Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Hồng Kông, Trung Quốc

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
32.77 T HKD4.50%−0.69%68.64 M12481
10.01 T HKD1.16%−2.42%18.77 M4191
7.51 T HKD5.55%+0.41%66.32 M443
6.67 T HKD0.43%−4.41%53.5 M9169
6.28 T HKD1.41%−2.77%31.76 M8103
5.66 T HKD1.64%−3.47%12.43 M9196
4.44 T HKD6.54%−0.06%19.48 M319
3.59 T HKD1.08%−2.32%13.55 M5174
3.15 T HKD4.17%−0.58%8.77 M8121
2.99 T HKD4.19%+0.14%8.07 M9161
2.63 T HKD2.96%−3.30%32.39 M686
2.39 T HKD4.00%−1.25%11.2 M683
1.9 T HKD4.75%+0.77%22.71 M465
1.4 T HKD3.32%−1.20%8.65 M10166
980.68 B HKD4.43%−0.18%8.83 M5183
930.49 B HKD1.60%−2.16%8.43 M8108
747.97 B HKD3.75%−4.00%40.64 M4116
591.43 B HKD1.98%−1.49%9.75 M4145
172.19 B HKD0.06%+1.52%2.73 M2374
74.48 B HKD1.48%+2.12%2.83 M340