Các công ty Ấn Độ cung cấp thịt, hải sản và sản phẩm từ sữa

Các công ty trong phân khúc nông nghiệp này thu hoạch, chế biến và đóng gói các sản phẩm từ thịt và sữa để phân phối trên toàn cầu. Chi phí thức ăn chăn nuôi, dịch bệnh trên đàn gia súc và thuế xuất khẩu là những yếu tố quyết định biên lợi nhuận hoạt động và mức độ biến động của cổ phiếu. Ngay lúc này, Parag Milk Foods Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch trong ngày, còn Jhandewalas Foods Ltd. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng của những cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HATSUNHatsun Agro Product Limited
233.12 B INR1,068.1 INR+0.33%13.98 K0.2065.9416.20 INR+9.78%0.96%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
MMILKYMISTMilky Mist Dairy Food Ltd.
232.38 B INR297.20 INR+0.93%379.61 K0.46———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
KWILKwality Walls (India) Limited
93.35 B INR38.28 INR−1.82%6.06 M0.70—−1.43 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DODLADodla Dairy Ltd.
59.4 B INR980.60 INR−0.92%23.34 K0.5027.4335.75 INR−17.06%0.51%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
PARAGMILKParag Milk Foods Ltd.
36.62 B INR327.92 INR+1.29%6.71 M1.5133.369.83 INR−8.56%0.38%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HERITGFOODHeritage Foods Limited
34.38 B INR372.70 INR−1.23%101.53 K0.5430.0312.41 INR−33.37%0.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
APEXApex Frozen Foods Ltd.
10.15 B INR324.45 INR−1.14%44.24 K0.4419.7216.45 INR+460.62%0.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MUKKAMukka Proteins Limited
7.47 B INR27.36 INR+4.63%368.29 K2.8111.872.30 INR+59.13%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCPLSheetal Cool Products Ltd.
6.08 B INR599.10 INR+2.64%11.12 K1.4930.3019.77 INR+43.41%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SCAGROSC Agrotech Ltd.
3.37 B INR48.90 INR+4.98%571.42 K3.24————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHATHAChatha Foods Ltd.
1.98 B INR87.40 INR+1.64%8 K0.3432.532.69 INR+0.00%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GGREENASIAGreen Asia Impex Limited
1.56 B INR72.00 INR−1.37%139.2 K12.25———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MODAIRYModern Dairies Limited
1.37 B INR45.45 INR+1.22%12.29 K1.0222.132.05 INR−93.67%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DFPLDindigul Farm Product Limited
895.33 M INR35.00 INR−3.98%18 K0.7622.981.52 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ESSEXEssex Marine Ltd.
625.74 M INR41.00 INR+2.83%28 K0.739.824.18 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JFLJhandewalas Foods Ltd.
308.46 M INR21.40 INR+5.84%20 K1.59————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HEALTHYLIFEHealthy Life Agritec Limited
255.56 M INR5.03 INR−2.33%38 K0.99————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TDSLTasty Dairy Specialities Ltd.
—3.44 INR+4.88%7.43 K1.32————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NCCBLUENCC Bluewater Products Ltd.
—21.42 INR+0.05%3001.67————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá