Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hong Kong được định giá cao nhất
Chứng khoán Hong Kong quá mua được tập hợp trong danh sách bên dưới và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: chỉ số này sẽ giúp bạn thấy tốc độ và mức độ thay đổi giá, có thể kiếm lời dựa trên dự báo sụt giảm giá của các cổ phiếu này.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92.89 | 3.810 HKD | +0.26% | 672.62 K | 0.98 | 2.93 B HKD | — | −0.03 HKD | −57.47% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 88.27 | 2.300 HKD | +0.44% | 64 K | 1.81 | 672.91 M HKD | 5.85 | 0.39 HKD | −4.59% | 7.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11770DKE Holding Company Limited Class H | 86.92 | 122.00 HKD | +23.05% | 85.55 K | 3.59 | 4.61 B HKD | 76.70 | 1.59 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 85.77 | 6.160 HKD | 0.00% | 74 K | 1.43 | 4.32 B HKD | — | −0.17 HKD | +55.16% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 85.29 | 3.180 HKD | 0.00% | 2.08 M | 0.41 | 2.61 B HKD | 20.44 | 0.16 HKD | — | 7.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 82.90 | 11.000 HKD | −2.57% | 90 K | 1.17 | 11.91 B HKD | 8.21 | 1.34 HKD | +64.78% | 3.72% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 81.86 | 28.00 HKD | +11.02% | 817.5 K | 1.55 | 1.64 B HKD | — | −0.18 HKD | −157.49% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 81.61 | 1.665 HKD | +2.46% | 532 K | 0.92 | 1.61 B HKD | — | −0.48 HKD | −1,394.62% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 81.61 | 0.240 HKD | 0.00% | 3.39 M | 1.85 | 400.5 M HKD | — | −0.44 HKD | +13.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 81.54 | 0.285 HKD | +5.56% | 72 K | 0.20 | 121.14 M HKD | — | −0.01 HKD | −6.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 81.37 | 80.10 HKD | +0.19% | 692.17 K | 0.61 | 52.81 B HKD | 8.87 | 9.03 HKD | −0.06% | 5.01% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 81.22 | 6.450 HKD | +0.31% | 2.89 M | 1.71 | 3.4 B HKD | 22.62 | 0.29 HKD | −29.23% | 6.64% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 80.95 | 4.000 HKD | 0.00% | 32 K | 0.27 | 681.88 M HKD | — | −0.14 HKD | +18.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 80.87 | 0.935 HKD | +9.36% | 16.46 M | 1.03 | 348.08 M HKD | 40.83 | 0.02 HKD | −64.71% | 4.80% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 80.47 | 0.196 HKD | −14.78% | 90 K | 0.29 | 26.44 M HKD | — | −0.40 HKD | −20.78% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 80.04 | 0.675 HKD | +14.41% | 7.23 M | 1.73 | 439.9 M HKD | 8.64 | 0.08 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 79.12 | 0.750 HKD | +2.04% | 159 K | 0.39 | 777.34 M HKD | — | −0.05 HKD | +23.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 78.62 | 0.900 HKD | +1.12% | 5.18 M | 4.76 | 1.03 B HKD | 22.56 | 0.04 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 77.37 | 6.440 HKD | +14.69% | 2.75 M | 5.36 | 3.98 B HKD | 1,400.00 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 76.64 | 0.035 HKD | +6.06% | 3.26 M | 1.31 | 96.34 M HKD | — | −0.01 HKD | +26.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 76.47 | 15.48 HKD | +5.16% | 109.9 M | 4.19 | 37.27 B HKD | 11.83 | 1.31 HKD | +11.93% | 4.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 75.84 | 42.12 HKD | +0.81% | 9.36 M | 1.04 | 58.93 B HKD | 12.49 | 3.37 HKD | −27.58% | 6.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 74.62 | 0.123 HKD | +17.14% | 5.21 M | 20.43 | 114.24 M HKD | 11.08 | 0.01 HKD | +146.67% | 5.88% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 74.61 | 10.990 HKD | +4.87% | 4.9 M | 3.18 | 6.27 B HKD | 33.13 | 0.33 HKD | −58.55% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 74.54 | 43.26 HKD | +0.05% | 12.9 M | 1.30 | 127.81 B HKD | 19.91 | 2.17 HKD | +35.56% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 74.31 | 21.40 HKD | +0.47% | 22.27 M | 0.71 | 82.44 B HKD | 38.59 | 0.55 HKD | — | 2.80% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 74.31 | 124.0 HKD | +6.16% | 764.4 K | 0.67 | 39.63 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 74.21 | 65.40 HKD | +1.40% | 4.59 M | 1.27 | 137.14 B HKD | 7.79 | 8.40 HKD | +190.79% | 4.38% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 74.10 | 39.58 HKD | −0.10% | 1.91 M | 0.94 | 117.47 B HKD | 22.89 | 1.73 HKD | +35.13% | 4.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 73.82 | 1.950 HKD | +9.55% | 5 K | 0.13 | 510.06 M HKD | 6.89 | 0.28 HKD | +286.36% | 4.56% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 73.44 | 29.70 HKD | −0.34% | 6.13 M | 0.89 | 138.56 B HKD | 22.02 | 1.35 HKD | +8.26% | 4.40% | Tài chính | Mua | |
| 73.41 | 5.165 HKD | −0.19% | 121.97 K | 0.65 | 646.47 M HKD | 16.10 | 0.32 HKD | +16.95% | 6.01% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.39 | 0.161 HKD | +0.63% | 692 K | 0.29 | 213.44 M HKD | — | −0.07 HKD | −197.42% | 20.63% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 73.33 | 2.340 HKD | −0.43% | 3.65 M | 2.05 | 2.59 B HKD | 25.11 | 0.09 HKD | — | 2.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 73.02 | 4.310 HKD | +2.62% | 46 K | 0.30 | 985.71 M HKD | — | −0.04 HKD | +82.47% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 73.00 | 40.98 HKD | −0.24% | 8.16 M | 0.71 | 106.16 B HKD | — | −2.86 HKD | +17.04% | 6.32% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 72.53 | 0.375 HKD | 0.00% | 204 K | 1.44 | 210.04 M HKD | — | −0.02 HKD | −273.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 72.52 | 24.86 HKD | +2.22% | 2.87 M | 0.80 | 16.24 B HKD | 19.17 | 1.30 HKD | — | 3.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 72.48 | 15.06 HKD | +0.07% | 9.44 M | 0.92 | 89.21 B HKD | 7.29 | 2.06 HKD | +46.44% | 6.13% | Vận chuyển | Mua | |
| 72.42 | 7.940 HKD | +1.73% | 546 K | 0.34 | 3.65 B HKD | — | −0.04 HKD | +50.47% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 72.31 | 0.495 HKD | +1.02% | 9.01 M | 4.08 | 79.5 M HKD | — | −0.18 HKD | −638.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 72.27 | 2.580 HKD | +12.42% | 1.81 M | 1.17 | 2.03 B HKD | — | −0.01 HKD | +73.82% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 72.26 | 17.16 HKD | +1.12% | 6.13 M | 0.79 | 52.05 B HKD | 6.76 | 2.54 HKD | +7.71% | 4.74% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 72.15 | 0.320 HKD | +1.59% | 5.27 M | 1.22 | 756.42 M HKD | — | −0.05 HKD | −257.25% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 72.09 | 4.125 HKD | +1.60% | 5.58 M | 2.40 | 10.12 B HKD | 12.05 | 0.34 HKD | −19.34% | 6.14% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 72.03 | 0.265 HKD | 0.00% | 12 K | 0.05 | 265 M HKD | 46.49 | 0.01 HKD | −5.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 71.86 | 26.36 HKD | −0.38% | 2.53 M | 0.77 | 149 B HKD | 45.99 | 0.57 HKD | — | 4.52% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.69 | 0.165 HKD | +3.77% | 300 K | 0.55 | 150 M HKD | 8.46 | 0.02 HKD | −1.52% | 6.67% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 71.69 | 0.114 HKD | 0.00% | 2 K | 0.01 | 222.58 M HKD | — | −0.08 HKD | +59.01% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 71.64 | 0.455 HKD | 0.00% | 2.62 M | 0.62 | 4.73 B HKD | 20.87 | 0.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 71.57 | 49.12 HKD | −0.08% | 4.91 M | 0.92 | 166.24 B HKD | 13.00 | 3.78 HKD | +16.48% | 3.79% | Tài chính | Mua | |
| 71.57 | 1.425 HKD | +0.35% | 1.91 M | 1.28 | 334.74 M HKD | — | — | — | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 71.22 | 9.630 HKD | +0.63% | 5.87 M | 1.91 | 27.65 B HKD | 10.29 | 0.94 HKD | +17.91% | 3.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 71.20 | 0.985 HKD | +1.55% | 2.01 M | 0.55 | 756 M HKD | — | −0.00 HKD | −237.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 71.05 | 13.34 HKD | −0.89% | 18.01 M | 1.28 | 72.84 B HKD | 14.42 | 0.92 HKD | +17.27% | 3.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 66731Direct Drive Tech Limited Class H | 71.01 | 42.82 HKD | +0.19% | 489.96 K | 0.96 | 16.56 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 70.83 | 3.770 HKD | −2.08% | 1.46 M | 0.72 | 7.7 B HKD | — | −0.25 HKD | +90.58% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 70.82 | 22.18 HKD | +2.02% | 5.08 M | 0.81 | 24.75 B HKD | 9.42 | 2.35 HKD | +10.78% | 7.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 70.70 | 13.68 HKD | +0.37% | 1.11 M | 1.62 | 11.3 B HKD | 11.97 | 1.14 HKD | −21.87% | 10.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 70.33 | 1.130 HKD | +10.78% | 207.5 K | 0.68 | 500 M HKD | 29.27 | 0.04 HKD | — | 5.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 70.24 | 1.210 HKD | +30.11% | 542.6 K | 18.25 | 115.03 M HKD | — | −1.52 HKD | +23.01% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 70.10 | 0.143 HKD | +2.14% | 200 K | 0.32 | 165.94 M HKD | 22.34 | 0.01 HKD | — | 2.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 70.01 | 112.2 HKD | 0.00% | 1.24 M | 1.45 | 129.38 B HKD | 17.07 | 6.57 HKD | — | 3.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |