B HKD | 4.585 HKD | −4.78% | 39.48 M | 0.94 | 31.8 B HKD | — | −0.03 HKD | −102.13% | 4.11% | Tài chính | Mua | |
| 102.57 B HKD | 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 160.86 B HKD | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 102.01 B HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 104.27 B HKD | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 98.29 B HKD | 3.650 HKD | −1.75% | 4.8 M | 0.50 | 43.07 B HKD | 4.91 | 0.74 HKD | +39.14% | 5.84% | Tài chính | Mua | |
| 97.73 B HKD | 16.50 HKD | −0.72% | 1.36 M | 0.61 | 37.83 B HKD | 10.57 | 1.56 HKD | +17.12% | 5.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 97.63 B HKD | 7.755 HKD | −3.06% | 2.02 M | 1.28 | 11.4 B HKD | 6.58 | 1.18 HKD | +37.25% | 5.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 96.7 B HKD | 3.060 HKD | 0.00% | 14.14 M | 1.32 | 24.32 B HKD | 14.00 | 0.22 HKD | −17.88% | 2.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 94.78 B HKD | 9.710 HKD | −2.17% | 35.15 M | 1.23 | 90.1 B HKD | 31.06 | 0.31 HKD | +143.27% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 94.6 B HKD | 30.72 HKD | −0.52% | 1.11 M | 0.80 | 39.5 B HKD | 6.61 | 4.65 HKD | +0.81% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 94.4 B HKD | 11.95 HKD | −0.42% | 8.35 M | 0.55 | 113.96 B HKD | 13.23 | 0.90 HKD | +52.58% | 5.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 94.24 B HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 93.72 B HKD | 3.040 HKD | −1.78% | 3.38 M | 0.70 | 11.92 B HKD | — | −0.33 HKD | −318.43% | 0.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 90.47 B HKD | 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 129.38 B HKD | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 89.2 B HKD | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 82.44 B HKD | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 88.02 B HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 87 B HKD | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 85.75 B HKD | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 85.34 B HKD | 4.620 HKD | −3.45% | 8.8 M | 1.36 | 22.1 B HKD | 5.43 | 0.85 HKD | +109.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 83.2 B HKD | 38.92 HKD | −3.04% | 18.07 M | 1.41 | 72.97 B HKD | — | −1.86 HKD | +23.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 79.77 B HKD | 4.955 HKD | +0.30% | 3.8 M | 0.85 | 20.67 B HKD | 4.74 | 1.04 HKD | −20.08% | 5.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 79.65 B HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 79.63 B HKD | 4.690 HKD | +1.52% | 2.85 M | 0.56 | 64.45 B HKD | 3.64 | 1.29 HKD | +10.58% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 76.27 B HKD | 3.110 HKD | −4.01% | 2.07 M | 1.07 | 5.95 B HKD | 6.07 | 0.51 HKD | +241.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 76 B HKD | 5.440 HKD | 0.00% | 7.72 M | 0.95 | 23.66 B HKD | 13.66 | 0.40 HKD | −35.89% | 4.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 75.8 B HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 73.6 B HKD | 5.060 HKD | −0.59% | 15.41 M | 0.82 | 28.22 B HKD | 10.09 | 0.50 HKD | −16.53% | 6.76% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 72.91 B HKD | 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 612.52 B HKD | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 71.76 B HKD | 299.0 HKD | −7.72% | 274.5 K | 0.89 | 66.75 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 71.63 B HKD | 0.105 HKD | −6.25% | 18.85 M | 1.59 | 2.08 B HKD | 3.28 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 70.2 B HKD | 34.94 HKD | −1.30% | 4.53 M | 0.82 | 47.37 B HKD | 62.82 | 0.56 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 69.7 B HKD | 1.125 HKD | −0.44% | 7.37 M | 0.89 | 10.59 B HKD | — | −0.04 HKD | −180.35% | 15.32% | Bán lẻ | Mua | |
| 67.68 B HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 65.93 B HKD | 0.735 HKD | 0.00% | 41.5 K | 0.04 | 12.88 B HKD | 2.08 | 0.35 HKD | +31.36% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 64.6 B HKD | 1.025 HKD | −7.24% | 85.12 M | 1.36 | 14.26 B HKD | 31.35 | 0.03 HKD | −14.40% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 62.61 B HKD | 13.74 HKD | −0.22% | 3.06 M | 0.80 | 21.53 B HKD | 9.85 | 1.39 HKD | −24.08% | 9.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 59.84 B HKD | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 59.21 B HKD | 0.685 HKD | −2.14% | 272.5 K | 0.17 | 1.3 B HKD | — | −1.02 HKD | +45.22% | 22.20% | Bán lẻ | Mua | |
| 59 B HKD | 1.025 HKD | −0.97% | 744 K | 1.76 | 1.14 B HKD | 3.33 | 0.31 HKD | +8.41% | 5.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 58.35 B HKD | 3.275 HKD | −0.46% | 5.3 M | 0.83 | 3.62 B HKD | 3.69 | 0.89 HKD | −10.20% | 11.20% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 57.5 B HKD | 1.470 HKD | −2.00% | 17.64 M | 0.80 | 10.49 B HKD | 29.40 | 0.05 HKD | +49.70% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 56.99 B HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 56.72 B HKD | 6.700 HKD | −2.19% | 292.2 K | 1.32 | 3.93 B HKD | 10.55 | 0.64 HKD | +15.14% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 56.34 B HKD | 5.620 HKD | −1.83% | 849.1 K | 1.34 | 10.13 B HKD | 7.05 | 0.80 HKD | +7.19% | 4.64% | Vận chuyển | Mua | |
| 55.47 B HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 54.62 B HKD | 0.280 HKD | 0.00% | 4 K | 0.03 | 10.05 B HKD | 3.01 | 0.09 HKD | +13.43% | 4.78% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 54.33 B HKD | 7.395 HKD | +0.41% | 19.38 M | 1.00 | 137.06 B HKD | 21.81 | 0.34 HKD | +13.56% | 4.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 53.25 B HKD | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 53.17 B HKD | 2.720 HKD | +0.55% | 7.01 M | 0.69 | 33.4 B HKD | 18.64 | 0.15 HKD | −50.42% | 7.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 52.47 B HKD | 1.090 HKD | −4.80% | 24.62 M | 2.08 | 4.24 B HKD | — | −0.22 HKD | −5,006.82% | 2.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 52.44 B HKD | 5.020 HKD | −0.50% | 6.65 M | 0.87 | 16.5 B HKD | 25.39 | 0.20 HKD | −55.34% | 1.07% | Tài chính | Mua | |
| 51.9 B HKD | 13.08 HKD | −3.68% | 910.4 K | 0.46 | 10.09 B HKD | 23.78 | 0.55 HKD | +219.21% | 1.99% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 50.9 B HKD | 0.415 HKD | −5.68% | 173.98 M | 0.85 | 8.49 B HKD | — | −0.84 HKD | +68.50% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 50.31 B HKD | 40.28 HKD | −0.54% | 1.63 M | 1.46 | 99.85 B HKD | 14.27 | 2.82 HKD | +1.39% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.83 B HKD | 11.48 HKD | −3.85% | 2.36 M | 0.60 | 27.1 B HKD | 6.89 | 1.67 HKD | +55.89% | 3.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 48.48 B HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 88.83 B HKD | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 48.15 B HKD | 14.15 HKD | −3.41% | 7.35 M | 1.16 | 27.16 B HKD | 11.55 | 1.23 HKD | +149.08% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 47.93 B HKD | 0.470 HKD | −1.05% | 68 K | 0.63 | 590.64 M HKD | — | −0.02 HKD | +95.50% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |