Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ấn Độ có lợi suất lợi tức cao nhất
Cổ tức cao có thể là nguồn lợi nhuận ổn định. Các công ty của Ấn Độ sau trả cổ tức cao nhất trên thị trường: xem các công ty đó được sắp xếp theo tỷ suất cổ tức kỳ hạn và kiểm tra cả các số liệu thống kê khác.
Mã | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 440.14% | 17.04 INR | +4.99% | 2 | 0.04 | 258.65 M INR | 0.15 | 113.43 INR | +25.87% | 396.13% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 81.10% | 17.43 INR | +2.95% | 104.52 K | 1.24 | 2.14 B INR | 0.95 | 18.37 INR | — | 81.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.01% | 65.97 INR | −2.41% | 525 K | 1.17 | 44.72 B INR | 54.96 | 1.20 INR | −85.40% | 22.01% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 20.32% | 139.45 INR | −1.37% | 885.29 K | 0.58 | 41.52 B INR | 8.95 | 15.58 INR | −48.50% | 6.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 15.92% | 14.08 INR | +1.59% | 268.34 K | 0.72 | 3.98 B INR | 15.16 | 0.93 INR | −53.50% | 2.89% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.68% | 405.05 INR | −0.38% | 38.98 K | 0.58 | 10.74 B INR | 18.48 | 21.92 INR | +6.08% | 2.74% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.19% | 7.86 INR | −1.38% | 130.34 K | 0.96 | 2.48 B INR | 44.81 | 0.18 INR | −71.12% | 15.19% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.42% | 830.60 INR | +0.79% | 6.42 K | 0.39 | 12.72 B INR | 9.36 | 88.75 INR | +38.06% | 13.42% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 13.07% | 78.85 INR | −0.03% | 270.56 K | 0.41 | 51.78 B INR | 8.08 | 9.76 INR | — | 12.55% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 12.50% | 261.75 INR | −0.78% | 11.73 M | 0.96 | 1 T INR | 4.78 | 54.75 INR | +79.39% | 12.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.82% | 443.90 INR | +6.31% | 21.12 K | 25.04 | 1.34 B INR | 61.44 | 7.23 INR | −76.45% | 1.48% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.74% | 65.88 INR | +0.15% | 162.4 K | 0.61 | 14.18 B INR | 7.60 | 8.66 INR | +20.12% | 10.74% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 10.51% | 130.06 INR | −2.57% | 76.82 K | 0.14 | 81.36 B INR | 12.07 | 10.78 INR | +6.51% | 4.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.29% | 19.46 INR | −1.92% | 5.01 K | 2.45 | 106.02 M INR | 16.93 | 1.15 INR | — | 10.29% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.11% | 152.30 INR | +0.44% | 235.2 K | 0.28 | 204.84 B INR | 94.53 | 1.61 INR | — | 6.95% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 9.53% | 171.40 INR | +0.32% | 490.3 K | 0.68 | 161.09 B INR | 27.81 | 6.16 INR | +50.06% | 9.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.18% | 330.75 INR | −0.97% | 38.59 K | 0.71 | 16.21 B INR | 4.48 | 73.90 INR | −72.91% | 9.18% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.47% | 946.70 INR | −1.48% | 22.95 K | 0.96 | 14.1 B INR | 14.93 | 63.39 INR | −25.01% | 8.47% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.58% | 33.40 INR | 0.00% | 41.98 K | 0.57 | 3.52 B INR | 11.38 | 2.93 INR | −27.17% | 7.58% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.11% | 172.90 INR | −1.04% | 8.84 K | 1.03 | 5.63 B INR | 11.92 | 14.51 INR | −58.36% | 7.11% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.95% | 320.87 INR | +0.20% | 205.44 K | 0.39 | 265.1 B INR | 38.62 | 8.31 INR | +194.39% | 6.81% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.68% | 65.26 INR | +0.15% | 39.97 K | 0.49 | 14.29 B INR | 8.08 | 8.07 INR | +2.35% | 6.68% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.66% | 387.15 INR | +1.87% | 4.22 M | 0.72 | 774.74 B INR | 57.32 | 6.75 INR | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.63% | 400.00 INR | +1.45% | 5.04 M | 0.53 | 2.46 T INR | 7.39 | 54.14 INR | +6.91% | 6.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.61% | 384.15 INR | −0.84% | 2.5 K | 2.08 | 3.93 B INR | 4.13 | 92.96 INR | +880.97% | 6.61% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 6.40% | 416.83 INR | +0.11% | 403.47 K | 0.76 | 390.06 B INR | 40.42 | 10.31 INR | +222.94% | 6.40% | Tài chính | Mua | |
| 6.40% | 2,000.2 INR | +1.91% | 11.85 K | 3.63 | 20.05 B INR | 30.81 | 64.93 INR | −10.11% | 1.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.36% | 404.70 INR | −1.83% | 43.87 K | 0.72 | 14.52 B INR | 13.39 | 30.22 INR | +2.16% | 5.13% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 6.33% | 39.32 INR | +0.03% | 19.43 K | 0.63 | 5.23 B INR | 12.46 | 3.16 INR | +1.49% | 6.33% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.32% | 194.08 INR | +0.88% | 115.28 K | 0.60 | 32.26 B INR | 12.66 | 15.33 INR | −14.52% | 6.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.13% | 1.64 INR | 0.00% | 133.9 K | 0.44 | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 6.09% | 110.91 INR | −1.32% | 503.19 K | 0.57 | 492.26 B INR | 45.86 | 2.42 INR | — | 4.91% | Tài chính | Mua | |
| 5.96% | 296.65 INR | +0.30% | 4.51 M | 0.87 | 755.6 B INR | 5.17 | 57.34 INR | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 5.95% | 423.70 INR | 0.00% | 466 | 0.39 | 1.44 B INR | 14.53 | 29.16 INR | +1.62% | 5.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 5.91% | 158.99 INR | −0.54% | 268.42 K | 0.44 | 242.52 B INR | 41.42 | 3.84 INR | +19.94% | 3.48% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.90% | 191.30 INR | −1.50% | 8.03 M | 1.68 | 192.83 B INR | 18.72 | 10.22 INR | +3.51% | 5.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.83% | 120.30 INR | −1.67% | 186.8 K | 1.02 | 27.2 B INR | 25.21 | 4.77 INR | −16.05% | 5.83% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 5.81% | 146.25 INR | +1.21% | 23.2 M | 1.64 | 2.01 T INR | 4.26 | 34.30 INR | +89.95% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.77% | 25.11 INR | −4.34% | 2 K | 0.50 | 355.88 M INR | 10.26 | 2.45 INR | +7.49% | 5.77% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.75% | 319.90 INR | +0.88% | 6.07 M | 1.13 | 1.32 T INR | 8.65 | 36.99 INR | −25.56% | 7.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.65% | 231.76 INR | +0.77% | 27.52 M | 2.54 | 2.95 T INR | 6.70 | 34.59 INR | +20.82% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.45% | 82.23 INR | −0.56% | 44.89 K | 0.50 | 4.79 B INR | 19.51 | 4.21 INR | +17.77% | 5.45% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 5.39% | 170.00 INR | 0.00% | 300 K | 0.63 | 359.28 B INR | 40.70 | 4.18 INR | +56.05% | 6.86% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 5.24% | 498.06 INR | +0.12% | 139.39 K | 0.48 | 326.01 B INR | 29.19 | 17.07 INR | +107.52% | 5.07% | Tài chính | Mua | |
| 5.22% | 15.15 INR | −0.72% | 129.32 K | 0.80 | 986.16 M INR | 1.55 | 9.75 INR | — | 5.22% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.21% | 92.15 INR | +19.99% | 7.2 K | 2.73 | 153.6 M INR | 18.14 | 5.08 INR | — | 4.43% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.19% | 40.46 INR | +4.98% | 1.1 K | 1.05 | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5.18% | 283.15 INR | +1.54% | 17.14 M | 0.76 | 3.51 T INR | 18.78 | 15.07 INR | −46.12% | 5.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5.18% | 163.26 INR | −0.43% | 80.01 K | 0.57 | 28.08 B INR | 9.24 | 17.66 INR | +13.92% | 5.18% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.05% | 1,441.8 INR | +1.64% | 2.47 M | 1.01 | 233.14 B INR | 3.77 | 382.90 INR | +387.42% | 5.05% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 5.01% | 70.40 INR | −0.01% | 14.73 M | 0.92 | 614.37 B INR | 8.30 | 8.48 INR | +14.07% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 4.99% | 82.71 INR | −0.79% | 1.48 K | 0.30 | 1.21 B INR | 6.89 | 12.00 INR | +20.92% | 4.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.88% | 833.05 INR | −0.19% | 45.81 K | 0.39 | 105.44 B INR | 22.31 | 37.33 INR | −18.38% | 4.88% | Tài chính | Mua | |
| 4.85% | 166.49 INR | +3.23% | 2.5 M | 2.86 | 79.67 B INR | 14.41 | 11.56 INR | +42.70% | 6.31% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.76% | 17.02 INR | −0.93% | 11.5 M | 0.91 | 203.03 B INR | 16.44 | 1.04 INR | −80.89% | 1.01% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.75% | 328.80 INR | −0.18% | 6.5 M | 0.84 | 1.06 T INR | 4.17 | 78.93 INR | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.74% | 211.04 INR | +0.13% | 23.93 K | 0.32 | 5.01 B INR | 13.93 | 15.15 INR | +15.87% | 4.74% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.70% | 1,091.9 INR | +0.59% | 40.69 K | 0.65 | 53.79 B INR | 13.46 | 81.12 INR | +8.71% | 4.70% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4.69% | 635.00 INR | −0.57% | 812 | 0.09 | 57.62 B INR | 16.03 | 39.61 INR | +57.43% | 4.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.62% | 67.98 INR | −1.54% | 41.27 K | 0.33 | 2.57 B INR | 11.38 | 5.97 INR | −23.25% | 4.62% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 4.62% | 3,316.3 INR | +0.48% | 47.73 K | 1.02 | 146.06 B INR | 19.99 | 165.90 INR | +22.45% | 4.62% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.58% | 126.25 INR | −3.07% | 3.46 M | 1.36 | 173.58 B INR | 10.79 | 11.70 INR | +12.55% | 9.16% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 4.56% | 22.50 INR | −1.23% | 8.28 K | 0.65 | 444.81 M INR | 11.32 | 1.99 INR | −58.09% | 4.56% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.55% | 154.89 INR | −1.00% | 48.36 K | 0.68 | 27.42 B INR | 8.44 | 18.35 INR | −5.15% | 4.55% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 4.55% | 1,848.1 INR | −1.35% | 469.75 K | 1.74 | 340.72 B INR | 31.87 | 57.99 INR | +4.01% | 1.52% | Tài chính | Mua | |
| 4.55% | 34.64 INR | +4.97% | 33 | 0.11 | 178.2 M INR | 38.34 | 0.90 INR | −3.03% | 4.55% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.52% | 1,181.4 INR | +1.20% | 15.3 M | 0.93 | 4.57 T INR | 15.63 | 75.59 INR | +11.57% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.48% | 32.96 INR | −4.35% | 6.64 K | 1.25 | 363.89 M INR | 12.74 | 2.59 INR | −14.06% | 4.48% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 4.46% | 451.80 INR | −1.87% | 670.52 K | 0.97 | 69.19 B INR | 6.31 | 71.59 INR | +65.41% | 4.46% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 4.41% | 35.89 INR | −0.86% | 4.09 K | 0.67 | 468.77 M INR | 257.83 | 0.14 INR | −95.15% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.35% | 172.00 INR | −4.23% | 1.2 K | 0.91 | 325.84 M INR | 12.02 | 14.31 INR | — | 0.29% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 4.31% | 46.98 INR | −1.14% | 677.12 K | 0.27 | 23.19 B INR | 9.98 | 4.71 INR | −39.61% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.27% | 1,440.0 INR | +0.66% | 4.19 M | 1.29 | 3.81 T INR | 21.30 | 67.60 INR | +8.00% | 4.27% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.24% | 159.96 INR | +1.22% | 3.78 M | 1.18 | 306.79 B INR | 7.19 | 22.26 INR | +59.00% | 3.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.22% | 326.00 INR | +1.67% | 6.17 K | 0.17 | 10.34 B INR | 19.36 | 16.84 INR | −44.43% | 0.46% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.17% | 57.83 INR | +1.94% | 7.03 K | 0.74 | 832.74 M INR | 15.45 | 3.74 INR | −27.41% | 4.17% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 4.16% | 11.51 INR | −2.95% | 4.93 K | 0.48 | 156.39 M INR | 2.96 | 3.89 INR | — | 4.16% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.15% | 47.26 INR | −1.50% | 4.94 K | 6.19 | 667.19 M INR | 4.48 | 10.55 INR | +140.19% | 4.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.13% | 198.00 INR | −0.20% | 14.7 M | 0.86 | 1.92 T INR | 15.55 | 12.73 INR | −1.08% | 4.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.12% | 53.50 INR | +0.89% | 670 | 0.37 | 328.09 M INR | 16.67 | 3.21 INR | −57.45% | 1.83% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4.10% | 912.60 INR | −1.44% | 13.03 K | 0.20 | 15.21 B INR | 20.49 | 44.54 INR | +34.83% | 1.33% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 4.09% | 1,372.6 INR | −3.84% | 9.87 K | 0.80 | 24.7 B INR | 10.61 | 129.37 INR | +21.27% | 4.09% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.08% | 342.30 INR | +0.90% | 514.16 K | 0.69 | 569.22 B INR | 6.70 | 51.12 INR | −6.39% | 4.08% | Tài chính | Mua | |
| 4.07% | 497.85 INR | +1.01% | 15.13 K | 0.38 | 10.19 B INR | 9.84 | 50.58 INR | +34.06% | 4.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 4.07% | 26.50 INR | +1.96% | 299 | 0.18 | — | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 4.03% | 194.72 INR | −0.93% | 712.55 K | 1.19 | 94.7 B INR | 22.42 | 8.68 INR | +8.14% | 4.09% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4.02% | 216.18 INR | −3.77% | 1.55 M | 0.99 | 207.72 B INR | 9.67 | 22.36 INR | +34.40% | 4.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.98% | 680.50 INR | +0.26% | 6.96 K | 1.40 | 15.34 B INR | 29.12 | 23.37 INR | +21.95% | 3.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.98% | 45.06 INR | −4.03% | 62.17 K | 2.04 | 4.18 B INR | 18.19 | 2.48 INR | −9.04% | 3.98% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 335.00 INR | −2.59% | 47 | 0.06 | 873.45 M INR | 10.81 | 30.99 INR | +44.48% | 7.69% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 3.85% | 65.78 INR | −1.45% | 111.54 K | 0.72 | 5.67 B INR | 15.89 | 4.14 INR | −59.44% | 3.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3.82% | 138.90 INR | −0.61% | 8.44 K | 0.17 | 6.75 B INR | 21.33 | 6.51 INR | +17.20% | 3.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.81% | 40.44 INR | −0.79% | 11.8 K | 0.54 | 3.16 B INR | 7.20 | 5.62 INR | +343.44% | 3.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 3.81% | 529.10 INR | −0.29% | 398 | 0.56 | 5.75 B INR | 45.24 | 11.70 INR | — | 3.81% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 3.80% | 121.41 INR | −0.86% | 1.6 K | 2.65 | 372.18 M INR | — | −1.39 INR | −116.29% | 2.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.79% | 503.50 INR | +0.07% | 487.23 K | 0.71 | 306.18 B INR | 22.06 | 22.82 INR | +0.22% | 3.59% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 3.79% | 94.13 INR | +0.12% | 3.65 K | 0.38 | 6.43 B INR | 32.32 | 2.91 INR | — | 3.79% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.78% | 598.20 INR | −3.33% | 114.36 K | 1.45 | 87.1 B INR | 17.30 | 34.57 INR | +14.31% | 3.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.74% | 161.28 INR | −0.04% | 410.71 K | 0.49 | 26.89 B INR | 9.77 | 16.50 INR | +51.79% | 3.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.68% | 325.75 INR | −1.59% | 5.83 M | 0.97 | 598.74 B INR | 8.36 | 38.96 INR | +17.06% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính |