Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ấn Độ có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty của Ấn Độ sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 832.99 B INR | 1,018.5 INR | +1.20% | 15.8 M | 1.20 | 9.03 T INR | 10.40 | 97.97 INR | +9.16% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 823.9 B INR | 292.00 INR | −0.58% | 7.51 M | 0.89 | 1.02 T INR | 1.38 | 211.43 INR | +267.43% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 807.75 B INR | 1,320.0 INR | +0.50% | 22.77 M | 0.87 | 17.76 T INR | 21.76 | 60.68 INR | −1.20% | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 760.26 B INR | 788.25 INR | +3.72% | 73.48 M | 2.13 | 11.35 T INR | 15.19 | 51.88 INR | +10.31% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 574.53 B INR | 394.00 INR | −3.43% | 10.51 M | 1.45 | 5.18 T INR | 8.30 | 47.49 INR | +23.28% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 542.08 B INR | 1,571.2 INR | +4.75% | 40.38 M | 2.83 | 10.23 T INR | 19.30 | 81.43 INR | +12.44% | 0.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 492.1 B INR | 2,498.5 INR | +0.11% | 4.92 M | 1.21 | 8.81 T INR | 17.52 | 142.64 INR | +4.39% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 420.96 B INR | 146.25 INR | +1.21% | 23.2 M | 1.64 | 2.01 T INR | 4.26 | 34.30 INR | +89.95% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 414.24 B INR | 231.76 INR | +0.77% | 27.52 M | 2.54 | 2.95 T INR | 6.70 | 34.59 INR | +20.82% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 345.52 B INR | 12.76 INR | −1.01% | 275.64 M | 0.84 | 1.36 T INR | 3.70 | 3.45 INR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 310.94 B INR | 400.00 INR | +1.45% | 5.04 M | 0.53 | 2.46 T INR | 7.39 | 54.14 INR | +6.91% | 6.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 300.64 B INR | 1,406.4 INR | −0.80% | 5.01 M | — | 13.1 T INR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 294.4 B INR | 1,181.4 INR | +1.20% | 15.3 M | 0.93 | 4.57 T INR | 15.63 | 75.59 INR | +11.57% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 270.53 B INR | 323.45 INR | +2.13% | 12.41 M | 1.27 | 3.12 T INR | 10.55 | 30.66 INR | +25.16% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 266.95 B INR | 2,107.2 INR | +2.45% | 17.1 M | 1.69 | 12.89 T INR | 44.69 | 47.15 INR | −18.80% | 1.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 263.85 B INR | 1,322.9 INR | +3.35% | 9.1 M | 1.58 | 3.83 T INR | 13.80 | 95.84 INR | +14.89% | 0.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 259.01 B INR | 328.80 INR | −0.18% | 6.5 M | 0.84 | 1.06 T INR | 4.17 | 78.93 INR | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 258.43 B INR | 319.90 INR | +0.88% | 6.07 M | 1.13 | 1.32 T INR | 8.65 | 36.99 INR | −25.56% | 7.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 223.16 B INR | 1,357.1 INR | +0.11% | 2.99 M | 1.21 | 3.28 T INR | 11.67 | 116.30 INR | +372.00% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 206.89 B INR | 283.15 INR | +1.54% | 17.14 M | 0.76 | 3.51 T INR | 18.78 | 15.07 INR | −46.12% | 5.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 198.46 B INR | 250.31 INR | +0.26% | 8.66 M | 0.99 | 1.27 T INR | 6.55 | 38.22 INR | +2.75% | 3.47% | Tài chính | Mua | |
| 197.06 B INR | 122.93 INR | +0.02% | 37.07 M | 1.86 | 1.07 T INR | 5.47 | 22.48 INR | +6.41% | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 194.3 B INR | 187.00 INR | −0.53% | 9.93 M | 0.69 | 1.4 T INR | 6.49 | 28.82 INR | +19.01% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 192.88 B INR | 480.00 INR | +2.78% | 24.34 M | 1.00 | 4.57 T INR | 22.24 | 21.58 INR | +15.52% | 0.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 190.17 B INR | 1,087.8 INR | +1.66% | 9.05 M | 0.92 | 6.18 T INR | 31.27 | 34.79 INR | +18.15% | 0.60% | Tài chính | Mua | |
| 183.93 B INR | 126.55 INR | +0.36% | 21.62 M | 1.09 | 1.41 T INR | 6.36 | 19.89 INR | +34.19% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 180.47 B INR | 387.15 INR | +1.87% | 4.22 M | 0.72 | 774.74 B INR | 57.32 | 6.75 INR | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 173.91 B INR | 261.75 INR | −0.78% | 11.73 M | 0.96 | 1 T INR | 4.78 | 54.75 INR | +79.39% | 12.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 170.99 B INR | 3,287.2 INR | +5.11% | 8.52 M | 2.97 | 3.67 T INR | 20.01 | 164.27 INR | +34.45% | 1.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 166.42 B INR | 1,440.0 INR | +0.66% | 4.19 M | 1.29 | 3.81 T INR | 21.30 | 67.60 INR | +8.00% | 4.27% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 163.08 B INR | 296.65 INR | +0.30% | 4.51 M | 0.87 | 755.6 B INR | 5.17 | 57.34 INR | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 160.84 B INR | 4,117.7 INR | +1.67% | 3.4 M | 1.37 | 5.42 T INR | 31.72 | 129.82 INR | +8.93% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 159.28 B INR | 259.90 INR | −0.48% | 18.08 M | 1.71 | 2.44 T INR | 15.01 | 17.32 INR | +6.30% | 3.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 150.4 B INR | 1,998.4 INR | +0.83% | 1.06 M | 0.56 | 4.64 T INR | 31.18 | 64.09 INR | +38.29% | 2.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 146.79 B INR | 12,750 INR | +0.77% | 923.72 K | 1.73 | 3.76 T INR | 29.80 | 427.83 INR | −8.99% | 1.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 138.32 B INR | 568.10 INR | −0.46% | 2.65 M | 0.64 | 2.32 T INR | 11.52 | 49.30 INR | +97.18% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 133.91 B INR | 958.40 INR | +2.19% | 13.37 M | 2.97 | 2.09 T INR | 13.00 | 73.71 INR | −3.15% | 0.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 131.97 B INR | 198.00 INR | −0.20% | 14.7 M | 0.86 | 1.92 T INR | 15.55 | 12.73 INR | −1.08% | 4.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 128.06 B INR | 1,936.6 INR | +2.76% | 3.88 M | 1.16 | 4.39 T INR | 32.32 | 59.92 INR | +8.25% | 0.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 127.75 B INR | 204.29 INR | +0.14% | 9.76 M | 0.44 | 3.88 T INR | 21.62 | 9.45 INR | +51.44% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 117.04 B INR | 902.00 INR | +1.10% | 1.17 M | 0.70 | 1.15 T INR | 9.19 | 98.13 INR | +17.22% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 114.79 B INR | 1,860.0 INR | +1.69% | 2.35 M | 0.89 | 4.26 T INR | 40.70 | 45.71 INR | +4.94% | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 107.94 B INR | 186.30 INR | +2.36% | 33.99 M | 1.55 | 2.24 T INR | 21.06 | 8.85 INR | +143.13% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 107.44 B INR | 10,900 INR | +1.32% | 582.12 K | 1.44 | 2.91 T INR | 23.25 | 468.88 INR | +57.33% | 1.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 105.9 B INR | 2,869.0 INR | +1.06% | 985.9 K | 1.05 | 1.09 T INR | 9.44 | 303.86 INR | +67.03% | 1.11% | Tài chính | Mua | |
| 103.06 B INR | 138.57 INR | −0.31% | 5.58 M | 0.62 | 610.06 B INR | 5.04 | 27.48 INR | +29.72% | 3.47% | Tài chính | Trung tính | |
| NNSENational Stock Exchange of India Limited | 103.02 B INR | 1,908.35 INR | +0.74% | 4.94 M | 1.64 | 4.48 T INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 100.25 B INR | 961.15 INR | −0.30% | 4.69 M | 0.62 | 2.13 T INR | 16.02 | 60.00 INR | +14.50% | 1.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 98.01 B INR | 1,864.7 INR | +1.62% | 767.67 K | 0.59 | 2.81 T INR | 28.16 | 66.21 INR | +10.17% | 0.07% | Tài chính | Mua | |
| 96.62 B INR | 342.30 INR | +0.90% | 514.16 K | 0.69 | 569.22 B INR | 6.70 | 51.12 INR | −6.39% | 4.08% | Tài chính | Mua | |
| 96.37 B INR | 11,044 INR | +1.80% | 33.98 K | 0.80 | 1.16 T INR | 13.23 | 834.82 INR | +9.06% | 1.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 93.39 B INR | 2,745.8 INR | +0.46% | 1.27 M | 0.80 | 3.66 T INR | 58.99 | 46.55 INR | −29.28% | 0.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 92.1 B INR | 79.50 INR | −0.28% | 2.84 M | 0.46 | 852.02 B INR | 10.30 | 7.72 INR | −10.57% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 91.16 B INR | 4,980.0 INR | −1.25% | 1.17 M | 1.49 | 3.39 T INR | 35.73 | 139.38 INR | +12.16% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 81.66 B INR | 12,450 INR | +1.63% | 480.79 K | 1.73 | 3.48 T INR | 41.63 | 299.03 INR | +18.33% | 2.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 75.82 B INR | 185.79 INR | −0.11% | 7.81 M | 0.74 | 1.22 T INR | 9.68 | 19.20 INR | +15.68% | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 74.5 B INR | 70.40 INR | −0.01% | 14.73 M | 0.92 | 614.37 B INR | 8.30 | 8.48 INR | +14.07% | 5.01% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 71.45 B INR | 383.10 INR | −0.03% | 1.94 M | 0.32 | 1.02 T INR | 14.22 | 26.95 INR | −24.04% | 3.61% | Tài chính | Mua | |
| 70.17 B INR | 86.91 INR | +2.13% | 24 M | 1.36 | 612.71 B INR | 8.35 | 10.41 INR | +31.41% | 2.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 70.09 B INR | 80.43 INR | +0.37% | 7.67 M | 0.83 | 1.02 T INR | 14.26 | 5.64 INR | +7.86% | 2.82% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 66.2 B INR | 443.90 INR | +0.94% | 2.46 M | 1.29 | 740.27 B INR | 8.64 | 51.35 INR | +27.31% | 2.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 60.62 B INR | 396.00 INR | +0.23% | 8.83 M | 0.69 | 2.9 T INR | 45.24 | 8.75 INR | +12.34% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 57.97 B INR | 325.75 INR | −1.59% | 5.83 M | 0.97 | 598.74 B INR | 8.36 | 38.96 INR | +17.06% | 3.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 57.96 B INR | 70.71 INR | −1.28% | 136.99 K | 0.65 | 7.2 B INR | 0.07 | 983.90 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 57.42 B INR | 5,513.0 INR | −0.02% | 742.38 K | 1.18 | 1.08 T INR | 18.40 | 299.65 INR | +13.58% | 3.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 56.04 B INR | 536.00 INR | +1.32% | 2.66 M | 1.16 | 286.03 B INR | 5.00 | 107.19 INR | +6.78% | 1.92% | Tài chính | Mua | |
| 55.67 B INR | 500.20 INR | +2.25% | 726.98 K | 1.06 | 34.11 B INR | 0.54 | 928.24 INR | +3,159.75% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 55.15 B INR | 7,669.5 INR | −0.56% | 400.12 K | 0.91 | 2.04 T INR | 36.51 | 210.07 INR | +19.26% | 1.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54.32 B INR | 2,130.0 INR | +0.42% | 1.59 M | 1.83 | 1.67 T INR | 37.83 | 56.30 INR | −19.97% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 54.18 B INR | 30.56 INR | −0.65% | 3.2 M | 0.67 | 577.7 B INR | 8.83 | 3.46 INR | +50.70% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 53.41 B INR | 1,082.0 INR | −4.31% | 437.07 K | 0.53 | 76.37 B INR | 154.75 | 6.99 INR | −99.16% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 53.33 B INR | 1,988.1 INR | +0.01% | 431.21 K | 0.53 | 921.45 B INR | 17.50 | 113.59 INR | +20.25% | 0.89% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 52.33 B INR | 1,785.0 INR | +1.42% | 1.53 M | 0.60 | 1.42 T INR | 24.46 | 72.99 INR | +32.47% | 0.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 50.73 B INR | 5,000.0 INR | +3.42% | 4.13 M | 4.96 | 4.22 T INR | 77.07 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 50.4 B INR | 1,197.9 INR | +0.41% | 1.71 M | 0.83 | 1.19 T INR | 28.78 | 41.63 INR | −14.86% | 0.08% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 50.18 B INR | 4,338.0 INR | −1.25% | 479.3 K | 1.21 | 1.24 T INR | 24.62 | 176.17 INR | +7.33% | 1.86% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 49.66 B INR | 3,227.0 INR | −0.02% | 923.38 K | 1.60 | 2.14 T INR | 38.49 | 83.85 INR | +34.86% | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 48.46 B INR | 358.05 INR | +2.93% | 3.49 M | 0.96 | 1.42 T INR | 25.37 | 14.11 INR | +32.53% | 0.17% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 48.11 B INR | 1,831.0 INR | +0.46% | 2 M | 0.73 | 1.75 T INR | 29.43 | 62.22 INR | +23.09% | 2.86% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 47.28 B INR | 390.60 INR | +0.67% | 5.02 M | 0.80 | 932.18 B INR | 34.59 | 11.29 INR | −50.51% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 45.24 B INR | 30.63 INR | +0.10% | 3.76 M | 0.66 | 270.27 B INR | 5.75 | 5.32 INR | +3.24% | 4.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 44.15 B INR | 752.90 INR | +1.03% | 2.99 M | 1.00 | 1.78 T INR | 40.81 | 18.45 INR | +6.62% | 1.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 43.45 B INR | 340.10 INR | +0.47% | 8.08 M | 1.27 | 819.86 B INR | 16.58 | 20.51 INR | +28.91% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 43.25 B INR | 2,546.0 INR | +0.88% | 969.16 K | 0.71 | 2.32 T INR | 50.46 | 50.46 INR | +24.18% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 42.85 B INR | 1,373.0 INR | +0.51% | 1.34 M | 0.48 | 1.14 T INR | 40.91 | 33.56 INR | −52.22% | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 40.34 B INR | 159.96 INR | +1.22% | 3.78 M | 1.18 | 306.79 B INR | 7.19 | 22.26 INR | +59.00% | 3.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 39.13 B INR | 317.00 INR | 0.00% | 2.67 M | 0.83 | 465.15 B INR | 10.26 | 30.89 INR | +26.31% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 38.79 B INR | 1,411.0 INR | +0.49% | 1.57 M | 0.97 | 1.13 T INR | 39.38 | 35.83 INR | −46.78% | 0.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 38.6 B INR | 158.55 INR | −5.62% | 53.8 M | 3.36 | 1.7 T INR | 38.16 | 4.16 INR | +32.06% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 37.66 B INR | 82.08 INR | +1.84% | 22.87 M | 1.39 | 788.03 B INR | 21.72 | 3.78 INR | +24.12% | 2.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 37.64 B INR | 398.80 INR | +0.68% | 1.93 M | 0.50 | 1.04 T INR | 23.61 | 16.89 INR | +36.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 37.47 B INR | 352.50 INR | −3.31% | 10.08 M | 2.10 | 1.15 T INR | 29.20 | 12.07 INR | −4.98% | 0.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 37.11 B INR | 2,438.0 INR | −0.46% | 418.91 K | 0.46 | 690.97 B INR | 19.02 | 128.17 INR | +38.64% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 36.81 B INR | 1,785.5 INR | −1.38% | 159.38 K | 0.56 | 1.01 T INR | 19.13 | 93.33 INR | +188.95% | 0.06% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 35.22 B INR | 237.61 INR | −1.60% | 1.67 M | 0.63 | 344.44 B INR | 8.40 | 28.30 INR | +50.20% | 1.55% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 35.12 B INR | 17.20 INR | +5.91% | 514.81 M | 3.88 | 493.76 B INR | 13.03 | 1.32 INR | +45.92% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 35.05 B INR | 1,800.0 INR | +0.84% | 1.3 M | 1.13 | 978.78 B INR | 26.10 | 68.97 INR | +17.04% | 0.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 34.99 B INR | 1,282.1 INR | +1.89% | 1.76 M | 0.93 | 2.39 T INR | 60.63 | 21.15 INR | +38.17% | 0.97% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 34.71 B INR | 172.09 INR | +1.10% | 28.73 M | 1.21 | 904.57 B INR | 29.07 | 5.92 INR | +8.45% | 2.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 34.5 B INR | 316.95 INR | −1.99% | 603 | 0.39 | 11.22 B INR | 0.29 | 1,096.36 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |