Thị trường chứng khoán theo nhóm ngành — Ấn Độ
Bảng dưới đây bao gồm các cổ phiếu được nhóm theo ngành. Phân tích chúng bằng nhiều số liệu và dữ liệu hiệu suất khác nhau như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu đã được bao gồm chỉ nêu một số tên.
Công nghiệp | Giá trị vốn hóa thị trg | Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định) | Th.đổi % | Khối lượng | Khu vực | Cổ phiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32.13 T INR | 1.37% | +2.33% | 42.73 M | Tài chính | 22 | |
| 28.2 T INR | 0.56% | +0.63% | 23.4 M | Truyền thông | 4 | |
| 25.01 T INR | 3.07% | +0.06% | 6.61 M | Dịch vụ công nghệ | 95 | |
| 24.8 T INR | 1.11% | +0.65% | 5.26 M | Tài chính | 97 | |
| 24.01 T INR | 0.55% | +0.73% | 1.27 M | Công nghệ y tế | 132 | |
| 22.17 T INR | 1.19% | +2.67% | 26.03 M | Tài chính | 22 | |
| 21.03 T INR | 1.12% | +1.30% | 3.3 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 21 | |
| 20.64 T INR | 1.15% | +0.58% | 20.39 M | Khoáng sản năng lượng | 8 | |
| 16.36 T INR | 1.44% | +0.16% | 10.03 M | Công ty dịch vụ công cộng | 35 | |
| 14.83 T INR | 0.35% | −1.03% | 6.49 M | Công nghiệp chế tạo | 100 | |
| 12.57 T INR | 0.77% | +0.05% | 8.26 M | Khoáng sản phi năng lượng | 106 | |
| 12.47 T INR | 1.11% | −0.07% | 5.49 M | Tài chính | 9 | |
| 10.68 T INR | 0.65% | −2.11% | 9.52 M | Công nghiệp chế tạo | 84 | |
| 10.32 T INR | 0.90% | +0.38% | 3.22 M | Dịch vụ công nghiệp | 162 | |
| 9.45 T INR | 1.04% | +0.67% | 1.66 M | Khoáng sản phi năng lượng | 53 | |
| 9.12 T INR | 1.87% | +0.25% | 1.34 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 17 | |
| 9.09 T INR | 0.76% | −0.18% | 609.66 K | Công nghiệp chế biến | 53 | |
| 8.58 T INR | 0.89% | +0.11% | 1.75 M | Tài chính | 89 | |
| 7.29 T INR | 0.69% | −0.82% | 4.34 M | Công nghệ điện tử | 13 | |
| 6.48 T INR | 1.41% | −0.58% | 724.91 K | Tài chính | 32 | |
| 6.14 T INR | 1.55% | +0.37% | 7.42 M | Khoáng sản phi năng lượng | 28 | |
| 6.13 T INR | 0.35% | −3.59% | 1.37 M | Công nghiệp chế tạo | 107 | |
| 6.13 T INR | 0.18% | −0.90% | 937.5 K | Dịch vụ y tế | 26 | |
| 5.76 T INR | 5.24% | +0.93% | 22.49 M | Khoáng sản năng lượng | 7 | |
| 5.6 T INR | 0.31% | +2.12% | 6.61 M | Vận chuyển | 22 | |
| 5.27 T INR | 0.31% | +2.57% | 16.13 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 42 | |
| 4.96 T INR | 0.55% | −0.02% | 354.78 K | Công nghiệp chế biến | 111 | |
| 4.9 T INR | 0.11% | +1.10% | 19.28 M | Vận chuyển | 35 | |
| 4.86 T INR | 0.21% | −0.28% | 1.26 M | Dịch vụ phân phối | 65 | |
| 4.76 T INR | 0.88% | −0.56% | 1.64 M | Dịch vụ công nghệ | 69 | |
| 4.4 T INR | 0.41% | −1.31% | 1.31 M | Công nghiệp chế tạo | 56 | |
| 4.14 T INR | 0.54% | +1.16% | 3.29 M | Tài chính | 67 | |
| 3.86 T INR | 0.98% | −0.24% | 7.14 M | Công nghiệp chế tạo | 37 | |
| 3.83 T INR | 5.01% | +1.39% | 15.74 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 5 | |
| 3.82 T INR | 0.16% | +0.06% | 4.06 M | Bán lẻ | 21 | |
| 3.64 T INR | 0.64% | −0.17% | 3.63 M | Dịch vụ thương mại | 92 | |
| 3.6 T INR | 1.13% | +0.76% | 9.54 M | Tài chính | 27 | |
| 3.52 T INR | 0.01% | +0.07% | 1.68 M | Công ty dịch vụ công cộng | 10 | |
| 3.39 T INR | 0.57% | +0.40% | 1.21 M | Công nghệ y tế | 12 | |
| 3.26 T INR | 1.06% | −1.51% | 690.93 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 49 | |
| 3.12 T INR | 4.73% | −0.96% | 6.73 M | Khoáng sản phi năng lượng | 13 | |
| 2.83 T INR | 0.30% | +0.47% | 4.15 M | Dịch vụ Khách hàng | 40 | |
| 2.82 T INR | 2.46% | −0.42% | 4.13 M | Công ty dịch vụ công cộng | 7 | |
| 2.69 T INR | 0.94% | +1.64% | 1.58 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 14 | |
| 2.68 T INR | 6.11% | +1.29% | 4.92 M | Khoáng sản năng lượng | 5 | |
| 2.65 T INR | 0.94% | −0.29% | 972.09 K | Công nghiệp chế biến | 51 | |
| 2.49 T INR | 0.17% | −3.36% | 330.11 K | Công nghệ điện tử | 15 | |
| 2.33 T INR | 0.75% | −0.85% | 1.54 M | Công nghiệp chế biến | 96 | |
| 2.32 T INR | 0.79% | +0.66% | 361.45 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 12 | |
| 2.28 T INR | 0.83% | −0.94% | 1.13 M | Dịch vụ công nghệ | 23 | |
| 2.27 T INR | 4.99% | −0.24% | 322.81 K | Tài chính | 9 | |
| 2.24 T INR | — | +0.16% | 321.08 K | Bán lẻ | 7 | |
| 2.18 T INR | 1.85% | −2.15% | 118.34 M | Hỗn hợp | 349 | |
| 2.06 T INR | 0.08% | −2.52% | 1.38 M | Công nghệ điện tử | 14 | |
| 2.03 T INR | 0.03% | +1.01% | 1.16 M | Vận chuyển | 7 | |
| 1.97 T INR | 0.08% | −0.90% | 988.15 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 16 | |
| 1.71 T INR | 0.02% | +0.13% | 6.72 M | Công nghệ y tế | 15 | |
| 1.7 T INR | 0.65% | −2.13% | 1.14 M | Công nghiệp chế biến | 144 | |
| 1.7 T INR | 0.15% | −0.84% | 810.89 K | Công nghệ điện tử | 22 | |
| 1.62 T INR | 0.15% | −0.23% | 1.52 M | Tài chính | 4 | |
| 1.58 T INR | 0.77% | −0.19% | 222.68 K | Hàng tiêu dùng lâu bền | 15 | |
| 1.52 T INR | 0.81% | −0.24% | 200.8 K | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 54 | |
| 1.44 T INR | 0.26% | +0.87% | 10.86 M | Bán lẻ | 26 | |
| 1.42 T INR | 0.00% | +1.08% | 4.67 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 1 | |
| 1.41 T INR | 1.78% | −1.30% | 477.23 K | Dịch vụ công nghệ | 9 | |
| 1.37 T INR | 2.20% | +1.42% | 437.13 K | Tài chính | 2 | |
| 1.29 T INR | 0.37% | −0.16% | 3.43 M | Bán lẻ | 7 | |
| 1.27 T INR | 0.73% | −4.40% | 1.73 M | Công nghiệp chế tạo | 44 | |
| 1.13 T INR | 0.23% | −0.44% | 173.99 K | Công nghiệp chế biến | 35 | |
| 1.07 T INR | 0.54% | +0.13% | 326.8 K | Dịch vụ y tế | 22 | |
| 925.63 B INR | 0.18% | −1.40% | 505.05 K | Công nghệ y tế | 6 | |
| 884.45 B INR | 0.77% | −0.30% | 2.01 M | Truyền thông | 7 | |
| 846.04 B INR | 0.27% | −0.33% | 1.36 M | Dịch vụ Khách hàng | 9 | |
| 753.39 B INR | 0.35% | −0.79% | 1.63 M | Dịch vụ Khách hàng | 33 | |
| 714.51 B INR | 0.42% | +0.15% | 1.28 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 10 | |
| 601.87 B INR | 0.68% | −1.48% | 379.19 K | Công nghiệp chế tạo | 30 | |
| 584.83 B INR | 0.69% | +1.41% | 1.09 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 23 | |
| 532.72 B INR | 1.73% | −4.06% | 55.64 K | Công nghiệp chế tạo | 9 | |
| 486.15 B INR | 1.52% | +0.45% | 1.58 M | Dịch vụ Khách hàng | 14 | |
| 456.41 B INR | 0.61% | −1.77% | 1.4 M | Công nghiệp chế biến | 46 | |
| 445.39 B INR | 1.08% | −8.97% | 6.07 M | Dịch vụ phân phối | 11 | |
| 370.78 B INR | 1.87% | −1.31% | 3.95 M | Dịch vụ Khách hàng | 13 | |
| 369.78 B INR | 2.68% | −0.91% | 1.41 M | Vận chuyển | 11 | |
| 361.96 B INR | 0.34% | −1.02% | 418.43 K | Công nghệ điện tử | 13 | |
| 347.64 B INR | 2.02% | −0.30% | 506.69 K | Vận chuyển | 2 | |
| 330.31 B INR | 0.56% | −2.38% | 2.7 M | Hàng tiêu dùng lâu bền | 13 | |
| 286.86 B INR | 0.47% | −1.96% | 1.11 M | Công nghệ điện tử | 7 | |
| 270.09 B INR | 0.07% | −4.66% | 4.16 M | Hàng tiêu dùng không lâu bền | 4 | |
| 262.99 B INR | 0.46% | −2.95% | 481.32 K | Công nghiệp chế tạo | 11 | |
| 256.58 B INR | 0.16% | −5.91% | 2.07 M | Công nghệ điện tử | 7 | |
| 187.69 B INR | 0.18% | −0.77% | 166.61 K | Khoáng sản phi năng lượng | 13 | |
| 181.73 B INR | 0.09% | −2.99% | 1.36 M | Bán lẻ | 8 | |
| 170.18 B INR | 0.04% | −1.69% | 9.32 M | Khoáng sản năng lượng | 4 | |
| 162.8 B INR | 1.02% | +2.10% | 1.4 M | Vận chuyển | 14 | |
| 157.56 B INR | 1.19% | −1.03% | 169.7 K | Công nghiệp chế biến | 20 | |
| 131.33 B INR | 0.18% | −1.40% | 88.13 K | Dịch vụ thương mại | 7 | |
| 121.61 B INR | 0.23% | −1.02% | 125.03 K | Dịch vụ công nghiệp | 9 | |
| 91.94 B INR | 1.52% | −1.54% | 41.45 K | Dịch vụ thương mại | 2 | |
| 85.58 B INR | 0.26% | +10.12% | 148.83 M | Truyền thông | 7 | |
| 79.91 B INR | — | +7.55% | 1.1 M | Dịch vụ phân phối | 7 |