Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Hồng Kông có nhiều nhân viên nhất
Sau đây là Các công ty Hồng Kông có lực lượng lao động lớn nhất. Được sắp xếp theo số lượng nhân viên, các công ty này có thể đang phát triển hoặc giữ vị trí ổn định trên thị trường, vì vậy hãy phân tích các công ty này để tìm ra khoản đầu tư đáng tin cậy.
Mã | Nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 682.71 K | 10.760 HKD | −0.55% | 7.49 M | 0.80 | 68.41 B HKD | 8.59 | 1.25 HKD | +16.39% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 294.9 K | 13.74 HKD | −0.22% | 3.06 M | 0.80 | 21.53 B HKD | 9.85 | 1.39 HKD | −24.08% | 9.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 217.24 K | 9.710 HKD | −2.17% | 35.15 M | 1.23 | 90.1 B HKD | 31.06 | 0.31 HKD | +143.27% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 209.84 K | 5.020 HKD | −0.50% | 6.65 M | 0.87 | 16.5 B HKD | 25.39 | 0.20 HKD | −55.34% | 1.07% | Tài chính | Mua | |
| 207.28 K | 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 193.01 K | 12.87 HKD | +0.70% | 14.19 M | 0.88 | 363.34 B HKD | 5.49 | 2.35 HKD | +11.67% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 165.66 K | 17.25 HKD | −0.29% | 32.28 M | 0.66 | 380.35 B HKD | 7.07 | 2.44 HKD | +31.94% | 5.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 165 K | 21.40 HKD | −3.17% | 8.35 M | 0.89 | 47.72 B HKD | 19.69 | 1.09 HKD | −49.39% | 0.85% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 129.59 K | 2.855 HKD | −3.06% | 33.19 M | 1.44 | 22.1 B HKD | — | −0.86 HKD | −214.59% | 5.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 125.62 K | 10.190 HKD | 0.00% | 21.26 M | 1.20 | 54.9 B HKD | 12.20 | 0.84 HKD | −5.49% | 7.73% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 119.25 K | 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 160.86 B HKD | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 115.85 K | 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 111.3 K | 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | 464.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 108.75 K | 19.04 HKD | +0.90% | 403.9 K | 0.36 | 21.38 B HKD | 27.99 | 0.68 HKD | −37.37% | 7.90% | Tài chính | Mua | |
| 108.68 K | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 58.93 B HKD | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 108.15 K | 4.955 HKD | +0.30% | 3.8 M | 0.85 | 20.67 B HKD | 4.74 | 1.04 HKD | −20.08% | 5.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 106 K | 6.590 HKD | +0.30% | 40.66 M | 0.99 | 83.14 B HKD | 6.99 | 0.94 HKD | −3.88% | 9.41% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 103.9 K | 4.665 HKD | +0.11% | 4.97 M | 1.43 | 37.62 B HKD | — | −3.00 HKD | −409.16% | 0.43% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 100.57 K | 0.995 HKD | +4.74% | 38.04 M | 0.75 | 10.22 B HKD | 9.33 | 0.11 HKD | +7.46% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.91 K | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 89.11 K | 13.42 HKD | −2.96% | 8.97 M | 1.05 | 34.28 B HKD | 11.61 | 1.16 HKD | +482.52% | 0.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 85.6 K | 4.665 HKD | +0.32% | 12.35 M | 1.81 | 29.43 B HKD | 6.31 | 0.74 HKD | +52.83% | 5.11% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 84.13 K | 0.119 HKD | −5.56% | 3.12 M | 1.24 | 630.76 M HKD | — | −5.15 HKD | −54.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 82.03 K | 1.715 HKD | −1.15% | 955.75 K | 0.73 | 2.46 B HKD | 26.26 | 0.07 HKD | — | 7.88% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 81.25 K | 1.455 HKD | −0.34% | 12.76 M | 0.58 | 14.77 B HKD | 10.34 | 0.14 HKD | −2.36% | 10.03% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 81 K | 8.030 HKD | +0.69% | 2.82 M | 0.68 | 21.67 B HKD | 12.48 | 0.64 HKD | +9.77% | 5.60% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 78.39 K | 1.125 HKD | −0.44% | 7.37 M | 0.89 | 10.59 B HKD | — | −0.04 HKD | −180.35% | 15.32% | Bán lẻ | Mua | |
| 78.03 K | 3.420 HKD | −2.15% | 8.52 M | 0.83 | 9.16 B HKD | 22.04 | 0.16 HKD | −30.56% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 73.5 K | 18.81 HKD | −3.09% | 154.94 M | 1.15 | 267.29 B HKD | 46.70 | 0.40 HKD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 73.16 K | 3.610 HKD | −1.10% | 4.88 M | 0.98 | 24.93 B HKD | 6.46 | 0.56 HKD | −0.68% | 7.14% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 73 K | 14.56 HKD | −1.42% | 53.11 M | 1.01 | 150.48 B HKD | 7.95 | 1.83 HKD | +3.66% | 3.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 71.8 K | 3.060 HKD | 0.00% | 14.14 M | 1.32 | 24.32 B HKD | 14.00 | 0.22 HKD | −17.88% | 2.50% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 70.1 K | 24.00 HKD | −3.15% | 2.92 M | 0.63 | 139.64 B HKD | 6.34 | 3.79 HKD | — | 4.10% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 69.1 K | 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 67.56 K | 2.910 HKD | −14.16% | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 63.53 K | 0.360 HKD | +1.41% | 152 K | 0.46 | 1.28 B HKD | 5.19 | 0.07 HKD | — | 10.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 60.72 K | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 59.08 K | 32.02 HKD | −1.29% | 12.83 M | 0.80 | 222.77 B HKD | 8.77 | 3.65 HKD | −11.38% | 4.29% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 57.95 K | 18.07 HKD | −0.82% | 5.55 M | 0.88 | 65.09 B HKD | 2.02 | 8.95 HKD | +293.61% | 6.79% | Tài chính | Mua | |
| 56.53 K | 30.38 HKD | −2.94% | 303.88 M | 1.55 | 734.92 B HKD | 22.15 | 1.37 HKD | −11.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 55.93 K | 16.50 HKD | −0.72% | 1.36 M | 0.61 | 37.83 B HKD | 10.57 | 1.56 HKD | +17.12% | 5.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 54 K | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 51.78 K | 4.310 HKD | +1.06% | 3.44 M | 1.03 | 13.4 B HKD | 12.34 | 0.35 HKD | +28.41% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 51.23 K | 20.40 HKD | −2.95% | 23.6 M | 0.59 | 199.73 B HKD | 6.81 | 2.99 HKD | +2.37% | 8.11% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 48.32 K | 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 251.35 B HKD | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 47.91 K | 1.225 HKD | −1.21% | 6.8 M | 0.85 | 52.25 B HKD | 4.32 | 0.28 HKD | +0.92% | 6.46% | Tài chính | Mua | |
| 45.8 K | 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 129.38 B HKD | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.75 K | 3.650 HKD | −1.75% | 4.8 M | 0.50 | 43.07 B HKD | 4.91 | 0.74 HKD | +39.14% | 5.84% | Tài chính | Mua | |
| 45.4 K | 13.68 HKD | +0.37% | 1.11 M | 1.62 | 11.3 B HKD | 11.97 | 1.14 HKD | −21.87% | 10.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 43.57 K | 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 43.3 K | 2.610 HKD | −6.79% | 20.7 K | 0.20 | 433.99 M HKD | 3.25 | 0.80 HKD | — | 3.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 41.67 K | 37.64 HKD | −1.00% | 5.46 M | 0.96 | 43.13 B HKD | 15.37 | 2.45 HKD | +24.41% | 0.95% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 41.34 K | 0.041 HKD | −2.38% | 15.2 M | 0.27 | 446.14 M HKD | 0.01 | 3.93 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 39 K | 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 38.04 K | 3.365 HKD | 0.00% | 3.91 M | 1.27 | 10.85 B HKD | 7.61 | 0.44 HKD | −12.76% | 6.05% | Tài chính | Mua | |
| 38 K | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 82.44 B HKD | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 37.86 K | 16.35 HKD | −4.83% | 12.38 M | 1.51 | 47.18 B HKD | 14.16 | 1.15 HKD | +32.67% | 3.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 37.7 K | 41.64 HKD | −1.14% | 2.11 M | 0.57 | 91.89 B HKD | 20.33 | 2.05 HKD | +15.49% | 3.13% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.23 K | 0.320 HKD | +3.23% | 254 K | 1.05 | 777.47 M HKD | — | −0.01 HKD | +96.45% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 35.3 K | 0.615 HKD | −6.11% | 9.46 M | 2.98 | 5.33 B HKD | — | −0.26 HKD | −187.57% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 34.62 K | 2.475 HKD | +1.02% | 34 K | 0.12 | 2.98 B HKD | 10.70 | 0.23 HKD | +53.99% | 4.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 34.39 K | 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 69.69 B HKD | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 34.3 K | 8.270 HKD | −1.66% | 13.84 M | 1.87 | 35.03 B HKD | 14.67 | 0.56 HKD | +4.00% | 6.78% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 34 K | 40.40 HKD | −5.52% | 23.32 M | 1.40 | 51.56 B HKD | 9.94 | 4.07 HKD | +66.57% | 4.79% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 34 K | 30.72 HKD | −0.52% | 1.11 M | 0.80 | 39.5 B HKD | 6.61 | 4.65 HKD | +0.81% | 5.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 33.74 K | 48.72 HKD | −0.77% | 3.3 M | 1.38 | 55.53 B HKD | 7.91 | 6.16 HKD | +8.68% | 6.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 33.37 K | 15.06 HKD | +0.07% | 9.44 M | 0.92 | 89.21 B HKD | 7.29 | 2.06 HKD | +46.44% | 6.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 32.14 K | 13.08 HKD | −3.68% | 910.4 K | 0.46 | 10.09 B HKD | 23.78 | 0.55 HKD | +219.21% | 1.99% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 31.65 K | 4.585 HKD | −4.78% | 39.48 M | 0.94 | 31.8 B HKD | — | −0.03 HKD | −102.13% | 4.11% | Tài chính | Mua | |
| 31.36 K | 0.415 HKD | −5.68% | 173.98 M | 0.85 | 8.49 B HKD | — | −0.84 HKD | +68.50% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 30.73 K | 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | 89.46 B HKD | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 30.47 K | 5.495 HKD | −3.60% | 235.5 K | 1.06 | 3.75 B HKD | 6.29 | 0.87 HKD | −22.82% | 11.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 30.29 K | 2.155 HKD | −4.65% | 6.36 M | 0.96 | 5.24 B HKD | — | −1.19 HKD | −199.36% | 30.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 30 K | 13.23 HKD | −5.09% | 3.64 M | 0.98 | 12.74 B HKD | 7.85 | 1.69 HKD | −23.20% | 4.42% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 29.87 K | 34.30 HKD | +0.59% | 5.47 M | 1.29 | 208.53 B HKD | 9.35 | 3.67 HKD | +30.98% | 3.91% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 29.57 K | 0.460 HKD | −8.00% | 648 K | 3.68 | 295.57 M HKD | 6.87 | 0.07 HKD | +41.95% | 12.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.3 K | 3.110 HKD | −4.01% | 2.07 M | 1.07 | 5.95 B HKD | 6.07 | 0.51 HKD | +241.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 28.79 K | 34.94 HKD | −1.30% | 4.53 M | 0.82 | 47.37 B HKD | 62.82 | 0.56 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.69 K | 27.24 HKD | −0.37% | 531.65 K | 0.69 | 14.94 B HKD | 8.43 | 3.23 HKD | +8.65% | 5.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.61 K | 34.98 HKD | −1.52% | 3.86 M | 0.56 | 98.35 B HKD | 10.86 | 3.22 HKD | +36.69% | 5.78% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 28.35 K | 4.620 HKD | −3.45% | 8.8 M | 1.36 | 22.1 B HKD | 5.43 | 0.85 HKD | +109.79% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 28 K | 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 27.88 K | 11.03 HKD | −2.56% | 29.55 M | 1.38 | 92.59 B HKD | 12.97 | 0.85 HKD | −3.66% | 8.74% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 27.42 K | 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.37 K | 23.10 HKD | −2.86% | 1.82 M | 0.60 | 26.95 B HKD | 8.51 | 2.71 HKD | +13.55% | 3.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 27 K | 0.300 HKD | −1.64% | 15 K | 0.22 | 336.09 M HKD | 3.67 | 0.08 HKD | — | 7.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.46 K | 39.58 HKD | −0.10% | 1.91 M | 0.94 | 117.47 B HKD | 22.89 | 1.73 HKD | +35.13% | 4.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.05 K | 2.440 HKD | −1.01% | 4.12 M | 0.68 | 9.19 B HKD | 5.22 | 0.47 HKD | −12.16% | 10.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 25.07 K | 9.075 HKD | −0.38% | 9.56 M | 0.67 | 157.5 B HKD | 10.60 | 0.86 HKD | +24.32% | 6.58% | Truyền thông | Mua | |
| 24.8 K | 4.090 HKD | +1.74% | 2.67 M | 3.35 | 13.99 B HKD | 13.12 | 0.31 HKD | +15.19% | 3.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 24.7 K | 11.95 HKD | −0.42% | 8.35 M | 0.55 | 113.96 B HKD | 13.23 | 0.90 HKD | +52.58% | 5.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 24.66 K | 5.015 HKD | −1.96% | 187.5 K | 1.16 | 4.65 B HKD | 3.13 | 1.60 HKD | +93.92% | 3.94% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 24.2 K | 28.92 HKD | −1.63% | 37.38 M | 0.99 | 121.64 B HKD | 7.27 | 3.98 HKD | −0.71% | 2.46% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 24.04 K | 0.670 HKD | −1.47% | 3.58 M | 1.69 | 2 B HKD | 8.86 | 0.08 HKD | +50.30% | 1.64% | Tài chính | Bán | |
| 24 K | 20.92 HKD | +1.26% | 11.13 M | 1.10 | 65.99 B HKD | 20.91 | 1.00 HKD | −48.12% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.79 K | 4.705 HKD | +0.64% | 4.53 M | 0.69 | 9.26 B HKD | 3.83 | 1.23 HKD | +6.77% | 7.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.4 K | 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 23.15 K | 13.90 HKD | −1.91% | 3.94 M | 0.88 | 30.69 B HKD | 7.50 | 1.85 HKD | −23.22% | 6.79% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23 K | 22.18 HKD | +2.02% | 5.08 M | 0.81 | 24.75 B HKD | 9.42 | 2.35 HKD | +10.78% | 7.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 22.97 K | 2.400 HKD | −6.61% | 3.93 M | 0.86 | 5.51 B HKD | 5.40 | 0.44 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua |