Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Ấn Độ được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Ấn Độ hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.8 B INR | 731.00 INR | +2.52% | 39.4 M | 1.45 | 11.24 T INR | 14.28 | 51.18 INR | +11.35% | 1.78% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 26.87 B INR | 1,893.3 INR | +3.12% | 14.19 M | 3.29 | 11.64 T INR | 40.15 | 47.15 INR | −18.80% | 1.29% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 25.97 B INR | 660.70 INR | +12.56% | 39.31 M | 74.07 | 726.59 B INR | 114.94 | 5.75 INR | −2.41% | 0.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 23.26 B INR | 1,051.4 INR | −0.68% | 22.12 M | 2.74 | 4.26 T INR | 14.20 | 74.03 INR | +12.71% | 4.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| GGLASSWALLGlass Wall Systems (India) Limited | 19.9 B INR | 269.51 INR | +4.53% | 73.82 M | — | 23.76 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 18.55 B INR | 1,226.4 INR | −1.41% | 15.12 M | 1.45 | 16.7 T INR | 22.21 | 55.22 INR | −8.32% | 0.49% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 18.17 B INR | 707.20 INR | +4.01% | 25.69 M | 4.38 | 1.23 T INR | 186.67 | 3.79 INR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 18.11 B INR | 1,728.9 INR | +6.87% | 10.47 M | 3.32 | 333.38 B INR | 89.99 | 19.21 INR | +70.93% | 0.09% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| RRENTOMOJORentomojo Limited | 18.07 B INR | 512.75 INR | −4.02% | 35.24 M | — | 53.42 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 17.88 B INR | 214.44 INR | +3.44% | 83.38 M | 4.86 | 996.03 B INR | — | −2.70 INR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 14.47 B INR | 2,105.0 INR | −3.88% | 6.88 M | 2.38 | 7.6 T INR | 15.29 | 137.64 INR | +1.07% | 3.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 14.02 B INR | 191.76 INR | +2.30% | 73.11 M | 1.96 | 1.21 T INR | 49.79 | 3.85 INR | +34.93% | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 12.83 B INR | 192.04 INR | +4.10% | 66.81 M | 1.00 | 221.83 B INR | 174.39 | 1.10 INR | +304.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 12.31 B INR | 2,660.1 INR | +8.12% | 4.63 M | 2.08 | 701.08 B INR | 30.39 | 87.53 INR | +14.68% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| SSKYWAYSSkyways Air Services Limited | 11.56 B INR | 124.43 INR | +5.47% | 92.94 M | 17.24 | 18.12 B INR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá |
| 10.94 B INR | 2,537.7 INR | +13.80% | 4.31 M | 7.66 | 169.42 B INR | 127.33 | 19.93 INR | +66.37% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| KKARAMTARAKaramtara Engineering Limited | 10.53 B INR | 355.55 INR | +1.01% | 29.63 M | — | 114.68 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 10.05 B INR | 1,338.9 INR | −0.65% | 7.51 M | 0.78 | 9.6 T INR | 17.31 | 77.36 INR | +7.37% | 0.90% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.77 B INR | 693.25 INR | −11.04% | 14.09 M | 3.10 | 176.67 B INR | — | −84.98 INR | −742.43% | 1.59% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 9.07 B INR | 3,052.0 INR | −0.80% | 2.97 M | 1.67 | 3.8 T INR | 18.58 | 164.27 INR | +34.45% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.87 B INR | 348.25 INR | +6.61% | 25.47 M | 9.13 | 809.49 B INR | 48.99 | 7.11 INR | −6.84% | 0.26% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 8.58 B INR | 1,849.9 INR | +4.93% | 4.64 M | 0.88 | 1.17 T INR | 184.81 | 10.01 INR | +125.45% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.53 B INR | 1,040.3 INR | +2.49% | 8.2 M | 1.54 | 6.39 T INR | 31.94 | 32.57 INR | +16.05% | 0.58% | Tài chính | Mua | |
| 8.22 B INR | 1,640.0 INR | +5.81% | 5.01 M | 1.24 | 635.13 B INR | — | −10.23 INR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 8.2 B INR | 986.50 INR | +0.61% | 8.31 M | 2.90 | 2.18 T INR | 13.38 | 73.71 INR | −3.15% | 0.51% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 7.57 B INR | 1,824.0 INR | +4.93% | 4.15 M | 2.03 | 4.15 T INR | 31.13 | 58.60 INR | +12.07% | 0.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 7.39 B INR | 1,139.5 INR | +6.26% | 6.48 M | 10.26 | 109.92 B INR | 60.60 | 18.80 INR | +24.10% | 0.04% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 7.23 B INR | 265.00 INR | −5.07% | 27.29 M | 2.69 | 356.4 B INR | 264.31 | 1.00 INR | +185.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.16 B INR | 3,260.0 INR | −0.16% | 2.2 M | 1.18 | 828.47 B INR | 53.81 | 60.58 INR | +136.36% | 0.25% | Tài chính | Mua | |
| 7.16 B INR | 1,257.0 INR | +1.37% | 5.69 M | 1.30 | 3.86 T INR | 14.13 | 88.93 INR | −0.61% | 0.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.78 B INR | 3,266.4 INR | +0.23% | 2.08 M | 0.50 | 1.33 T INR | 47.04 | 69.44 INR | +76.23% | 0.31% | Tài chính | Mua | |
| 6.48 B INR | 9,375.0 INR | +0.56% | 691.53 K | 1.36 | 2.49 T INR | 85.09 | 110.18 INR | +26.84% | 0.32% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 6.38 B INR | 412.50 INR | −0.96% | 15.46 M | 1.47 | 4.11 T INR | 20.21 | 20.41 INR | +5.93% | 0.16% | Tài chính | Mua | |
| 6.04 B INR | 966.30 INR | +0.85% | 6.25 M | 3.58 | 745.72 B INR | 57.13 | 16.91 INR | +30.71% | 0.16% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.01 B INR | 3,885.0 INR | +1.27% | 1.55 M | 1.00 | 5.31 T INR | 32.23 | 120.55 INR | +4.53% | 0.98% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 5.82 B INR | 442.90 INR | +1.56% | 13.13 M | 2.42 | 1.63 T INR | 38.92 | 11.38 INR | — | 0.91% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.78 B INR | 326.85 INR | +1.40% | 17.7 M | 1.05 | 3.15 T INR | 691.60 | 0.47 INR | +42.18% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| KKANOHARKanohar Electricals Ltd | 5.78 B INR | 786.80 INR | −3.70% | 7.35 M | — | 62.4 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 5.69 B INR | 228.15 INR | +4.45% | 24.96 M | 1.80 | 50.03 B INR | 13.76 | 16.58 INR | +19.39% | 0.79% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 5.68 B INR | 996.20 INR | +0.76% | 5.7 M | 0.72 | 9.14 T INR | 10.67 | 93.40 INR | +4.93% | 1.75% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.5 B INR | 273.05 INR | −1.25% | 20.14 M | 0.54 | 764.61 B INR | — | −15.16 INR | +4.92% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 5.48 B INR | 303.80 INR | −3.40% | 18.04 M | 2.05 | 1.12 T INR | 1.44 | 211.43 INR | +267.43% | 0.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 5.44 B INR | 4,171.3 INR | +1.70% | 1.3 M | 2.13 | 1.98 T INR | 57.78 | 72.19 INR | +43.76% | 0.29% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.41 B INR | 1,144.7 INR | +3.77% | 4.73 M | 2.78 | 1.11 T INR | 27.78 | 41.20 INR | +39.00% | 0.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.38 B INR | 185.54 INR | −0.93% | 29.01 M | 0.97 | 2.31 T INR | 20.97 | 8.85 INR | +143.13% | 2.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5.32 B INR | 1,837.3 INR | −1.61% | 2.9 M | 2.20 | 4.4 T INR | 36.45 | 50.41 INR | +16.62% | 0.87% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.3 B INR | 4,664.5 INR | +1.88% | 1.14 M | 0.76 | 277.36 B INR | 101.62 | 45.90 INR | +100.36% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.24 B INR | 435.25 INR | +5.82% | 12.04 M | 5.92 | 307.07 B INR | 44.92 | 9.69 INR | +54.21% | 0.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.23 B INR | 3,206.7 INR | +3.51% | 1.63 M | 4.69 | 1.59 T INR | — | — | — | 0.85% | Tài chính | Mua | |
| 5.19 B INR | 1,954.0 INR | +0.30% | 2.66 M | 1.56 | 1.06 T INR | 96.58 | 20.23 INR | +114.56% | 0.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.12 B INR | 525.50 INR | +11.29% | 9.74 M | 18.10 | 50.95 B INR | 34.53 | 15.22 INR | +70.31% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 5.12 B INR | 4,798.5 INR | −0.88% | 1.07 M | 2.42 | 4.22 T INR | 73.96 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.1 B INR | 928.50 INR | +0.12% | 5.49 M | 7.00 | 526.19 B INR | 91.48 | 10.15 INR | — | 0.21% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.92 B INR | 1,010.00 INR | +1.51% | 4.87 M | 1.17 | 2.36 T INR | 17.84 | 56.63 INR | +10.00% | 1.07% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.92 B INR | 497.40 INR | +2.45% | 9.89 M | 1.08 | 481.14 B INR | 42.32 | 11.75 INR | +133.90% | 0.49% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 4.92 B INR | 3,020.0 INR | +3.31% | 1.63 M | 1.03 | 4.06 T INR | 48.42 | 62.37 INR | +16.01% | 0.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.88 B INR | 13.92 INR | −2.11% | 350.37 M | 0.75 | 1.53 T INR | 4.03 | 3.45 INR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 4.85 B INR | 332.75 INR | 0.00% | 14.57 M | 3.37 | 814.28 B INR | 17.80 | 18.69 INR | +14.38% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 4.84 B INR | 270.30 INR | +2.48% | 17.9 M | 1.95 | 2.51 T INR | 15.82 | 17.09 INR | +3.37% | 3.33% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 4.79 B INR | 1,537.1 INR | −1.53% | 3.11 M | 1.73 | 1.5 T INR | 26.58 | 57.84 INR | +12.99% | 3.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.75 B INR | 714.20 INR | +16.87% | 6.65 M | 19.39 | 72.23 B INR | 83.76 | 8.53 INR | +112.53% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.67 B INR | 4,800.3 INR | +0.26% | 972.85 K | 0.96 | 3.21 T INR | 34.44 | 139.38 INR | +12.16% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.67 B INR | 393.30 INR | −0.54% | 11.86 M | 1.10 | 2.88 T INR | 46.77 | 8.41 INR | +11.75% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.63 B INR | 76.51 INR | −0.75% | 60.47 M | 0.35 | 206.3 B INR | 118.16 | 0.65 INR | −45.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.58 B INR | 1,841.0 INR | +2.68% | 2.49 M | 0.79 | 779.54 B INR | 37.70 | 48.83 INR | +65.36% | 0.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4.48 B INR | 1,372.4 INR | +0.13% | 3.26 M | 2.99 | 2.61 T INR | 69.44 | 19.76 INR | +22.64% | 0.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.45 B INR | 3,515.0 INR | −0.14% | 1.27 M | 1.47 | 235.35 B INR | 69.05 | 50.90 INR | +3.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 4.32 B INR | 399.85 INR | −0.06% | 10.81 M | 1.49 | 312.48 B INR | 18.38 | 21.76 INR | +4.09% | 1.50% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 4.29 B INR | 596.00 INR | +4.14% | 7.2 M | 1.58 | 2.47 T INR | 14.76 | 40.39 INR | +66.64% | 1.88% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 4.23 B INR | 12.72 INR | +3.00% | 332.31 M | 0.44 | 123.62 B INR | 16.10 | 0.79 INR | −1.79% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.18 B INR | 1,049.70 INR | +7.02% | 3.98 M | 3.87 | 238.86 B INR | 74.20 | 14.15 INR | −4.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4.17 B INR | 147.57 INR | +14.32% | 28.29 M | 15.70 | 43.63 B INR | 26.39 | 5.59 INR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| IINDOMIMINDO-MIM Limited | 4.15 B INR | 1,055.90 INR | +6.31% | 3.93 M | 1.62 | 523.09 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 3.94 B INR | 166.83 INR | +0.26% | 23.61 M | 2.54 | 1.64 T INR | 13.24 | 12.60 INR | −1.84% | 4.82% | Dịch vụ công nghệ | Bán | |
| 3.89 B INR | 342.55 INR | −0.70% | 11.37 M | 1.42 | 1.14 T INR | 4.34 | 78.93 INR | +7.13% | 5.42% | Tài chính | Mua mạnh | |
| VVAMLVedanta Aluminium Metal Limited | 3.88 B INR | 416.50 INR | +3.02% | 9.31 M | 1.50 | 1.63 T INR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |
| 3.86 B INR | 2,984.2 INR | +1.49% | 1.29 M | 31.25 | 146.48 B INR | — | — | — | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.85 B INR | 1,932.0 INR | −0.53% | 1.99 M | 1.47 | 4.55 T INR | 30.36 | 63.64 INR | +38.52% | 2.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.78 B INR | 262.30 INR | −1.47% | 14.4 M | 1.19 | 3.29 T INR | 16.56 | 15.84 INR | −43.18% | 5.53% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.76 B INR | 206.60 INR | +0.33% | 18.19 M | 1.20 | 4.03 T INR | 27.95 | 7.39 INR | +14.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 3.73 B INR | 1,512.1 INR | +8.05% | 2.47 M | 58.54 | 105.38 B INR | 8.18 | 184.91 INR | +13.07% | 1.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.64 B INR | 5,285.5 INR | −0.74% | 688.65 K | 1.41 | 1.06 T INR | 19.43 | 272.08 INR | +8.15% | 3.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.61 B INR | 1,249.3 INR | −0.72% | 2.89 M | 1.23 | 3.36 T INR | 19.44 | 64.28 INR | +2.69% | 4.85% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.6 B INR | 4,920.0 INR | +1.55% | 732.35 K | 1.21 | 1.89 T INR | — | −124.34 INR | −171.76% | 0.20% | Vận chuyển | Mua | |
| 3.56 B INR | 175.00 INR | +2.04% | 20.36 M | 1.92 | 281.94 B INR | 20.85 | 8.39 INR | −34.14% | 0.86% | Tài chính | Trung tính | |
| 3.56 B INR | 1,185.0 INR | +0.85% | 3 M | 2.55 | 977.01 B INR | 29.86 | 39.68 INR | −41.71% | 0.68% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 3.55 B INR | 4,385.0 INR | +1.01% | 809.57 K | 0.78 | 1.13 T INR | 86.03 | 50.97 INR | +70.60% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.5 B INR | 8,400.0 INR | +2.33% | 417.22 K | 0.91 | 1.26 T INR | 44.27 | 189.76 INR | +29.27% | 0.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.5 B INR | 2,003.8 INR | +4.92% | 1.74 M | 10.57 | 382.39 B INR | 37.56 | 53.35 INR | +35.60% | 0.15% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.47 B INR | 1,334.5 INR | +4.73% | 2.6 M | 2.54 | 2.16 T INR | 123.21 | 10.83 INR | +3.28% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.43 B INR | 479.40 INR | +10.77% | 7.16 M | 9.86 | 423.47 B INR | 50.57 | 9.48 INR | — | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 3.4 B INR | 808.00 INR | +3.87% | 4.2 M | 2.83 | 505.54 B INR | 72.20 | 11.19 INR | +17.82% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 3.39 B INR | 370.70 INR | −2.00% | 9.15 M | 1.04 | 137.7 B INR | 111.08 | 3.34 INR | +54.79% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.37 B INR | 439.90 INR | +2.49% | 7.67 M | 1.23 | 1.51 T INR | 62.97 | 6.99 INR | +739.32% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 3.36 B INR | 556.15 INR | −2.20% | 6.05 M | 10.28 | 68.78 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 3.33 B INR | 22.90 INR | +4.85% | 145.57 M | 3.09 | 12.19 B INR | 38.48 | 0.60 INR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 3.31 B INR | 3,749.9 INR | +1.04% | 881.5 K | 2.33 | 2.44 T INR | 79.94 | 46.91 INR | +13.01% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 3.24 B INR | 1,160.0 INR | +2.19% | 2.79 M | 2.52 | 1.15 T INR | 25.86 | 44.86 INR | −1.28% | 0.09% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.2 B INR | 421.95 INR | +1.56% | 7.58 M | 1.35 | 1.43 T INR | 42.15 | 10.01 INR | +17.79% | 0.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.16 B INR | 409.90 INR | −1.94% | 7.7 M | 0.83 | 2.54 T INR | 8.10 | 50.63 INR | −5.85% | 6.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua |