Các công ty Ấn Độ cung cấp vật liệu xây dựng

Sản xuất xi măng, cốt liệu và bê tông trộn sẵn là hoạt động kinh doanh cốt lõi của các công ty vật liệu xây dựng. Số lượng nhà ở khởi công xây dựng trong khu vực và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá và thanh khoản của ngành. Ngay lúc này, JSW Cement Limited có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Keerthi Industries Limited ghi nhận mức tăng giá trong ngày lớn nhất. Bảng dưới đây trình bày các chỉ số cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ULTRACEMCOUltraTech Cement Limited
3.48 T INR12,450 INR+1.63%480.79 K1.7341.63299.03 INR+18.33%2.03%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
GRASIMGrasim Industries Ltd.
2.14 T INR3,227.0 INR−0.02%923.38 K1.6038.4983.85 INR+34.86%0.32%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
AMBUJACEMAmbuja Cements Limited
932.18 B INR390.60 INR+0.67%5.02 M0.8034.5911.29 INR−50.51%0.53%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SHREECEMShree Cement Limited
876.4 B INR25,100 INR+0.82%15.57 K0.5357.20438.85 INR−7.88%0.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
JKCEMENTJ.K. Cement Ltd.
391.38 B INR5,239.8 INR−0.20%49.29 K0.9342.26123.98 INR−7.43%0.39%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DALBHARATDalmia Bharat Ltd.
263.97 B INR1,470.3 INR+0.27%95.87 K0.2256.2826.12 INR−56.44%0.64%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ACCACC Limited
222.54 B INR1,236.2 INR+0.77%211.06 K0.6126.3746.88 INR−73.55%0.63%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RAMCOCEMRamco Cements Limited
182.34 B INR817.35 INR+0.70%215.27 K0.7729.9527.29 INR+101.19%0.32%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
JSWCEMENTJSW Cement Limited
166.06 B INR123.41 INR+0.73%41.94 M22.4821.855.65 INR—0.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NUVOCONuvoco Vistas Corporation Limited
120.7 B INR343.00 INR−0.82%118.32 K0.4329.5311.61 INR+51.52%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
INDIACEMIndia Cements Ltd.
102.7 B INR349.25 INR+0.78%420.64 K0.2488.353.95 INR+850.22%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
VESUVIUSVesuvius India Ltd
75.11 B INR364.40 INR−0.99%59.27 K0.7729.3812.40 INR+3.24%0.41%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
STARCEMENTStar Cement Ltd.
71.56 B INR172.51 INR−4.20%1.5 M8.2018.869.15 INR+56.37%1.13%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BIRLACORPNBirla Corporation Limited
62.37 B INR825.70 INR−1.23%22.8 K0.3911.4871.91 INR+44.89%1.54%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
JKLAKSHMIJK Lakshmi Cement Limited
59.59 B INR454.95 INR−3.82%283.01 K1.8218.2524.93 INR−37.55%1.35%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PRSMJOHNSNPrism Johnson Limited
50.28 B INR101.23 INR−1.55%1.86 M17.3329.193.47 INR+93.62%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
MIDWESTLTDMidwest Limited
36.35 B INR981.7 INR−3.47%6.45 K0.2131.4231.24 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MONOLITHMonolithisch India Limited
29.06 B INR1,336.3 INR−3.17%18.5 K0.3481.9616.30 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HEIDELBERGHeidelbergcement India Limited.
27.2 B INR120.30 INR−1.67%186.8 K1.0225.214.77 INR−16.05%5.83%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RAMCOINDRamco Industries Limited
26.69 B INR314.50 INR−0.21%94.53 K0.698.3337.75 INR+57.89%0.41%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ORIENTCEMOrient Cement Ltd.
24.92 B INR125.92 INR+0.29%175.29 K0.2713.469.36 INR−37.35%0.41%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
MANGLMCEMMangalam Cement Ltd
24.32 B INR913.25 INR+1.12%43.45 K0.7521.8841.74 INR+90.45%0.17%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SAGCEMSagar Cements Ltd
17.5 B INR137.46 INR−1.89%136.72 K3.38—−2.71 INR+80.35%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SOBMESobhagya Mercantile Ltd
12.93 B INR1,300.00 INR+1.95%7210.2058.1322.36 INR−0.88%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SHREDIGCEMShree Digvijay Cement Co. Ltd.
8.35 B INR56.57 INR−0.91%43.84 K0.31—−0.57 INR−122.62%1.77%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NCLINDNCL Industries Ltd
7.37 B INR164.93 INR−0.12%19.01 K0.138.0720.45 INR+182.86%2.15%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DECCANCEDeccan Cements Ltd
6.65 B INR479.20 INR+0.40%4.09 K0.31114.944.17 INR−70.89%0.11%Khoáng sản phi năng lượng
Bán mạnh
SAURASHCEMSaurashtra Cement Limited
5.4 B INR48.53 INR−0.14%16.11 K0.2980.800.60 INR−51.78%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BIGBLOCBIGBLOC Construction Ltd
4.91 B INR34.67 INR−0.89%60.19 K0.98492.470.07 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NEPTUNENeptune Petrochemicals Limited
4.08 B INR182.00 INR+1.11%5000.3614.4012.64 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KESORAMINDKesoram Industries Ltd
3.86 B INR12.17 INR−2.09%416.73 K0.29—−0.29 INR−100.16%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SHIVACEMShiva Cement Ltd
3.8 B INR12.98 INR−0.84%77.27 K0.82—−3.62 INR+28.95%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VISHNUINFRVishnusurya Projects & Infra Limited
3.6 B INR151.70 INR+3.66%5 K0.958.9317.00 INR+12.25%0.68%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAHYADRISahyadri Industries Limited.
3.47 B INR324.85 INR−2.20%3.54 K0.406.5549.62 INR+193.46%1.26%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ACLAndhra Cements Limited
3.34 B INR38.23 INR+0.24%13.15 K0.62—−7.97 INR+53.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HPALHP Adhesives Ltd.
2.93 B INR31.74 INR−5.20%51.72 K1.34155.280.20 INR−88.84%1.25%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VVNLVishal Nirmiti Limited
2.76 B INR115.36 INR+5.00%235.61 K0.32———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
APCLAnjani Portland Cement Limited
2.48 B INR87.53 INR−1.14%1.05 K0.31—−11.05 INR+50.21%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SHIVAMShivam Chemicals Limited
2.48 B INR149.65 INR+2.50%66 K5.7118.178.24 INR+302.25%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GLITTEKGGlittek Granites Limited
2.12 B INR78.38 INR−1.99%12.37 K0.821,409.710.06 INR−99.35%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ASIILASI Industries Ltd.
1.97 B INR21.70 INR−1.05%9.31 K0.507.352.95 INR+2.65%1.83%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ESPRITEsprit Stones Ltd.
1.43 B INR66.80 INR+2.61%12.8 K0.93—−1.19 INR−116.70%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KEILKanoria Energy & Infrastructure Ltd
1.4 B INR16.29 INR+3.89%2.5 K0.42—−0.18 INR−2,253.85%0.30%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
HINDCONHindcon Chemicals Ltd.
1.3 B INR25.32 INR+1.20%11.78 K0.4122.421.13 INR+12.55%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SKCILShri Keshav Cements & Infra Ltd
1.22 B INR70.00 INR−6.08%5.78 K0.56—−8.45 INR−204.57%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
GSLSUGlobal Surfaces Limited
958.25 M INR23.22 INR+3.29%66.39 K1.89—−7.19 INR−17.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PACIFICIPacific Industries Ltd.
957.04 M INR133.00 INR+2.15%1.25 K3.5633.303.99 INR−59.79%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NAVKARURBNavkar Urbanstructure Limited
931.33 M INR0.86 INR0.00%292.52 K0.4332.580.03 INR—0.60%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
REFRACTORYRefractory Shapes Ltd.
879.63 M INR40.25 INR+4.68%3 K0.1418.322.20 INR−24.36%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BVCLBarak Valley Cements Limited
795.99 M INR36.39 INR−0.74%2.06 K0.1139.780.91 INR−39.03%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KAKATCEMKakatiya Cement Sugar & Industries Ltd.
746.29 M INR95.91 INR−1.31%2.35 K0.95—−34.99 INR−81.50%3.13%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PANCMPanyam Cements & Mineral Industries Ltd.
745.99 M INR97.00 INR0.00%1111.76—−52.79 INR+52.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NILACHALNilachal Refractories Ltd.
734.64 M INR35.00 INR−2.99%90.11—−4.62 INR+55.44%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DIVSHKTDivyashakti Limited
675.59 M INR65.46 INR+4.62%280.01213.290.31 INR−90.25%1.52%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NEXXUSNexxus Petro Industries Limited
425.71 M INR58.50 INR−4.49%1.2 K0.456.489.02 INR+3.02%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ZWELCASTWelcast Steels Limited
362.03 M INR570.10 INR+0.49%490.03—−47.10 INR+6.78%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ASSOCERAssociated Ceramics Ltd
357.83 M INR175.00 INR0.00%10.12————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ORIENTALTLOriental Trimex Limited
349.16 M INR5.14 INR−1.34%72.32 K0.6818.720.27 INR−68.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AROGRANITEARO Granite Industries Limited
332.62 M INR22.58 INR−3.55%1.37 K0.21—−12.63 INR−171.42%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KEERTHIKeerthi Industries Limited
320.67 M INR40.14 INR+0.35%1.57 K4.01—−25.00 INR−1.84%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MCONMCON Rasayan India Ltd.
289.5 M INR38.45 INR+2.12%7 K2.199.264.15 INR+18.26%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MADHAVMadhav Marbles & Granites Ltd.
281.83 M INR33.90 INR+2.54%4.9 K1.07—−0.26 INR+72.12%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NEELKANNeelkanth Rockminerals Ltd.
278.66 M INR54.46 INR+3.75%8.91 K9.4492.950.59 INR+9.21%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SPRLSP Refractories Ltd.
238.45 M INR133.25 INR−4.99%8000.246.7619.72 INR+68.79%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BURNPURBurnpur Cement Limited
199.81 M INR11.60 INR−1.11%10.61 K0.65—−47.51 INR+28.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SHIVAEXPOShiva Granito Export Ltd
187.79 M INR14.89 INR+4.79%60 K1.43—−0.04 INR−333.51%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
INANIInani Marbles & Industries Ltd.
172.24 M INR9.72 INR+4.97%1050.17118.250.08 INR+31.94%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SOLIDSTONSolid Stone Co. Ltd.
130.84 M INR22.96 INR−5.75%1080.3924.790.93 INR−39.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ARENTERPRajdarshan Industries Limited
108.67 M INR32.31 INR+3.26%5030.77—−0.21 INR−175.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MAYURFLMayur Floorings Ltd.
78.23 M INR15.43 INR0.00%20.0036.230.43 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RALEGRARavileela Granites Ltd.
—61.18 INR+3.69%2670.99————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SRIKPRINDSri KPR Industries Ltd.
—26.50 INR+1.96%2990.18————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VAICCVaishno Cement Co Ltd
—3.25 INR+2.85%2000.03————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SRECRSreechem Resins Ltd.
—21.55 INR0.00%8000.71————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
INDOBELLIndobell Insulations Limited
—65.04 INR+4.99%3 K0.30————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SRICCSri Chakra Cement Ltd.
—30.51 INR−1.58%3680.37————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá