Sản xuất Thiết bị ĐIện
Các công ty Ấn Độ cung cấp thiết bị sản xuất điện tử
Chế tạo các máy móc tiên tiến dùng để sản xuất chất bán dẫn và bảng mạch là trọng tâm của ngành này. Những điều chỉnh mạnh trong chi tiêu vốn toàn cầu cho ngành chip và nhu cầu đối với thiết bị điện tử tiêu dùng có thể gây ra biến động giao dịch đáng kể. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Apollo Micro Systems Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Containe Technologies Ltd. ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bạn có thể sử dụng bảng dưới đây để xem các chỉ số cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 750.57 B INR | 12,625 INR | +0.07% | 227.05 K | 0.48 | 49.65 | 254.27 INR | +4.85% | 0.08% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 291.19 B INR | 1,459.3 INR | −3.68% | 3.19 M | 1.56 | 66.72 | 21.87 INR | +73.03% | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 228.53 B INR | 3,767.7 INR | −4.85% | 991.84 K | 1.80 | 78.73 | 47.86 INR | +24.90% | 0.24% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 223.52 B INR | 3,233.0 INR | −1.81% | 343.99 K | 0.44 | 63.51 | 50.90 INR | +3.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 161.57 B INR | 413.65 INR | −4.83% | 6.98 M | 0.42 | 110.00 | 3.76 INR | +49.01% | 0.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 153.6 B INR | 546.15 INR | −0.55% | 1.35 M | 0.53 | 72.61 | 7.52 INR | −16.50% | 0.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 136.3 B INR | 1,893.6 INR | −9.83% | 516.54 K | 1.64 | 95.01 | 19.93 INR | +66.37% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 59.81 B INR | 772.30 INR | −5.09% | 301.93 K | 0.79 | 73.04 | 10.57 INR | +2.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 20.22 B INR | 1,515.0 INR | −2.37% | 2.9 K | 0.31 | 62.19 | 24.36 INR | +57.83% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| SSELECTRICSchneider Electric President Systems Ltd | 18.47 B INR | 1,400.15 INR | −4.29% | 26.22 K | 4.88 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 16.13 B INR | 727.45 INR | −1.41% | 127.96 K | 0.88 | 418.10 | 1.74 INR | −7.36% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 10.86 B INR | 414.10 INR | −4.99% | 75.2 K | 1.74 | 72.94 | 5.68 INR | +2,409.73% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.65 B INR | 75.43 INR | −3.80% | 90.06 K | 1.21 | — | −1.65 INR | −124.81% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.68 B INR | 90.48 INR | −4.09% | 12.78 K | 0.80 | 44.49 | 2.03 INR | −90.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| SSKYTECHSkytech Infinite Platform Ltd. | 306.4 M INR | 30.25 INR | −1.94% | 9.6 K | 0.41 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 201.72 M INR | 6.75 INR | −1.60% | 28.84 K | 2.56 | 55.65 | 0.12 INR | −61.06% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 18.16 INR | +4.91% | 5 K | 0.57 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |