Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hong Kong biến động nhất
Biến động của thị trường mang lại rủi ro, mà nhiều nhà giao dịch hy vọng có được lợi nhuận. Cổ phiếu Hong Kong trong danh sách dưới đây có nhiều biến động nhất trên thị trường. Các cổ phiếu này được sắp xếp theo mức độ biến động hàng ngày và được cung cấp các số liệu quan trọng.
Mã | Biến động | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101.96% | 1.000 HKD | +43.88% | 1.3 M | 85.72 | 392 M HKD | — | −0.06 HKD | −204.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.46% | 0.209 HKD | −14.69% | 327 K | 0.06 | 326.67 M HKD | — | −0.06 HKD | −36.65% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 77.89% | 9.50 HKD | −43.79% | 3.28 M | 2.34 | 7.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 65.63% | 0.032 HKD | +10.34% | 800 K | 2.91 | 55.9 M HKD | — | −0.02 HKD | +6.67% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 11770DKE Holding Company Limited Class H | 48.15% | 122.00 HKD | +23.05% | 85.55 K | 3.59 | 4.61 B HKD | 76.70 | 1.59 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 48.00% | 0.260 HKD | −21.21% | 560 K | 0.42 | 140.4 M HKD | — | −0.02 HKD | −700.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.19% | 0.320 HKD | +28.00% | 215 K | 3.09 | 121.55 M HKD | 2.75 | 0.12 HKD | −4.83% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 46.85% | 0.610 HKD | −25.15% | 38 K | 0.06 | 102.85 M HKD | 2.27 | 0.27 HKD | −79.49% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 43.71% | 0.239 HKD | −0.42% | 845 K | 7.54 | 136.91 M HKD | 20.08 | 0.01 HKD | +310.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 43.40% | 0.350 HKD | +16.67% | 12.55 M | 5.59 | 162.54 M HKD | — | −0.03 HKD | +78.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 36.84% | 1.950 HKD | −20.73% | 4.28 M | 7.99 | 1.15 B HKD | — | −0.86 HKD | −25.48% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 36.48% | 2.905 HKD | +2.83% | 26 K | 0.81 | 339.17 M HKD | 14.84 | 0.20 HKD | −7.90% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 36.19% | 1.210 HKD | +30.11% | 542.6 K | 18.25 | 115.03 M HKD | — | −1.52 HKD | +23.01% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 35.79% | 99.9 HKD | −11.64% | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 34.21% | 0.390 HKD | −1.27% | 42 K | 1.14 | 181.7 M HKD | 18.48 | 0.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 32.96% | 3.985 HKD | +17.90% | 147 K | 1.03 | 3.32 B HKD | 433.15 | 0.01 HKD | +922.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 32.93% | 0.545 HKD | 0.00% | 70 K | 0.99 | 545 M HKD | 10.79 | 0.05 HKD | −24.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 32.00% | 0.030 HKD | +7.14% | 116.57 M | 1.25 | 244.1 M HKD | 300.00 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22948China Tianrui Automotive Interiors Co., Ltd. TEMP | 31.87% | 1.410 HKD | −17.30% | 136.4 K | 0.15 | 44.4 M HKD | 13.15 | 0.11 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 31.85% | 0.202 HKD | 0.00% | 68 K | 1.19 | 99.06 M HKD | — | −0.02 HKD | +56.27% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 31.25% | 0.180 HKD | +24.14% | 1.09 M | 1.32 | 558.12 M HKD | — | −0.08 HKD | −41.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22335Shaanxi Micot Pharmaceutical Technology Co., Ltd. Class H | 30.43% | 18.81 HKD | +15.19% | 11.81 M | 1.66 | 5.16 B HKD | — | −1.25 HKD | −249.94% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 29.57% | 1.490 HKD | +19.68% | 373 K | 5.46 | 39.34 M HKD | 4.06 | 0.37 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.57% | 0.350 HKD | 0.00% | 161.93 K | 2.12 | 2.09 B HKD | 31.53 | 0.01 HKD | +5,450.00% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 28.57% | 0.935 HKD | +9.36% | 16.46 M | 1.03 | 348.08 M HKD | 40.83 | 0.02 HKD | −64.71% | 4.80% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 28.57% | 0.075 HKD | −16.67% | 300 K | 8.29 | 44.06 M HKD | 16.30 | 0.00 HKD | −86.02% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.24% | 0.218 HKD | +1.40% | 170 K | 1.09 | 52.65 M HKD | — | −0.05 HKD | −50.16% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 28.21% | 0.150 HKD | +1.35% | 380 K | 2.30 | 58.72 M HKD | 62.50 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.00% | 0.130 HKD | −18.75% | 2.06 M | 9.00 | 192 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.27% | 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.67% | 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 4.82 | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.56% | 0.340 HKD | +30.77% | 18 K | 0.33 | 388.4 M HKD | — | −0.05 HKD | +56.54% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.86% | 3.530 HKD | +12.96% | 162.55 M | 2.20 | 1.04 B HKD | — | −0.18 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25.53% | 0.470 HKD | −6.00% | 1.29 M | 0.28 | 123.75 M HKD | 43.93 | 0.01 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.53% | 0.590 HKD | +21.65% | 192 K | 2.88 | 109.26 M HKD | — | −1.79 HKD | −72.98% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.109 HKD | −15.50% | 900 K | 2.24 | 79.93 M HKD | — | −0.05 HKD | −11.37% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.365 HKD | −7.59% | 2.17 M | 2.51 | 173.34 M HKD | — | −0.07 HKD | −28.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 25.00% | 0.300 HKD | −14.29% | 33 K | 0.24 | 145.25 M HKD | — | −0.15 HKD | −3,032.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.97% | 5.020 HKD | −14.84% | 9.17 M | 1.17 | 9.41 B HKD | — | −0.85 HKD | −202.36% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 23.69% | 1.970 HKD | +3.14% | 189 K | 2.40 | 835.4 M HKD | — | −0.05 HKD | +86.71% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.08% | 0.325 HKD | −18.75% | 70 K | 1.17 | 364.8 M HKD | — | −0.05 HKD | +38.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.02% | 9.030 HKD | +0.17% | 10.28 M | 1.71 | 2.44 B HKD | — | −1.08 HKD | +15.73% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 22.91% | 48.80 HKD | +1.88% | 235.2 K | 0.75 | 5.18 B HKD | 13.24 | 3.69 HKD | −16.02% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 22.41% | 0.275 HKD | −3.51% | 120 K | 0.25 | 32.32 M HKD | 3.00 | 0.09 HKD | −79.04% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 22.39% | 0.068 HKD | −13.92% | 10.48 M | 4.23 | 1.3 B HKD | — | −0.23 HKD | −6.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.14% | 0.705 HKD | +4.44% | 541.8 K | 1.02 | 1.55 B HKD | — | −0.23 HKD | −305.60% | 11.35% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.95% | 0.050 HKD | +2.04% | 3.69 M | 1.01 | 127.6 M HKD | — | −0.39 HKD | −631.36% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.93% | 4.300 HKD | +25.00% | 1.5 K | 0.29 | 1.42 B HKD | 16.80 | 0.26 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 21.78% | 0.570 HKD | −7.32% | 1.35 M | 3.32 | 368.01 M HKD | 55.34 | 0.01 HKD | −78.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 21.74% | 0.280 HKD | +16.67% | 178 K | 4.99 | 222.38 M HKD | 10.33 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.62% | 2.250 HKD | 0.00% | 11.6 K | 0.98 | 486.85 M HKD | 7.26 | 0.31 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.43% | 0.081 HKD | +9.46% | 4.37 M | 0.56 | 317.09 M HKD | — | −0.02 HKD | −138.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.33% | 0.168 HKD | +7.69% | 1.09 M | 0.74 | 1.12 B HKD | 80.00 | 0.00 HKD | — | 1.09% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 21.25% | 0.410 HKD | −15.46% | 56 K | 1.59 | 87.3 M HKD | 6.11 | 0.07 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.21% | 0.400 HKD | +3.90% | 53 K | 0.56 | 107.24 M HKD | — | −0.06 HKD | +14.65% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 88090Shandong Baogai New Materials Technology Co.,Ltd. Class H | 21.05% | 4.600 HKD | +7.10% | 341 K | 1.34 | 233.22 M HKD | 11.72 | 0.39 HKD | −28.15% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 20.82% | 138.8 HKD | −13.03% | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 20.78% | 0.795 HKD | +4.61% | 730 K | 0.53 | 175.55 M HKD | 3.66 | 0.22 HKD | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 20.69% | 0.062 HKD | −7.46% | 8.04 M | 0.13 | 54.64 M HKD | — | −0.05 HKD | +76.43% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.52% | 1.360 HKD | −1.45% | 3.84 M | 1.19 | 1.11 B HKD | 5.74 | 0.24 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.43% | 0.550 HKD | +12.24% | 78 K | 0.57 | 399.5 M HKD | 127.91 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 20.38% | 1.895 HKD | −14.45% | 196.8 K | 0.35 | 758.56 M HKD | — | −0.35 HKD | −83.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.31% | 0.070 HKD | −9.09% | 432 K | 1.40 | 113.53 M HKD | — | −0.96 HKD | −58.43% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.11% | 3.760 HKD | −0.79% | 46.21 M | 17.50 | 3.49 B HKD | — | −0.05 HKD | −195.80% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 20.00% | 0.880 HKD | −13.73% | 61 K | 2.79 | 41.04 M HKD | — | −2.22 HKD | −37.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.645 HKD | −10.42% | 51.93 K | 0.40 | 133.12 M HKD | — | −1.64 HKD | +92.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.00% | 0.660 HKD | +1.54% | 8.61 M | 6.26 | 170.04 M HKD | — | −0.10 HKD | +78.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.79% | 0.480 HKD | −16.52% | 24 K | 0.48 | 17.88 M HKD | — | −0.32 HKD | +73.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.67% | 0.975 HKD | +7.14% | 400 K | 2.00 | 67.99 M HKD | — | −0.21 HKD | −288.55% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.63% | 1.280 HKD | +1.19% | 88 K | 3.63 | 384.52 M HKD | 3.50 | 0.37 HKD | +2,258.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.50% | 1.630 HKD | −14.21% | 12.63 M | 2.07 | 3.47 B HKD | 8.85 | 0.18 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.49% | 0.138 HKD | +17.95% | 4.37 M | 2.32 | 22.03 M HKD | — | −0.23 HKD | +64.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.49% | 1.245 HKD | −11.70% | 4.61 M | 1.11 | 584 M HKD | 29.02 | 0.04 HKD | −3.60% | 3.42% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 19.27% | 2.580 HKD | +12.42% | 1.81 M | 1.17 | 2.03 B HKD | — | −0.01 HKD | +73.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.18% | 3.415 HKD | +1.34% | 37.6 M | 1.64 | 1.6 B HKD | — | −0.95 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.13% | 0.675 HKD | +14.41% | 7.23 M | 1.73 | 439.9 M HKD | 8.64 | 0.08 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 19.05% | 0.021 HKD | −16.00% | 186.71 M | 2.65 | 489.92 M HKD | 0.01 | 2.18 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 19.00% | 0.212 HKD | −10.92% | 990 K | 1.84 | 182.95 M HKD | — | −0.01 HKD | +6.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.75% | 0.112 HKD | +0.90% | 1.44 M | 3.22 | 417.78 M HKD | — | −0.48 HKD | −39.05% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.74% | 2.910 HKD | −14.16% | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 18.49% | 0.855 HKD | +6.21% | 76 K | 0.56 | 507.34 M HKD | — | −0.19 HKD | −206.61% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.23% | 426.2 HKD | −10.46% | 9.37 M | 1.23 | 236.09 B HKD | — | −11.30 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 18.18% | 0.023 HKD | −11.54% | 6.43 M | 2.10 | 122.49 M HKD | — | −3.42 HKD | +60.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.012 HKD | 0.00% | 19.85 M | 0.40 | 171.38 M HKD | — | −0.27 HKD | +88.22% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 18.18% | 0.036 HKD | −7.69% | 16 K | 0.36 | 82.32 M HKD | — | −0.04 HKD | −437.97% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.17% | 6.440 HKD | +14.69% | 2.75 M | 5.36 | 3.98 B HKD | 1,400.00 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 18.04% | 3.770 HKD | −2.08% | 1.46 M | 0.72 | 7.7 B HKD | — | −0.25 HKD | +90.58% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 17.81% | 0.430 HKD | 0.00% | 36 K | 1.24 | 920.34 M HKD | 19.28 | 0.02 HKD | +90.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.70% | 0.115 HKD | −13.53% | 202 K | 0.70 | 34.91 M HKD | — | −0.02 HKD | −113.10% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.69% | 0.650 HKD | −15.03% | 9.26 K | 0.12 | 42.56 M HKD | 3.64 | 0.18 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.036 HKD | −7.69% | 1.48 M | 2.06 | 44.71 M HKD | — | −0.01 HKD | −3,000.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.65% | 0.072 HKD | −10.00% | 140 K | 1.01 | 183.85 M HKD | — | −0.01 HKD | −42.03% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.39% | 0.243 HKD | −10.00% | 127 K | 0.61 | 376.36 M HKD | — | −0.25 HKD | −19.70% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.36% | 0.820 HKD | −2.96% | 73.3 K | 1.34 | 330.79 M HKD | — | −0.41 HKD | +19.27% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.35% | 30.38 HKD | −9.80% | 47.74 M | 0.92 | 77.27 B HKD | — | −2.29 HKD | −120.02% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.35% | 0.196 HKD | −14.78% | 90 K | 0.29 | 26.44 M HKD | — | −0.40 HKD | −20.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.18% | 0.190 HKD | −0.52% | 46 K | 0.59 | 167.3 M HKD | — | −0.09 HKD | +5.41% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.11% | 0.380 HKD | +16.92% | 130 K | 0.80 | 47.68 M HKD | — | −0.06 HKD | −46.01% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.11% | 0.178 HKD | +0.56% | 144 K | 0.64 | 96.66 M HKD | — | −0.30 HKD | +3.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 17.08% | 9.96 HKD | −13.01% | 36.11 M | 1.99 | 27.34 B HKD | 16.34 | 0.61 HKD | +119.28% | 0.69% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |