Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Hong Kong có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Hong Kong sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93.39 | 0.300 HKD | −3.23% | 5.66 M | 35.14 M HKD | — | −0.11 HKD | −64.85% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 85.72 | 1.000 HKD | +43.88% | 1.3 M | 392 M HKD | — | −0.06 HKD | −204.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.43 | 0.123 HKD | +17.14% | 5.21 M | 114.24 M HKD | 11.08 | 0.01 HKD | +146.67% | 5.88% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 18.25 | 1.210 HKD | +30.11% | 542.6 K | 115.03 M HKD | — | −1.52 HKD | +23.01% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 17.50 | 3.760 HKD | −0.79% | 46.21 M | 3.49 B HKD | — | −0.05 HKD | −195.80% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 15.92 | 6.600 HKD | −0.68% | 1.07 M | 2.81 B HKD | 28.47 | 0.23 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.25 | 0.168 HKD | +0.60% | 3.71 M | 132.28 M HKD | — | −0.13 HKD | +22.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.58 | 0.186 HKD | 0.00% | 2.24 M | 250.88 M HKD | — | −0.01 HKD | −228.89% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 10.70 | 1.620 HKD | +1.25% | 306 K | 1.72 B HKD | 6.79 | 0.24 HKD | −41.79% | 8.63% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 10.14 | 1.000 HKD | −2.91% | 4.87 M | 1.49 B HKD | — | −0.29 HKD | −216.81% | 7.60% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.09 | 0.285 HKD | 0.00% | 230 K | 85.86 M HKD | 8.48 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.00 | 0.130 HKD | −18.75% | 2.06 M | 192 M HKD | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.70 | 1.785 HKD | 0.00% | 1.67 M | 6.24 B HKD | 7.88 | 0.23 HKD | −29.44% | 5.63% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.52 | 3.920 HKD | −7.87% | 31 K | 584.27 M HKD | — | −0.90 HKD | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.34 | 0.990 HKD | −2.46% | 632 K | 524.02 M HKD | 18.23 | 0.05 HKD | −74.60% | 13.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.31 | 0.415 HKD | 0.00% | 8.63 M | 200.01 M HKD | — | −0.11 HKD | −475.13% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.29 | 0.075 HKD | −16.67% | 300 K | 44.06 M HKD | 16.30 | 0.00 HKD | −86.02% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.12 | 0.740 HKD | +3.50% | 5.46 M | 1.12 B HKD | 9.69 | 0.08 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.99 | 1.950 HKD | −20.73% | 4.28 M | 1.15 B HKD | — | −0.86 HKD | −25.48% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 7.99 | 0.090 HKD | −8.16% | 2.24 M | 185.95 M HKD | — | −0.04 HKD | −348.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.65 | 1.005 HKD | +7.49% | 578 K | 839.88 M HKD | 2.48 | 0.40 HKD | +58.77% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.56 | 0.730 HKD | −5.81% | 2.77 M | 1.9 B HKD | 11.77 | 0.06 HKD | +4.20% | 3.96% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 7.54 | 0.239 HKD | −0.42% | 845 K | 136.91 M HKD | 20.08 | 0.01 HKD | +310.34% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.39 | 1.075 HKD | −11.89% | 45.08 M | 8.42 B HKD | — | −0.08 HKD | −3,217.39% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.32 | 0.400 HKD | −9.09% | 1.29 M | 180 M HKD | — | −0.02 HKD | −136.65% | 3.24% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.25 | 2.005 HKD | −3.61% | 218 K | 888.16 M HKD | — | −0.25 HKD | +2.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.21 | 0.530 HKD | +1.92% | 2.09 M | 2.16 B HKD | 29.12 | 0.02 HKD | +7.69% | 1.22% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.00 | 0.146 HKD | +2.10% | 3.78 M | 193.26 M HKD | — | −0.04 HKD | −26.87% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.37 | 0.775 HKD | −2.52% | 4.5 M | 849.34 M HKD | 4.50 | 0.17 HKD | +1,156.20% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 6.33 | 0.350 HKD | −1.41% | 210.05 K | 107.04 M HKD | — | −0.14 HKD | −320.12% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.29 | 0.245 HKD | −5.77% | 1.12 M | 360.72 M HKD | — | −0.05 HKD | −478.69% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.26 | 0.660 HKD | +1.54% | 8.61 M | 170.04 M HKD | — | −0.10 HKD | +78.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 6.23 | 0.750 HKD | −1.32% | 806 K | 740.12 M HKD | — | −0.08 HKD | −366.88% | 3.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.14 | 0.022 HKD | −8.33% | 22.51 M | 34.15 M HKD | — | −0.00 HKD | +84.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.80 | 0.168 HKD | +1.20% | 21.04 M | 296.95 M HKD | — | −0.02 HKD | −689.66% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.74 | 0.695 HKD | +2.21% | 441.12 K | 166.95 M HKD | 1.51 | 0.46 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.64 | 1.700 HKD | 0.00% | 2.87 M | 1.15 B HKD | 2.21 | 0.77 HKD | +85.23% | 3.73% | Tài chính | Mua | |
| 5.59 | 0.350 HKD | +16.67% | 12.55 M | 162.54 M HKD | — | −0.03 HKD | +78.84% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.56 | 0.600 HKD | +3.45% | 275 K | 337.81 M HKD | — | −0.03 HKD | −135.81% | 1.72% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.52 | 1.575 HKD | −4.55% | 7.67 M | 2.98 B HKD | 4.77 | 0.33 HKD | +145.83% | 3.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.50 | 0.255 HKD | −1.92% | 1.09 M | 87.39 M HKD | — | −0.15 HKD | +9.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 5.46 | 1.490 HKD | +19.68% | 373 K | 39.34 M HKD | 4.06 | 0.37 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.39 | 0.117 HKD | −2.50% | 327 K | 289.8 M HKD | — | −0.08 HKD | −40.44% | 19.88% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 5.36 | 6.440 HKD | +14.69% | 2.75 M | 3.98 B HKD | 1,400.00 | 0.00 HKD | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.07 | 0.167 HKD | −1.76% | 380 K | 85.5 M HKD | 7.66 | 0.02 HKD | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.00 | 1.150 HKD | +11.65% | 94 K | 300.17 M HKD | — | −0.03 HKD | −106.71% | 3.64% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5.00 | 0.062 HKD | −7.46% | 7.46 M | 310.79 M HKD | — | −0.00 HKD | −131.21% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.99 | 0.280 HKD | +16.67% | 178 K | 222.38 M HKD | 10.33 | 0.03 HKD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.95 | 0.175 HKD | −2.23% | 98 K | 66.14 M HKD | — | −0.22 HKD | −1,283.44% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.91 | 1.000 HKD | +1.52% | 54 K | 187.02 M HKD | 6.55 | 0.15 HKD | −14.88% | 6.38% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.85 | 0.057 HKD | +1.79% | 920 K | 71.7 M HKD | — | −0.01 HKD | −184.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.84 | 0.290 HKD | −6.45% | 629 K | 278.33 M HKD | 0.94 | 0.31 HKD | +540.58% | 4.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.82 | 0.016 HKD | 0.00% | 81.19 M | 123.6 M HKD | — | −1.94 HKD | +0.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.80 | 2.990 HKD | +1.01% | 2.38 M | 20.87 B HKD | 4.57 | 0.65 HKD | +2.46% | 8.31% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.76 | 0.900 HKD | +1.12% | 5.18 M | 1.03 B HKD | 22.56 | 0.04 HKD | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.73 | 1.435 HKD | +0.70% | 992 K | 1.15 B HKD | 7.78 | 0.18 HKD | −43.18% | 9.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.71 | 3.875 HKD | +3.89% | 4.88 M | 5.08 B HKD | — | −0.90 HKD | +63.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.46 | 27.00 HKD | −3.09% | 22 K | 3.61 B HKD | — | −1.07 HKD | −22.56% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.43 | 0.149 HKD | −7.45% | 2.12 M | 221.13 M HKD | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.43 | 10.020 HKD | −6.18% | 49.11 M | 16.09 B HKD | 26.64 | 0.38 HKD | +93.07% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 4.41 | 0.490 HKD | −1.01% | 548 K | 490 M HKD | 14.33 | 0.03 HKD | +56.16% | 6.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.26 | 0.780 HKD | +4.00% | 252 K | 388.52 M HKD | 6.02 | 0.13 HKD | +11.93% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.23 | 0.068 HKD | −13.92% | 10.48 M | 1.3 B HKD | — | −0.23 HKD | −6.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.19 | 15.48 HKD | +5.16% | 109.9 M | 37.27 B HKD | 11.83 | 1.31 HKD | +11.93% | 4.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.08 | 0.495 HKD | +1.02% | 9.01 M | 79.5 M HKD | — | −0.18 HKD | −638.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 4.07 | 2.605 HKD | −2.62% | 68 K | 694.5 M HKD | — | −0.79 HKD | −6.13% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.04 | 7.670 HKD | −10.81% | 1.01 M | 1.03 B HKD | — | — | — | 4.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.00 | 1.770 HKD | +9.60% | 632.58 K | 1.05 B HKD | 5.30 | 0.33 HKD | −2.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.99 | 0.360 HKD | −2.70% | 350 K | 235.39 M HKD | 2.14 | 0.17 HKD | +19.42% | 9.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.95 | 0.230 HKD | +4.55% | 246 K | 187.77 M HKD | — | −0.15 HKD | +34.47% | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.92 | 0.380 HKD | −2.56% | 1.15 M | 391.17 M HKD | 9.77 | 0.04 HKD | −25.05% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.90 | 152.2 HKD | +1.81% | 146.25 K | 11.64 B HKD | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.90 | 0.134 HKD | −2.90% | 557 K | 240.83 M HKD | — | −0.17 HKD | −163.40% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.85 | 0.355 HKD | −4.05% | 1.66 M | 731.22 M HKD | — | −0.14 HKD | +15.87% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.74 | 0.030 HKD | 0.00% | 5.55 M | 125.26 M HKD | — | −1.78 HKD | −348.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.74 | 0.385 HKD | −8.33% | 114.6 K | 181.09 M HKD | — | −0.10 HKD | −40.15% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.71 | 0.400 HKD | 0.00% | 991.3 K | 254.16 M HKD | — | −0.69 HKD | +60.28% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.68 | 0.031 HKD | −3.13% | 2.39 M | 242.69 M HKD | — | −0.12 HKD | −21.85% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.68 | 0.460 HKD | −8.00% | 648 K | 295.57 M HKD | 6.87 | 0.07 HKD | +41.95% | 12.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.67 | 1.145 HKD | +5.05% | 43.71 M | 4.79 B HKD | — | −0.64 HKD | −550.35% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 3.66 | 2.020 HKD | −1.94% | 1.75 M | 899.59 M HKD | 29.19 | 0.07 HKD | +335.22% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.65 | 1.585 HKD | −5.65% | 640 K | 283.78 M HKD | — | −0.13 HKD | +69.80% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.63 | 1.280 HKD | +1.19% | 88 K | 384.52 M HKD | 3.50 | 0.37 HKD | +2,258.06% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.60 | 0.665 HKD | +2.31% | 240 K | 112.66 M HKD | — | −0.47 HKD | −10.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11770DKE Holding Company Limited Class H | 3.59 | 122.00 HKD | +23.05% | 85.55 K | 4.61 B HKD | 76.70 | 1.59 HKD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 3.56 | 0.355 HKD | −8.97% | 530 K | 395.17 M HKD | — | −0.02 HKD | +87.69% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.53 | 0.220 HKD | −0.45% | 141.5 K | 118.22 M HKD | — | −0.06 HKD | +43.14% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.53 | 0.161 HKD | −1.83% | 571 K | 1.32 B HKD | — | −0.03 HKD | +6.29% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.51 | 0.088 HKD | +1.15% | 3.26 M | 1.47 B HKD | 0.16 | 0.56 HKD | +9,155.74% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.48 | 0.340 HKD | +1.49% | 142.5 K | 416.12 M HKD | — | −0.04 HKD | −14.86% | 10.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.46 | 0.173 HKD | +0.58% | 5.47 M | 884.14 M HKD | — | −0.14 HKD | −278.85% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.45 | 1.200 HKD | −2.44% | 278 K | 758.23 M HKD | 2.29 | 0.52 HKD | — | 4.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.42 | 262.0 HKD | −0.91% | 1.34 M | 60.96 B HKD | — | — | — | 1.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.41 | 49.00 HKD | +2.64% | 60.7 K | 2.01 B HKD | 17.70 | 2.77 HKD | +135.60% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.36 | 0.295 HKD | −10.61% | 100 K | 132 M HKD | — | −0.01 HKD | −600.00% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 3.35 | 4.090 HKD | +1.74% | 2.67 M | 13.99 B HKD | 13.12 | 0.31 HKD | +15.19% | 3.84% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.32 | 0.680 HKD | 0.00% | 3.92 M | 43.24 M HKD | — | −0.31 HKD | −108.99% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 3.32 | 0.570 HKD | −7.32% | 1.35 M | 368.01 M HKD | 55.34 | 0.01 HKD | −78.27% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 3.29 | 0.118 HKD | +1.72% | 1.78 M | 529.17 M HKD | 28.10 | 0.00 HKD | −85.71% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 3.26 | 0.975 HKD | −10.55% | 2.91 M | 1.35 B HKD | 26.14 | 0.04 HKD | +19.94% | 1.32% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |