Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ có mức giá hàng năm cao nhất
Các công ty của Ấn Độ sau đã đạt giá cổ phiếu cao nhất trong 52 tuần: hãy xem khối lượng giao dịch, thay đổi về giá và các số liệu thống kê khác để xem liệu có mức tăng trưởng lớn hơn nữa trong tương lai hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60.56 INR | −4.99% | 27.65 K | 0.94 | 629.69 M INR | — | −0.71 INR | +96.27% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.47 INR | +4.97% | 1 | 0.01 | 47.07 M INR | — | −0.74 INR | +67.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,906.0 INR | +2.09% | 2.94 M | 0.97 | 4.26 T INR | 31.81 | 59.92 INR | +8.25% | 0.41% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| AADVMULTAdvance Multitech Ltd. | 406.25 INR | +4.99% | 8.08 K | 21.16 | 1.5 B INR | 26.72 | 15.21 INR | +3,115.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 46.51 INR | −4.75% | 1 M | 1.47 | 6.28 B INR | — | −1.33 INR | −107.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,520.0 INR | +2.61% | 156.16 K | 0.50 | 178.14 B INR | 27.93 | 54.43 INR | +26.14% | 0.34% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 2,298.0 INR | +0.44% | 143.83 K | 0.33 | 376.6 B INR | 84.74 | 27.12 INR | +31.04% | 0.33% | Tài chính | Bán | |
| 28.98 INR | +1.97% | 1 | 1.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.76 INR | +2.00% | 92 | 0.39 | 217.23 M INR | 144.05 | 0.24 INR | — | 0.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 98.77 INR | 0.00% | 5.47 K | 2.49 | 721.02 M INR | 81.32 | 1.21 INR | −21.77% | 0.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| BBLSPOLYBLS Polymers Limited | 276.80 INR | +2.78% | 3.3 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| BBLSPOLYBLS Polymers Limited | 276.60 INR | +2.90% | 28.91 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 51,025 INR | +2.78% | 24.76 K | 0.96 | 1.41 T INR | 63.68 | 801.26 INR | −11.32% | 0.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 11.58 INR | +1.85% | 2.47 K | 0.08 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 199.15 INR | −2.43% | 9 K | 0.35 | 4.83 B INR | 10.59 | 18.81 INR | +88.04% | 0.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 70.76 INR | +1.99% | 6 K | 1.00 | 1.11 B INR | — | −2.41 INR | −258.75% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 321.50 INR | +0.37% | 5.42 K | 0.15 | 10.02 B INR | 19.09 | 16.84 INR | −44.43% | 0.47% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| CCORE4Core4 Engineers Limited | 85.00 INR | −1.30% | 102 K | — | 1.7 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 2,386.5 INR | +5.06% | 157.3 K | 4.30 | 132.81 B INR | 70.50 | 33.85 INR | — | 0.46% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| DDHARTIDharti Proteins Ltd | 124.85 INR | +1.96% | 4 | 0.53 | 60.04 M INR | 2.57 | 48.61 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 12.00 INR | 0.00% | 50.4 K | 0.47 | 202.42 M INR | 301.51 | 0.04 INR | −92.79% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 10,031 INR | −0.33% | 267.24 K | 0.36 | 2.64 T INR | 91.04 | 110.18 INR | +26.84% | 0.30% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 652.00 INR | +4.82% | 66 K | 2.33 | 12.11 B INR | 60.04 | 10.86 INR | +155.64% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 76.05 INR | −2.00% | 26 K | 0.10 | 2.2 B INR | 10.66 | 7.13 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 749.00 INR | +8.99% | 5.95 M | 6.44 | 75.16 B INR | 59.96 | 12.49 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 81.00 INR | +2.82% | 12.74 K | 0.68 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.09 INR | +1.91% | 5 K | 0.57 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,174.2 INR | +10.00% | 1.01 M | 5.31 | 357.13 B INR | 40.75 | 53.35 INR | +35.60% | 0.19% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 389.00 INR | +3.32% | 29.2 K | 0.41 | 4.43 B INR | 82.89 | 4.69 INR | +6.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| FFINANCESeksaria Finance Limited | 128.25 INR | +1.99% | 1 | 0.09 | 1.24 B INR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 33.62 INR | +1.97% | 1 K | 0.02 | 117.56 M INR | — | −8.10 INR | +33.39% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 556.00 INR | +3.15% | 45 | 0.19 | 4.25 B INR | 137.15 | 4.05 INR | +2.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 281.80 INR | +0.36% | 8.4 K | 0.19 | 2.86 B INR | 67.68 | 4.16 INR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 144.95 INR | +3.54% | 3 | 0.01 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 21.98 INR | +2.00% | 5.61 K | 0.20 | — | — | — | — | — | Chính phủ | Không được đánh giá | |
| 659.00 INR | +4.13% | 7.75 K | 3.30 | 3.46 B INR | 67.68 | 9.74 INR | +96.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 55.67 INR | +5.00% | 3.57 K | 0.59 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 63.48 INR | +1.99% | 15 | 0.01 | 640.71 M INR | 5.32 | 11.93 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 797.30 INR | +2.00% | 3.69 K | 2.17 | 16.59 B INR | 59.66 | 13.36 INR | — | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 130.00 INR | −2.99% | 2.25 K | 0.29 | 1.29 B INR | 32.01 | 4.06 INR | +9.28% | 0.39% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 843.55 INR | +0.90% | 2.31 M | 0.30 | 1.17 T INR | 54.32 | 15.53 INR | +31.11% | 0.40% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 304.65 INR | +5.00% | 234 K | 4.72 | 3.81 B INR | 250.68 | 1.22 INR | −16.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.50 INR | +1.31% | 3.29 K | 0.18 | 128.7 M INR | — | −0.21 INR | −94.41% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 62.66 INR | +1.99% | 62.5 K | 2.88 | 650.59 M INR | 211.98 | 0.30 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| LLOANFRONTVaibhav Vyapaar Limited | 62.00 INR | +0.32% | 100 K | 0.27 | 1.66 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 112.00 INR | +3.13% | 13.5 K | 2.20 | 1.01 B INR | 23.66 | 4.73 INR | +164.44% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 2,142.9 INR | +0.29% | 30.43 K | 0.39 | 20.99 B INR | 49.86 | 42.98 INR | +59.25% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMAGANTRMagnanimous Trade & Finance Ltd. | 0.56 INR | +3.70% | 44 | 0.04 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 120.11 INR | +2.20% | 58.46 K | 1.78 | 7.49 B INR | 14.04 | 8.56 INR | +283.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 103.02 INR | +2.00% | 26.27 K | 2.23 | 833.61 M INR | 95.18 | 1.08 INR | +1,155.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 887.05 INR | +0.98% | 3.49 M | 1.11 | 1.04 T INR | 57.09 | 15.54 INR | +20.93% | 0.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 120.00 INR | −0.08% | 30 K | 1.68 | 1.02 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 142.05 INR | −1.97% | 44.4 K | 1.55 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 346.48 INR | +60.41% | 21 | 0.07 | 61.7 M INR | — | −0.15 INR | +98.40% | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| MMELSTARMELSTAR INFO TEC LTD | 346.50 INR | +8,052.94% | 1.42 K | 2.45 | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 14.40 INR | +4.96% | 1 | 0.12 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 84.00 INR | +1.20% | 11.2 K | 1.17 | 354.4 M INR | 24.16 | 3.48 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 152.40 INR | −9.82% | 9.6 K | 1.23 | 1.91 B INR | 19.79 | 7.70 INR | +75.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 952.60 INR | −2.62% | 2.47 K | 0.21 | 17.71 B INR | 48.80 | 19.52 INR | +22.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 170.00 INR | −1.21% | 42.35 K | 0.83 | 11.6 B INR | 68.45 | 2.48 INR | +26.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 214.90 INR | −1.44% | 73.8 K | 0.83 | 3.31 B INR | 11.65 | 18.45 INR | +29.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 166.56 INR | +1.74% | 266.7 K | 0.21 | 29.2 B INR | 44.24 | 3.76 INR | +36.01% | 0.40% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.10 INR | +2.50% | 2.9 K | 0.08 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 133.85 INR | −10.00% | 7.44 M | 1.17 | 22.35 B INR | 135.00 | 0.99 INR | +36.21% | 0.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40.78 INR | +1.98% | 7.9 K | 0.84 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.75 INR | +1.85% | 21.62 K | 0.32 | 142.46 M INR | — | −0.08 INR | +57.17% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 495.00 INR | +4.82% | 7 K | 1.09 | 4.16 B INR | 34.09 | 14.52 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3.34 INR | +1.83% | 5 K | 1.13 | 91.97 M INR | — | −0.04 INR | −31.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 68.23 INR | +4.99% | 100 | 1.11 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 190.00 INR | +0.05% | 2.4 K | 1.01 | 1.82 B INR | 28.42 | 6.69 INR | +159.97% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 381.00 INR | +0.42% | 3.15 M | 0.78 | 31.85 B INR | 33.75 | 11.29 INR | +14.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 50.49 INR | +4.99% | 1.77 K | 2.46 | 251.28 M INR | 127.24 | 0.40 INR | +27.84% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 116.00 INR | +1.35% | 502 | 0.10 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.80 INR | +4.81% | 5 K | 0.03 | 168.3 M INR | 84.26 | 0.12 INR | −68.50% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 56.30 INR | −4.99% | 574 | — | 1.52 B INR | — | −2.06 INR | −701.75% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 1,183.20 INR | +2.00% | 500 | 0.14 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 577.00 INR | +2.63% | 255.9 K | 0.50 | 105.14 B INR | 49.95 | 11.55 INR | +8.99% | 1.65% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 67.66 INR | +1.42% | 7.04 M | 0.54 | 31.13 B INR | 79.76 | 0.85 INR | +80.14% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 44.37 INR | +4.99% | 213.48 K | 2.34 | 3.06 B INR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| SSFCTECHSFC Environmental Technologies Limited | 438.45 INR | +3.20% | 2.11 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| SSFCTECHSFC Environmental Technologies Limited | 438.40 INR | +2.89% | 18.34 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 220.00 INR | +3.09% | 9 K | 0.50 | 2.09 B INR | 18.91 | 11.63 INR | +0.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 202.75 INR | +5.00% | 22.8 K | 1.13 | 1.04 B INR | 29.49 | 6.88 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 897.25 INR | −0.31% | 841.58 K | 0.19 | 565.79 B INR | 74.82 | 11.99 INR | +21.66% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 98.49 INR | +2.00% | 100 | 0.02 | 1.08 B INR | 616.72 | 0.16 INR | +702.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4,289.3 INR | +2.58% | 7.61 K | 0.46 | 67.49 B INR | 117.32 | 36.56 INR | +186.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 269.35 INR | 0.00% | 50 | 0.85 | 237.69 M INR | 90.79 | 2.97 INR | +113.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| TTECHNOCRAFTechnocraft Ventures Limited | 546.55 INR | +7.83% | 3.74 M | 1.91 | 17.7 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 414.00 INR | −0.24% | 1.82 K | 0.27 | 5.08 B INR | 126.70 | 3.27 INR | −12.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 59.01 INR | −5.20% | 100 | 0.01 | 1.34 B INR | 5.03 | 11.74 INR | — | 4.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| VVIVEKANANDVivekanand Cotspin Limited | 69.99 INR | +9.38% | 27 K | 0.73 | 1.22 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 318.20 INR | +7.70% | 2.45 M | 1.39 | 48.79 B INR | 20.82 | 15.28 INR | +21.76% | 3.59% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 259.90 INR | +2.69% | 24.23 M | 1.70 | 228.63 B INR | 56.86 | 4.57 INR | +23.09% | 0.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| WWISCONWiscon Industries Limited | 204.00 INR | +0.22% | 460.8 K | — | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá |
| 1,261.5 INR | +1.68% | 876.52 K | 0.57 | 1.24 T INR | 28.12 | 44.86 INR | −1.28% | 0.08% | Công nghệ y tế | Mua |