Các công ty Ấn Độ sản xuất bánh kẹo và thực phẩm đặc sản

Các nhà sản xuất thực phẩm và bánh kẹo chuyên biệt chế biến các sản phẩm bánh kẹo, đồ ăn nhẹ hữu cơ và thực phẩm dinh dưỡng chuyên biệt có biên lợi nhuận cao. Chi phí hàng hóa nguyên liệu như đường và ca cao, cùng với sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng, thường xuyên tác động đến thanh khoản của ngành. Trong phiên hôm nay, Tata Consumer Products Limited ghi nhận mức độ hoạt động thị trường cao nhất, còn Pajson Agro India Ltd. đạt mức tăng giá lớn nhất. Các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng có thể được xem trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BRITANNIABritannia Industries Ltd
1.18 T INR4,785.0 INR−3.92%546.12 K1.8844.26108.11 INR+18.70%1.84%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
TATACONSUMTata Consumer Products Limited
1.06 T INR1,086.3 INR+0.80%1.38 M0.5563.2417.18 INR+24.82%0.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CCLCCL Products (India) Limited
128.71 B INR967.10 INR+0.20%122.64 K0.7127.9334.62 INR+36.60%0.60%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MANORAMAManorama Industries Ltd.
121.48 B INR1,957.8 INR+2.80%96.72 K0.8547.3941.31 INR+72.42%0.04%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BIKAJIBikaji Foods International Ltd.
118.71 B INR476.35 INR−3.26%221.35 K0.9146.2310.30 INR+27.65%0.26%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ORKLAINDIAOrkla India Ltd.
72.54 B INR568.15 INR−0.70%33.69 K0.3225.1722.57 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
GAELGujarat Ambuja Exports Limited
69.72 B INR150.28 INR−1.39%358.74 K0.4113.5211.11 INR+147.08%0.20%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
HNDFDSHindustan Foods Ltd.
68.79 B INR549.00 INR−5.51%94.63 K1.8442.3012.98 INR+33.09%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
BECTORFOODMrs. Bector's Food Specialities Ltd.
63.73 B INR210.05 INR+0.17%568.37 K0.3440.775.15 INR+16.00%0.63%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
VADILALINDVadilal Industries Limited
53.03 B INR7,107.5 INR−0.22%14.69 K1.2123.32304.72 INR+56.57%0.81%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
YASHOYasho Industries Ltd.
39.96 B INR3,448.1 INR+2.61%27.87 K0.2872.0947.83 INR+364.34%0.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ADVENZYMESAdvanced Enzyme Technologies Ltd
31.21 B INR280.30 INR−1.41%236.64 K0.8018.3715.26 INR+15.85%0.48%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
GOPALGopal Snacks Limited
30.77 B INR245.64 INR−1.52%108.37 K0.6329.408.35 INR—0.41%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
ADFFOODSADF Foods Limited
28.99 B INR240.49 INR−8.89%193.51 K2.7728.738.37 INR+31.16%0.45%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TASTYBITETasty Bite Eatables Ltd
27.94 B INR9,930 INR−7.43%5.78 K1.0270.87140.11 INR−4.11%0.09%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DIAMONDYDPrataap Snacks Ltd.
25.43 B INR1,032.3 INR−1.85%3.45 K0.07600.661.72 INR—0.05%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
VIDHIINGVidhi Specialty Food Ingredients Ltd
15.98 B INR310.30 INR−2.91%4.69 K0.1825.7012.07 INR+25.92%1.88%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NITTAGELANitta Gelatin India Limited
15.94 B INR1,829.0 INR+1.62%6.47 K1.0013.75132.99 INR+47.85%0.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AVTNPLAVT Natural Products Limited
14.85 B INR99.65 INR+0.14%178.56 K0.4918.115.50 INR+54.07%0.82%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GULPOLYGulshan Polyols Limited
9.9 B INR159.36 INR+0.03%60.14 K0.566.7323.68 INR+425.35%0.94%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
FRESHARAFreshara Agro Exports Limited
9.3 B INR406.55 INR+1.18%5.4 K0.2325.4715.96 INR+10.37%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VADILENTVadilal Enterprises Limited
8.13 B INR9,470.0 INR−0.05%70.0853.61176.66 INR+306.06%0.02%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHAHFOODTandhan Energies Limited
7.53 B INR320.15 INR−4.99%2261.6364.954.93 INR+134.87%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PAJSONPajson Agro India Ltd.
7.12 B INR329.45 INR+4.99%110.4 K1.81———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
LOTUSCHOLotus Chocolate Co. Ltd.
6.51 B INR514.85 INR−0.64%1.61 K0.24—−6.32 INR−184.83%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MAWANASUGMawana Sugars Limited
6.25 B INR149.92 INR−3.40%26.75 K0.3821.297.04 INR−72.58%2.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
EIFFLEuro India Fresh Foods Ltd.
5.74 B INR223.73 INR−4.83%1.26 K0.46108.162.07 INR−5.69%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MCLEODRUSSMcLeod Russel India Limited
4.63 B INR43.31 INR−3.09%175.41 K0.51—−8.94 INR+57.68%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHEETALSheetal Universal Ltd.
4.51 B INR397.20 INR+3.24%19 K4.5239.5410.05 INR+23.76%0.13%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SUKHJITSSukhjit Starch & Chemicals Ltd.
4.44 B INR145.14 INR+0.05%15.7 K0.8410.0514.45 INR+97.19%0.70%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DANGEEDangee Dums Ltd.
3.47 B INR3.01 INR−0.66%21.66 K0.36—−0.09 INR−152.13%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FOODSINFoods & Inns Ltd.
3.28 B INR43.68 INR−4.06%50.47 K0.8813.153.32 INR−41.19%0.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DYNPRODynemic Products Limited
2.74 B INR220.75 INR−0.40%5.07 K0.2112.1518.17 INR+25.88%0.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OVOBELEOvobel Foods Ltd
2.7 B INR294.40 INR−1.98%3.08 K0.517.2140.82 INR+328.51%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ANNAPURNAAnnapurna Swadisht Limited
2.68 B INR124.14 INR+0.12%5.02 K0.038.7514.19 INR+88.94%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHAWGELTINNarmada Gelatines Limited
2.63 B INR434.85 INR−0.41%1.05 K0.657.5557.57 INR+71.92%2.53%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MLKFOODMilkfood Ltd.
2.48 B INR98.14 INR+1.00%15.66 K1.234.6221.24 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SSFLSrivari Spices and Foods Limited
2.46 B INR283.00 INR−0.77%2.5 K0.5214.9418.94 INR+47.97%0.17%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
IWPIndian Wood Products Co. Ltd.
2.16 B INR34.20 INR+1.91%7.38 K1.5136.960.93 INR+14.22%0.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHIVASHRITShivashrit Foods Limited
2.13 B INR117.60 INR+0.09%25 K0.7415.297.69 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UNITEDTEAUnited Nilgiri Tea Estates Co. Ltd.
2.07 B INR426.65 INR+1.69%5980.5210.5040.62 INR−11.01%0.77%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SSHELLZShellz India Limited
2.03 B INR168.10 INR−1.12%11.2 K0.07———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MNFLMother Nutri Foods Limited
1.91 B INR159.35 INR+4.63%4.8 K0.23———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BAMBINOBambino Agro Industries Limited
1.85 B INR229.90 INR−0.50%1.39 K1.4418.7612.26 INR+4.71%0.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SAWALIYASawaliya Food Products Limited
1.79 B INR178.05 INR−0.78%40.2 K0.4917.7510.03 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GOYALSALTGoyal Salt Limited
1.7 B INR92.85 INR−4.23%3.6 K0.2214.646.34 INR−14.30%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AJANTSOYAjanta Soya Ltd.
1.62 B INR20.60 INR−1.01%9.85 K0.3411.491.79 INR−41.24%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CCRAZYCrazy Snacks Limited
1.24 B INR52.00 INR−3.53%15 K1.85———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GANGESSECUGanges Securities Ltd.
1.14 B INR112.03 INR−4.56%1.22 K1.2138.912.88 INR−48.29%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TIRUSTATirupati Starch & Chemicals Limited
1.13 B INR118.85 INR+1.15%2440.4920.035.93 INR−49.32%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VANDULeo Dryfruits & Spices Trading Ltd.
1.02 B INR58.00 INR+1.31%6 K0.309.855.89 INR—0.87%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SHRIGANGShri Gang Industries and Allied Products Ltd
1.02 B INR50.39 INR−0.08%7.57 K0.605.289.54 INR−38.59%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
UNIVSTARUniversal Starch-Chem Allied Limited
832.44 M INR201.90 INR+0.45%6000.874.4944.96 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VASUPRADAShri Vasuprada Plantations Limited.
826.53 M INR95.79 INR+0.81%2.17 K4.1481.391.18 INR−76.38%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PALASHSECUPalash Securities Ltd.
791.25 M INR80.50 INR−0.59%1.68 K0.514.9816.17 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NORBTEAEXPNorben Tea & Exports Ltd.
786.84 M INR54.00 INR+3.19%590.03223.140.24 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NGILNakoda Group of Industries Ltd.
768.34 M INR43.31 INR+0.23%54.13 K0.4243.850.99 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TEAM24Team24 Consumer Products Limited
719.74 M INR27.85 INR−1.90%1.86 K0.43—−0.03 INR−103.37%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
HFILHimalaya Food International Limited
694.46 M INR8.08 INR+0.25%60.75 K0.7231.710.25 INR−69.82%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
FLEXFOFlex Foods Limited
654.5 M INR52.70 INR+3.66%1.31 K0.29—−16.18 INR+49.60%0.95%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GAYATRIBIGayatri Bioorganics Limited
642.12 M INR8.03 INR−4.18%2.07 K0.66—−0.12 INR−22.44%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
KFBLKothari Fermentation & Biochem Ltd.
628.95 M INR40.13 INR−0.84%1.04 K0.55—−1.41 INR−49.97%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
DILIGENTDiligent Industries Limited
600.85 M INR2.53 INR+1.20%79.06 K0.2523.130.11 INR−32.76%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NAPLNaturite Agro Products Ltd
592.62 M INR60.31 INR+4.02%8.82 K0.91—−0.69 INR+72.08%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ANJANIFOODSAnjani Foods Limited
438.8 M INR14.90 INR−0.47%1.35 K0.4388.320.17 INR−58.89%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ITALIANEItalian Edibles Limited
417.45 M INR28.50 INR−0.87%2 K0.5310.452.73 INR+32.22%0.35%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PPAPADMALJIPapadmalji Agro Foods Limited
383.68 M INR40.40 INR−1.10%12.8 K0.23———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RAVALSUGARRavalgaon Sugar Farm Limited
302.6 M INR830.00 INR−7.26%200.15—−144.94 INR−225.57%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ABRFLAbram Food Limited
262.85 M INR46.03 INR−4.99%4.8 K0.3410.094.56 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
NFPSAMPOORNFP Sampoorna Foods Limited
243.21 M INR18.95 INR0.00%6 K0.45———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
JAYKAILASHJay Kailash Namkeen Limited
235.56 M INR45.79 INR−5.00%30.4 K0.8419.002.41 INR−15.22%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
QQTFOODSQ&T Foods Limited
219.53 M INR30.50 INR−4.51%9.6 K0.89————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
VANDANVandan Foods Limited
186.48 M INR22.00 INR−1.12%6 K1.39—−2.81 INR−122.80%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TAPIFRUITTapi Fruit Processing Ltd.
178.61 M INR41.80 INR0.00%7500.50—−3.92 INR−15.59%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PRIMAINPrima Industries Ltd.
172.56 M INR16.22 INR−1.70%9121.373.944.11 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SONALISSonalis Consumer Products Limited
147.46 M INR30.00 INR−4.91%22 K1.161.1925.23 INR+45.54%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CJGELC.J. Gelatine Products Ltd.
127.07 M INR24.95 INR+2.84%1820.0925.910.96 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SWASTHSwasth Foodtech India Limited
87.98 M INR15.00 INR−5.96%4.8 K1.60—−2.37 INR—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TARAITarai Foods Limited
73.39 M INR4.15 INR+4.80%560.25—−0.23 INR+0.75%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SUNRETAILSun Retail Ltd.
57.41 M INR0.38 INR0.00%48 K0.48—−0.01 INR−187.50%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MADHURINDMadhur Industries Limited
30.63 M INR7.49 INR−2.98%1.05 K1.20—−0.74 INR+61.03%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
ASTRONMULTAstron Multigrain Limited
—16.90 INR+0.48%18 K0.37————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TRICOMFRUTricom Fruit Products Limited.
—1.50 INR−1.96%6.01 K1.19————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
OCEANICOceanic Foods Ltd.
—51.95 INR−1.78%3.6 K0.40————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
GPAPLGujarat Peanut & Agri Products Ltd.
—90.59 INR+0.66%65.6 K2.27————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
BIRDYSGrill Splendour Services Ltd.
—66.50 INR−5.00%2.4 K1.33————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AMBOAGRIAmbo Agritec Ltd.
—9.35 INR−4.98%7 K0.81————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
TRANSFDTransglobe Foods Ltd.
—466.65 INR+0.35%901.56————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SAMPRESampre Nutritions Limited
—4.33 INR+2.12%78.97 K0.14————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
CHOTHANIChothani Foods Ltd.
—10.19 INR−1.92%2.5 K0.77————Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá