Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Hong Kong bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Hong Kong quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13.62 | 2.005 HKD | −3.61% | 218 K | 7.25 | 888.16 M HKD | — | −0.25 HKD | +2.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 13.65 | 0.012 HKD | −14.29% | 110.09 M | 2.04 | 182.56 M HKD | 0.00 | 5.51 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 14.87 | 1.120 HKD | +2.28% | 5 K | 0.30 | 91.98 M HKD | 1.65 | 0.68 HKD | +420.03% | 10.96% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 14.89 | 0.345 HKD | −1.43% | 432 K | 0.45 | 648.21 M HKD | 4.30 | 0.08 HKD | +25.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 15.11 | 0.210 HKD | 0.00% | 450.41 K | 0.70 | 117.23 M HKD | — | −0.06 HKD | +81.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 15.58 | 0.450 HKD | −2.17% | 62.2 K | 0.05 | 131.74 M HKD | — | −2.43 HKD | −4.85% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.81 | 0.480 HKD | +7.87% | 7.82 M | 0.24 | 294.5 M HKD | — | −0.06 HKD | −257.14% | 8.42% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 16.01 | 0.920 HKD | −2.13% | 325.5 K | 2.77 | 1.75 B HKD | — | −0.32 HKD | −158.44% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.06 | 9.50 HKD | −43.79% | 3.28 M | 2.34 | 7.19 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.61 | 5.370 HKD | −0.83% | 136 K | 0.24 | 2.94 B HKD | — | −0.13 HKD | −130.80% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 17.17 | 0.112 HKD | 0.00% | 1.37 M | 1.17 | 208.25 M HKD | 7.23 | 0.02 HKD | +37.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.50 | 1.895 HKD | −14.45% | 196.8 K | 0.35 | 758.56 M HKD | — | −0.35 HKD | −83.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 18.26 | 0.024 HKD | 0.00% | 28.5 M | 1.52 | 25.98 M HKD | — | −0.40 HKD | −84.86% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 18.52 | 0.415 HKD | −4.60% | 12.71 M | 0.75 | 3.78 B HKD | — | −0.42 HKD | −11.80% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.21 | 6.235 HKD | −3.48% | 3.05 M | 0.82 | 10.16 B HKD | — | — | — | 19.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.23 | 0.083 HKD | 0.00% | 52 K | 0.09 | 91.8 M HKD | 59.29 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.29 | 0.750 HKD | −1.32% | 806 K | 6.23 | 740.12 M HKD | — | −0.08 HKD | −366.88% | 3.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.30 | 4.600 HKD | −1.29% | 45 K | 1.85 | 2.04 B HKD | — | — | — | 10.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 19.69 | 1.575 HKD | −4.55% | 7.67 M | 5.52 | 2.98 B HKD | 4.77 | 0.33 HKD | +145.83% | 3.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.77 | 66.00 HKD | −5.71% | 38.9 K | 0.30 | 3.62 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.88 | 0.199 HKD | −6.13% | 637.86 M | 0.40 | 1.27 B HKD | — | −0.15 HKD | −2.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 19.91 | 88.85 HKD | +1.78% | 29.7 K | 0.52 | 8.79 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 19.99 | 1.360 HKD | −1.45% | 3.84 M | 1.19 | 1.11 B HKD | 5.74 | 0.24 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 20.15 | 0.068 HKD | −13.92% | 10.48 M | 4.23 | 1.3 B HKD | — | −0.23 HKD | −6.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.35 | 0.260 HKD | −21.21% | 560 K | 0.42 | 140.4 M HKD | — | −0.02 HKD | −700.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.64 | 0.192 HKD | −3.03% | 540 K | 1.50 | 187.05 M HKD | — | −0.00 HKD | +20.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.69 | 2.395 HKD | −2.44% | 26 K | 1.86 | 355.26 M HKD | — | −0.32 HKD | +10.47% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 20.90 | 1.785 HKD | −4.29% | 80 K | 0.24 | 1.5 B HKD | — | −0.09 HKD | +9.92% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 21.24 | 99.9 HKD | −11.64% | 378.05 K | 3.10 | 10.4 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.29 | 72.00 HKD | −12.20% | 97.55 K | 0.70 | 5.82 B HKD | 40.61 | 1.77 HKD | +13.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.38 | 8.000 HKD | −6.98% | 7.23 M | 0.43 | 2.97 B HKD | — | −2.38 HKD | +83.96% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 21.42 | 0.415 HKD | −3.49% | 64 K | 1.75 | 22.75 M HKD | — | −0.55 HKD | −27.50% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 21.53 | 2.000 HKD | −1.48% | 80 K | 1.18 | 837.85 M HKD | 2.70 | 0.74 HKD | +31.68% | 9.85% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 21.61 | 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 4.82 | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.77 | 0.062 HKD | −7.46% | 7.46 M | 5.00 | 310.79 M HKD | — | −0.00 HKD | −131.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.84 | 0.485 HKD | −3.96% | 5.1 K | 0.02 | 356.61 M HKD | — | −0.73 HKD | +21.91% | 2.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.93 | 0.380 HKD | −3.80% | 130 K | 1.01 | 246.06 M HKD | — | −0.03 HKD | +48.28% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 22.03 | 0.012 HKD | −7.69% | 40 K | 0.04 | 62.7 M HKD | — | −0.04 HKD | +65.45% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22667Beijing Tong Ren Tang Healthcare Investment Co. Ltd. Class H | 22.09 | 1.325 HKD | −7.99% | 132 K | 2.23 | 305.61 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá |
| 22.24 | 0.270 HKD | −1.82% | 275 K | 3.11 | 11.39 M HKD | — | −0.11 HKD | +92.74% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 22.25 | 138.8 HKD | −13.03% | 829.47 K | 1.14 | 15.18 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.35 | 46.52 HKD | −5.72% | 907.18 K | 0.65 | 1.85 B HKD | — | −3.17 HKD | +16.45% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.29 | 0.145 HKD | −5.84% | 1.46 M | 0.54 | 97.31 M HKD | — | −0.09 HKD | +35.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.39 | 2.610 HKD | −6.79% | 20.7 K | 0.20 | 433.99 M HKD | 3.25 | 0.80 HKD | — | 3.21% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 23.42 | 2.035 HKD | 0.00% | 2.4 K | 0.03 | 495.53 M HKD | — | −0.14 HKD | +60.38% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 23.49 | 0.240 HKD | −1.23% | 70 K | 0.20 | 190.11 M HKD | — | −0.31 HKD | +2.80% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 23.51 | 0.650 HKD | −15.03% | 9.26 K | 0.12 | 42.56 M HKD | 3.64 | 0.18 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 23.61 | 0.350 HKD | +1.45% | 83 K | 0.41 | 55.19 M HKD | — | −1.46 HKD | +46.77% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 23.63 | 0.485 HKD | −3.96% | 4.71 M | 2.75 | 790.8 M HKD | — | −0.01 HKD | +84.54% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 23.78 | 0.130 HKD | +5.69% | 690 K | 1.74 | 266.74 M HKD | — | −0.04 HKD | −122.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 33310Viewtrix Technology Co., Ltd. Class H | 23.92 | 10.95 HKD | −11.91% | 995.4 K | 0.94 | 5.81 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 23.94 | 0.610 HKD | 0.00% | 40 K | 1.17 | 209.09 M HKD | — | −0.05 HKD | −8.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 23.95 | 2.060 HKD | +3.00% | 8 K | 0.11 | 946.61 M HKD | 119.77 | 0.02 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.11 | 0.178 HKD | +0.56% | 144 K | 0.64 | 96.66 M HKD | — | −0.30 HKD | +3.77% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 24.13 | 1.385 HKD | −9.48% | 601 K | 0.17 | 1.39 B HKD | — | −0.05 HKD | −116.91% | 7.30% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.26 | 0.012 HKD | 0.00% | 19.85 M | 0.40 | 171.38 M HKD | — | −0.27 HKD | +88.22% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 24.27 | 13.28 HKD | −5.01% | 700 | 0.04 | 1.54 B HKD | — | −2.45 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.39 | 0.081 HKD | +9.46% | 4.37 M | 0.56 | 317.09 M HKD | — | −0.02 HKD | −138.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 24.47 | 0.121 HKD | −3.20% | 60 K | 0.13 | 129.69 M HKD | — | −0.02 HKD | +82.52% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.65 | 4.905 HKD | −0.10% | 16 K | 1.36 | 294.3 M HKD | — | −0.20 HKD | −303.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.78 | 0.370 HKD | −1.33% | 1.08 M | 1.05 | 454.21 M HKD | 1.09 | 0.34 HKD | −41.74% | 36.84% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 24.81 | 1.250 HKD | −8.09% | 60 K | 0.58 | 64.74 M HKD | — | −0.21 HKD | +31.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.88 | 1.885 HKD | −0.53% | 6.56 M | 1.14 | 2.55 B HKD | 8.47 | 0.22 HKD | +39.67% | 8.73% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 24.90 | 0.355 HKD | −8.97% | 530 K | 3.56 | 395.17 M HKD | — | −0.02 HKD | +87.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.96 | 2.575 HKD | −10.59% | 69.66 M | 0.53 | 5.14 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 24.97 | 0.260 HKD | −3.70% | 432 K | 2.88 | 70.95 M HKD | — | −0.17 HKD | −42.38% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 25.03 | 0.610 HKD | −25.15% | 38 K | 0.06 | 102.85 M HKD | 2.27 | 0.27 HKD | −79.49% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.05 | 0.585 HKD | 0.00% | 504 K | 0.25 | 1.42 B HKD | — | −0.58 HKD | −590.84% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 25.18 | 0.075 HKD | −16.67% | 300 K | 8.29 | 44.06 M HKD | 16.30 | 0.00 HKD | −86.02% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.36 | 2.910 HKD | −14.16% | 75.37 M | 2.85 | 24.2 B HKD | 16.28 | 0.18 HKD | +6.56% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.48 | 0.840 HKD | −4.55% | 126 K | 0.85 | 196.22 M HKD | — | −0.15 HKD | +20.25% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 25.80 | 0.230 HKD | −1.29% | 1.56 M | 0.73 | 107.05 M HKD | 10.50 | 0.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 25.82 | 26.02 HKD | −7.34% | 51.2 K | 2.94 | 1.78 B HKD | 9.71 | 2.68 HKD | −15.14% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.85 | 3.870 HKD | −1.40% | 1.34 M | 1.14 | 2.57 B HKD | 4.14 | 0.93 HKD | — | 13.65% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 26.01 | 0.012 HKD | 0.00% | 150 K | 0.04 | 179.57 M HKD | — | −0.02 HKD | +47.90% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 26.02 | 1.100 HKD | −5.58% | 295 K | 1.79 | 66.76 M HKD | — | −0.20 HKD | +36.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.06 | 26.34 HKD | −4.63% | 320.68 K | 0.64 | 10.87 B HKD | — | −0.06 HKD | +88.59% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 26.07 | 2.790 HKD | −2.79% | 1.56 M | 0.85 | 1.57 B HKD | — | −0.26 HKD | −230.56% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.12 | 8.84 HKD | −10.93% | 283.54 K | 0.53 | 385.79 M HKD | 1.85 | 4.77 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 26.16 | 0.310 HKD | +1.64% | 41.47 M | 1.99 | 1.75 B HKD | — | −0.04 HKD | +37.03% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 26.17 | 0.173 HKD | −3.35% | 688 K | 0.45 | 126.68 M HKD | — | −0.04 HKD | +64.95% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.30 | 0.320 HKD | +1.59% | 205 K | 0.56 | 603.83 M HKD | — | −0.18 HKD | +73.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 26.38 | 1.400 HKD | 0.00% | 164 K | 0.52 | 275.93 M HKD | — | −0.07 HKD | +84.03% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 26.43 | 0.220 HKD | −0.45% | 141.5 K | 3.53 | 118.22 M HKD | — | −0.06 HKD | +43.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 26.58 | 0.310 HKD | 0.00% | 121 K | 0.40 | 282.68 M HKD | — | −1.57 HKD | +17.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 26.68 | 0.166 HKD | +1.22% | 145 K | 0.49 | 65.6 M HKD | — | −0.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.91 | 14.33 HKD | −3.18% | 124.14 K | 0.95 | 3.37 B HKD | 5.26 | 2.72 HKD | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 26.91 | 0.320 HKD | −1.54% | 112 K | 0.72 | 260 M HKD | 4.98 | 0.06 HKD | +174.79% | 5.81% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 26.97 | 2.405 HKD | −1.84% | 3 K | 0.30 | 592.53 M HKD | 4.51 | 0.53 HKD | +180.00% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 26.99 | 0.027 HKD | −3.57% | 215.9 K | 0.14 | 98.15 M HKD | — | −9.90 HKD | −27.09% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 77656Reconova Technologies Co., Ltd. Class H | 27.08 | 8.62 HKD | −8.69% | 178 K | 0.77 | 2.94 B HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá |
| 27.12 | 0.530 HKD | −3.64% | 27.6 K | 0.51 | 279 M HKD | — | −0.04 HKD | +76.27% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.13 | 7.000 HKD | −2.10% | 62.3 K | 2.47 | 1.87 B HKD | — | −1.39 HKD | −336.18% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 27.16 | 0.975 HKD | −1.52% | 47.4 K | 0.37 | 232.46 M HKD | — | −0.35 HKD | +12.93% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 27.21 | 0.098 HKD | −6.67% | 615 K | 0.90 | 185.77 M HKD | — | −0.02 HKD | −264.60% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.28 | 0.740 HKD | −1.99% | 580 K | 0.86 | 835.03 M HKD | 33.79 | 0.02 HKD | +100.92% | 10.34% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 27.31 | 93.9 HKD | −7.03% | 6.32 M | 1.37 | 47.23 B HKD | 31.11 | 3.02 HKD | +414.86% | 1.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 27.41 | 0.295 HKD | −4.84% | 600 K | 1.26 | 621.09 M HKD | — | −0.02 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.46 | 0.023 HKD | −11.54% | 6.43 M | 2.10 | 122.49 M HKD | — | −3.42 HKD | +60.10% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.47 | 6.490 HKD | −0.31% | 37 K | 1.81 | 2.46 B HKD | 3.97 | 1.63 HKD | −15.25% | 6.52% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |