Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hong Kong có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Hong Kong có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 454.8 HKD | −1.52% | 771.54 K | 0.67 | 105.74 B HKD | 579.81 | 0.78 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 426.2 HKD | −10.46% | 9.37 M | 1.23 | 236.09 B HKD | — | −11.30 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 419.8 HKD | −2.46% | 29.61 M | 1.23 | 3.62 T HKD | 14.77 | 28.42 HKD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 385.6 HKD | −2.28% | 4.48 M | 1.20 | 485.93 B HKD | 24.68 | 15.63 HKD | +45.07% | 3.63% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 350.4 HKD | −0.57% | 5.27 M | 1.79 | 211.63 B HKD | 9.31 | 37.64 HKD | +33.59% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 303.6 HKD | −0.33% | 807.16 K | 0.84 | 49.7 B HKD | 6.92 | 43.86 HKD | +118.92% | 8.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 299.0 HKD | −7.72% | 274.5 K | 0.89 | 66.75 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 262.0 HKD | −0.91% | 1.34 M | 3.42 | 60.96 B HKD | — | — | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 181.8 HKD | 0.00% | 284.77 K | 0.81 | 65.1 B HKD | 11.29 | 16.11 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 171.1 HKD | −6.60% | 2 M | 1.00 | 70.96 B HKD | 11.21 | 15.26 HKD | +163.54% | 1.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 163.6 HKD | −1.51% | 1.38 M | 0.91 | 119.47 B HKD | 11.45 | 14.29 HKD | +25.45% | 3.37% | Vận chuyển | Mua | |
| 66658Liuliumei Co., Ltd. Class H | 156.8 HKD | −0.82% | 89.3 K | 0.38 | 12.47 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 155.8 HKD | −8.46% | 11.95 M | 0.90 | 58.97 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 152.2 HKD | −2.56% | 695.19 K | 0.83 | 106.85 B HKD | 9.99 | 15.23 HKD | −52.15% | 4.70% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 152.2 HKD | +1.81% | 146.25 K | 3.90 | 11.64 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 142.6 HKD | −0.07% | 7.37 M | 1.29 | 251.35 B HKD | 25.56 | 5.58 HKD | +9.56% | 2.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 141.9 HKD | −1.80% | 7.11 M | 0.66 | 180.56 B HKD | 12.83 | 11.06 HKD | +101.93% | 1.99% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 138.8 HKD | −13.03% | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 136.5 HKD | −2.57% | 7.49 M | 1.19 | 357.56 B HKD | 18.47 | 7.39 HKD | +216.24% | 2.25% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 66880Momenta Global Ltd. Class A | 133.7 HKD | −3.81% | 222.5 K | 1.51 | 31.8 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh |
| 124.0 HKD | +6.16% | 764.4 K | 0.67 | 39.63 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11770DKE Holding Company Limited Class H | 122.00 HKD | +23.05% | 85.55 K | 3.59 | 4.61 B HKD | 76.70 | 1.59 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 117.7 HKD | −1.09% | 6.2 M | 1.52 | 329.19 B HKD | 15.92 | 7.39 HKD | +11.15% | 3.33% | Tài chính | Mua | |
| 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 129.38 B HKD | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 104.9 HKD | −5.67% | 740.44 K | 0.34 | 10.03 B HKD | — | −17.97 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 99.9 HKD | −11.64% | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 97.40 HKD | −1.42% | 509.87 K | 0.91 | 19.06 B HKD | 11.08 | 8.79 HKD | −34.24% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 93.9 HKD | −7.03% | 6.32 M | 1.37 | 47.23 B HKD | 31.11 | 3.02 HKD | +414.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 88.85 HKD | +1.78% | 29.7 K | 0.52 | 8.79 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 86.35 HKD | −2.48% | 10.19 M | 0.84 | 148.58 B HKD | 110.69 | 0.78 HKD | +7.42% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22797Jiangxi Qiyunshan Food Co., Ltd. Class H | 85.9 HKD | −0.23% | 22.7 K | 2.23 | 8.03 B HKD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 85.25 HKD | −2.96% | 11.45 M | 1.01 | 77.64 B HKD | — | −1.18 HKD | −15.80% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 99615Mech-Mind Robotics Technologies Co., Ltd. Class H | 83.75 HKD | −0.48% | 46.15 K | 0.50 | 10.5 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |
| 80.95 HKD | +1.19% | 6.65 M | 1.41 | 201.61 B HKD | 18.87 | 4.29 HKD | −5.03% | 4.01% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 80.40 HKD | +0.12% | 51.43 M | 1.48 | 464.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 80.10 HKD | +0.19% | 692.17 K | 0.61 | 52.81 B HKD | 8.87 | 9.03 HKD | −0.06% | 5.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 79.65 HKD | +0.50% | 10.62 M | 1.08 | 215.13 B HKD | 12.54 | 6.35 HKD | +12.53% | 3.34% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 79.05 HKD | −1.25% | 575.86 K | 1.62 | 13.52 B HKD | 42.03 | 1.88 HKD | +572.95% | 1.21% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 78.45 HKD | −0.51% | 26.37 M | 0.95 | 796.17 B HKD | 13.16 | 5.96 HKD | +36.57% | 2.57% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 77.30 HKD | −0.06% | 208.25 K | 1.85 | 10.07 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 72.00 HKD | −12.20% | 97.55 K | 0.70 | 5.82 B HKD | 40.61 | 1.77 HKD | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 71.00 HKD | +1.43% | 2.68 M | 1.41 | 169.47 B HKD | 7.11 | 9.99 HKD | +208.75% | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 70.70 HKD | −2.28% | 973.83 K | 0.94 | 22.43 B HKD | 194.34 | 0.36 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 70.60 HKD | −2.28% | 7.11 M | 1.20 | 91.03 B HKD | 55.19 | 1.28 HKD | +16.08% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 70.20 HKD | −1.47% | 6.68 M | 1.08 | 263.89 B HKD | 7.11 | 9.87 HKD | +388.55% | 3.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 69.80 HKD | +1.31% | 30 K | 2.25 | 22.41 B HKD | 7.09 | 9.84 HKD | −20.00% | 5.22% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 69.30 HKD | −1.21% | 1.25 M | 0.31 | 19.22 B HKD | 21.66 | 3.20 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 69.20 HKD | −13.82% | 213.2 K | 1.77 | 13.41 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11191Crealights Technology Co., Ltd. Class H | 67.65 HKD | −12.14% | 2.19 M | 1.55 | 7.47 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 66106Shanghai Seer Intelligent Technology Co., Ltd. Class H | 66.70 HKD | −0.74% | 449.5 K | 0.35 | 6.61 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 66.00 HKD | −5.71% | 38.9 K | 0.30 | 3.62 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 137.14 B HKD | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 65.20 HKD | +0.62% | 250.64 K | 1.04 | 7.15 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 65.00 HKD | −2.33% | 22.1 K | 0.59 | 5.1 B HKD | — | −0.48 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 64.50 HKD | −3.66% | 5.58 M | 0.55 | 36.61 B HKD | — | −1.37 HKD | +46.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 64.05 HKD | −2.51% | 5.92 M | 0.74 | 69.69 B HKD | 13.05 | 4.91 HKD | +51.68% | 1.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 77687EACON Group Co., Ltd. Class H | 63.80 HKD | +2.90% | 83.76 K | 1.17 | 9.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |
| 60.95 HKD | −11.67% | 8.25 M | 1.11 | 49.17 B HKD | — | −0.55 HKD | +76.34% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 60.30 HKD | +0.17% | 283.3 K | 0.98 | 13.13 B HKD | 35.54 | 1.70 HKD | +73.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 59.00 HKD | +1.99% | 626.4 K | 0.73 | 6.11 B HKD | 57.62 | 1.02 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 58.85 HKD | +1.47% | 6.05 K | 0.09 | 7.94 B HKD | 17.00 | 3.46 HKD | −71.38% | 4.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 58.40 HKD | −3.47% | 160.26 K | 1.25 | 6.3 B HKD | 8.87 | 6.59 HKD | — | 5.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 57.60 HKD | −0.43% | 1 | 0.00 | 2.61 B HKD | — | −2.66 HKD | +34.84% | 5.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 57.35 HKD | −3.53% | 1.85 M | 2.33 | 9.17 B HKD | — | −3.02 HKD | −129.99% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 57.00 HKD | 0.00% | 1 K | 0.61 | 1.43 B HKD | — | −19.15 HKD | −51.14% | 5.61% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.95 HKD | +2.89% | 122.9 K | 0.44 | 3.83 B HKD | — | −3.27 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 55.00 HKD | −6.38% | 990.01 K | 0.86 | 16.17 B HKD | 228.79 | 0.24 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 54.45 HKD | −5.63% | 3.72 M | 0.36 | 23.34 B HKD | — | −0.43 HKD | −52.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 53.65 HKD | +2.00% | 3.37 M | 1.22 | 35.67 B HKD | 17.49 | 3.07 HKD | +30.54% | 3.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 11956Beijing Zhongke WengeAI Science and Technology Co., Ltd. Class H | 53.50 HKD | −4.63% | 97.65 K | 1.16 | 9.6 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |
| 53.25 HKD | −1.84% | 472.05 K | 0.55 | 13.67 B HKD | 12.89 | 4.13 HKD | −14.49% | 7.68% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 52.50 HKD | −4.28% | 89.95 K | 0.45 | 2.8 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 52.20 HKD | −7.28% | 407.6 K | 1.13 | 26.23 B HKD | — | −0.07 HKD | −6,141.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 52.10 HKD | +1.17% | 211.2 K | 0.66 | 6.27 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 52.05 HKD | +5.84% | 1.39 M | 0.92 | 2.69 B HKD | 18.81 | 2.77 HKD | +80.50% | 1.27% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 50.40 HKD | −1.47% | 59.24 K | 0.59 | 12.15 B HKD | 5.46 | 9.23 HKD | −15.33% | 9.66% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 50.00 HKD | +0.60% | 12.19 M | 0.70 | 512.78 B HKD | 12.67 | 3.94 HKD | +3.38% | 4.38% | Tài chính | Mua | |
| 49.50 HKD | −6.78% | 456.98 K | 0.94 | 8.3 B HKD | — | −8.61 HKD | −104.01% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 49.48 HKD | −1.92% | 13.45 M | 1.73 | 160.86 B HKD | 31.28 | 1.58 HKD | +31.93% | 1.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.42 HKD | −1.46% | 927.54 K | 0.41 | 12.79 B HKD | 15.15 | 3.26 HKD | — | 0.63% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 49.34 HKD | −4.75% | 752.57 K | 0.81 | 3.88 B HKD | — | −4.16 HKD | +44.63% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 49.18 HKD | −3.85% | 193.7 K | 0.33 | 11.34 B HKD | — | −0.44 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 49.02 HKD | −3.41% | 522.8 K | 0.69 | 27.19 B HKD | 27.64 | 1.77 HKD | +8.28% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 49.00 HKD | +2.64% | 60.7 K | 3.41 | 2.01 B HKD | 17.70 | 2.77 HKD | +135.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 48.80 HKD | +1.88% | 235.2 K | 0.75 | 5.18 B HKD | 13.24 | 3.69 HKD | −16.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 48.72 HKD | −0.77% | 3.3 M | 1.38 | 55.53 B HKD | 7.91 | 6.16 HKD | +8.68% | 6.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 47.62 HKD | −2.18% | 41.35 M | 1.19 | 198.92 B HKD | 35.75 | 1.33 HKD | +24.96% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 47.44 HKD | −0.13% | 10.2 M | 1.17 | 89.46 B HKD | — | −2.58 HKD | −162.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 46.52 HKD | −5.72% | 907.18 K | 0.65 | 1.85 B HKD | — | −3.17 HKD | +16.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 45.80 HKD | −2.51% | 5.68 M | 1.13 | 134.11 B HKD | 12.48 | 3.67 HKD | −3.14% | 5.05% | Vận chuyển | Mua | |
| 45.58 HKD | −4.04% | 100.74 M | 1.12 | 612.52 B HKD | 46.34 | 0.98 HKD | +75.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 45.22 HKD | −0.44% | 5.81 M | 0.64 | 502.72 B HKD | 26.54 | 1.70 HKD | +31.53% | 2.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.04 HKD | +0.40% | 4.25 M | 1.26 | 20.3 B HKD | 13.21 | 3.41 HKD | +12.30% | 0.95% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 33752Rokae (Shandong) Robotics Group Inc. Class H | 44.94 HKD | +0.22% | 157.9 K | 1.34 | 12.46 B HKD | — | −0.72 HKD | +88.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 44.30 HKD | +0.09% | 161.2 K | 0.98 | 13.82 B HKD | 7.40 | 5.99 HKD | +14.41% | 5.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 43.30 HKD | −2.30% | 36.25 K | 0.79 | 17.9 B HKD | — | −0.60 HKD | +32.03% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 43.20 HKD | −11.84% | 2.11 M | 1.00 | 20.47 B HKD | — | — | — | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 43.18 HKD | −2.53% | 123.09 K | 0.43 | 7.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |