Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ấn Độ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ấn Độ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57.49 B INR | 1,500.0 INR | +5.33% | 38.32 M | 3.18 | 10.23 T INR | 18.42 | 81.43 INR | +12.44% | 0.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 49.71 B INR | 760.00 INR | +3.16% | 65.4 M | 1.93 | 11.35 T INR | 14.65 | 51.88 INR | +10.31% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 39.46 B INR | 3,790.0 INR | +5.23% | 10.41 M | 3.12 | 1.47 T INR | 50.15 | 75.57 INR | +69.53% | 0.28% | Tài chính | Mua | |
| 31.91 B INR | 1,070.00 INR | +7.65% | 29.82 M | 3.77 | 6.18 T INR | 30.76 | 34.79 INR | +18.15% | 0.60% | Tài chính | Mua | |
| 27.87 B INR | 3,127.5 INR | +5.59% | 8.91 M | 4.13 | 3.67 T INR | 19.04 | 164.27 INR | +34.45% | 1.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.58 B INR | 1,313.4 INR | +0.18% | 19.48 M | 0.76 | 17.76 T INR | 21.65 | 60.68 INR | −1.20% | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 25.43 B INR | 1,006.40 INR | +2.80% | 25.27 M | 2.25 | 9.03 T INR | 10.27 | 97.97 INR | +9.16% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.74 B INR | 4,058.9 INR | −14.11% | 5.85 M | 11.40 | 1.32 T INR | 47.53 | 85.40 INR | +10.55% | 1.39% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 20.1 B INR | 2,056.9 INR | −0.52% | 9.77 M | 0.94 | 12.89 T INR | 43.62 | 47.15 INR | −18.80% | 1.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 18.44 B INR | 223.89 INR | +8.04% | 82.34 M | 4.03 | 1.3 T INR | 52.31 | 4.28 INR | +45.94% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 18.06 B INR | 718.35 INR | +4.15% | 25.15 M | 6.41 | 1.2 T INR | 159.75 | 4.50 INR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 17.86 B INR | 1,770.0 INR | −19.07% | 10.09 M | 26.00 | 331.78 B INR | 30.59 | 57.87 INR | −41.95% | 0.69% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| NNSENational Stock Exchange of India Limited | 17.52 B INR | 1,894.35 INR | +4.69% | 9.25 M | 4.10 | 4.48 T INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 16.89 B INR | 2,495.7 INR | +2.45% | 6.77 M | 1.78 | 8.81 T INR | 17.50 | 142.64 INR | +4.39% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 16.86 B INR | 170.21 INR | +10.50% | 99.07 M | 6.68 | 904.57 B INR | 28.75 | 5.92 INR | +8.45% | 2.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| TTONBOTonbo Imaging India Limited | 15.86 B INR | 1,530.3 INR | +20.00% | 10.36 M | — | 73.21 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 15.54 B INR | 4,050.0 INR | +2.68% | 3.84 M | 1.62 | 5.42 T INR | 31.20 | 129.82 INR | +8.93% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 15.11 B INR | 3,366.0 INR | +1.54% | 4.49 M | 2.12 | 844.53 B INR | 47.62 | 70.68 INR | +158.40% | 0.24% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 13.28 B INR | 358.30 INR | +4.01% | 37.07 M | 1.05 | 3.32 T INR | 674.51 | 0.53 INR | +162.97% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 12.12 B INR | 5,420.0 INR | +5.43% | 2.24 M | 3.19 | 1.99 T INR | — | −106.13 INR | −180.39% | 0.19% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 11.88 B INR | 1,167.4 INR | +3.47% | 10.17 M | 0.59 | 4.57 T INR | 15.44 | 75.59 INR | +11.57% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 11.25 B INR | 1,778.6 INR | −3.34% | 6.32 M | 1.35 | 722.33 B INR | — | −6.14 INR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 11.24 B INR | 467.00 INR | +1.65% | 24.08 M | 1.02 | 4.57 T INR | 21.64 | 21.58 INR | +15.52% | 0.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 10.98 B INR | 8,371.0 INR | −2.66% | 1.31 M | 2.60 | 1.23 T INR | 53.71 | 155.85 INR | +34.04% | 0.23% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| MMONEYVIEWMoneyview Limited | 10.9 B INR | 58.28 INR | +5.81% | 187.03 M | 2.33 | 97.01 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 10.82 B INR | 964.00 INR | +6.08% | 11.22 M | 1.62 | 2.13 T INR | 16.07 | 60.00 INR | +14.50% | 1.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.92 B INR | 429.05 INR | +6.52% | 23.13 M | 3.38 | 1.48 T INR | 25.02 | 17.14 INR | — | 0.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 9.6 B INR | 350.30 INR | −1.46% | 27.42 M | 5.42 | 1.02 T INR | 311.05 | 1.13 INR | +209.23% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.54 B INR | 1,280.0 INR | +3.90% | 7.45 M | 1.24 | 3.83 T INR | 13.36 | 95.84 INR | +14.89% | 0.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.39 B INR | 168.00 INR | +5.34% | 55.92 M | 4.94 | 1.7 T INR | 40.43 | 4.16 INR | +32.06% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8.29 B INR | 1,335.0 INR | +11.54% | 6.21 M | 8.10 | 691.17 B INR | 64.15 | 20.81 INR | +15.80% | 0.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 8 B INR | 15.56 INR | −1.64% | 514.34 M | 0.60 | 154.18 B INR | 16.91 | 0.92 INR | +46.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.83 B INR | 632.05 INR | −0.75% | 12.39 M | 4.77 | 122.4 B INR | 50.02 | 12.64 INR | +19.88% | 1.42% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 7.69 B INR | 1,753.0 INR | −3.30% | 4.39 M | 3.64 | 886.94 B INR | 118.68 | 14.77 INR | −31.63% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 7.51 B INR | 7,713.0 INR | +3.95% | 973.79 K | 2.54 | 2.04 T INR | 36.72 | 210.07 INR | +19.26% | 1.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7.32 B INR | 911.45 INR | +5.35% | 8.03 M | 3.96 | 671.7 B INR | 23.70 | 38.45 INR | — | 0.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.19 B INR | 229.62 INR | +3.31% | 31.3 M | 2.25 | 1.47 T INR | 87.06 | 2.64 INR | +2.76% | 0.27% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.18 B INR | 1,829.0 INR | +3.14% | 3.92 M | 1.61 | 4.26 T INR | 40.02 | 45.71 INR | +4.94% | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.03 B INR | 323.75 INR | +10.88% | 21.72 M | 8.88 | 36.62 B INR | 32.93 | 9.83 INR | −8.56% | 0.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 6.92 B INR | 1,760.0 INR | +6.15% | 3.93 M | 1.73 | 1.42 T INR | 24.11 | 72.99 INR | +32.47% | 0.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.76 B INR | 395.10 INR | −0.73% | 17.1 M | 1.45 | 2.9 T INR | 45.13 | 8.75 INR | +12.34% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.48 B INR | 278.85 INR | −0.41% | 23.25 M | 1.07 | 3.51 T INR | 18.50 | 15.07 INR | −46.12% | 5.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.44 B INR | 2,640.0 INR | +5.39% | 2.44 M | 2.84 | 1.07 T INR | 38.13 | 69.23 INR | +8.25% | 2.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.19 B INR | 410.70 INR | +6.98% | 15.06 M | 2.72 | 418.89 B INR | 22.69 | 18.10 INR | +61.37% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 6.18 B INR | 576.35 INR | +8.37% | 10.73 M | 34.28 | 100.65 B INR | 42.56 | 13.54 INR | −34.49% | 0.23% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 6.02 B INR | 2,523.8 INR | +4.36% | 2.38 M | 2.02 | 2.32 T INR | 50.02 | 50.46 INR | +24.18% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 6 B INR | 4,834.6 INR | +1.69% | 1.24 M | 1.65 | 4.22 T INR | 74.52 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.97 B INR | 189.51 INR | +5.94% | 31.52 M | 0.87 | 495.48 B INR | — | −13.96 INR | +22.15% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.96 B INR | 1,822.7 INR | +2.23% | 3.27 M | 1.16 | 1.75 T INR | 29.29 | 62.22 INR | +23.09% | 2.86% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.83 B INR | 161.34 INR | +8.19% | 36.15 M | 16.42 | 54.57 B INR | 31.86 | 5.06 INR | +76.01% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 5.65 B INR | 1,355.6 INR | +0.94% | 4.17 M | 1.91 | 3.28 T INR | 11.66 | 116.30 INR | +372.00% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.56 B INR | 402.10 INR | +11.85% | 13.83 M | 124.41 | 50.85 B INR | 48.47 | 8.30 INR | −22.54% | 0.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| BBLSPOLYBLS Polymers Limited | 5.55 B INR | 250.20 INR | −2.24% | 22.19 M | — | 15.82 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 5.53 B INR | 1,785.0 INR | +4.69% | 3.1 M | 3.25 | 978.78 B INR | 25.88 | 68.97 INR | +17.04% | 0.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.44 B INR | 132.20 INR | +3.76% | 41.15 M | 8.22 | 370.71 B INR | 437.46 | 0.30 INR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.44 B INR | 1,781.6 INR | +2.84% | 3.05 M | 1.03 | 1.11 T INR | 135.38 | 13.16 INR | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.4 B INR | 1,430.5 INR | +1.81% | 3.77 M | 1.17 | 3.81 T INR | 21.16 | 67.60 INR | +8.00% | 4.27% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5.39 B INR | 394.30 INR | −1.34% | 13.67 M | 1.55 | 2.46 T INR | 7.28 | 54.14 INR | +6.91% | 6.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.38 B INR | 317.10 INR | +4.07% | 16.96 M | 3.10 | 1.32 T INR | 8.57 | 36.99 INR | −25.56% | 7.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.35 B INR | 745.20 INR | +3.50% | 7.18 M | 2.85 | 1.78 T INR | 40.39 | 18.45 INR | +6.62% | 1.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.27 B INR | 182.00 INR | +1.15% | 28.98 M | 1.40 | 2.24 T INR | 20.57 | 8.85 INR | +143.13% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.27 B INR | 1,417.8 INR | −0.27% | 3.72 M | — | 13.1 T INR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 5.27 B INR | 915.25 INR | +2.41% | 5.75 M | 1.27 | 557.66 B INR | 76.32 | 11.99 INR | +21.66% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.2 B INR | 875.00 INR | +3.06% | 5.94 M | 0.76 | 1.21 T INR | 56.35 | 15.53 INR | +31.11% | 0.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.16 B INR | 937.85 INR | +0.22% | 5.5 M | 1.28 | 2.09 T INR | 12.72 | 73.71 INR | −3.15% | 0.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.1 B INR | 204.00 INR | +1.14% | 24.99 M | 1.18 | 3.88 T INR | 21.59 | 9.45 INR | +51.44% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 5 B INR | 295.42 INR | +2.51% | 16.91 M | 4.82 | 95.13 B INR | 15.32 | 19.28 INR | +44.27% | 1.18% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.98 B INR | 329.40 INR | +2.14% | 15.13 M | 2.15 | 1.06 T INR | 4.17 | 78.93 INR | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.91 B INR | 5,514.0 INR | +2.12% | 891.22 K | 1.52 | 1.08 T INR | 18.40 | 299.65 INR | +13.58% | 3.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.91 B INR | 433.30 INR | +3.06% | 11.34 M | 1.95 | 1.42 T INR | 42.20 | 10.27 INR | +16.93% | 0.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.88 B INR | 1,778.5 INR | +5.11% | 2.75 M | 9.28 | 1.15 T INR | 66.16 | 26.88 INR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.88 B INR | 408.00 INR | 0.00% | 11.97 M | 1.68 | 5.18 T INR | 8.59 | 47.49 INR | +23.28% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.82 B INR | 434.65 INR | −0.10% | 11.08 M | 0.70 | 161.57 B INR | 115.58 | 3.76 INR | +49.01% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.81 B INR | 1,418.5 INR | −9.47% | 3.39 M | 1.31 | 233.14 B INR | 3.70 | 382.90 INR | +387.42% | 5.05% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.78 B INR | 293.70 INR | +5.46% | 16.26 M | 2.09 | 1.02 T INR | 1.39 | 211.43 INR | +267.43% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 4.76 B INR | 4,145.0 INR | −2.81% | 1.15 M | 1.31 | 1.09 T INR | 73.86 | 56.12 INR | +56.22% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.75 B INR | 808.80 INR | −3.88% | 5.87 M | 2.02 | 1.33 T INR | 92.68 | 8.73 INR | +25.86% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.66 B INR | 1,884.6 INR | −1.33% | 2.47 M | 0.76 | 4.39 T INR | 31.45 | 59.92 INR | +8.25% | 0.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.63 B INR | 380.05 INR | +3.74% | 12.17 M | 2.49 | 774.74 B INR | 56.27 | 6.75 INR | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.61 B INR | 5,043.0 INR | −0.71% | 913.48 K | 1.17 | 3.39 T INR | 36.18 | 139.38 INR | +12.16% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.49 B INR | 80.60 INR | +2.69% | 55.68 M | 4.80 | 788.03 B INR | 21.33 | 3.78 INR | +24.12% | 2.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 4.39 B INR | 3,227.6 INR | +2.86% | 1.36 M | 2.94 | 2.14 T INR | 38.49 | 83.85 INR | +34.86% | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.32 B INR | 2,079.0 INR | +0.92% | 2.08 M | 0.64 | 910.44 B INR | 40.80 | 50.95 INR | +47.37% | 0.58% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.31 B INR | 4,450.0 INR | +2.74% | 968.89 K | 1.18 | 2.05 T INR | 55.22 | 80.58 INR | +46.03% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.2 B INR | 125.18 INR | +10.82% | 33.55 M | 76.77 | 33.33 B INR | — | −0.42 INR | +91.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.16 B INR | 4,023.5 INR | −0.96% | 1.03 M | 0.66 | 241.58 B INR | 63.52 | 63.34 INR | +165.07% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.07 B INR | 126.10 INR | +3.01% | 32.26 M | 1.64 | 1.41 T INR | 6.34 | 19.89 INR | +34.19% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 4.06 B INR | 261.15 INR | −0.34% | 15.55 M | 1.60 | 2.44 T INR | 15.08 | 17.32 INR | +6.30% | 3.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.04 B INR | 418.10 INR | −1.36% | 9.65 M | 0.88 | 1.48 T INR | 50.58 | 8.27 INR | +415.38% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.03 B INR | 122.90 INR | +3.87% | 32.77 M | 1.75 | 1.07 T INR | 5.47 | 22.48 INR | +6.41% | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 3.96 B INR | 230.00 INR | −2.13% | 17.24 M | 1.71 | 2.95 T INR | 6.65 | 34.59 INR | +20.82% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.96 B INR | 12.89 INR | +2.71% | 307.08 M | 0.88 | 1.36 T INR | 3.73 | 3.45 INR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 3.87 B INR | 609.45 INR | +7.34% | 6.35 M | 151.07 | 41.8 B INR | 67.45 | 9.04 INR | — | 3.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.87 B INR | 1,592.4 INR | −11.63% | 2.43 M | 5.47 | 262.63 B INR | 42.49 | 37.48 INR | +15.71% | 0.39% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.8 B INR | 2,839.0 INR | +4.77% | 1.34 M | 1.53 | 1.09 T INR | 9.34 | 303.86 INR | +67.03% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 3.79 B INR | 892.15 INR | +4.47% | 4.25 M | 3.16 | 1.15 T INR | 9.09 | 98.13 INR | +17.22% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.73 B INR | 144.50 INR | +1.74% | 25.83 M | 2.11 | 2.01 T INR | 4.21 | 34.30 INR | +89.95% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.72 B INR | 6,109.5 INR | +0.73% | 608.42 K | 0.89 | 999.15 B INR | 53.49 | 114.22 INR | +7.07% | 0.66% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.65 B INR | 179.93 INR | −12.77% | 20.27 M | 11.26 | 103.35 B INR | 8.79 | 20.48 INR | +21.60% | 2.18% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.59 B INR | 932.00 INR | +0.52% | 3.85 M | 0.79 | 901.29 B INR | 65.96 | 14.13 INR | +1.87% | 0.22% | Dịch vụ y tế | Mua |