Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Ấn Độ có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Ấn Độ này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10.56 T INR | 1,320.0 INR | +0.50% | 22.77 M | 0.87 | 17.76 T INR | 21.76 | 60.68 INR | −1.20% | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.81 T INR | 394.00 INR | −3.43% | 10.51 M | 1.45 | 5.18 T INR | 8.30 | 47.49 INR | +23.28% | 2.44% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 7.79 T INR | 50.04 INR | −1.75% | 175.36 K | 1.12 | 14.85 B INR | 8.73 | 5.73 INR | +130.31% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 7.77 T INR | 146.25 INR | +1.21% | 23.2 M | 1.64 | 2.01 T INR | 4.26 | 34.30 INR | +89.95% | 5.81% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.16 T INR | 1,018.5 INR | +1.20% | 15.8 M | 1.20 | 9.03 T INR | 10.40 | 97.97 INR | +9.16% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 6.08 T INR | 231.76 INR | +0.77% | 27.52 M | 2.54 | 2.95 T INR | 6.70 | 34.59 INR | +20.82% | 5.65% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 5.03 T INR | 788.25 INR | +3.72% | 73.48 M | 2.13 | 11.35 T INR | 15.19 | 51.88 INR | +10.31% | 1.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.52 T INR | 319.90 INR | +0.88% | 6.07 M | 1.13 | 1.32 T INR | 8.65 | 36.99 INR | −25.56% | 7.39% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.4 T INR | 387.15 INR | +1.87% | 4.22 M | 0.72 | 774.74 B INR | 57.32 | 6.75 INR | −89.68% | 6.66% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3.3 T INR | 292.00 INR | −0.58% | 7.51 M | 0.89 | 1.02 T INR | 1.38 | 211.43 INR | +267.43% | 1.08% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.13 T INR | 1,571.2 INR | +4.75% | 40.38 M | 2.83 | 10.23 T INR | 19.30 | 81.43 INR | +12.44% | 0.84% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.86 T INR | 4,117.7 INR | +1.67% | 3.4 M | 1.37 | 5.42 T INR | 31.72 | 129.82 INR | +8.93% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.74 T INR | 958.40 INR | +2.19% | 13.37 M | 2.97 | 2.09 T INR | 13.00 | 73.71 INR | −3.15% | 0.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.67 T INR | 2,498.5 INR | +0.11% | 4.92 M | 1.21 | 8.81 T INR | 17.52 | 142.64 INR | +4.39% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 2.32 T INR | 186.30 INR | +2.36% | 33.99 M | 1.55 | 2.24 T INR | 21.06 | 8.85 INR | +143.13% | 2.23% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2.11 T INR | 2,107.2 INR | +2.45% | 17.1 M | 1.69 | 12.89 T INR | 44.69 | 47.15 INR | −18.80% | 1.16% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.95 T INR | 3,287.2 INR | +5.11% | 8.52 M | 2.97 | 3.67 T INR | 20.01 | 164.27 INR | +34.45% | 1.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.84 T INR | 323.45 INR | +2.13% | 12.41 M | 1.27 | 3.12 T INR | 10.55 | 30.66 INR | +25.16% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.83 T INR | 12,750 INR | +0.77% | 923.72 K | 1.73 | 3.76 T INR | 29.80 | 427.83 INR | −8.99% | 1.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.83 T INR | 1,357.1 INR | +0.11% | 2.99 M | 1.21 | 3.28 T INR | 11.67 | 116.30 INR | +372.00% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.79 T INR | 1,181.4 INR | +1.20% | 15.3 M | 0.93 | 4.57 T INR | 15.63 | 75.59 INR | +11.57% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.75 T INR | 3,227.0 INR | −0.02% | 923.38 K | 1.60 | 2.14 T INR | 38.49 | 83.85 INR | +34.86% | 0.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.68 T INR | 400.00 INR | +1.45% | 5.04 M | 0.53 | 2.46 T INR | 7.39 | 54.14 INR | +6.91% | 6.63% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.63 T INR | 1,322.9 INR | +3.35% | 9.1 M | 1.58 | 3.83 T INR | 13.80 | 95.84 INR | +14.89% | 0.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.58 T INR | 250.31 INR | +0.26% | 8.66 M | 0.99 | 1.27 T INR | 6.55 | 38.22 INR | +2.75% | 3.47% | Tài chính | Mua | |
| 1.52 T INR | 122.93 INR | +0.02% | 37.07 M | 1.86 | 1.07 T INR | 5.47 | 22.48 INR | +6.41% | 3.55% | Tài chính | Mua | |
| 1.5 T INR | 126.55 INR | +0.36% | 21.62 M | 1.09 | 1.41 T INR | 6.36 | 19.89 INR | +34.19% | 2.45% | Tài chính | Mua | |
| 1.47 T INR | 1,406.4 INR | −0.80% | 5.01 M | — | 13.1 T INR | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 1.43 T INR | 1,864.7 INR | +1.62% | 767.67 K | 0.59 | 2.81 T INR | 28.16 | 66.21 INR | +10.17% | 0.07% | Tài chính | Mua | |
| 1.42 T INR | 185.79 INR | −0.11% | 7.81 M | 0.74 | 1.22 T INR | 9.68 | 19.20 INR | +15.68% | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.34 T INR | 1,784.0 INR | +2.82% | 1.48 M | 1.22 | 1.71 T INR | 67.40 | 26.47 INR | +8.20% | 0.16% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.3 T INR | 1,440.0 INR | +0.66% | 4.19 M | 1.29 | 3.81 T INR | 21.30 | 67.60 INR | +8.00% | 4.27% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.28 T INR | 187.00 INR | −0.53% | 9.93 M | 0.69 | 1.4 T INR | 6.49 | 28.82 INR | +19.01% | 2.72% | Tài chính | Mua | |
| 1.26 T INR | 158.55 INR | −5.62% | 53.8 M | 3.36 | 1.7 T INR | 38.16 | 4.16 INR | +32.06% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.19 T INR | 327.50 INR | −8.11% | 8.84 M | 1.54 | 286.6 B INR | 13.81 | 23.72 INR | +7.25% | 1.64% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.11 T INR | 480.00 INR | +2.78% | 24.34 M | 1.00 | 4.57 T INR | 22.24 | 21.58 INR | +15.52% | 0.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.11 T INR | 171.60 INR | −0.41% | 17.86 M | 1.08 | 703.43 B INR | 12.65 | 13.57 INR | +119.23% | 1.38% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 1.08 T INR | 565.30 INR | +3.95% | 5.9 M | 2.73 | 1.16 T INR | 59.69 | 9.47 INR | +7.81% | 0.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.07 T INR | 328.80 INR | −0.18% | 6.5 M | 0.84 | 1.06 T INR | 4.17 | 78.93 INR | +7.13% | 5.82% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1 T INR | 2,745.8 INR | +0.46% | 1.27 M | 0.80 | 3.66 T INR | 58.99 | 46.55 INR | −29.28% | 0.05% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| AAUGMONTAugmont Enterprises Limited | 941.86 B INR | 921.50 INR | −5.00% | 975.63 K | 2.33 | 93.32 B INR | — | — | — | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá |
| 926.24 B INR | 198.00 INR | −0.20% | 14.7 M | 0.86 | 1.92 T INR | 15.55 | 12.73 INR | −1.08% | 4.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 886.63 B INR | 175.67 INR | +1.12% | 9.12 M | 0.37 | 328 B INR | 6.97 | 25.19 INR | +325.84% | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 875.8 B INR | 12,450 INR | +1.63% | 480.79 K | 1.73 | 3.48 T INR | 41.63 | 299.03 INR | +18.33% | 2.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 874.72 B INR | 5,000.0 INR | +3.42% | 4.13 M | 4.96 | 4.22 T INR | 77.07 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 858.75 B INR | 138.57 INR | −0.31% | 5.58 M | 0.62 | 610.06 B INR | 5.04 | 27.48 INR | +29.72% | 3.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 846.54 B INR | 5,476.0 INR | +1.03% | 1.18 M | 1.35 | 1.99 T INR | — | −106.13 INR | −180.39% | 0.19% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 838.55 B INR | 425.50 INR | −0.83% | 7.3 M | 0.84 | 1.48 T INR | 24.82 | 17.14 INR | — | 0.99% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 820.79 B INR | 1,087.8 INR | +1.66% | 9.05 M | 0.92 | 6.18 T INR | 31.27 | 34.79 INR | +18.15% | 0.60% | Tài chính | Mua | |
| 786.24 B INR | 283.15 INR | +1.54% | 17.14 M | 0.76 | 3.51 T INR | 18.78 | 15.07 INR | −46.12% | 5.18% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 784.38 B INR | 902.00 INR | +1.10% | 1.17 M | 0.70 | 1.15 T INR | 9.19 | 98.13 INR | +17.22% | 2.14% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 780.94 B INR | 1,441.8 INR | +1.64% | 2.47 M | 1.01 | 233.14 B INR | 3.77 | 382.90 INR | +387.42% | 5.05% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 752.6 B INR | 261.75 INR | −0.78% | 11.73 M | 0.96 | 1 T INR | 4.78 | 54.75 INR | +79.39% | 12.50% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 746.55 B INR | 167.00 INR | −0.48% | 784.32 K | 0.29 | 212.95 B INR | 18.78 | 8.89 INR | +6.60% | 0.61% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 707.63 B INR | 2,130.0 INR | +0.42% | 1.59 M | 1.83 | 1.67 T INR | 37.83 | 56.30 INR | −19.97% | 1.02% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 688.21 B INR | 3,425.0 INR | +0.15% | 322.3 K | 0.48 | 2.23 T INR | 71.62 | 47.82 INR | +14.16% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 643.33 B INR | 1,998.4 INR | +0.83% | 1.06 M | 0.56 | 4.64 T INR | 31.18 | 64.09 INR | +38.29% | 2.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 636.09 B INR | 438.90 INR | +2.63% | 3.1 M | 2.24 | 616.41 B INR | 39.76 | 11.04 INR | +35.13% | 0.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 620.31 B INR | 352.50 INR | −3.31% | 10.08 M | 2.10 | 1.15 T INR | 29.20 | 12.07 INR | −4.98% | 0.70% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 606.23 B INR | 10,900 INR | +1.32% | 582.12 K | 1.44 | 2.91 T INR | 23.25 | 468.88 INR | +57.33% | 1.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 586.32 B INR | 296.65 INR | +0.30% | 4.51 M | 0.87 | 755.6 B INR | 5.17 | 57.34 INR | −12.39% | 5.96% | Tài chính | Mua | |
| 582.63 B INR | 1,860.0 INR | +1.69% | 2.35 M | 0.89 | 4.26 T INR | 40.70 | 45.71 INR | +4.94% | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 581.54 B INR | 12,982 INR | +1.04% | 4.21 K | 0.41 | 247.37 B INR | 12.15 | 1,068.75 INR | +49.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 568.15 B INR | 1,831.0 INR | +0.46% | 2 M | 0.73 | 1.75 T INR | 29.43 | 62.22 INR | +23.09% | 2.86% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 562.87 B INR | 172.09 INR | +1.10% | 28.73 M | 1.21 | 904.57 B INR | 29.07 | 5.92 INR | +8.45% | 2.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 550.96 B INR | 4,491.7 INR | +0.94% | 557.78 K | 0.65 | 2.05 T INR | 55.74 | 80.58 INR | +46.03% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 543.64 B INR | 363.15 INR | +1.35% | 25.61 M | 0.84 | 3.32 T INR | 683.64 | 0.53 INR | +162.97% | 0.00% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 534.81 B INR | 910.25 INR | −0.13% | 8.04 M | 2.98 | 671.7 B INR | 23.67 | 38.45 INR | — | 0.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 532.03 B INR | 204.29 INR | +0.14% | 9.76 M | 0.44 | 3.88 T INR | 21.62 | 9.45 INR | +51.44% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 530.75 B INR | 342.30 INR | +0.90% | 514.16 K | 0.69 | 569.22 B INR | 6.70 | 51.12 INR | −6.39% | 4.08% | Tài chính | Mua | |
| 530.41 B INR | 1,165.0 INR | +1.31% | 1.11 M | 0.78 | 1.17 T INR | 41.54 | 28.05 INR | +3.72% | 0.17% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 515.21 B INR | 534.90 INR | +1.60% | 3.24 M | 1.22 | 446.14 B INR | 23.92 | 22.36 INR | −13.39% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 507.4 B INR | 157.33 INR | −0.76% | 674.77 K | 0.56 | 264.42 B INR | — | −3.25 INR | −146.09% | 0.93% | Tài chính | Mua | |
| 486.28 B INR | 77.33 INR | −0.60% | 22.15 M | 1.05 | 643.67 B INR | 22.39 | 3.45 INR | +90.39% | 0.33% | Tài chính | Mua | |
| 485.37 B INR | 12,625 INR | +0.07% | 227.05 K | 0.48 | 750.57 B INR | 49.65 | 254.27 INR | +4.85% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 484.04 B INR | 33.57 INR | −2.16% | 14.12 K | 1.40 | 1.82 B INR | 10.87 | 3.09 INR | +814.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 478.54 B INR | 1,284.4 INR | +0.86% | 453.31 K | 0.43 | 428.32 B INR | 237.50 | 5.41 INR | +15.23% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 475.63 B INR | 961.15 INR | −0.30% | 4.69 M | 0.62 | 2.13 T INR | 16.02 | 60.00 INR | +14.50% | 1.38% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 473.29 B INR | 5,513.0 INR | −0.02% | 742.38 K | 1.18 | 1.08 T INR | 18.40 | 299.65 INR | +13.58% | 3.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 460.72 B INR | 398.80 INR | +0.68% | 1.93 M | 0.50 | 1.04 T INR | 23.61 | 16.89 INR | +36.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 455.92 B INR | 259.90 INR | −0.48% | 18.08 M | 1.71 | 2.44 T INR | 15.01 | 17.32 INR | +6.30% | 3.44% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 448.29 B INR | 12.76 INR | −1.01% | 275.64 M | 0.84 | 1.36 T INR | 3.70 | 3.45 INR | — | 0.00% | Truyền thông | Trung tính | |
| 434.95 B INR | 317.00 INR | 0.00% | 2.67 M | 0.83 | 465.15 B INR | 10.26 | 30.89 INR | +26.31% | 3.22% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 428.83 B INR | 698.80 INR | +1.89% | 598.5 K | 0.92 | 567.86 B INR | 17.28 | 40.43 INR | +20.46% | 0.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 426.8 B INR | 30.63 INR | +0.10% | 3.76 M | 0.66 | 270.27 B INR | 5.75 | 5.32 INR | +3.24% | 4.02% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 423.08 B INR | 4,338.0 INR | −1.25% | 479.3 K | 1.21 | 1.24 T INR | 24.62 | 176.17 INR | +7.33% | 1.86% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 404.46 B INR | 390.60 INR | +0.67% | 5.02 M | 0.80 | 932.18 B INR | 34.59 | 11.29 INR | −50.51% | 0.53% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 401.42 B INR | 411.50 INR | +0.19% | 5.8 M | 0.85 | 418.89 B INR | 22.73 | 18.10 INR | +61.37% | 1.05% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 392.63 B INR | 1,454.6 INR | +2.97% | 765.28 K | 4.20 | 258.06 B INR | 10.23 | 142.12 INR | +21.10% | 0.09% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 387.36 B INR | 1,936.6 INR | +2.76% | 3.88 M | 1.16 | 4.39 T INR | 32.32 | 59.92 INR | +8.25% | 0.39% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 377.52 B INR | 568.10 INR | −0.46% | 2.65 M | 0.64 | 2.32 T INR | 11.52 | 49.30 INR | +97.18% | 2.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 377.35 B INR | 30.56 INR | −0.65% | 3.2 M | 0.67 | 577.7 B INR | 8.83 | 3.46 INR | +50.70% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 373.38 B INR | 17.20 INR | +5.91% | 514.81 M | 3.88 | 493.76 B INR | 13.03 | 1.32 INR | +45.92% | 0.00% | Tài chính | Bán | |
| 357.43 B INR | 590.75 INR | +5.49% | 24.97 M | 5.73 | 547.36 B INR | 42.58 | 13.87 INR | +78.63% | 0.47% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 355.84 B INR | 2,546.0 INR | +0.88% | 969.16 K | 0.71 | 2.32 T INR | 50.46 | 50.46 INR | +24.18% | 1.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 354.6 B INR | 79.50 INR | −0.28% | 2.84 M | 0.46 | 852.02 B INR | 10.30 | 7.72 INR | −10.57% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 343.13 B INR | 340.10 INR | +0.47% | 8.08 M | 1.27 | 819.86 B INR | 16.58 | 20.51 INR | +28.91% | 0.36% | Tài chính | Mua | |
| 335.93 B INR | 1,373.0 INR | +0.51% | 1.34 M | 0.48 | 1.14 T INR | 40.91 | 33.56 INR | −52.22% | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 334.07 B INR | 1,800.0 INR | +0.84% | 1.3 M | 1.13 | 978.78 B INR | 26.10 | 68.97 INR | +17.04% | 0.24% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 331.96 B INR | 418.80 INR | +0.17% | 14.12 M | 1.35 | 1.48 T INR | 50.66 | 8.27 INR | +415.38% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính |