Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ấn Độ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 187.57 | 196.69 INR | +13.11% | 19.08 M | 13.41 B INR | 32.76 | 6.00 INR | +108.15% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 150.09 | 1.19 INR | −4.80% | 947.44 K | 620 M INR | — | −0.27 INR | −1,240.59% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 135.77 | 106.02 INR | −0.52% | 229.96 K | 1.34 B INR | 13.56 | 7.82 INR | −23.57% | 3.15% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 132.04 | 608.75 INR | +10.47% | 7.05 M | 74.85 B INR | 43.13 | 14.11 INR | +98.63% | 1.37% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 61.59 | 26.40 INR | 0.00% | 4.26 K | 266.64 M INR | 46.60 | 0.57 INR | +5.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 47.68 | 221.04 INR | +13.65% | 7.11 M | 10.37 B INR | 11.65 | 18.97 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 40.27 | 368.10 INR | +10.54% | 181.2 K | 1.75 B INR | 29.42 | 12.51 INR | +7.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 38.47 | 395.05 INR | +7.15% | 1.67 M | 6.83 B INR | — | −0.97 INR | +70.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 37.46 | 629.40 INR | +19.95% | 4.99 M | 25.31 B INR | 26.87 | 23.43 INR | +2.00% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 33.95 | 830.00 INR | −4.93% | 129 | 1.33 B INR | 63.32 | 13.11 INR | −41.87% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.87 | 12.50 INR | +0.89% | 52.64 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 30.93 | 21.35 INR | −4.98% | 300 | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.94 | 384.80 INR | +8.70% | 64.2 K | 1.12 B INR | 13.93 | 27.62 INR | −4.36% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.44 | 1,785.1 INR | +11.95% | 13.23 M | 328.55 B INR | 105.44 | 16.93 INR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 25.04 | 443.90 INR | +6.31% | 21.12 K | 1.34 B INR | 61.44 | 7.23 INR | −76.45% | 1.48% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.57 | 994.40 INR | +7.94% | 1.83 M | 18.02 B INR | 31.81 | 31.26 INR | +1.36% | 0.72% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 24.45 | 31.92 INR | +8.20% | 143.64 K | 440.29 M INR | 8.53 | 3.74 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.13 | 9.55 INR | +4.95% | 16.54 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.48 | 123.41 INR | +0.73% | 41.94 M | 166.06 B INR | 21.85 | 5.65 INR | — | 0.41% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 22.06 | 69.50 INR | −1.53% | 1.22 K | 203.61 M INR | 44.87 | 1.55 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.42 | 11.32 INR | +3.38% | 10.22 K | 66.91 M INR | — | −2.84 INR | −416.50% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 19.76 | 104.28 INR | +7.17% | 13.82 M | 19.72 B INR | 106.67 | 0.98 INR | −95.87% | 0.42% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.39 | 2,746.3 INR | −17.27% | 2.9 M | 390.95 B INR | 52.14 | 52.68 INR | −11.56% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 18.54 | 71.70 INR | −3.11% | 224 K | 1.5 B INR | 13.21 | 5.43 INR | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| SSYMBIOTECSymbiotec Pharmalab Limited | 17.59 | 1,513.6 INR | +19.04% | 7.54 M | 79.36 B INR | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |
| 17.33 | 101.23 INR | −1.55% | 1.86 M | 50.28 B INR | 29.19 | 3.47 INR | +93.62% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 16.59 | 26.86 INR | +11.13% | 83.2 M | 15.33 B INR | — | −47.72 INR | +14.04% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 16.33 | 695.80 INR | −19.99% | 1.97 M | 69.27 B INR | 28.23 | 24.65 INR | +11.38% | 0.12% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 16.15 | 52.00 INR | −1.14% | 126 K | 1.06 B INR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 15.97 | 8.92 INR | +4.94% | 51.3 K | 92.14 M INR | — | −5.79 INR | +22.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.94 | 152.00 INR | −3.18% | 765 | 255.26 M INR | — | −31.76 INR | +22.10% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.82 | 19.80 INR | +2.01% | 6.08 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 15.82 | 3.28 INR | +9.70% | 198.85 K | 439.63 M INR | — | −0.35 INR | −133.58% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.56 | 466.75 INR | +5.84% | 49.95 K | 3.23 B INR | 22.14 | 21.08 INR | −1.31% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.45 | 2.18 INR | +4.31% | 634.88 K | 316.89 M INR | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.14 | 171.80 INR | +10.13% | 519.6 K | 2.94 B INR | 14.06 | 12.22 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.00 | 451.00 INR | +4.76% | 27.75 K | 1.64 B INR | 24.24 | 18.61 INR | +14.62% | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.85 | 127.28 INR | +4.94% | 126.1 K | 847.9 M INR | 17.25 | 7.38 INR | +23.09% | 0.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 14.21 | 177.75 INR | −16.41% | 309.6 K | 5.15 B INR | 5.86 | 30.32 INR | +148.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 13.53 | 111.46 INR | +2.43% | 1.42 M | 7.15 B INR | 99.23 | 1.12 INR | +234.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.34 | 338.75 INR | −7.08% | 209.75 K | 8.69 B INR | 20.96 | 16.16 INR | +15.78% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.83 | 289.95 INR | +2.69% | 109.57 K | 9.49 B INR | 5.23 | 55.39 INR | +33.38% | 1.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 12.80 | 97.76 INR | −11.01% | 9.21 M | 14.59 B INR | 43.23 | 2.26 INR | −4.52% | 0.51% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.50 | 1,253.6 INR | −9.68% | 4.86 M | 382.56 B INR | 58.52 | 21.42 INR | +18.82% | 0.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 12.29 | 508.80 INR | −4.89% | 2.11 M | 153.53 B INR | 17.24 | 29.51 INR | −1.43% | 0.94% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| GGREENASIAGreen Asia Impex Limited | 12.25 | 72.00 INR | −1.37% | 139.2 K | 1.56 B INR | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 12.15 | 1,344.9 INR | −2.94% | 231.83 K | 27.86 B INR | 31.87 | 42.21 INR | −29.74% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.03 | 67.30 INR | +5.16% | 7.07 K | 667.51 M INR | 34.56 | 1.95 INR | −69.29% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.84 | 67.39 INR | −1.75% | 90 K | 750.53 M INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.83 | 173.50 INR | +7.54% | 67.65 M | 54.57 B INR | 34.26 | 5.06 INR | +76.01% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 11.82 | 5,932.0 INR | −12.63% | 79.06 K | 92.2 B INR | 35.62 | 166.53 INR | +31.33% | 0.29% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.76 | 66.98 INR | −9.96% | 3.98 K | 336.85 M INR | 559.10 | 0.12 INR | −90.35% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.65 | 468.00 INR | 0.00% | 180.6 K | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.58 | 31.48 INR | +3.96% | 6.19 M | 6.3 B INR | 3.78 | 8.32 INR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.45 | 1,196.90 INR | −2.01% | 363.88 K | 32.55 B INR | 10.40 | 115.11 INR | +245.36% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| BBMBMUMGBMB Music & Magnetics Ltd. | 11.26 | 7.03 INR | +4.93% | 12.14 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 11.19 | 486.25 INR | −4.98% | 433.14 K | 16.53 B INR | 88.23 | 5.51 INR | +26.18% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 11.16 | 89.05 INR | +9.79% | 17.52 M | 11.32 B INR | 10.29 | 8.65 INR | −1.67% | 2.03% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 11.16 | 162.05 INR | +1.31% | 530 | 1.06 B INR | 40.50 | 4.00 INR | +18.45% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.01 | 9.86 INR | +3.90% | 52.24 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 10.94 | 3.26 INR | +19.41% | 10 K | — | — | — | — | — | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.50 | 556.90 INR | +1.79% | 2.63 M | 178.64 B INR | 39.35 | 14.15 INR | +23.40% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 10.15 | 10.91 INR | −7.31% | 23.59 K | 160.3 M INR | 7.34 | 1.49 INR | −2.28% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.93 | 88.21 INR | +7.57% | 6.85 K | 489.1 M INR | 6.42 | 13.74 INR | −11.28% | 1.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 9.81 | 24.72 INR | −4.04% | 11.4 K | — | — | — | — | — | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 9.72 | 6,373.5 INR | +1.26% | 62.23 K | 159.13 B INR | 93.94 | 67.85 INR | −7.49% | 0.57% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.49 | 726.35 INR | −11.36% | 1.8 M | 94.06 B INR | 35.47 | 20.48 INR | +15.32% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.45 | 27,570 INR | −5.98% | 45.27 K | 324.9 B INR | 53.76 | 512.82 INR | +16.33% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 9.44 | 54.46 INR | +3.75% | 8.91 K | 278.66 M INR | 92.95 | 0.59 INR | +9.21% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 9.42 | 109.67 INR | +2.34% | 6 M | 29.51 B INR | 7.82 | 14.03 INR | −58.59% | 0.24% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 9.41 | 23.00 INR | −4.17% | 32 K | 423.22 M INR | 6.17 | 3.73 INR | −28.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.40 | 159.35 INR | −7.38% | 85.2 K | 3.99 B INR | 8.66 | 18.39 INR | +55.26% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.40 | 17.50 INR | −2.02% | 1.6 K | 86.09 M INR | — | −2.72 INR | +12.49% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.35 | 3,417.0 INR | +0.41% | 37.65 K | 34.79 B INR | 24.20 | 141.22 INR | −8.95% | 0.39% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 9.26 | 25.06 INR | −1.61% | 71.01 K | 533.09 M INR | 60.99 | 0.41 INR | −75.79% | 2.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.03 | 37.71 INR | −1.98% | 95.36 K | 1.08 B INR | — | — | — | — | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.86 | 265.96 INR | +4.84% | 1.14 M | 15.88 B INR | 18.74 | 14.19 INR | −4.12% | 0.40% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 8.45 | 32.10 INR | −29.67% | 130.07 K | — | — | — | — | — | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.41 | 27.99 INR | −0.04% | 1.53 K | — | — | — | — | — | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 8.30 | 656.45 INR | +7.62% | 310.17 K | 6.31 B INR | 8.88 | 73.89 INR | +745.92% | 0.09% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.27 | 371.70 INR | +5.36% | 203.75 K | 5.18 B INR | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| PPINDPind Hospitality Limited | 8.25 | 23.27 INR | +4.96% | 79.2 K | 139.92 M INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá |
| 8.20 | 243.15 INR | +9.26% | 41.1 K | 1.57 B INR | 9.22 | 26.37 INR | +3.86% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 8.20 | 172.51 INR | −4.20% | 1.5 M | 71.56 B INR | 18.86 | 9.15 INR | +56.37% | 1.13% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 8.14 | 3.88 INR | +4.02% | 14.36 K | 61.2 M INR | — | −0.29 INR | −117.66% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 8.12 | 308.45 INR | +3.82% | 277.34 K | 3.75 B INR | 37.96 | 8.13 INR | −91.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.05 | 248.35 INR | −8.02% | 42 K | 2.93 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.02 | 677.30 INR | −6.20% | 2.06 M | 93.95 B INR | 30.80 | 21.99 INR | −3.46% | 0.44% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 8.02 | 11.37 INR | −12.34% | 675.3 K | 1.35 B INR | — | −0.06 INR | −104.21% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.83 | 188.00 INR | +14.32% | 3.42 K | 484.36 M INR | 65.80 | 2.86 INR | −86.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.83 | 67.99 INR | −1.45% | 18 K | 575.24 M INR | 6.61 | 10.28 INR | +37.45% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 7.82 | 115.15 INR | −19.98% | 19.02 K | 415.5 M INR | 10.45 | 11.02 INR | +33.53% | 1.08% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.63 | 554.45 INR | +5.00% | 1.28 K | 1.88 B INR | 25.87 | 21.43 INR | +14.00% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.62 | 145.55 INR | +3.96% | 115.2 K | 2.74 B INR | 4.44 | 32.81 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 7.52 | 738.55 INR | −14.82% | 2.17 M | 56.2 B INR | 15.56 | 47.46 INR | +46.03% | 0.24% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.50 | 55.53 INR | −5.00% | 43.78 K | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.50 | 135.95 INR | −12.49% | 13.2 K | 1.63 B INR | 15.91 | 8.55 INR | +81.82% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.44 | 159.35 INR | +10.51% | 20.06 K | 1.61 B INR | 24.65 | 6.46 INR | +118.23% | 1.07% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 7.40 | 6,859.0 INR | +8.73% | 300.62 K | 545.44 B INR | 118.37 | 57.94 INR | −3.65% | 0.06% | Công nghiệp chế biến | Bán | |
| 7.37 | 2,520.0 INR | +0.40% | 4.4 M | 476.35 B INR | 25.21 | 99.96 INR | +9.68% | 2.49% | Dịch vụ công nghệ | Mua |