Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ấn Độ có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty của Ấn Độ có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 803.83 B INR | 3,785.6 INR | −0.18% | 1.99 M | 1.04 | 5.21 T INR | 32.39 | 116.88 INR | +6.94% | 1.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 567.62 B INR | 427.40 INR | +0.08% | 5.4 M | 1.03 | 2.63 T INR | 8.47 | 50.46 INR | −12.06% | 6.18% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 527.83 B INR | 3,161.4 INR | −2.11% | 2.14 M | 1.07 | 3.93 T INR | 20.78 | 152.11 INR | +32.19% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 496.03 B INR | 2,254.3 INR | +0.51% | 3.21 M | 0.60 | 8.15 T INR | 16.38 | 137.64 INR | +1.07% | 2.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 490.37 B INR | 323.80 INR | −0.15% | 7.17 M | 0.82 | 1.19 T INR | 1.47 | 219.97 INR | +258.73% | 0.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 461.97 B INR | 4,573.4 INR | −0.42% | 467.14 K | 0.70 | 3.06 T INR | 33.55 | 136.30 INR | +8.98% | 1.09% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 440.77 B INR | 1,898.2 INR | −1.70% | 4.48 M | 0.75 | 11.84 T INR | 43.31 | 43.83 INR | −20.52% | 0.84% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 395.73 B INR | 177.12 INR | +1.32% | 13.28 M | 1.00 | 1.75 T INR | 14.06 | 12.60 INR | −1.84% | 6.21% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 352.86 B INR | 248.76 INR | −1.43% | 7.65 M | 0.72 | 3.13 T INR | 7.55 | 32.93 INR | +14.58% | 5.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 335.39 B INR | 1,941.1 INR | −0.66% | 1.58 M | 0.84 | 4.66 T INR | 40.57 | 47.84 INR | +5.04% | 0.85% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 325.55 B INR | 3,089.4 INR | −0.76% | 341.56 K | 0.58 | 2.1 T INR | 42.23 | 73.16 INR | +23.85% | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 295.69 B INR | 1,040.9 INR | −0.62% | 29.04 M | 2.58 | 4.22 T INR | 14.06 | 74.03 INR | +12.71% | 4.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 251.21 B INR | 1,271.0 INR | +2.11% | 3.67 M | 0.75 | 3.45 T INR | 19.77 | 64.28 INR | +2.69% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 241.23 B INR | 942.80 INR | −1.34% | 4.49 M | 0.92 | 2.12 T INR | 15.66 | 60.20 INR | −16.30% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 237.59 B INR | 283.45 INR | +0.76% | 24.95 M | 1.95 | 3.55 T INR | 17.17 | 16.51 INR | −40.53% | 5.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 219.71 B INR | 1,980.1 INR | +1.69% | 3.58 M | 9.78 | 361.37 B INR | 35.49 | 55.79 INR | +3.83% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 181.76 B INR | 264.65 INR | +0.02% | 6.74 M | 0.50 | 1.03 T INR | 5.99 | 44.17 INR | +14.16% | 16.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 171.35 B INR | 1,012.8 INR | −2.60% | 18.42 M | 2.39 | 6.3 T INR | 33.18 | 30.52 INR | +13.77% | 0.59% | Tài chính | Mua | |
| 170.79 B INR | 151.07 INR | +0.28% | 12.28 M | 0.91 | 887.83 B INR | 25.55 | 5.91 INR | +11.86% | 2.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 170.04 B INR | 13,442 INR | +0.29% | 223.37 K | 0.59 | 4.23 T INR | 28.79 | 466.90 INR | +1.24% | 1.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 150.72 B INR | 374.40 INR | −0.47% | 1.7 M | 0.51 | 1.2 T INR | 31.94 | 11.72 INR | −5.63% | 0.67% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 149.76 B INR | 1,516.7 INR | +0.05% | 68.57 K | 0.36 | 285.08 B INR | 11.67 | 130.01 INR | +12.31% | 0.09% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 149.12 B INR | 4,091.8 INR | +3.19% | 367.42 K | 0.66 | 1.21 T INR | 23.21 | 176.29 INR | +10.82% | 1.83% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 146.95 B INR | 1,724.4 INR | +0.41% | 1.91 M | 1.89 | 1.47 T INR | 27.91 | 61.78 INR | +22.12% | 0.12% | Tài chính | Mua | |
| 143.16 B INR | 3,026.4 INR | +0.54% | 1.28 M | 0.96 | 4.1 T INR | 39.08 | 77.45 INR | +29.16% | 0.04% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 130.96 B INR | 2,293.8 INR | −0.22% | 430.13 K | 0.80 | 925.62 B INR | 33.52 | 68.44 INR | +14.39% | 0.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 130.5 B INR | 406.15 INR | −0.43% | 4.17 M | 0.67 | 1.5 T INR | 49.39 | 8.22 INR | — | 0.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 129.72 B INR | 5,011.1 INR | −3.14% | 694.93 K | 1.06 | 1 T INR | 17.48 | 286.72 INR | +31.16% | 3.49% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 128.68 B INR | 2,986.7 INR | −0.79% | 1.06 M | 1.59 | 1.2 T INR | 11.32 | 263.79 INR | +99.72% | 1.00% | Tài chính | Mua | |
| 115.51 B INR | 138.47 INR | −1.04% | 11.9 M | 0.90 | 1.96 T INR | 4.53 | 30.57 INR | +209.60% | 7.22% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 114.14 B INR | 1,332.2 INR | −1.00% | 60.12 K | 0.13 | 448.67 B INR | 36.18 | 36.82 INR | +26.39% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 113.95 B INR | 83.56 INR | +1.11% | 16.13 M | 0.94 | 734.73 B INR | 9.86 | 8.48 INR | +13.94% | 4.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 113.26 B INR | 871.95 INR | −7.26% | 14.33 M | 22.30 | 524.2 B INR | 27.02 | 32.27 INR | −29.41% | 0.69% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 111.64 B INR | 182.67 INR | −0.85% | 16.12 M | 0.72 | 2.28 T INR | 21.11 | 8.65 INR | +215.56% | 2.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 109.6 B INR | 160.64 INR | +1.71% | 9.79 M | 1.29 | 184.11 B INR | — | −87.37 INR | −185.89% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.18 B INR | 1,532.0 INR | +0.56% | 446.83 K | 0.51 | 881.19 B INR | 25.39 | 60.34 INR | +0.77% | 0.26% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 105.52 B INR | 1,952.6 INR | −0.09% | 917.02 K | 1.28 | 1.59 T INR | 29.21 | 66.84 INR | −3.70% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 101.14 B INR | 274.70 INR | +1.95% | 2.47 M | 1.31 | 412.13 B INR | 10.53 | 26.09 INR | −1.51% | 3.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 97.38 B INR | 1,768.3 INR | −0.57% | 1.69 M | 1.18 | 4.07 T INR | 30.37 | 58.23 INR | +13.39% | 0.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 96.22 B INR | 645.20 INR | +0.47% | 2 M | 0.37 | 1.6 T INR | 36.18 | 17.83 INR | +1.08% | 0.93% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 92.41 B INR | 2,370.5 INR | −1.08% | 725.53 K | 0.96 | 1.08 T INR | 20.35 | 116.46 INR | +62.38% | 0.51% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 91.72 B INR | 288.20 INR | −0.55% | 8.47 M | 1.04 | 2.68 T INR | 16.83 | 17.13 INR | +2.97% | 3.12% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 87.01 B INR | 343.90 INR | −0.61% | 2.25 M | 0.32 | 631.71 B INR | 10.89 | 31.57 INR | +10.05% | 3.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 86.94 B INR | 26,740 INR | −0.32% | 13.41 K | 0.84 | 964.78 B INR | 55.34 | 483.24 INR | +55.29% | 0.52% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 86.49 B INR | 2,637.9 INR | −1.16% | 645.56 K | 0.86 | 2.53 T INR | 58.49 | 45.10 INR | +17.93% | 1.04% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 86.02 B INR | 2,028.7 INR | −0.60% | 569.93 K | 0.66 | 610.45 B INR | 33.03 | 61.42 INR | +24.61% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 85.72 B INR | 405.00 INR | −0.09% | 6.18 M | 0.82 | 2.96 T INR | 48.86 | 8.29 INR | +13.86% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 83.89 B INR | 1,437.9 INR | −0.28% | 188.63 K | 0.43 | 205.21 B INR | 6.99 | 205.69 INR | +25.52% | 2.44% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 83.28 B INR | 145.55 INR | −0.01% | 9.31 M | 0.63 | 1.54 T INR | 39.80 | 3.66 INR | −11.42% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 82.26 B INR | 145.67 INR | −1.23% | 7.74 M | 0.49 | 168.23 B INR | 149.73 | 0.97 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 81.43 B INR | 1,151.7 INR | −1.25% | 4.75 M | 1.49 | 961.57 B INR | 29.02 | 39.68 INR | −41.71% | 0.69% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 75.38 B INR | 2,145.0 INR | −0.78% | 1.6 M | 1.08 | 5.04 T INR | 33.52 | 64.00 INR | +41.20% | 1.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 73.89 B INR | 2,702.0 INR | −0.36% | 431.36 K | 0.61 | 776.9 B INR | 20.97 | 128.84 INR | +98.53% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 73.48 B INR | 3,549.7 INR | −0.82% | 1.39 M | 0.60 | 1.45 T INR | 57.91 | 61.29 INR | +87.75% | 0.17% | Tài chính | Mua | |
| 73.12 B INR | 251.42 INR | −3.87% | 34.39 M | 2.14 | 693.94 B INR | — | −17.45 INR | −28.79% | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 71.92 B INR | 1,108.7 INR | −0.46% | 837.03 K | 0.71 | 1.11 T INR | 22.14 | 50.09 INR | +11.37% | 0.99% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 71.02 B INR | 70.12 INR | −1.43% | 12.59 M | 0.88 | 189.01 B INR | 104.31 | 0.67 INR | +6.97% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 69.52 B INR | 2,905.1 INR | −0.07% | 100.72 K | 1.06 | 319.38 B INR | 13.35 | 217.55 INR | +89.95% | 0.96% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 67.2 B INR | 602.45 INR | −0.75% | 622.87 K | 0.34 | 508.27 B INR | 26.47 | 22.76 INR | +133.63% | 1.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 65.5 B INR | 486.90 INR | −0.36% | 136.97 K | 0.81 | 191.82 B INR | 7.25 | 67.20 INR | +55.47% | 2.57% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 65.16 B INR | 93.84 INR | +0.74% | 6.73 M | 0.80 | 253.39 B INR | 35.24 | 2.66 INR | +32.86% | 0.72% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 63.21 B INR | 41,755 INR | −1.15% | 20.54 K | 1.12 | 1.23 T INR | 44.41 | 940.27 INR | +37.61% | 1.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 62.49 B INR | 1,035.8 INR | −0.59% | 372.88 K | 0.29 | 1.06 T INR | 31.25 | 33.14 INR | +18.97% | 0.19% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 61.58 B INR | 365.85 INR | +0.77% | 2.1 M | 1.12 | 258.75 B INR | 44.83 | 8.16 INR | +95.68% | 0.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 61.49 B INR | 352.95 INR | +0.14% | 3.37 M | 0.86 | 331.44 B INR | 29.81 | 11.84 INR | −17.59% | 0.57% | Tài chính | Trung tính | |
| 60.45 B INR | 449.75 INR | −1.97% | 2.89 M | 0.76 | 731.97 B INR | 11.05 | 40.70 INR | +1.06% | 2.67% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 58.58 B INR | 394.60 INR | +1.11% | 3.13 M | 0.79 | 1.04 T INR | 14.56 | 27.09 INR | −27.49% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 58.38 B INR | 13.13 INR | −0.53% | 382.8 M | 1.28 | 1.42 T INR | 4.11 | 3.19 INR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 56.71 B INR | 163.18 INR | +0.31% | 551.92 K | 0.43 | 216.2 B INR | 14.08 | 11.59 INR | +12.18% | 3.68% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 56.12 B INR | 3,689.8 INR | +0.09% | 232.61 K | 0.64 | 1.31 T INR | 71.63 | 51.51 INR | −32.47% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 52.84 B INR | 107.12 INR | −0.23% | 7.91 M | 0.45 | 1.13 T INR | 974.70 | 0.11 INR | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 52.4 B INR | 130,755 INR | −0.97% | 2.6 K | 0.51 | 554.55 B INR | 22.91 | 5,706.46 INR | +29.47% | 0.18% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 51.76 B INR | 126.07 INR | +0.50% | 833.68 K | 0.79 | 118.6 B INR | 19.90 | 6.33 INR | −18.10% | 1.74% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 51.58 B INR | 423.20 INR | +0.01% | 641.62 K | 0.45 | 751.09 B INR | 39.69 | 10.66 INR | +7.13% | 1.89% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 50.2 B INR | 1,349.6 INR | −1.41% | 1.17 M | 0.57 | 473.64 B INR | 52.74 | 25.59 INR | +35.39% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 48.91 B INR | 556.55 INR | −2.15% | 1.48 M | 0.58 | 236.98 B INR | 11.32 | 49.15 INR | +552.41% | 0.72% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.68 B INR | 122.05 INR | −0.11% | 1.85 M | 0.84 | 116.8 B INR | 9.71 | 12.56 INR | +46.30% | 2.66% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 47.3 B INR | 422.55 INR | −0.74% | 10.43 K | 0.05 | 19.68 B INR | 61.05 | 6.92 INR | −72.57% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 47.3 B INR | 393.85 INR | +0.41% | 3.42 M | 1.04 | 1.08 T INR | 27.66 | 14.24 INR | +12.39% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 47.09 B INR | 1,243.0 INR | +0.26% | 550.24 K | 0.65 | 455.42 B INR | 108.38 | 11.47 INR | −23.51% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 46.89 B INR | 31,070 INR | −3.10% | 118.17 K | 1.09 | 1.38 T INR | 140.19 | 221.63 INR | +150.52% | 0.02% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 46.73 B INR | 411.90 INR | +0.45% | 4.85 M | 0.93 | 1.36 T INR | 5.25 | 78.49 INR | +12.66% | 4.04% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 46.71 B INR | 164.40 INR | −2.36% | 1.33 M | 2.46 | 48.69 B INR | 8.03 | 20.46 INR | −32.72% | 5.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 44.76 B INR | 1,527.2 INR | −0.09% | 203.77 K | 0.75 | 1.04 T INR | 61.51 | 24.83 INR | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 43.84 B INR | 4,583.0 INR | +0.02% | 36.93 K | 0.56 | 427.86 B INR | 33.76 | 135.77 INR | +20.06% | 0.35% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 43.1 B INR | 149.33 INR | −0.38% | 1.26 M | 0.64 | 209.02 B INR | 13.49 | 11.07 INR | −9.81% | 3.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 42.19 B INR | 1,570.9 INR | +0.43% | 2.2 M | 2.02 | 1.6 T INR | 65.41 | 24.02 INR | +17.84% | 0.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 41.73 B INR | 4,677.0 INR | −0.43% | 513.86 K | 0.77 | 4.16 T INR | 81.82 | 57.16 INR | +51.99% | 0.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.16 B INR | 1,144.1 INR | −0.20% | 1.45 M | 0.65 | 1.14 T INR | 33.41 | 34.24 INR | +23.79% | 0.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 41.11 B INR | 405.55 INR | −1.34% | 141.25 K | 0.64 | 26.45 B INR | 0.46 | 885.10 INR | +2,016.92% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 40.43 B INR | 433.65 INR | −0.36% | 2.75 M | 0.28 | 702.3 B INR | 157.58 | 2.75 INR | −67.39% | 0.12% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 40.28 B INR | 8,907.5 INR | −0.31% | 189.57 K | 0.41 | 1.34 T INR | 46.94 | 189.76 INR | +29.27% | 0.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.16 B INR | 2,767.0 INR | −2.04% | 361.45 K | 2.23 | 535.58 B INR | 84.11 | 32.90 INR | −5.20% | 0.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 39.23 B INR | 5,600.5 INR | +0.03% | 290.7 K | 0.71 | 1.55 T INR | 65.73 | 85.20 INR | +18.09% | 0.96% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 39.17 B INR | 2,730.0 INR | −0.82% | 1.16 M | 0.64 | 696.03 B INR | 52.22 | 52.28 INR | +137.60% | 0.22% | Tài chính | Mua | |
| 38.06 B INR | 37,345 INR | −1.48% | 4.54 K | 0.94 | 331.39 B INR | 62.89 | 593.79 INR | +0.27% | 0.28% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 37.53 B INR | 341.90 INR | +0.13% | 900.01 K | 0.96 | 1.45 T INR | 28.82 | 11.86 INR | +16.10% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 36.83 B INR | 188.16 INR | +0.39% | 1.12 M | 0.40 | 244.6 B INR | 23.38 | 8.05 INR | −14.67% | 0.53% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 36.79 B INR | 571.55 INR | +1.14% | 46.88 K | 0.77 | 76.6 B INR | 10.92 | 52.33 INR | −9.81% | 1.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 36.62 B INR | 79.39 INR | −1.07% | 8.63 M | 0.49 | 797.58 B INR | 21.20 | 3.75 INR | +24.47% | 2.41% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua |