Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ấn Độ tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty của Ấn Độ trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.38 B INR | 328.80 INR | −0.18% | 6.5 M | 0.84 | 1.06 T INR | 4.17 | 78.93 INR | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 556.62 M INR | 1,441.8 INR | +1.64% | 2.47 M | 1.01 | 233.14 B INR | 3.77 | 382.90 INR | +387.42% | 5.05% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 533.54 M INR | 387.15 INR | +1.87% | 4.22 M | 0.72 | 774.74 B INR | 57.32 | 6.75 INR | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 483.36 M INR | 296.65 INR | +0.30% | 4.51 M | 0.87 | 755.6 B INR | 5.17 | 57.34 INR | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 262.11 M INR | 146.25 INR | +1.21% | 23.2 M | 1.64 | 2.01 T INR | 4.26 | 34.30 INR | +89.95% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 253.56 M INR | 231.76 INR | +0.77% | 27.52 M | 2.54 | 2.95 T INR | 6.70 | 34.59 INR | +20.82% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 211.74 M INR | 193.34 INR | −0.18% | 6.47 M | 1.25 | 398.66 B INR | 44.81 | 4.31 INR | −24.53% | 0.89% | Dịch vụ công nghiệp | Bán mạnh | |
| 181.03 M INR | 224.41 INR | +0.53% | 235.98 K | 0.57 | 65.88 B INR | 15.75 | 14.25 INR | +59.07% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 166.04 M INR | 955.85 INR | −2.40% | 71.84 K | 0.60 | 329.54 B INR | 27.39 | 34.90 INR | +16.57% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 150.27 M INR | 159.96 INR | +1.22% | 3.78 M | 1.18 | 306.79 B INR | 7.19 | 22.26 INR | +59.00% | 3.95% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 138.02 M INR | 327.50 INR | −8.11% | 8.84 M | 1.54 | 286.6 B INR | 13.81 | 23.72 INR | +7.25% | 1.64% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 137.23 M INR | 175.67 INR | +1.12% | 9.12 M | 0.37 | 328 B INR | 6.97 | 25.19 INR | +325.84% | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 132.41 M INR | 1,424.1 INR | +0.65% | 1.32 M | 0.71 | 2.27 T INR | 125.17 | 11.38 INR | −8.88% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 130.06 M INR | 129.25 INR | −3.74% | 1.91 M | 1.46 | 42.68 B INR | 14.94 | 8.65 INR | +23.73% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 118.67 M INR | 536.00 INR | +1.32% | 2.66 M | 1.16 | 286.03 B INR | 5.00 | 107.19 INR | +6.78% | 1.92% | Tài chính | Mua | |
| 116.04 M INR | 394.00 INR | −3.43% | 10.51 M | 1.45 | 5.18 T INR | 8.30 | 47.49 INR | +23.28% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 110.46 M INR | 12,625 INR | +0.07% | 227.05 K | 0.48 | 750.57 B INR | 49.65 | 254.27 INR | +4.85% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 109.95 M INR | 78.00 INR | −2.90% | 20.47 M | 1.96 | 210.06 B INR | 28.35 | 2.75 INR | +30.62% | 1.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 108.89 M INR | 319.90 INR | +0.88% | 6.07 M | 1.13 | 1.32 T INR | 8.65 | 36.99 INR | −25.56% | 7.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 107.42 M INR | 167.00 INR | −0.48% | 784.32 K | 0.29 | 212.95 B INR | 18.78 | 8.89 INR | +6.60% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 105.17 M INR | 292.00 INR | −0.58% | 7.51 M | 0.89 | 1.02 T INR | 1.38 | 211.43 INR | +267.43% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 99.83 M INR | 323.45 INR | +2.13% | 12.41 M | 1.27 | 3.12 T INR | 10.55 | 30.66 INR | +25.16% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 99.42 M INR | 738.55 INR | −14.82% | 2.17 M | 7.52 | 56.2 B INR | 15.56 | 47.46 INR | +46.03% | 0.24% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 94.92 M INR | 575.40 INR | −1.07% | 490.51 K | 0.79 | 626.95 B INR | 98.57 | 5.84 INR | +2.60% | 0.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 94.59 M INR | 1,155.3 INR | −0.69% | 162.07 K | 0.74 | 144.2 B INR | 14.82 | 77.96 INR | +0.30% | 0.88% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 90.84 M INR | 1,236.2 INR | +0.77% | 211.06 K | 0.61 | 222.54 B INR | 26.37 | 46.88 INR | −73.55% | 0.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 88.49 M INR | 317.00 INR | 0.00% | 2.67 M | 0.83 | 465.15 B INR | 10.26 | 30.89 INR | +26.31% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 83.41 M INR | 108.17 INR | +1.33% | 3.33 M | 1.18 | 97.17 B INR | 20.85 | 5.19 INR | −18.78% | 1.84% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 77.04 M INR | 692.95 INR | −0.82% | 84.08 K | 0.78 | 130.82 B INR | 24.46 | 28.33 INR | +72.73% | 1.51% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 75.09 M INR | 10,900 INR | +1.32% | 582.12 K | 1.44 | 2.91 T INR | 23.25 | 468.88 INR | +57.33% | 1.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 73.79 M INR | 185.64 INR | −2.24% | 403.18 K | 0.34 | 22.1 B INR | 17.15 | 10.83 INR | — | 0.55% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 73.61 M INR | 92.21 INR | −0.99% | 1.02 M | 1.46 | 73.62 B INR | — | −2.35 INR | −120.51% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 73.34 M INR | 439.80 INR | −0.24% | 494.5 K | 0.32 | 324.45 B INR | 27.54 | 15.97 INR | −7.27% | 2.02% | Vận chuyển | Mua | |
| 71.45 M INR | 951.95 INR | +0.31% | 998.9 K | 0.38 | 143.75 B INR | 37.27 | 25.54 INR | +106.64% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 69.26 M INR | 77.61 INR | +0.17% | 907.32 K | 0.72 | 15.67 B INR | 20.94 | 3.71 INR | −9.11% | 0.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 68.93 M INR | 191.30 INR | −1.50% | 8.03 M | 1.68 | 192.83 B INR | 18.72 | 10.22 INR | +3.51% | 5.90% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 68.45 M INR | 390.60 INR | +0.67% | 5.02 M | 0.80 | 932.18 B INR | 34.59 | 11.29 INR | −50.51% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 67.98 M INR | 897.75 INR | +1.13% | 2.92 M | 0.78 | 1.15 T INR | 57.78 | 15.54 INR | +20.93% | 0.45% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 67.95 M INR | 1,284.3 INR | +0.98% | 36.57 K | 0.62 | 88.75 B INR | 6.95 | 184.91 INR | +13.07% | 1.65% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 66.51 M INR | 644.10 INR | −1.78% | 514.03 K | 2.33 | 115.35 B INR | 24.73 | 26.04 INR | −55.11% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 64.46 M INR | 27.08 INR | −0.81% | 1.4 M | 0.42 | 14.25 B INR | 6.32 | 4.29 INR | +148.86% | 1.05% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 64.01 M INR | 7,871.0 INR | +0.28% | 415.29 K | 1.49 | 1.19 T INR | 37.65 | 209.08 INR | +28.19% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 60.76 M INR | 233.48 INR | −0.02% | 7.67 M | 0.80 | 1.04 T INR | — | −2.03 INR | — | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 60.26 M INR | 6,982.0 INR | −0.66% | 8.02 K | 0.54 | 225.74 B INR | 28.66 | 243.59 INR | −4.58% | 3.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 58.98 M INR | 552.25 INR | −1.71% | 273.81 K | 0.44 | 38.22 B INR | 12.49 | 44.22 INR | — | 0.36% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 56.98 M INR | 1,790.0 INR | −0.22% | 406.56 K | 1.10 | 277.16 B INR | 20.41 | 87.71 INR | +14.03% | 2.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 56.2 M INR | 186.30 INR | +2.36% | 33.99 M | 1.55 | 2.24 T INR | 21.06 | 8.85 INR | +143.13% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 54.42 M INR | 185.79 INR | −0.11% | 7.81 M | 0.74 | 1.22 T INR | 9.68 | 19.20 INR | +15.68% | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 53.29 M INR | 148.98 INR | −0.86% | 136.22 K | 0.65 | 21.55 B INR | 3.40 | 43.77 INR | +684.82% | 1.34% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 53.13 M INR | 6.64 INR | −1.19% | 10.08 M | 0.76 | 35.07 B INR | 32.02 | 0.21 INR | −3.85% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 52.58 M INR | 1,406.4 INR | −0.80% | 5.01 M | — | 13.1 T INR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 52.49 M INR | 286.50 INR | +2.23% | 760.12 K | 1.01 | 96.78 B INR | 28.07 | 10.21 INR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 50.48 M INR | 1,165.0 INR | +1.31% | 1.11 M | 0.78 | 1.17 T INR | 41.54 | 28.05 INR | +3.72% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 50.28 M INR | 401.45 INR | −4.98% | 1.26 M | 2.90 | 77.78 B INR | 41.88 | 9.58 INR | +80.46% | 0.29% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 50.23 M INR | 2,745.8 INR | +0.46% | 1.27 M | 0.80 | 3.66 T INR | 58.99 | 46.55 INR | −29.28% | 0.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 50.18 M INR | 443.90 INR | +0.94% | 2.46 M | 1.29 | 740.27 B INR | 8.64 | 51.35 INR | +27.31% | 2.53% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 49.07 M INR | 39.60 INR | −0.73% | 1.68 M | 0.59 | 115.76 B INR | 138.70 | 0.29 INR | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 48.77 M INR | 157.33 INR | −0.76% | 674.77 K | 0.56 | 264.42 B INR | — | −3.25 INR | −146.09% | 0.93% | Tài chính | Mua | |
| 47.93 M INR | 466.50 INR | −1.00% | 117.66 K | 1.27 | 19.36 B INR | 43.03 | 10.84 INR | +128.31% | 0.32% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 47.93 M INR | 1,934.7 INR | −3.36% | 16.79 K | 0.38 | 44.06 B INR | 18.43 | 105.00 INR | +92.01% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 47.76 M INR | 15.77 INR | +1.35% | 434.93 M | 0.60 | 154.18 B INR | 17.14 | 0.92 INR | +46.03% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 47.75 M INR | 158.55 INR | −5.62% | 53.8 M | 3.36 | 1.7 T INR | 38.16 | 4.16 INR | +32.06% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 47.58 M INR | 874.25 INR | −2.99% | 47.33 K | 0.66 | 28.83 B INR | 17.67 | 49.47 INR | +13.87% | 0.33% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 47.09 M INR | 1,009.3 INR | −7.39% | 104.76 K | 1.90 | 16.59 B INR | 11.43 | 88.30 INR | +29.26% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 46.65 M INR | 241.05 INR | −0.16% | 438.91 K | 0.56 | 75.68 B INR | 22.86 | 10.55 INR | +5.56% | 1.38% | Truyền thông | Bán | |
| MMONEYVIEWMoneyview Limited | 46.52 M INR | 54.95 INR | −5.71% | 84.11 M | 0.90 | 97.01 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá |
| 45.67 M INR | 1,784.0 INR | +2.82% | 1.48 M | 1.22 | 1.71 T INR | 67.40 | 26.47 INR | +8.20% | 0.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| ZZETWERKZetwerk Manufacturing Businesses Limited | 44.76 M INR | 164.89 INR | −1.10% | 8.41 M | 0.32 | 279.98 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 43.9 M INR | 2,135.7 INR | −0.07% | 352.05 K | 0.30 | 246.1 B INR | 30.56 | 69.89 INR | +42.87% | 0.91% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 43.6 M INR | 213.63 INR | −2.09% | 1.36 M | 0.42 | 212.53 B INR | 38.24 | 5.59 INR | −7.97% | 0.25% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 43.4 M INR | 46.98 INR | −1.14% | 677.12 K | 0.27 | 23.19 B INR | 9.98 | 4.71 INR | −39.61% | 4.31% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 43.39 M INR | 5,000.0 INR | +3.42% | 4.13 M | 4.96 | 4.22 T INR | 77.07 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 43.28 M INR | 1,580.0 INR | −1.68% | 153.04 K | 0.22 | 228.75 B INR | 45.04 | 35.08 INR | +17.56% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 42.92 M INR | 595.45 INR | −0.27% | 143.89 K | 0.17 | 236.92 B INR | 15.25 | 39.06 INR | −4.88% | 2.08% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 42.77 M INR | 18.19 INR | −2.31% | 4.73 M | 0.60 | 39.4 B INR | — | −2.84 INR | +18.65% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 42.64 M INR | 226.25 INR | −2.17% | 112.94 K | 0.30 | 30.51 B INR | 12.12 | 18.66 INR | +61.70% | 0.67% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 42.54 M INR | 958.40 INR | +2.19% | 13.37 M | 2.97 | 2.09 T INR | 13.00 | 73.71 INR | −3.15% | 0.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 42.01 M INR | 2,130.0 INR | +0.42% | 1.59 M | 1.83 | 1.67 T INR | 37.83 | 56.30 INR | −19.97% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.73 M INR | 4,491.7 INR | +0.94% | 557.78 K | 0.65 | 2.05 T INR | 55.74 | 80.58 INR | +46.03% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.65 M INR | 708.00 INR | +1.28% | 296.66 K | 0.62 | 195.1 B INR | 86.79 | 8.16 INR | −11.20% | 0.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 41.55 M INR | 534.90 INR | +1.60% | 3.24 M | 1.22 | 446.14 B INR | 23.92 | 22.36 INR | −13.39% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 41.22 M INR | 1,004.8 INR | −6.89% | 542.98 K | 1.55 | 66.71 B INR | 44.92 | 22.37 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 40.3 M INR | 1,357.1 INR | +0.11% | 2.99 M | 1.21 | 3.28 T INR | 11.67 | 116.30 INR | +372.00% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| NNSENational Stock Exchange of India Limited | 40.16 M INR | 1,908.35 INR | +0.74% | 4.94 M | 1.64 | 4.48 T INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh |
| 39.9 M INR | 1,739.0 INR | −0.13% | 275.93 K | 0.79 | 619.38 B INR | 24.04 | 72.34 INR | +17.79% | 0.47% | Tài chính | Mua | |
| 39.89 M INR | 2,204.9 INR | −7.57% | 2.34 M | 1.84 | 630.62 B INR | 24.57 | 89.74 INR | +9.35% | 0.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 39.8 M INR | 159.36 INR | +0.03% | 60.14 K | 0.56 | 9.9 B INR | 6.73 | 23.68 INR | +425.35% | 0.94% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 39.79 M INR | 279.25 INR | −1.46% | 304.77 K | 0.32 | 109.62 B INR | 40.48 | 6.90 INR | −25.02% | 3.77% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 39.66 M INR | 651.50 INR | −0.65% | 716.72 K | 0.48 | 87.44 B INR | 15.56 | 41.87 INR | +17.29% | 1.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 39.29 M INR | 1,091.0 INR | −7.09% | 1.28 M | 2.36 | 182.13 B INR | 20.85 | 52.32 INR | +29.17% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 38.37 M INR | 420.30 INR | +1.12% | 347.13 K | 0.77 | 142.55 B INR | 22.23 | 18.91 INR | +3.23% | 0.73% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 37.75 M INR | 556.65 INR | −1.24% | 55.36 K | 1.46 | 64.23 B INR | 28.13 | 19.79 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 37.34 M INR | 676.95 INR | +1.15% | 112.45 K | 0.61 | 46.33 B INR | 11.21 | 60.37 INR | +223.49% | 0.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 37.12 M INR | 478.90 INR | −0.93% | 146.19 K | 0.78 | 28.85 B INR | 13.86 | 34.54 INR | +47.89% | 0.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 37.08 M INR | 294.40 INR | +0.38% | 545.19 K | 0.77 | 58.54 B INR | 12.74 | 23.10 INR | +28.05% | 0.30% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 36.77 M INR | 2,185.3 INR | −0.41% | 301.82 K | 0.32 | 610.38 B INR | 46.48 | 47.01 INR | +24.44% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 36.74 M INR | 181.40 INR | −3.67% | 5.45 M | 1.39 | 61.8 B INR | 11.36 | 15.97 INR | — | 0.54% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 36.57 M INR | 677.30 INR | −6.20% | 2.06 M | 8.02 | 93.95 B INR | 30.80 | 21.99 INR | −3.46% | 0.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 36.51 M INR | 2,953.6 INR | −0.57% | 22.91 K | 0.44 | 128.12 B INR | 21.40 | 138.05 INR | +59.30% | 0.84% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 36.51 M INR | 108.81 INR | −1.38% | 41.27 K | 1.62 | 8.2 B INR | 16.36 | 6.65 INR | −58.20% | 2.20% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá |