Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Iceland
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 784.91 B ISK | 0.32% | +2.68% | 1.53 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 239.83 B ISK | 5.32% | −0.73% | 367.75 K | Tài chính | 1 | |
| 225.1 B ISK | 6.53% | −0.58% | 281.16 K | Tài chính | 1 | |
| 221.9 B ISK | — | +3.91% | 401.97 K | Công nghệ y tế | 1 | |
| 210.42 B ISK | 1.46% | 0.00% | 29.19 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 173.94 B ISK | 2.32% | −0.35% | 293.79 K | Công nghiệp chế biến | 2 | |
| 144.62 B ISK | 3.95% | 0.00% | 1.21 M | Tài chính | 3 | |
| 132.77 B ISK | 2.53% | −1.64% | 1.62 M | Bán lẻ | 1 | |
| 124.43 B ISK | 1.69% | −1.32% | 3.9 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 91.24 B ISK | 2.36% | 0.00% | 212.96 K | Bán lẻ | 1 | |
| 86.52 B ISK | 2.12% | +0.56% | 596.76 K | Tài chính | 2 | |
| 76.61 B ISK | 3.48% | −0.90% | 2.04 M | Tài chính | 1 | |
| 76.48 B ISK | — | −0.58% | 97.52 K | Khoáng sản phi năng lượng | 1 | |
| 58.45 B ISK | 2.67% | −1.12% | 3.04 M | Tài chính | 1 | |
| 54.69 B ISK | — | −2.09% | 20.23 K | Dịch vụ thương mại | 1 | |
| 49.42 B ISK | 0.56% | +0.63% | 57.26 K | Công nghiệp chế tạo | 1 | |
| 49.01 B ISK | 1.41% | +0.68% | 110.67 K | Vận chuyển | 1 | |
| 38.36 B ISK | — | +0.76% | 1.3 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 31.16 B ISK | 1.57% | −1.06% | 3.35 M | Truyền thông | 2 | |
| 28.93 B ISK | 16.39% | −0.60% | 332.94 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 28.04 B ISK | — | −1.32% | 22.2 M | Vận chuyển | 1 | |
| 13.24 B ISK | — | 0.00% | 628.29 K | Dịch vụ phân phối | 1 | |
| 11.12 B ISK | 3.04% | −1.81% | 16.91 K | Bán lẻ | 1 | |
| 25.81 M ISK | — | 0.00% | 32.65 K | Dịch vụ công nghệ | 1 |