Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Ấn Độ có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 995,000.00 INR | 0.00% | 1 | 0.38 | 2.33 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125,295 INR | −0.50% | 3.65 K | 0.95 | 500.29 B INR | 22.00 | 5,694.38 INR | +34.26% | 0.20% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 50,700 INR | −3.38% | 69.08 K | 2.13 | 1.5 T INR | 63.28 | 801.26 INR | −11.32% | 0.53% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 35,930 INR | +1.15% | 18.41 K | 1.29 | 396.74 B INR | 53.02 | 677.64 INR | −1.16% | 1.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 30,080 INR | −0.79% | 3.57 K | 0.53 | 263.04 B INR | 47.05 | 639.37 INR | +9.53% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 27,800 INR | −1.42% | 209.43 K | 1.49 | 1.29 T INR | 107.71 | 258.09 INR | +123.39% | 0.03% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 27,570 INR | −5.98% | 45.27 K | 9.45 | 324.9 B INR | 53.76 | 512.82 INR | +16.33% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26,345 INR | −0.98% | 16.96 K | 1.80 | 576.85 B INR | 34.67 | 759.87 INR | +11.18% | 1.93% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 25,199.00 INR | +2.85% | 6 | 0.57 | 7.5 B INR | 8.49 | 2,969.70 INR | −16.43% | 2.05% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 25,100 INR | +0.82% | 15.57 K | 0.53 | 876.4 B INR | 57.20 | 438.85 INR | −7.88% | 0.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 24,335 INR | +0.04% | 20.54 K | 1.20 | 388 B INR | 290.64 | 83.73 INR | +103.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19,700 INR | −0.42% | 61.32 K | 1.03 | 251.65 B INR | 55.85 | 352.73 INR | +88.44% | 0.17% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 18,968 INR | +3.19% | 148.36 K | 1.65 | 238.97 B INR | 20.91 | 906.99 INR | +10.96% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18,608 INR | +0.48% | 194.32 K | 1.09 | 1.76 T INR | 74.39 | 250.13 INR | +71.37% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 17,700.00 INR | +5.23% | 34 | 2.15 | 2.55 B INR | 252.83 | 70.01 INR | −92.95% | 0.15% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17,222.15 INR | −2.93% | 758 | 0.45 | 17.45 B INR | 60.35 | 285.38 INR | +8.10% | 0.01% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17,037 INR | −2.62% | 6.14 K | 0.91 | 185.43 B INR | 88.74 | 191.99 INR | +71.62% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 14,106 INR | −9.65% | 649.81 K | 3.43 | 669.97 B INR | 41.41 | 340.68 INR | +45.77% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12,982 INR | +1.04% | 4.21 K | 0.41 | 247.37 B INR | 12.15 | 1,068.75 INR | +49.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12,822 INR | −0.83% | 35.38 K | 2.03 | 85.95 B INR | 205.23 | 62.48 INR | +0.02% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 12,750 INR | +0.77% | 923.72 K | 1.73 | 3.76 T INR | 29.80 | 427.83 INR | −8.99% | 1.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 12,625 INR | +0.07% | 227.05 K | 0.48 | 750.57 B INR | 49.65 | 254.27 INR | +4.85% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12,450 INR | +1.63% | 480.79 K | 1.73 | 3.48 T INR | 41.63 | 299.03 INR | +18.33% | 2.03% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 12,060 INR | −1.95% | 1.28 K | 0.30 | 135.1 B INR | 45.23 | 266.63 INR | −14.73% | 1.86% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11,926 INR | −2.80% | 1.49 K | 0.63 | 101.27 B INR | 50.60 | 235.70 INR | +35.25% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11,251 INR | +0.70% | 46 | 0.46 | 17 B INR | 31.98 | 351.81 INR | +5.99% | 1.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11,044 INR | +1.80% | 33.98 K | 0.80 | 1.16 T INR | 13.23 | 834.82 INR | +9.06% | 1.39% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10,954 INR | −0.81% | 4.79 K | 0.61 | 121.53 B INR | 60.46 | 181.17 INR | +61.38% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10,900 INR | +1.32% | 582.12 K | 1.44 | 2.91 T INR | 23.25 | 468.88 INR | +57.33% | 1.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 10,700.00 INR | +4.90% | 18 | 2.65 | 1.37 B INR | 25.08 | 426.71 INR | +1.84% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10,465 INR | −2.17% | 53.41 K | 0.76 | 279.27 B INR | 48.81 | 214.39 INR | +112.97% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10,321 INR | +1.78% | 886.47 K | 1.25 | 2.66 T INR | 93.67 | 110.18 INR | +26.84% | 0.30% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 10,215 INR | +0.64% | 116.67 K | 0.54 | 888.71 B INR | 25.01 | 408.39 INR | +50.25% | 3.92% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 10,182 INR | −0.66% | 135 | 2.00 | 13.52 B INR | 29.82 | 341.42 INR | +2.57% | 0.24% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9,930 INR | −7.43% | 5.78 K | 1.02 | 27.94 B INR | 70.87 | 140.11 INR | −4.11% | 0.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9,731.0 INR | −2.09% | 17.15 K | 0.52 | 101.33 B INR | 31.05 | 313.39 INR | −2.60% | 1.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9,595.0 INR | −4.05% | 74 | 4.18 | 11.05 B INR | 7.95 | 1,207.13 INR | +436.16% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9,470.0 INR | −0.05% | 7 | 0.08 | 8.13 B INR | 53.61 | 176.66 INR | +306.06% | 0.02% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9,010.0 INR | +1.87% | 219.77 K | 0.89 | 450.75 B INR | 50.80 | 177.36 INR | +100.23% | 0.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 8,446.0 INR | +0.90% | 423.18 K | 0.71 | 1.23 T INR | 54.19 | 155.85 INR | +34.04% | 0.23% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 8,017.5 INR | +4.24% | 3.38 K | 2.27 | 40.69 B INR | 31.26 | 256.50 INR | +17.35% | 1.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8,010.0 INR | +1.58% | 13 | 0.23 | 5.57 B INR | 58.09 | 137.89 INR | — | 0.12% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7,871.0 INR | +0.28% | 415.29 K | 1.49 | 1.19 T INR | 37.65 | 209.08 INR | +28.19% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 7,695.20 INR | −2.12% | 26 | 1.11 | 793.41 M INR | 9.74 | 789.71 INR | +534.55% | 0.62% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7,669.5 INR | −0.56% | 400.12 K | 0.91 | 2.04 T INR | 36.51 | 210.07 INR | +19.26% | 1.11% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 7,653.5 INR | +0.30% | 58.94 K | 0.74 | 175.29 B INR | 41.73 | 183.39 INR | +36.19% | 0.16% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 7,406.5 INR | −0.17% | 6.28 K | 0.33 | 245.44 B INR | 36.13 | 205.02 INR | +18.59% | 2.39% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 7,150.0 INR | −0.74% | 3.21 K | 0.43 | 14.19 B INR | 72.44 | 98.70 INR | −28.45% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7,107.5 INR | −0.22% | 14.69 K | 1.21 | 53.03 B INR | 23.32 | 304.72 INR | +56.57% | 0.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6,982.0 INR | −0.66% | 8.02 K | 0.54 | 225.74 B INR | 28.66 | 243.59 INR | −4.58% | 3.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6,860.0 INR | −4.46% | 4.26 K | 1.28 | 35.25 B INR | — | −29.70 INR | −83.35% | 0.10% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 6,859.0 INR | +8.73% | 300.62 K | 7.40 | 545.44 B INR | 118.37 | 57.94 INR | −3.65% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 6,774.0 INR | +2.20% | 777.14 K | 3.19 | 1.43 T INR | 48.04 | 141.00 INR | +66.43% | 0.58% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 6,403.0 INR | −2.76% | 196.14 K | 0.99 | 227.45 B INR | 236.23 | 27.10 INR | −66.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6,373.5 INR | +1.26% | 62.23 K | 9.72 | 159.13 B INR | 93.94 | 67.85 INR | −7.49% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6,235.10 INR | −0.94% | 22.27 K | 1.19 | 91.54 B INR | 126.35 | 49.35 INR | +60.68% | 0.34% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6,212.5 INR | +1.84% | 37 | 0.82 | 10.2 B INR | 17.10 | 363.36 INR | −3.16% | 1.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6,053.5 INR | −0.92% | 534.11 K | 0.79 | 999.15 B INR | 53.00 | 114.22 INR | +7.07% | 0.66% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 5,958.5 INR | −1.72% | 5.82 K | 0.64 | 44.94 B INR | 45.10 | 132.12 INR | +3.05% | 0.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,948.5 INR | +1.12% | 2.58 K | 0.56 | 65.61 B INR | 25.76 | 230.90 INR | +14.62% | 0.25% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5,932.0 INR | −12.63% | 79.06 K | 11.82 | 92.2 B INR | 35.62 | 166.53 INR | +31.33% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 5,698.0 INR | −1.38% | 85 | 1.09 | 64.77 B INR | 8.52 | 668.60 INR | +3.31% | 0.88% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5,556.0 INR | −0.87% | 6.96 K | 0.34 | 94.75 B INR | 28.21 | 196.94 INR | +4.60% | 2.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 5,513.0 INR | −0.02% | 742.38 K | 1.18 | 1.08 T INR | 18.40 | 299.65 INR | +13.58% | 3.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5,476.0 INR | +1.03% | 1.18 M | 1.35 | 1.99 T INR | — | −106.13 INR | −180.39% | 0.19% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 5,448.5 INR | −5.00% | 78.11 K | 0.24 | 185.72 B INR | 88.66 | 61.45 INR | +322.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5,436.9 INR | −0.09% | 19.95 K | 0.90 | 49.54 B INR | 24.95 | 217.92 INR | +36.46% | 1.04% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5,380.0 INR | −0.29% | 756 | 0.89 | 26.16 B INR | 33.88 | 158.78 INR | +29.11% | 0.13% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 5,297.0 INR | +2.06% | 65.88 K | 0.73 | 620.54 B INR | 29.39 | 180.25 INR | −5.66% | 1.02% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5,259.5 INR | +4.80% | 115.44 K | 2.02 | 71.38 B INR | 51.76 | 101.62 INR | +3.94% | 0.48% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 5,239.8 INR | −0.20% | 49.29 K | 0.93 | 391.38 B INR | 42.26 | 123.98 INR | −7.43% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 5,232.5 INR | −0.52% | 35.2 K | 0.48 | 151.77 B INR | 19.96 | 262.18 INR | +42.38% | 0.58% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5,075.5 INR | −1.79% | 13.25 K | 0.65 | 157.2 B INR | 32.30 | 157.14 INR | +18.83% | 0.21% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5,004.0 INR | −2.18% | 6.07 K | 1.18 | 82.06 B INR | 40.20 | 124.49 INR | −7.85% | 1.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5,000.0 INR | +3.42% | 4.13 M | 4.96 | 4.22 T INR | 77.07 | 64.88 INR | +55.02% | 0.32% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4,980.0 INR | −1.25% | 1.17 M | 1.49 | 3.39 T INR | 35.73 | 139.38 INR | +12.16% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4,882.5 INR | −0.69% | 502 | 0.17 | 25.1 B INR | 45.28 | 107.83 INR | +27.78% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 4,798.7 INR | −0.06% | 12.65 K | 0.53 | 61.48 B INR | 30.56 | 157.01 INR | −13.72% | 1.57% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4,785.0 INR | −3.92% | 546.12 K | 1.88 | 1.18 T INR | 44.26 | 108.11 INR | +18.70% | 1.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4,750.0 INR | +0.85% | 359.45 K | 0.92 | 1.8 T INR | 77.83 | 61.03 INR | −3.48% | 0.80% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 4,665.5 INR | −0.94% | 81.42 K | 0.73 | 506.73 B INR | 75.48 | 61.81 INR | −0.15% | 0.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4,541.3 INR | −0.76% | 15.42 K | 1.78 | 105.18 B INR | 37.54 | 120.98 INR | +15.83% | 0.56% | Vận chuyển | Mua | |
| 4,515.2 INR | −0.22% | 221.83 K | 0.32 | 586.2 B INR | 75.97 | 59.43 INR | +73.93% | 0.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4,491.7 INR | +0.94% | 557.78 K | 0.65 | 2.05 T INR | 55.74 | 80.58 INR | +46.03% | 0.28% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4,431.4 INR | −1.57% | 14.98 K | 0.99 | 42.86 B INR | 21.40 | 207.04 INR | +6.11% | 1.58% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 4,431.1 INR | −2.80% | 26.07 K | 2.01 | 41.23 B INR | 34.91 | 126.91 INR | −13.56% | 0.55% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4,413.8 INR | +3.93% | 40.87 K | 2.10 | 72.93 B INR | 120.72 | 36.56 INR | +186.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4,395.4 INR | −0.75% | 24.63 K | 0.43 | 325.21 B INR | 35.88 | 122.49 INR | +19.56% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4,338.0 INR | −1.25% | 479.3 K | 1.21 | 1.24 T INR | 24.62 | 176.17 INR | +7.33% | 1.86% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4,322.7 INR | −2.46% | 487.61 K | 2.62 | 276.48 B INR | 77.40 | 55.85 INR | +51.99% | 0.09% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4,273.8 INR | −1.95% | 3.58 K | 0.72 | 32.41 B INR | 35.43 | 120.63 INR | +244.54% | 0.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Bán mạnh | |
| 4,273.5 INR | −0.67% | 30.93 K | 0.63 | 197.49 B INR | 32.54 | 131.32 INR | +7.11% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 4,259.7 INR | +0.81% | 158.04 K | 0.57 | 438.72 B INR | 29.38 | 145.01 INR | +20.38% | 1.45% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4,214.7 INR | −0.18% | 60.73 K | 0.87 | 444.03 B INR | 20.66 | 203.99 INR | +14.02% | 1.00% | Tài chính | Mua | |
| 4,148.2 INR | −4.32% | 104.36 K | 1.39 | 133.64 B INR | 32.89 | 126.11 INR | +107.94% | 0.42% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4,131.4 INR | −0.94% | 1.18 M | 4.44 | 490.92 B INR | 101.79 | 40.59 INR | — | 0.04% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4,117.7 INR | +1.67% | 3.4 M | 1.37 | 5.42 T INR | 31.72 | 129.82 INR | +8.93% | 0.97% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 4,069.2 INR | −0.88% | 93.94 K | 1.49 | 62.82 B INR | 121.22 | 33.57 INR | +605.33% | 0.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4,048.8 INR | −0.25% | 2.98 M | 2.87 | 1.32 T INR | 47.41 | 85.40 INR | +10.55% | 1.39% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4,018.0 INR | −3.06% | 1.96 M | 2.08 | 1.09 T INR | 71.60 | 56.12 INR | +56.22% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh |