Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ tại mức giá cao nhất mọi thời đại
Những Chứng khoán Ấn Độ này đã đạt đến mức cao nhất mọi thời đại: chúng tôi sắp xếp các cổ phiếu này theo thứ tự bảng chữ cái và trang bị thông tin tài chính của các công ty — phân tích để xem liệu sẽ có điều chỉnh hay liệu các cổ phiếu này có tiếp tục tăng hay không.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 136.25 INR | +6.36% | 94 K | 5.00 | 2.39 B INR | 15.75 | 8.65 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 126.44 INR | +5.00% | 177 | 0.13 | 351.06 M INR | — | −1.21 INR | −123.94% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 124.72 INR | +2.00% | 167 | 0.22 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 425.95 INR | +2.00% | 16.8 K | 1.28 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 139.41 INR | +4.99% | 650 | 1.84 | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| AAUTOPRDAutomobile Products of India Ltd | 6.48 INR | +4.85% | 50 | — | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 208.70 INR | −4.46% | 63.31 K | 1.55 | 4.12 B INR | 66.91 | 3.12 INR | +46.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 594.00 INR | +3.68% | 10.2 K | 1.68 | 3.4 B INR | 31.62 | 18.78 INR | +16.61% | 0.76% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 696.40 INR | +1.23% | 23.35 K | 3.66 | 2.01 B INR | 13.85 | 50.30 INR | +125.85% | 0.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.41 INR | +1.97% | 261.25 K | 9.41 | 207.77 M INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 59.25 INR | −4.97% | 94 K | 1.25 | 772.81 M INR | 23.35 | 2.54 INR | +403.11% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| BBMLLBio Medica Laboratories Limited | 138.70 INR | −0.18% | 17 K | 0.20 | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 312.60 INR | +1.99% | 934 | 0.40 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| CCMLLCALIBER MINING AND LOG L | 528.20 INR | — | 23.16 M | — | 34.55 B INR | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá |
| 339.00 INR | −0.88% | 3.2 K | 0.89 | 3.88 B INR | 38.18 | 8.88 INR | +23.02% | 0.15% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 295.15 INR | +7.75% | 15.52 M | 1.81 | 155.59 B INR | 98.33 | 3.00 INR | +358.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 337.55 INR | +2.75% | 57.6 K | 0.92 | 7.93 B INR | 21.15 | 15.96 INR | +10.35% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 530.50 INR | −2.87% | 246.8 K | 0.43 | 24.66 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 738.00 INR | −0.14% | 4.88 K | 1.43 | 3.2 B INR | 48.43 | 15.24 INR | +127.27% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 635.00 INR | +1.11% | 100 | 0.49 | 171.8 B INR | — | −15.41 INR | −6.40% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 448.60 INR | +5.00% | 105 K | 2.08 | 10.25 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 979.85 INR | +3.93% | 28.63 K | 2.06 | 9.84 B INR | 83.31 | 11.76 INR | +94.18% | 0.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 47.83 INR | +2.14% | 268.51 K | 0.43 | 9.1 B INR | 56.09 | 0.85 INR | −36.24% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 340.15 INR | −1.68% | 1.27 M | 0.75 | 57.36 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| KKRISHANAKrishana Phoschem Ltd. | 162.05 INR | +4.04% | 3.5 M | 2.38 | 49.06 B INR | 25.80 | 6.28 INR | +92.84% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| LLASERPOWERLaser Power & Infra Limited | 307.52 INR | +10.00% | 6.56 M | — | 43.32 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 1,601.2 INR | +2.10% | 2.65 M | 1.88 | 865.64 B INR | 79.14 | 20.23 INR | +114.56% | 0.12% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 265.25 INR | −0.88% | 44.83 K | 2.11 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,940.5 INR | +0.51% | 548.56 K | 0.97 | 1.09 T INR | 29.32 | 66.18 INR | +147.01% | 0.05% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 120.85 INR | +2.55% | 49.2 K | 1.56 | 2.09 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 85.24 INR | +4.99% | 2.27 K | 0.05 | 3.4 B INR | 1.05 | 81.43 INR | +18,609.86% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| MMILLWORKSMillworks Technologies Ltd. | 764.30 INR | +4.99% | 305.6 K | — | 13.46 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 79.11 INR | +2.00% | 880 | 0.70 | 57.15 B INR | — | −0.32 INR | −122.67% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.74 INR | +15.95% | 10.86 K | 3.16 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1,980.1 INR | +1.69% | 3.58 M | 9.78 | 361.37 B INR | 35.49 | 55.79 INR | +3.83% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 612.00 INR | +3.43% | 564.21 K | 1.74 | 75.44 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 498.25 INR | −0.50% | 1.05 M | 3.39 | 30.13 B INR | 14.18 | 35.13 INR | +13.62% | 1.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 90.72 INR | +5.00% | 30.16 K | 1.19 | 502.94 M INR | 22.94 | 3.96 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,035.00 INR | +1.87% | 1.56 K | 0.48 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.62 INR | +1.95% | 28.67 K | 0.15 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1,520.2 INR | −0.34% | 183.74 K | 0.57 | 251.23 B INR | 100.87 | 15.07 INR | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 407.25 INR | +1.99% | 12.5 K | 11.36 | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 3,632.80 INR | +3.79% | 124 | 2.54 | 17.31 B INR | 2,598.57 | 1.40 INR | +59.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 696.05 INR | +4.95% | 2 M | 1.42 | 39.07 B INR | 28.26 | 24.63 INR | +82.58% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 713.55 INR | +5.77% | 1.48 M | 1.33 | 89.93 B INR | 72.38 | 9.86 INR | +5.89% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 389.45 INR | +1.95% | 1.14 K | 0.79 | 9.08 B INR | — | −0.34 INR | −119.04% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 128.45 INR | +0.47% | 189 | 0.57 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| SSHREEDHARShreedhar Spinners Limited | 90.05 INR | −3.69% | 100 K | 0.74 | 1.93 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |
| 203.40 INR | +0.10% | 30.6 K | 0.41 | 2.44 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 2,335.6 INR | +2.65% | 166.71 K | 2.23 | 74.71 B INR | 44.33 | 52.69 INR | +42.15% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 537.75 INR | −5.00% | 4.8 K | 9.12 | 9.72 B INR | 38.74 | 13.88 INR | +557.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| SSOTEFINSotefin Bharat Limited | 213.95 INR | −0.60% | 600.6 K | — | 3.89 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 28.19 INR | +1.99% | 300 | 0.40 | 321.45 M INR | 273.42 | 0.10 INR | +1,438.81% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 213.74 INR | +3.32% | 591.82 K | 0.73 | 27.16 B INR | 22.55 | 9.48 INR | +10.22% | 0.47% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 371.50 INR | +1.23% | 11.35 K | 0.60 | 11.52 B INR | 32.07 | 11.58 INR | +164.67% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| TTEJATeja Engineering Industries Limited | 672.45 INR | +7.47% | 162.6 K | 5.67 | 4.32 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |
| 87.27 INR | +6.31% | 24.96 M | 2.65 | 40.38 B INR | 26.23 | 3.33 INR | +41.35% | 0.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 564.25 INR | +3.48% | 12.16 M | 24.18 | 89.92 B INR | 51.25 | 11.01 INR | +65.29% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 792.70 INR | −0.40% | 13.5 K | 0.82 | 12.6 B INR | 47.61 | 16.65 INR | +69.36% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 123.68 INR | +2.45% | 101.69 K | 0.43 | 4.45 B INR | 19.24 | 6.43 INR | +113.93% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 41.50 INR | 0.00% | 49.92 K | 0.53 | 829.74 M INR | 154.39 | 0.27 INR | +37.35% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 522.10 INR | +0.77% | 8 K | 0.86 | 7.66 B INR | 25.34 | 20.60 INR | +0.69% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 101.33 INR | +1.99% | 4 K | 0.48 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |