Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Hồng Kông có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty của Hồng Kông sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.62 T HKD | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 796.17 B HKD | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 734.92 B HKD | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 612.52 B HKD | 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 512.78 B HKD | 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 502.72 B HKD | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 485.93 B HKD | 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 464.4 B HKD | 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 380.35 B HKD | 17.25 HKD | −0.29% | 32.28 M | 0.66 | 7.07 | 2.44 HKD | +31.94% | 5.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 363.34 B HKD | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 357.56 B HKD | 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 329.19 B HKD | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 267.29 B HKD | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 263.89 B HKD | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 251.35 B HKD | 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 236.09 B HKD | 426.2 HKD | −10.46% | 9.37 M | 1.23 | — | −11.30 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 222.77 B HKD | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 215.13 B HKD | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 211.63 B HKD | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 208.53 B HKD | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 206.91 B HKD | 34.80 HKD | −1.08% | 9.74 M | 0.75 | 28.06 | 1.24 HKD | +43.31% | 1.42% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 201.61 B HKD | 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 199.73 B HKD | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 198.92 B HKD | 47.62 HKD | −2.18% | 41.35 M | 1.19 | 35.75 | 1.33 HKD | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 180.56 B HKD | 141.9 HKD | −1.80% | 7.11 M | 0.66 | 12.83 | 11.06 HKD | +101.93% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 169.47 B HKD | 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 166.24 B HKD | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 165.23 B HKD | 5.460 HKD | +0.18% | 42.88 M | 0.97 | 9.43 | 0.58 HKD | −22.79% | 8.61% | Truyền thông | Mua | |
| 6625SHEIN Global Holdings Limited Class B | 164.5 B HKD | 40.66 HKD | +1.55% | 2.13 M | 1.56 | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua |
| 160.86 B HKD | 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 157.5 B HKD | 9.075 HKD | −0.38% | 9.56 M | 0.67 | 10.60 | 0.86 HKD | +24.32% | 6.58% | Truyền thông | Mua | |
| 151.8 B HKD | 34.84 HKD | −0.57% | 9.78 M | 0.74 | 14.26 | 2.44 HKD | +11.35% | 4.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 150.48 B HKD | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 149 B HKD | 26.36 HKD | −0.38% | 2.53 M | 0.77 | 45.99 | 0.57 HKD | — | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 148.58 B HKD | 86.35 HKD | −2.48% | 10.19 M | 0.84 | 110.69 | 0.78 HKD | +7.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 139.64 B HKD | 24.00 HKD | −3.15% | 2.92 M | 0.63 | 6.34 | 3.79 HKD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 139.55 B HKD | 13.18 HKD | −0.23% | 23.48 M | 1.14 | 11.55 | 1.14 HKD | −16.76% | 4.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 138.56 B HKD | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 137.14 B HKD | 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 137.06 B HKD | 7.395 HKD | +0.41% | 19.38 M | 1.00 | 21.81 | 0.34 HKD | +13.56% | 4.77% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 134.11 B HKD | 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 129.38 B HKD | 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 127.81 B HKD | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 121.64 B HKD | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 119.47 B HKD | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 117.61 B HKD | 30.40 HKD | −6.98% | 116.3 M | 1.71 | 21.88 | 1.39 HKD | +183.09% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 117.47 B HKD | 39.58 HKD | −0.10% | 1.91 M | 0.94 | 22.89 | 1.73 HKD | +35.13% | 4.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 113.96 B HKD | 11.95 HKD | −0.42% | 8.35 M | 0.55 | 13.23 | 0.90 HKD | +52.58% | 5.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 107 B HKD | 5.690 HKD | 0.00% | 19.72 M | 0.92 | 14.17 | 0.40 HKD | −40.34% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 106.85 B HKD | 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 106.16 B HKD | 40.98 HKD | −0.24% | 8.16 M | 0.71 | — | −2.86 HKD | +17.04% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 105.74 B HKD | 454.8 HKD | −1.52% | 771.54 K | 0.67 | 579.81 | 0.78 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 104.27 B HKD | 20.40 HKD | +1.19% | 13.53 M | 1.21 | 7.94 | 2.57 HKD | +1.10% | 5.42% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 103.18 B HKD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.87 M | 1.32 | 11.44 | 3.26 HKD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 99.85 B HKD | 40.28 HKD | −0.54% | 1.63 M | 1.46 | 14.27 | 2.82 HKD | +1.39% | 3.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 98.74 B HKD | 10.48 HKD | −0.19% | 4.07 M | 0.46 | 21.59 | 0.49 HKD | +7.32% | 5.63% | Tài chính | Mua | |
| 98.35 B HKD | 34.98 HKD | −1.52% | 3.86 M | 0.56 | 10.86 | 3.22 HKD | +36.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 95.94 B HKD | 8.450 HKD | −1.52% | 94.58 M | 0.98 | 11.48 | 0.74 HKD | +103.65% | 3.95% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 95.4 B HKD | 32.54 HKD | −0.43% | 2.5 M | 0.86 | — | −0.67 HKD | −337.48% | 4.01% | Tài chính | Mua | |
| 92.59 B HKD | 11.03 HKD | −2.56% | 29.55 M | 1.38 | 12.97 | 0.85 HKD | −3.66% | 8.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 92.51 B HKD | 12.27 HKD | +0.16% | 4.83 M | 0.70 | 17.33 | 0.71 HKD | +4.22% | 6.78% | Truyền thông | Mua | |
| 91.89 B HKD | 41.64 HKD | −1.14% | 2.11 M | 0.57 | 20.33 | 2.05 HKD | +15.49% | 3.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 91.71 B HKD | 5.600 HKD | −0.44% | 94.58 M | 1.18 | 36.60 | 0.15 HKD | −31.36% | 2.33% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 91.03 B HKD | 70.60 HKD | −2.28% | 7.11 M | 1.20 | 55.19 | 1.28 HKD | +16.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 90.1 B HKD | 9.710 HKD | −2.17% | 35.15 M | 1.23 | 31.06 | 0.31 HKD | +143.27% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 89.46 B HKD | 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 89.21 B HKD | 15.06 HKD | +0.07% | 9.44 M | 0.92 | 7.29 | 2.06 HKD | +46.44% | 6.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 88.83 B HKD | 6.825 HKD | −4.08% | 54.5 M | 1.41 | 10.27 | 0.66 HKD | +108.73% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 83.14 B HKD | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 82.44 B HKD | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 80.55 B HKD | 6.375 HKD | +2.57% | 23.94 M | 1.44 | 19.69 | 0.32 HKD | −7.06% | 7.24% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 77.64 B HKD | 85.25 HKD | −2.96% | 11.45 M | 1.01 | — | −1.18 HKD | −15.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 77.27 B HKD | 30.38 HKD | −9.80% | 47.74 M | 0.92 | — | −2.29 HKD | −120.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 72.97 B HKD | 38.92 HKD | −3.04% | 18.07 M | 1.41 | — | −1.86 HKD | +23.84% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 72.84 B HKD | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 71.7 B HKD | 16.68 HKD | −1.30% | 3.35 M | 0.67 | 10.44 | 1.60 HKD | −4.91% | 5.19% | Vận chuyển | Mua | |
| 70.96 B HKD | 171.1 HKD | −6.60% | 2 M | 1.00 | 11.21 | 15.26 HKD | +163.54% | 1.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 69.69 B HKD | 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 68.41 B HKD | 10.760 HKD | −0.55% | 7.49 M | 0.80 | 8.59 | 1.25 HKD | +16.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 66.75 B HKD | 299.0 HKD | −7.72% | 274.5 K | 0.89 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 65.99 B HKD | 20.92 HKD | +1.26% | 11.13 M | 1.10 | 20.91 | 1.00 HKD | −48.12% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 65.77 B HKD | 7.595 HKD | −0.33% | 6.23 M | 0.95 | 10.65 | 0.71 HKD | −1.61% | 5.10% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 65.1 B HKD | 181.8 HKD | 0.00% | 284.77 K | 0.81 | 11.29 | 16.11 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 65.09 B HKD | 18.07 HKD | −0.82% | 5.55 M | 0.88 | 2.02 | 8.95 HKD | +293.61% | 6.79% | Tài chính | Mua | |
| 64.45 B HKD | 4.690 HKD | +1.52% | 2.85 M | 0.56 | 3.64 | 1.29 HKD | +10.58% | 6.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.96 B HKD | 262.0 HKD | −0.91% | 1.34 M | 3.42 | — | — | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 60.45 B HKD | 20.32 HKD | −0.20% | 1.35 M | 1.78 | — | −0.14 HKD | −741.18% | 2.02% | Tài chính | Trung tính | |
| 59.9 B HKD | 17.41 HKD | −2.74% | 15.29 M | 0.82 | 15.14 | 1.15 HKD | +57.33% | 0.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 58.97 B HKD | 155.8 HKD | −8.46% | 11.95 M | 0.90 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 58.93 B HKD | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 56.38 B HKD | 12.96 HKD | −2.56% | 31.58 M | 1.06 | 30.98 | 0.42 HKD | +82.90% | 1.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 55.99 B HKD | 3.780 HKD | +0.67% | 138.18 M | 0.86 | — | −0.10 HKD | −146.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 55.53 B HKD | 48.72 HKD | −0.77% | 3.3 M | 1.38 | 7.91 | 6.16 HKD | +8.68% | 6.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 54.9 B HKD | 10.190 HKD | 0.00% | 21.26 M | 1.20 | 12.20 | 0.84 HKD | −5.49% | 7.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 54.7 B HKD | 6.205 HKD | −0.32% | 1.28 M | 0.52 | 17.40 | 0.36 HKD | −0.45% | 5.17% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 53.37 B HKD | 23.74 HKD | +0.42% | 3.02 M | 1.00 | 16.53 | 1.44 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 52.81 B HKD | 80.10 HKD | +0.19% | 692.17 K | 0.61 | 8.87 | 9.03 HKD | −0.06% | 5.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 52.5 B HKD | 8.165 HKD | −0.06% | 12.6 M | 0.68 | 10.87 | 0.75 HKD | +43.87% | 6.08% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 52.25 B HKD | 1.225 HKD | −1.21% | 6.8 M | 0.85 | 4.32 | 0.28 HKD | +0.92% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 52.05 B HKD | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua |