Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Iceland

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
834.33 B ISK0.34%+2.56%4.83 K22
831.14 B ISK4.72%−0.47%857.74 K69
373.21 B ISK1.39%−0.36%151.37 K33
235.14 B ISK2.49%−1.01%998.37 K33
221.9 B ISK—+3.91%401.97 K11
173.94 B ISK2.32%−0.35%293.79 K12
77.05 B ISK0.89%−0.05%8.15 M22
76.48 B ISK—−0.58%97.52 K11
54.69 B ISK—−2.09%20.23 K11
42.17 B ISK11.25%−0.41%425.65 K22
31.16 B ISK1.57%−1.06%3.35 M12
25.81 M ISK—0.00%32.65 K11