Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ tại mức giá cao nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Ấn Độ này đã đạt đến mức cao nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp các cổ phiếu này theo thứ tự bảng chữ cái và trang bị thông tin tài chính của các công ty — phân tích để xem liệu sẽ có điều chỉnh hay liệu các cổ phiếu này có tiếp tục tăng hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.47 INR | +4.97% | 1 | 0.01 | 47.07 M INR | — | −0.74 INR | +67.81% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,907.8 INR | +2.19% | 2.69 M | 0.88 | 4.26 T INR | 31.84 | 59.92 INR | +8.25% | 0.41% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| AADVMULTAdvance Multitech Ltd. | 406.25 INR | +4.99% | 8.08 K | 21.16 | 1.5 B INR | 26.72 | 15.21 INR | +3,115.35% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| AAJWAAJWA PROJECTS LIMITED | 192.85 INR | — | 158.4 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 2,297.7 INR | +0.42% | 138.25 K | 0.32 | 376.6 B INR | 84.73 | 27.12 INR | +31.04% | 0.33% | Tài chính | Bán | |
| 28.98 INR | +1.97% | 1 | 1.00 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 34.76 INR | +2.00% | 92 | 0.39 | 217.23 M INR | 144.05 | 0.24 INR | — | 0.02% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 98.77 INR | 0.00% | 5.37 K | 2.45 | 721.02 M INR | 81.32 | 1.21 INR | −21.77% | 0.03% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| BBLSPOLYBLS Polymers Limited | 277.34 INR | +3.18% | 28.25 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| BBLSPOLYBLS Polymers Limited | 277.15 INR | +2.91% | 3.26 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 50,930 INR | +2.59% | 22.81 K | 0.89 | 1.41 T INR | 63.56 | 801.26 INR | −11.32% | 0.56% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 199.15 INR | −2.43% | 9 K | 0.35 | 4.83 B INR | 10.59 | 18.81 INR | +88.04% | 0.12% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 70.76 INR | +1.99% | 6 K | 1.00 | 1.11 B INR | — | −2.41 INR | −258.75% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| CCORE4Core4 Engineers Limited | 85.00 INR | −1.30% | 102 K | — | 1.7 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 2,402.7 INR | +5.77% | 148.96 K | 4.07 | 132.81 B INR | 70.98 | 33.85 INR | — | 0.46% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| CCRLCARVER ROBOWELD LIMITED | 94.50 INR | — | 1.7 M | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| DDHARTIDharti Proteins Ltd | 124.85 INR | +1.96% | 4 | 0.53 | 60.04 M INR | 2.57 | 48.61 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 10,029 INR | −0.35% | 234.47 K | 0.32 | 2.64 T INR | 91.02 | 110.18 INR | +26.84% | 0.30% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 745.50 INR | +8.48% | 5.73 M | 6.21 | 75.16 B INR | 59.68 | 12.49 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 81.00 INR | +2.82% | 12.74 K | 0.68 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 2,174.2 INR | +10.00% | 988.54 K | 5.20 | 357.13 B INR | 40.75 | 53.35 INR | +35.60% | 0.19% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| EENNATUREENNATURE BIO PHARMA LIMITED | 261.25 INR | — | 766 | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| EENNATUREENNATURE BIO PHARMA LTD | 251.70 INR | — | 29.05 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| EEVONILEEvonile Pharma Limited | 1,672.40 INR | — | 43.12 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| FFINANCESeksaria Finance Limited | 128.25 INR | +1.99% | 1 | 0.09 | 1.24 B INR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 556.00 INR | +3.15% | 45 | 0.19 | 4.25 B INR | 137.15 | 4.05 INR | +2.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 281.80 INR | +0.36% | 8.4 K | 0.19 | 2.86 B INR | 67.68 | 4.16 INR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 650.00 INR | +2.71% | 7 K | 2.98 | 3.46 B INR | 66.76 | 9.74 INR | +96.21% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 63.48 INR | +1.99% | 12 | 0.01 | 640.71 M INR | 5.32 | 11.93 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 797.30 INR | +2.00% | 3.69 K | 2.17 | 16.59 B INR | 59.66 | 13.36 INR | — | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| IIGLSPIRITSIGL SPIRITS LIMITED | 921.25 INR | — | 40.57 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| IIGLSPIRITSIGL SPIRITS LTD | 921.27 INR | — | 305.97 K | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 304.65 INR | +5.00% | 233.4 K | 4.70 | 3.81 B INR | 250.68 | 1.22 INR | −16.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| LLOANFRONTVaibhav Vyapaar Limited | 62.00 INR | +0.32% | 100 K | 0.27 | 1.66 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 2,145.8 INR | +0.43% | 28.85 K | 0.37 | 20.99 B INR | 49.93 | 42.98 INR | +59.25% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMAGANTRMagnanimous Trade & Finance Ltd. | 0.56 INR | +3.70% | 44 | 0.04 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 121.30 INR | +3.21% | 58.05 K | 1.77 | 7.49 B INR | 14.18 | 8.56 INR | +283.94% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 889.45 INR | +1.26% | 3.26 M | 1.04 | 1.04 T INR | 57.25 | 15.54 INR | +20.93% | 0.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 121.75 INR | +1.37% | 16.8 K | 0.94 | 1.02 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 145.00 INR | +0.07% | 43.2 K | 1.51 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| MMKJEWELSM K SONS FINE JEWELS LIMITED | 164.10 INR | — | 1.26 M | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| MMKJEWELSMK SONS FINE JEWELS LTD | 164.17 INR | — | 16.38 M | — | — | — | — | — | — | — | Không được đánh giá |
| 952.60 INR | −2.62% | 2.4 K | 0.21 | 17.71 B INR | 48.80 | 19.52 INR | +22.52% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 174.00 INR | +1.11% | 37.47 K | 0.73 | 11.6 B INR | 70.06 | 2.48 INR | +26.16% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 133.85 INR | −10.00% | 7.44 M | 1.17 | 22.35 B INR | 135.00 | 0.99 INR | +36.21% | 0.04% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 495.00 INR | +4.82% | 7 K | 1.09 | 4.16 B INR | 34.09 | 14.52 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 68.23 INR | +4.99% | 100 | 1.11 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 192.00 INR | +1.11% | 2.3 K | 0.97 | 1.82 B INR | 28.72 | 6.69 INR | +159.97% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 381.20 INR | +0.47% | 3.09 M | 0.76 | 31.85 B INR | 33.77 | 11.29 INR | +14.87% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 116.00 INR | +1.35% | 502 | 0.10 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 1,183.20 INR | +2.00% | 500 | 0.14 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 67.69 INR | +1.47% | 6.96 M | 0.53 | 31.13 B INR | 79.79 | 0.85 INR | +80.14% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 44.37 INR | +4.99% | 190.48 K | 2.09 | 3.06 B INR | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| SSFCTECHSFC Environmental Technologies Limited | 441.10 INR | +3.82% | 2.06 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| SSFCTECHSFC Environmental Technologies Limited | 441.05 INR | +3.51% | 17.75 M | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 220.00 INR | +3.09% | 9 K | 0.50 | 2.09 B INR | 18.91 | 11.63 INR | +0.17% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 202.75 INR | +5.00% | 22.8 K | 1.13 | 1.04 B INR | 29.49 | 6.88 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 902.25 INR | +0.25% | 701.16 K | 0.16 | 565.79 B INR | 75.23 | 11.99 INR | +21.66% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 98.49 INR | +2.00% | 100 | 0.02 | 1.08 B INR | 616.72 | 0.16 INR | +702.51% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4,273.0 INR | +2.19% | 6.96 K | 0.42 | 67.49 B INR | 116.87 | 36.56 INR | +186.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 269.35 INR | 0.00% | 50 | 0.85 | 237.69 M INR | 90.79 | 2.97 INR | +113.94% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| TTECHNOCRAFTechnocraft Ventures Limited | 545.60 INR | +7.65% | 3.69 M | 1.88 | 17.7 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 414.00 INR | −0.24% | 1.77 K | 0.26 | 5.08 B INR | 126.70 | 3.27 INR | −12.23% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 59.50 INR | −4.42% | 50 | 0.01 | 1.34 B INR | 5.07 | 11.74 INR | — | 4.54% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| VVIVEKANANDVivekanand Cotspin Limited | 70.00 INR | +9.39% | 18 K | 0.48 | 1.22 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 258.81 INR | +2.26% | 23.45 M | 1.65 | 228.63 B INR | 56.62 | 4.57 INR | +23.09% | 0.04% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |