Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hong Kong mất giá nhiều nhất
Các công ty của Hồng Kông sau đây là những cổ phiếu giảm giá nhiều nhất hiện nay. Hiện tại các công ty này có thể là người ngoài cuộc nhưng có thể mang lại cơ hội giao dịch trong tương lai, vì vậy hãy đảm bảo xem tất cả số liệu thống kê của các công ty này.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| −43.79% | 9.50 HKD | 3.28 M | 2.34 | 7.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −25.15% | 0.610 HKD | 38 K | 0.06 | 102.85 M HKD | 2.27 | 0.27 HKD | −79.49% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −21.21% | 0.260 HKD | 560 K | 0.42 | 140.4 M HKD | — | −0.02 HKD | −700.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −20.73% | 1.950 HKD | 4.28 M | 7.99 | 1.15 B HKD | — | −0.86 HKD | −25.48% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| −18.75% | 0.325 HKD | 70 K | 1.17 | 364.8 M HKD | — | −0.05 HKD | +38.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −18.75% | 0.130 HKD | 2.06 M | 9.00 | 192 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22948China Tianrui Automotive Interiors Co., Ltd. TEMP | −17.30% | 1.410 HKD | 136.4 K | 0.15 | 44.4 M HKD | 13.15 | 0.11 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| −16.52% | 0.480 HKD | 24 K | 0.48 | 17.88 M HKD | — | −0.32 HKD | +73.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −15.50% | 0.109 HKD | 900 K | 2.24 | 79.93 M HKD | — | −0.05 HKD | −11.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −15.46% | 0.410 HKD | 56 K | 1.59 | 87.3 M HKD | 6.11 | 0.07 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −15.03% | 0.650 HKD | 9.26 K | 0.12 | 42.56 M HKD | 3.64 | 0.18 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −14.84% | 5.020 HKD | 9.17 M | 1.17 | 9.41 B HKD | — | −0.85 HKD | −202.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −14.78% | 0.196 HKD | 90 K | 0.29 | 26.44 M HKD | — | −0.40 HKD | −20.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −14.69% | 0.209 HKD | 327 K | 0.06 | 326.67 M HKD | — | −0.06 HKD | −36.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −14.45% | 1.895 HKD | 196.8 K | 0.35 | 758.56 M HKD | — | −0.35 HKD | −83.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −14.29% | 0.300 HKD | 33 K | 0.24 | 145.25 M HKD | — | −0.15 HKD | −3,032.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −14.21% | 1.630 HKD | 12.63 M | 2.07 | 3.47 B HKD | 8.85 | 0.18 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −14.16% | 2.910 HKD | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −13.82% | 69.20 HKD | 213.2 K | 1.77 | 13.41 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −13.73% | 0.880 HKD | 61 K | 2.79 | 41.04 M HKD | — | −2.22 HKD | −37.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| −13.53% | 0.115 HKD | 202 K | 0.70 | 34.91 M HKD | — | −0.02 HKD | −113.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −13.03% | 138.8 HKD | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −13.01% | 9.96 HKD | 36.11 M | 1.99 | 27.34 B HKD | 16.34 | 0.61 HKD | +119.28% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| −12.20% | 72.00 HKD | 97.55 K | 0.70 | 5.82 B HKD | 40.61 | 1.77 HKD | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11191Crealights Technology Co., Ltd. Class H | −12.14% | 67.65 HKD | 2.19 M | 1.55 | 7.47 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 33310Viewtrix Technology Co., Ltd. Class H | −11.91% | 10.95 HKD | 995.4 K | 0.94 | 5.81 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| −11.89% | 1.075 HKD | 45.08 M | 7.39 | 8.42 B HKD | — | −0.08 HKD | −3,217.39% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| −11.84% | 43.20 HKD | 2.11 M | 1.00 | 20.47 B HKD | — | — | — | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −11.70% | 1.245 HKD | 4.61 M | 1.11 | 584 M HKD | 29.02 | 0.04 HKD | −3.60% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −11.67% | 60.95 HKD | 8.25 M | 1.11 | 49.17 B HKD | — | −0.55 HKD | +76.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −11.64% | 99.9 HKD | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −10.93% | 8.84 HKD | 283.54 K | 0.53 | 385.79 M HKD | 1.85 | 4.77 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −10.92% | 0.212 HKD | 990 K | 1.84 | 182.95 M HKD | — | −0.01 HKD | +6.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −10.81% | 7.670 HKD | 1.01 M | 4.04 | 1.03 B HKD | — | — | — | 4.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −10.61% | 21.22 HKD | 9.47 M | 1.79 | 35.02 B HKD | 10.85 | 1.96 HKD | +14,175.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −10.61% | 0.295 HKD | 100 K | 3.36 | 132 M HKD | — | −0.01 HKD | −600.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| −10.59% | 2.575 HKD | 69.66 M | 0.53 | 5.14 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −10.55% | 0.975 HKD | 2.91 M | 3.26 | 1.35 B HKD | 26.14 | 0.04 HKD | +19.94% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −10.46% | 426.2 HKD | 9.37 M | 1.23 | 236.09 B HKD | — | −11.30 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| −10.42% | 0.645 HKD | 51.93 K | 0.40 | 133.12 M HKD | — | −1.64 HKD | +92.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −10.42% | 0.645 HKD | 550.6 K | 2.15 | 248.95 M HKD | — | −0.94 HKD | +51.28% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −10.34% | 0.104 HKD | 504 K | 0.64 | 32.93 M HKD | — | −0.10 HKD | −651.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| −10.08% | 0.214 HKD | 2.16 M | 2.78 | 260.7 M HKD | 3.46 | 0.06 HKD | +197.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −10.00% | 0.243 HKD | 127 K | 0.61 | 376.36 M HKD | — | −0.25 HKD | −19.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −9.80% | 30.38 HKD | 47.74 M | 0.92 | 77.27 B HKD | — | −2.29 HKD | −120.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −9.70% | 0.121 HKD | 150 K | 0.70 | 64.53 M HKD | — | −0.04 HKD | −163.38% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −9.54% | 4.075 HKD | 908 K | 0.29 | 2.23 B HKD | 82.49 | 0.05 HKD | +46.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −9.48% | 1.385 HKD | 601 K | 0.17 | 1.39 B HKD | — | −0.05 HKD | −116.91% | 7.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.47% | 6.355 HKD | 1.83 M | 0.87 | 4.77 B HKD | — | −0.79 HKD | −397.31% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −9.09% | 0.500 HKD | 130 K | 0.61 | 294.48 M HKD | — | −3.14 HKD | −394.16% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 0.500 HKD | 108 K | 1.70 | 338.57 M HKD | — | −0.97 HKD | +0.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 0.400 HKD | 1.29 M | 7.32 | 180 M HKD | — | −0.02 HKD | −136.65% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −9.09% | 0.100 HKD | 6.16 M | 0.78 | 36.82 M HKD | — | −0.70 HKD | +55.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.99% | 0.405 HKD | 10 K | 0.16 | 177.55 M HKD | — | −0.07 HKD | +15.62% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −8.97% | 0.355 HKD | 530 K | 3.56 | 395.17 M HKD | — | −0.02 HKD | +87.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −8.93% | 27.34 HKD | 149.8 K | 1.53 | 2.94 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −8.89% | 0.246 HKD | 24 K | 0.17 | 348.8 M HKD | 4.21 | 0.06 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.82% | 0.155 HKD | 24 K | 0.04 | 491.13 M HKD | — | −0.30 HKD | −51.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.82% | 0.155 HKD | 78 K | 1.21 | 93 M HKD | — | −0.52 HKD | −3.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.80% | 0.197 HKD | 269.22 K | 1.18 | 393.38 M HKD | — | −0.00 HKD | +97.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.79% | 10.58 HKD | 1.31 M | 1.34 | 11.11 B HKD | — | −1.88 HKD | +40.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11392Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd. Class H | −8.73% | 13.28 HKD | 789.5 K | 0.22 | 11.36 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 77656Reconova Technologies Co., Ltd. Class H | −8.69% | 8.62 HKD | 178 K | 0.77 | 2.94 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| −8.63% | 0.233 HKD | 442 K | 1.74 | 122.4 M HKD | — | −0.03 HKD | +59.55% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| −8.46% | 155.8 HKD | 11.95 M | 0.90 | 58.97 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −8.42% | 34.80 HKD | 554.6 K | 0.93 | 15.9 B HKD | — | −2.81 HKD | +53.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| −8.38% | 0.765 HKD | 769 K | 0.92 | 1.07 B HKD | — | −0.00 HKD | +97.86% | 13.11% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| −8.38% | 2.680 HKD | 13.76 M | 0.62 | 2.01 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| −8.33% | 2.530 HKD | 392 K | 0.82 | 3.08 B HKD | 16.41 | 0.15 HKD | +19.91% | 8.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 0.385 HKD | 114.6 K | 3.74 | 181.09 M HKD | — | −0.10 HKD | −40.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 0.132 HKD | 35 K | 0.29 | 146 M HKD | 16.10 | 0.01 HKD | +310.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.33% | 21.80 HKD | 1.98 M | 0.46 | 8.21 B HKD | — | −3.92 HKD | −35.53% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −8.26% | 0.200 HKD | 438 K | 0.39 | 318 M HKD | 166.67 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −8.17% | 0.191 HKD | 104 K | 0.62 | 160.8 M HKD | 17.85 | 0.01 HKD | −31.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.16% | 0.180 HKD | 2 K | 0.02 | 132.81 M HKD | — | −0.40 HKD | +13.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.14% | 0.790 HKD | 1.5 K | 0.13 | 43.77 M HKD | — | −0.28 HKD | −78.76% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −8.11% | 0.680 HKD | 10 K | 0.25 | 64.34 M HKD | 1.13 | 0.60 HKD | +284.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.09% | 1.250 HKD | 60 K | 0.58 | 64.74 M HKD | — | −0.21 HKD | +31.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −8.05% | 8.735 HKD | 1.37 M | 1.03 | 3.99 B HKD | 11.04 | 0.79 HKD | +71.28% | 0.68% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| −8.02% | 3.440 HKD | 884 K | 0.90 | 2.36 B HKD | 25.28 | 0.14 HKD | +124.96% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −8.00% | 0.460 HKD | 648 K | 3.68 | 295.57 M HKD | 6.87 | 0.07 HKD | +41.95% | 12.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 22667Beijing Tong Ren Tang Healthcare Investment Co. Ltd. Class H | −7.99% | 1.325 HKD | 132 K | 2.23 | 305.61 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| −7.98% | 1.500 HKD | 2.12 M | 0.75 | 5.85 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| −7.94% | 0.290 HKD | 12.98 M | 2.34 | 136.15 M HKD | — | −0.48 HKD | +22.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| −7.93% | 19.39 HKD | 27.73 M | 1.24 | 49.66 B HKD | — | −7.09 HKD | −589.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| −7.93% | 3.020 HKD | 5.15 M | 2.36 | 5.37 B HKD | 12.03 | 0.25 HKD | +65.24% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| −7.89% | 0.175 HKD | 1.29 M | 0.82 | 667.92 M HKD | — | −5.21 HKD | +7.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| −7.89% | 0.105 HKD | 120 K | 0.38 | 82.08 M HKD | — | −0.00 HKD | −115.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.87% | 3.920 HKD | 31 K | 8.52 | 584.27 M HKD | — | −0.90 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| −7.84% | 0.470 HKD | 190 K | 1.40 | 260 M HKD | 114.63 | 0.00 HKD | −87.15% | 0.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| −7.79% | 0.355 HKD | 222.6 K | 0.44 | 259.2 M HKD | — | −0.07 HKD | −298.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| −7.72% | 299.0 HKD | 274.5 K | 0.89 | 66.75 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| −7.69% | 3.840 HKD | 416 K | 0.59 | 3.37 B HKD | 110.03 | 0.03 HKD | +47.88% | 0.40% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.64% | 27.32 HKD | 699.76 K | 0.91 | 4.17 B HKD | — | −47.27 HKD | −5,994.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.59% | 0.365 HKD | 2.17 M | 2.51 | 173.34 M HKD | — | −0.07 HKD | −28.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| −7.58% | 19.39 HKD | 112.4 K | 0.67 | 5.03 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| −7.56% | 6.050 HKD | 1.88 M | 1.63 | 2.69 B HKD | — | −0.27 HKD | +61.07% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| −7.53% | 2.580 HKD | 1.79 M | 1.26 | 1.94 B HKD | — | −1.69 HKD | −230.16% | 1.35% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| −7.47% | 8.420 HKD | 3.18 M | 0.79 | 14.09 B HKD | — | −0.66 HKD | −1,446.82% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| −7.47% | 0.223 HKD | 300 K | 0.73 | 194.75 M HKD | — | −0.00 HKD | −120.57% | 10.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá |