Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Tất cả Chứng khoán Ấn Độ
Cổ phiếu là công cụ tài chính có thể thay thế được, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty. Các nhà giao dịch đầu tư vào cổ phiếu để tận dụng chênh lệch giữa giá mua và giá bán hoặc cổ tức. Xem tất cả Chứng khoán Ấn Độ sau, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68.69 INR | −0.03% | 437 | 3.32 | 103.04 M INR | — | −1.81 INR | −115.50% | 1.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 204.23 INR | −2.66% | 119.24 K | 0.54 | 7.22 B INR | 10.78 | 18.94 INR | +7.13% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 37.11 INR | +1.98% | 2.74 K | 0.64 | 391.65 M INR | — | −22.90 INR | −294.91% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,102.3 INR | +1.76% | 918.26 K | 0.52 | 447.88 B INR | 36.66 | 30.07 INR | +13.26% | 1.09% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,278.1 INR | +0.19% | 4.09 K | 0.22 | 10.98 B INR | 18.64 | 68.57 INR | +19.69% | 0.31% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.10 INR | +0.50% | 12 K | 0.52 | 400.81 M INR | 21.60 | 0.75 INR | −68.68% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.86 INR | −9.98% | 8 K | 2.00 | 101.5 M INR | 17.69 | 0.95 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 19.74 INR | −3.38% | 1.36 M | 1.71 | 4.08 B INR | 10.72 | 1.84 INR | −53.26% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 35,500 INR | +0.72% | 2.74 K | 0.55 | 400.09 B INR | 76.57 | 463.66 INR | +9.71% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.57 INR | −0.88% | 1.22 K | 0.31 | 576 M INR | 26.07 | 1.21 INR | +4.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.86 INR | −4.99% | 30 | 0.04 | 24.35 M INR | — | −2.22 INR | +6.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 373.10 INR | +1.58% | 23.34 K | 0.31 | 11.68 B INR | 15.75 | 23.69 INR | +24.60% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 708.30 INR | +0.61% | 177.62 K | 0.36 | 32.67 B INR | — | −4.87 INR | +32.34% | 0.17% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.44 INR | −1.98% | 44.05 K | 0.34 | 360.73 M INR | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 74.00 INR | −3.90% | 3.41 K | 0.27 | 1.71 B INR | 74.31 | 1.00 INR | +32.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 38.59 INR | +2.36% | 11.49 K | 0.92 | 419.81 M INR | 12.29 | 3.14 INR | +31.81% | 3.89% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 5.72 INR | +4.00% | 2.52 M | 0.51 | 2.63 B INR | 45.61 | 0.13 INR | +57.93% | 0.66% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.46 INR | +2.81% | 170.87 K | 0.64 | 2.21 B INR | 50.34 | 0.25 INR | −51.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 89.66 INR | −0.98% | 11.41 K | 0.71 | 1.17 B INR | 55.54 | 1.61 INR | −41.01% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 495.00 INR | −1.16% | 136.98 K | 0.38 | 216.42 B INR | 19.98 | 24.77 INR | +19.14% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 8.54 INR | +4.91% | 448 | 0.39 | 85.4 M INR | — | −0.18 INR | −5.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113.99 INR | −1.00% | 4.97 K | 0.15 | 1.22 B INR | 133.90 | 0.85 INR | −85.77% | 0.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 71.20 INR | −4.94% | 4.8 K | 0.83 | 1.06 B INR | 15.19 | 4.69 INR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 8.92 INR | −2.51% | 313.97 K | 2.28 | 926.44 M INR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 13.00 INR | 0.00% | 2 | 0.00 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 75.35 INR | −4.98% | 1.65 K | 0.08 | 318.98 M INR | 10.56 | 7.13 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.23 INR | 0.00% | 80 K | 0.09 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 72.00 INR | −4.00% | 2.4 K | 0.20 | 1.06 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.50 INR | +0.39% | 11.76 K | 0.90 | 2.12 B INR | 48.68 | 1.59 INR | +11.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 28.32 INR | −1.32% | 34.55 K | 0.13 | 1.2 B INR | 12.77 | 2.22 INR | +1.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 135.25 INR | +20.00% | 364.49 K | 35.29 | 2.83 B INR | 41.40 | 3.27 INR | −16.99% | 0.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 47.93 INR | 0.00% | 6.63 K | 0.38 | 1.49 B INR | 35.15 | 1.36 INR | +54.79% | 0.27% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 404.50 INR | −1.34% | 82.94 K | 0.31 | 36.93 B INR | 18.94 | 21.36 INR | +16.13% | 0.49% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 477.80 INR | −0.08% | 309.68 K | 0.28 | 173.15 B INR | 41.37 | 11.55 INR | +26.49% | 0.21% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 673.80 INR | +2.12% | 119.97 K | 0.79 | 61.14 B INR | 32.75 | 20.57 INR | −31.52% | 0.59% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 381.60 INR | −1.09% | 6.25 K | 0.71 | 3.24 B INR | 26.19 | 14.57 INR | −15.21% | 0.26% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 154.89 INR | −1.11% | 15.48 K | 0.15 | 2.3 B INR | 7.54 | 20.53 INR | +203.94% | 1.29% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 75.75 INR | +3.77% | 6 K | 0.81 | 1.78 B INR | 53.20 | 1.42 INR | +1.87% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 33.90 INR | −0.26% | 7.69 K | 0.18 | 526.72 M INR | 5.58 | 6.08 INR | +4.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| AAASTHAAastha Spintex Limited | 102.62 INR | −0.37% | 17.81 M | 3.21 | 4.53 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 17.75 INR | −2.74% | 10 K | 1.92 | 401.15 M INR | 56.17 | 0.32 INR | +11.74% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1,379.0 INR | −0.50% | 62.17 K | 0.62 | 109.38 B INR | 16.01 | 86.16 INR | +16.70% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 23.48 INR | −1.01% | 57.7 K | 0.72 | 1.14 B INR | 28.57 | 0.82 INR | +19.02% | 0.15% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 1,182.95 INR | +1.67% | 109.63 K | 1.20 | 17.9 B INR | 229.73 | 5.15 INR | +323.09% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 14.93 INR | +0.47% | 24.82 K | 0.31 | 880.15 M INR | — | −135.45 INR | +18.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.20 INR | −2.96% | 6.36 K | 1.23 | 1.92 B INR | 46.13 | 0.57 INR | −78.98% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.78 INR | +0.82% | 27.09 K | 1.50 | 1.54 B INR | 17.99 | 0.54 INR | +84.30% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7,375.5 INR | −2.03% | 258.92 K | 0.48 | 1.56 T INR | 52.50 | 140.50 INR | +57.78% | 0.53% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 28,005 INR | −2.39% | 10.81 K | 0.76 | 595.05 B INR | 38.34 | 730.39 INR | +9.73% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 393.85 INR | +0.41% | 3.42 M | 1.04 | 1.08 T INR | 27.66 | 14.24 INR | +12.39% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 66.30 INR | +3.01% | 6 | 0.01 | 359.16 M INR | 15.55 | 4.26 INR | −6.48% | 0.75% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 200.38 INR | 0.00% | 6.21 K | 0.21 | 4.38 B INR | 33.92 | 5.91 INR | +11.41% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 620.75 INR | +3.02% | 917.75 K | 2.06 | 173.34 B INR | 78.57 | 7.90 INR | −8.01% | 0.87% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 56.25 INR | +0.39% | 2.29 M | 0.78 | 68.45 B INR | — | −6.38 INR | −57.88% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 25.40 INR | +1.20% | 11.2 K | 1.59 | 466.55 M INR | 19.19 | 1.32 INR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 109.50 INR | +0.46% | 152 | 0.67 | 749.24 M INR | 29.28 | 3.74 INR | −12.98% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 56.46 INR | −5.00% | 26 | 0.01 | 260.43 M INR | 422.92 | 0.13 INR | −5.72% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.49 INR | 0.00% | 7 | 0.01 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 10.32 INR | +3.10% | 680.93 K | 0.41 | 6.54 B INR | 34.48 | 0.30 INR | +3.60% | 0.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 31.50 INR | 0.00% | 154 | 0.88 | 170.1 M INR | — | — | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 94.01 INR | +1.25% | 276.46 K | 0.53 | 114.84 B INR | 67.18 | 1.40 INR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 41.02 INR | −2.50% | 794 | 0.34 | 385.92 M INR | — | −2.18 INR | −50.04% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 190.11 INR | −3.80% | 183 | 0.06 | 3.82 B INR | 40.25 | 4.72 INR | −34.33% | 0.65% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1,374.2 INR | −1.71% | 113.46 K | 0.89 | 153.47 B INR | — | −9.35 INR | +35.76% | 0.15% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 41.90 INR | +4.38% | 3.6 K | 0.86 | 215.95 M INR | 9.19 | 4.56 INR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 34.40 INR | +1.18% | 12 K | 1.20 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,017.00 INR | +3.14% | 546.49 K | 1.19 | 294.15 B INR | 29.23 | 34.80 INR | +3.48% | 2.36% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 220.40 INR | −0.72% | 41.5 K | 1.31 | 5.45 B INR | 6.73 | 32.77 INR | +183.50% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 5.29 INR | −2.22% | 110.76 K | 0.50 | 987.82 M INR | — | −0.32 INR | −419.12% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,340.9 INR | +0.52% | 470.05 K | 3.46 | 251.48 B INR | 13.23 | 101.39 INR | −20.99% | 0.56% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 64.76 INR | +3.15% | 675 | 0.71 | 358.11 M INR | 47.19 | 1.37 INR | +656.14% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 12.32 INR | −0.96% | 14.23 K | 1.89 | 709.87 M INR | 13.05 | 0.94 INR | +166.71% | 2.43% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 100.23 INR | −5.00% | 640 | 0.48 | 344.6 M INR | 22.68 | 4.42 INR | +90.04% | 0.40% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,158.9 INR | +1.14% | 7.2 K | 0.88 | 17.3 B INR | 17.50 | 66.24 INR | −21.69% | 7.34% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 494.95 INR | −2.17% | 54 K | 0.55 | 12.14 B INR | 26.71 | 18.53 INR | +17.94% | 0.20% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 202.35 INR | −1.99% | 10 K | 0.31 | 60.93 M INR | — | — | — | — | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 52.82 INR | +2.36% | 24 K | 0.36 | 1.07 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 164.20 INR | −3.55% | 4.8 K | 0.44 | 1.89 B INR | 18.88 | 8.70 INR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5.03 INR | +0.20% | 154.07 K | 3.55 | 745.27 M INR | 19.93 | 0.25 INR | −18.34% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 1,039.40 INR | +6.17% | 2.11 M | 2.21 | 123.86 B INR | 28.32 | 36.70 INR | +3.32% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 136.25 INR | +6.36% | 94 K | 5.00 | 2.39 B INR | 15.75 | 8.65 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.39 INR | +4.52% | 1.89 K | 0.07 | 40.22 M INR | — | −0.11 INR | +83.19% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 19.70 INR | +0.51% | 1.08 K | 0.24 | 200.94 M INR | — | −0.84 INR | +44.85% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 97.98 INR | +1.53% | 20.57 K | 1.85 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 59.98 INR | +1.83% | 1.94 K | 0.18 | 2.64 B INR | 22.90 | 2.62 INR | −37.21% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 134.00 INR | −4.96% | 3.6 K | 0.18 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 55.66 INR | +5.00% | 1.2 K | 1.00 | 544.28 M INR | 11.21 | 4.96 INR | +321.63% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,202.10 INR | −2.22% | 890 | 0.51 | 13.53 B INR | 19.18 | 114.79 INR | +49.97% | 1.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.14 INR | +0.99% | 59.57 K | 0.42 | 1.71 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 554.85 INR | +0.27% | 156.06 K | 0.28 | 68.48 B INR | 64.41 | 8.61 INR | −34.33% | 0.45% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.50 INR | −8.54% | 352.71 K | 1.04 | 165.74 M INR | — | −0.16 INR | −224.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 300.35 INR | −2.86% | 443 | 0.46 | 917.17 M INR | 11.16 | 26.92 INR | −9.02% | 0.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 47.06 INR | −1.22% | 15.82 K | 1.49 | 4.29 B INR | — | −7.29 INR | +55.85% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 144.25 INR | +0.73% | 8.4 K | 0.57 | 2.93 B INR | 13.79 | 10.46 INR | +1,739.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30.00 INR | +1.69% | 61 | 0.05 | 774.38 M INR | 54.62 | 0.55 INR | −60.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 365.85 INR | +0.77% | 2.1 M | 1.12 | 258.75 B INR | 44.83 | 8.16 INR | +95.68% | 0.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 32.50 INR | +0.15% | 2 K | 0.63 | 475.6 M INR | — | −1.46 INR | +44.10% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 899.00 INR | +3.78% | 500 | 20.00 | 573.86 M INR | 133.59 | 6.73 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 40.82 INR | +1.47% | 360.33 K | 1.50 | 2.54 B INR | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 115.95 INR | +0.83% | 14.69 K | 2.02 | 1.8 B INR | 17.90 | 6.48 INR | +18.97% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |