Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Ấn Độ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Ấn Độ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 240.74 | 420.25 INR | +8.65% | 17.57 M | 68.23 B INR | 5.00 | 83.97 INR | +91.60% | 0.24% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 169.37 | 94.50 INR | +5.00% | 25.41 K | 330.75 M INR | 68.01 | 1.39 INR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 110.75 | 117.90 INR | +3.42% | 61.24 K | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 99.62 | 193.10 INR | −0.62% | 78.67 M | 20.47 B INR | 10.70 | 18.05 INR | +140.63% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 80.45 | 17.29 INR | +19.16% | 2.77 M | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 55.91 | 214.48 INR | −1.88% | 158.42 M | 125.43 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 53.63 | 117.00 INR | +2.63% | 106.02 K | 2.04 B INR | — | −3.72 INR | −5.69% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 48.05 | 182.11 INR | +9.94% | 3.22 M | 9.59 B INR | — | −23.80 INR | +22.50% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 42.32 | 409.15 INR | +9.08% | 390.5 K | 1.75 B INR | — | −36.66 INR | +65.09% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 39.44 | 200.00 INR | +2.56% | 213 K | 2.04 B INR | 48.03 | 4.16 INR | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 39.39 | 6.66 INR | +11.56% | 448.98 K | 134.19 M INR | — | −2.58 INR | −622.51% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 35.29 | 135.25 INR | +20.00% | 364.49 K | 2.83 B INR | 41.40 | 3.27 INR | −16.99% | 0.44% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.33 | 221.25 INR | +5.10% | 531.64 K | 5.39 B INR | 13.23 | 16.72 INR | +245.61% | 0.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.37 | 53.95 INR | +1.79% | 187.2 K | 635.23 M INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.01 | 450.45 INR | +1.79% | 686.9 K | 43.91 B INR | 25.93 | 17.37 INR | +46.62% | 0.44% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.18 | 564.25 INR | +3.48% | 12.16 M | 89.92 B INR | 51.25 | 11.01 INR | +65.29% | 1.65% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 22.30 | 871.95 INR | −7.26% | 14.33 M | 524.2 B INR | 27.02 | 32.27 INR | −29.41% | 0.69% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 20.73 | 6.96 INR | +14.47% | 3.31 M | 1.26 B INR | 16.57 | 0.42 INR | +21.24% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 20.68 | 5,074.5 INR | +14.55% | 26.43 K | 31.35 B INR | 14,894.34 | 0.34 INR | +85.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 20.64 | 416.10 INR | +11.41% | 10.6 M | 13.5 B INR | 26.56 | 15.67 INR | +18.27% | 0.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 18.54 | 987.00 INR | +12.28% | 5.65 M | 14.82 B INR | 24.09 | 40.97 INR | +29.65% | 0.05% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 16.57 | 89.29 INR | +20.00% | 93.73 K | 890.2 M INR | — | −1.17 INR | +57.78% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 16.33 | 452.00 INR | −4.84% | 49 | 316.4 M INR | — | −7.25 INR | −2,613.25% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.11 | 508.95 INR | +4.38% | 123.06 K | 8.68 B INR | 19.82 | 25.67 INR | +147.55% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 15.91 | 26.99 INR | −3.26% | 3.95 K | 143.8 M INR | 16.76 | 1.61 INR | −15.39% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 15.69 | 28.99 INR | +2.58% | 7.86 K | 149.11 M INR | 177.31 | 0.16 INR | — | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 14.41 | 36.39 INR | −1.68% | 3.5 K | 384.83 M INR | 9.51 | 3.83 INR | −32.62% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.86 | 5.50 INR | +1.66% | 58.52 K | 291.5 M INR | — | −1.06 INR | +64.54% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 13.10 | 674.80 INR | +4.78% | 940.63 K | 49.46 B INR | 74.69 | 9.04 INR | — | 2.35% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 12.40 | 309.50 INR | +1.26% | 37.14 K | 4.86 B INR | 14.95 | 20.70 INR | +22.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.20 | 724.65 INR | −4.61% | 1.11 M | 57.75 B INR | 42.03 | 17.24 INR | +106.87% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 12.08 | 4.37 INR | −7.81% | 36.64 M | 4.38 B INR | 27.30 | 0.16 INR | −77.65% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 12.07 | 14.00 INR | −3.45% | 35.4 K | 358.93 M INR | 60.63 | 0.23 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 11.78 | 306.65 INR | +5.38% | 542.97 K | 13.18 B INR | — | −59.95 INR | −162.28% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 11.72 | 53.47 INR | +3.06% | 72.42 M | 15.95 B INR | 53.69 | 1.00 INR | −49.32% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.59 | 96.32 INR | +5.50% | 138.07 K | 4.17 B INR | — | −5.75 INR | −81.03% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 11.58 | 75.42 INR | −6.26% | 36.74 K | 309.98 M INR | 21.95 | 3.44 INR | +11.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.58 | 30.00 INR | −3.88% | 24.6 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.54 | 694.15 INR | +4.23% | 47.05 K | 6.26 B INR | 31.81 | 21.82 INR | +55.91% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.52 | 62.00 INR | 0.00% | 30.4 K | 181.54 M INR | 5.21 | 11.89 INR | +51.36% | 3.23% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.46 | 840.05 INR | +1.13% | 2.96 M | 93.36 B INR | 24.68 | 34.04 INR | −39.61% | 3.57% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 11.36 | 407.25 INR | +1.99% | 12.5 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 11.32 | 8,074.5 INR | +8.73% | 43.93 K | 16.15 B INR | 95.27 | 84.75 INR | −52.36% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.07 | 151.64 INR | +8.98% | 9.15 M | 69.56 B INR | 22.86 | 6.63 INR | +22.03% | 0.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 10.78 | 56.28 INR | +4.28% | 40.8 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 10.78 | 179.12 INR | −0.47% | 5.3 M | 57.51 B INR | — | −0.50 INR | −283.44% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.65 | 123.55 INR | +4.97% | 1.5 K | 401.83 M INR | 70.57 | 1.75 INR | −88.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 10.46 | 95.88 INR | +4.99% | 15.76 K | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 10.33 | 107.24 INR | +5.71% | 435.72 K | 14.41 B INR | 156.78 | 0.68 INR | −44.70% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.13 | 109.75 INR | −2.57% | 5.57 K | 706.45 M INR | 20.80 | 5.28 INR | +16.98% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.89 | 15,763 INR | −1.07% | 30.75 K | 168.41 B INR | 96.34 | 163.62 INR | +69.62% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Bán mạnh | |
| 9.89 | 6,407.5 INR | +4.53% | 403.65 K | 188.28 B INR | 23.72 | 270.17 INR | +59.22% | 0.39% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 9.78 | 1,980.1 INR | +1.69% | 3.58 M | 361.37 B INR | 35.49 | 55.79 INR | +3.83% | 1.41% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.74 | 7.98 INR | −7.21% | 11.9 K | 210.75 M INR | — | −0.17 INR | −135.96% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.60 | 10.00 INR | 0.00% | 38.56 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 9.49 | 6.94 INR | −2.25% | 162.69 K | 341.69 M INR | — | −6.80 INR | −130.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 9.41 | 12.41 INR | +1.97% | 261.25 K | 207.77 M INR | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 9.39 | 199.90 INR | −2.49% | 4.31 K | 4.16 B INR | — | −4.89 INR | −217.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.23 | 52.40 INR | +4.80% | 36 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 9.12 | 537.75 INR | −5.00% | 4.8 K | 9.72 B INR | 38.74 | 13.88 INR | +557.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 9.07 | 9.85 INR | −4.92% | 272 | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.79 | 131.10 INR | +4.70% | 153.02 K | 4.61 B INR | 8.63 | 15.19 INR | +91.75% | 0.57% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.59 | 298.15 INR | −7.16% | 1.59 M | 37.32 B INR | 37.72 | 7.90 INR | +13.64% | 0.17% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.57 | 1.58 INR | −7.60% | 2.36 M | 547.35 M INR | 48.77 | 0.03 INR | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 8.50 | 7.97 INR | +13.86% | 51.02 K | 100.58 M INR | — | −0.40 INR | −241.44% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.50 | 17.00 INR | +7.05% | 17.16 K | 1.43 B INR | — | −0.54 INR | −1,606.16% | 0.30% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 8.34 | 2,007.5 INR | +1.77% | 20.37 K | 10.7 B INR | 188.81 | 10.63 INR | −79.81% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 8.32 | 297.90 INR | +4.99% | 7.06 K | 894.03 M INR | 8.97 | 33.21 INR | +18.49% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.31 | 228.98 INR | +0.38% | 190.58 K | 10.08 B INR | 14.49 | 15.80 INR | +50.82% | 0.65% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.27 | 5.21 INR | −9.39% | 10.2 K | 79.66 M INR | 11.04 | 0.47 INR | −13.71% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.08 | 36.01 INR | +3.12% | 2.49 K | 236.75 M INR | 1,607.59 | 0.02 INR | +21.08% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.06 | 35.00 INR | −7.41% | 40 K | — | — | — | — | — | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.89 | 282.46 INR | +0.18% | 35.87 M | 27.72 B INR | 9.17 | 30.80 INR | +299.64% | 0.44% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.88 | 9.27 INR | +1.98% | 661.3 K | 1.33 B INR | 33.62 | 0.28 INR | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.65 | 38.69 INR | +8.83% | 11.59 M | 19.98 B INR | — | −3.23 INR | +68.04% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.56 | 59.00 INR | +0.43% | 54.4 K | 867.25 M INR | 4.98 | 11.86 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.39 | 1,253.00 INR | +2.09% | 186.7 K | 37.57 B INR | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.38 | 49.82 INR | −0.02% | 801 | — | — | — | — | — | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 7.36 | 136.55 INR | +5.00% | 81.36 K | 3.39 B INR | 475.29 | 0.29 INR | −93.91% | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.33 | 21.60 INR | +4.91% | 1.29 K | — | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.28 | 16.82 INR | −9.96% | 12.14 K | 169.18 M INR | — | −0.13 INR | +87.28% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.27 | 133.75 INR | +2.92% | 132 K | 1.16 B INR | 7.78 | 17.19 INR | +45.09% | 0.00% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 7.20 | 74.38 INR | −12.49% | 5.43 K | 722.47 M INR | — | −3.10 INR | −125.01% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7.19 | 2.06 INR | −4.19% | 92 K | — | — | — | — | — | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 7.19 | 99.15 INR | +8.96% | 662.4 K | 2.32 B INR | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 7.15 | 61.33 INR | +2.00% | 2.81 K | — | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.10 | 164.95 INR | −0.12% | 799 | 968.26 M INR | 8.08 | 20.41 INR | +4.32% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.04 | 25.50 INR | −9.54% | 3.42 K | 109.65 M INR | — | −8.86 INR | −18.46% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 7.00 | 6.54 INR | +4.47% | 1.26 M | 2.98 B INR | 111.04 | 0.06 INR | −76.07% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.86 | 311.75 INR | +4.98% | 41.99 K | 2.12 B INR | 15.99 | 19.50 INR | +77.05% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.81 | 25.27 INR | −5.00% | 3.94 K | — | — | — | — | — | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 6.78 | 4,911.5 INR | +3.07% | 35.69 K | 116.19 B INR | 47.11 | 104.26 INR | −1.99% | 0.51% | Vận chuyển | Mua | |
| 6.57 | 338.15 INR | −2.16% | 2.76 M | 146.39 B INR | 24.79 | 13.64 INR | — | 0.72% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.45 | 1,759.2 INR | +4.27% | 1.45 M | 294.49 B INR | 54.30 | 32.40 INR | +5.44% | 0.80% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 6.43 | 282.32 INR | +7.15% | 4.96 M | 25.64 B INR | 44.63 | 6.33 INR | +9.35% | 0.53% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 6.43 | 13,889 INR | +3.47% | 485.03 K | 556.63 B INR | 47.33 | 293.45 INR | +33.73% | 0.37% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.42 | 239.50 INR | −2.15% | 77.59 K | 3.23 B INR | 15.84 | 15.12 INR | +23.30% | 0.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 6.38 | 150.30 INR | −0.66% | 10.32 K | 730.64 M INR | 12.17 | 12.35 INR | −20.25% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 6.22 | 261.50 INR | −10.52% | 1.98 M | 23.17 B INR | — | −42.49 INR | +78.04% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 6.21 | 256.20 INR | −8.78% | 4.58 M | 237.16 B INR | 48.25 | 5.31 INR | +6.63% | 0.00% | Tài chính | Mua |