Máy móc Công nghiệp
Các công ty Ấn Độ cung cấp thiết bị công nghiệp
Thiết kế hệ thống tự động hóa nhà máy, công cụ chính xác và các linh kiện cho máy móc công nghiệp nặng là những hoạt động đặc trưng của ngành máy móc công nghiệp. Xu hướng chi tiêu vốn và dữ liệu sản xuất công nghiệp có ảnh hưởng lớn đến định giá doanh nghiệp, thu hút hoạt động giao dịch đầu cơ thường xuyên. Hiện tại, Crompton Greaves Consumer Electricals Ltd. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Rappid Valves (India) Limited dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật toàn diện.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 630.62 B INR | 2,204.9 INR | −7.57% | 2.34 M | 1.84 | 24.57 | 89.74 INR | +9.35% | 0.21% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| IINDOMIMINDO-MIM Limited | 613.35 B INR | 1,219.5 INR | −3.93% | 2.05 M | 1.71 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua |
| 390.95 B INR | 2,746.3 INR | −17.27% | 2.9 M | 19.39 | 52.14 | 52.68 INR | −11.56% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 351.9 B INR | 1,099.0 INR | −1.47% | 1.03 M | 0.86 | 80.96 | 13.58 INR | −30.64% | 0.38% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 319.75 B INR | 1,575.0 INR | +0.19% | 452.03 K | 0.87 | 60.62 | 25.98 INR | −2.20% | 0.55% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 300.93 B INR | 3,113.6 INR | −2.77% | 110.09 K | 0.74 | 23.46 | 132.72 INR | +10.22% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 230.25 B INR | 3,057.8 INR | −2.14% | 30.13 K | 0.55 | 50.73 | 60.28 INR | −0.31% | 0.08% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 227.45 B INR | 6,403.0 INR | −2.76% | 196.14 K | 0.99 | 236.23 | 27.10 INR | −66.48% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 185.43 B INR | 17,037 INR | −2.62% | 6.14 K | 0.91 | 88.74 | 191.99 INR | +71.62% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 178.64 B INR | 556.90 INR | +1.79% | 2.63 M | 10.50 | 39.35 | 14.15 INR | +23.40% | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 175.57 B INR | 1,870.2 INR | −6.32% | 404.21 K | 3.04 | 65.32 | 28.63 INR | +5.97% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 158.68 B INR | 492.75 INR | −4.34% | 636.54 K | 1.17 | 46.58 | 10.58 INR | −1.58% | 0.85% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 136.07 B INR | 1,630.0 INR | −3.01% | 47.75 K | 0.21 | 34.42 | 47.36 INR | −4.06% | 0.41% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 131.13 B INR | 215.66 INR | +4.42% | 15.5 M | 3.94 | — | −2.73 INR | −137.18% | 1.47% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| BBONFIGBonfiglioli Transmissions Limited | 124.22 B INR | 670.05 INR | −0.65% | 606.69 K | 0.10 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 114.8 B INR | 628.95 INR | −3.07% | 171.2 K | 0.91 | 45.88 | 13.71 INR | −9.14% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 90.14 B INR | 1,739.3 INR | −3.74% | 136.96 K | 0.49 | 100.53 | 17.30 INR | +10.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 87.1 B INR | 598.20 INR | −3.33% | 114.36 K | 1.45 | 17.30 | 34.57 INR | +14.31% | 3.78% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 85.95 B INR | 12,822 INR | −0.83% | 35.38 K | 2.03 | 205.23 | 62.48 INR | +0.02% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 81.32 B INR | 52.90 INR | −3.71% | 17.8 K | 2.00 | — | −3.74 INR | +6.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 75.04 B INR | 482.70 INR | −10.66% | 6.66 M | 0.84 | 71.08 | 6.79 INR | +83.56% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 74.53 B INR | 615.35 INR | +7.64% | 804.8 K | 1.16 | 30.94 | 19.89 INR | +39.21% | 1.05% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 67.91 B INR | 366.20 INR | +4.27% | 259.19 K | 0.35 | 36.89 | 9.93 INR | +3.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 66.2 B INR | 939.80 INR | −4.99% | 383.45 K | 0.61 | 52.37 | 17.95 INR | +88.95% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 59.43 B INR | 1,115.5 INR | −6.59% | 236.38 K | 0.92 | 67.30 | 16.58 INR | +73.54% | 0.15% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 57.56 B INR | 797.70 INR | +0.21% | 606.84 K | 1.23 | 29.56 | 26.99 INR | +18.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| LLCLLohia Corp Limited | 57.26 B INR | 495.70 INR | −4.76% | 780.75 K | 1.66 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| HHEROMOTORSHero Motors Limited | 54.28 B INR | 120.23 INR | −2.41% | 3.99 M | 0.30 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 46.66 B INR | 358.60 INR | +0.01% | 66.04 K | 1.44 | 18.37 | 19.52 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| HHDFIREHD Fire Protect Limited | 46.51 B INR | 261.00 INR | −2.68% | 236.17 K | 0.17 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 46.03 B INR | 303.60 INR | −2.86% | 320.36 K | 0.65 | — | −2.74 INR | −115.47% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 44.42 B INR | 348.65 INR | −2.57% | 720.2 K | 1.07 | 26.88 | 12.97 INR | −60.94% | 0.28% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 42.87 B INR | 542.80 INR | −9.99% | 530.53 K | 2.20 | 47.06 | 11.53 INR | +49.13% | 0.18% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSFCTECHSFC Environmental Technologies Limited | 39.84 B INR | 413.15 INR | +0.29% | 1.16 M | — | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 38.81 B INR | 603.25 INR | +0.03% | 62.16 K | 0.25 | 23.66 | 25.50 INR | +6.49% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 37.3 B INR | 365.95 INR | +0.56% | 45.12 K | 0.66 | 21.07 | 17.37 INR | +46.62% | 0.52% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 34.86 B INR | 512.25 INR | +0.23% | 42.09 K | 0.27 | — | −19.51 INR | −203.08% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 34.77 B INR | 908.20 INR | −2.82% | 44.98 K | 0.54 | 28.36 | 32.03 INR | −6.46% | 0.27% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 32.93 B INR | 306.50 INR | −3.69% | 669.85 K | 0.58 | 32.53 | 9.42 INR | +347.36% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 31.7 B INR | 540.80 INR | +0.49% | 239.58 K | 1.00 | 39.91 | 13.55 INR | +4.80% | 0.32% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.23 B INR | 294.90 INR | −0.02% | 40.25 K | 0.66 | — | −0.36 INR | −107.04% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.77 B INR | 414.70 INR | −0.28% | 155.2 K | 1.11 | 80.50 | 5.15 INR | −37.52% | 0.27% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.86 B INR | 1,344.9 INR | −2.94% | 231.83 K | 12.15 | 31.87 | 42.21 INR | −29.74% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.66 B INR | 229.29 INR | +1.20% | 872.84 K | 1.37 | 7.78 | 29.46 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 24.52 B INR | 747.30 INR | +1.47% | 62.49 K | 1.12 | 630.69 | 1.18 INR | −60.85% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 24.35 B INR | 466.40 INR | +3.41% | 134.84 K | 1.54 | 15.19 | 30.71 INR | +0.63% | 1.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.14 B INR | 417.65 INR | −0.80% | 33.56 K | 0.32 | 24.65 | 16.94 INR | +9.09% | 0.73% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.81 B INR | 378.35 INR | −3.16% | 119.23 K | 0.98 | 20.87 | 18.13 INR | +16.57% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.05 B INR | 2,299.0 INR | +0.32% | 74.2 K | 0.98 | 53.49 | 42.98 INR | +59.25% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 17 B INR | 11,251 INR | +0.70% | 46 | 0.46 | 31.98 | 351.81 INR | +5.99% | 1.71% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.68 B INR | 419.60 INR | +0.44% | 89.02 K | 1.20 | 27.23 | 15.41 INR | +35.66% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.47 B INR | 2,929.70 INR | −5.00% | 19 | 0.03 | 1,078.01 | 2.72 INR | +2,036.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 15.2 B INR | 155.07 INR | −2.72% | 208.91 K | 0.22 | — | −1.10 INR | −125.81% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 15.02 B INR | 1,055.4 INR | −2.60% | 12.82 K | 1.05 | 91.29 | 11.56 INR | −35.82% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.49 B INR | 119.66 INR | −8.00% | 965.58 K | 1.21 | 8.34 | 14.34 INR | +229.11% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.19 B INR | 7,150.0 INR | −0.74% | 3.21 K | 0.43 | 72.44 | 98.70 INR | −28.45% | 0.42% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.59 B INR | 189.83 INR | −2.51% | 390.5 K | 0.56 | 139.94 | 1.36 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.42 B INR | 171.77 INR | −1.95% | 12.53 K | 0.70 | 30.23 | 5.68 INR | +4.89% | 1.25% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 12.12 B INR | 689.55 INR | −1.90% | 14.56 K | 0.87 | 90.84 | 7.59 INR | −33.36% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.92 B INR | 23.47 INR | −2.21% | 63.92 K | 0.79 | — | −0.85 INR | −308.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.81 B INR | 104.87 INR | −0.11% | 133.12 K | 0.94 | 9.39 | 11.17 INR | +3.13% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.67 B INR | 62.45 INR | −1.17% | 274.95 K | 1.10 | 42.48 | 1.47 INR | −18.80% | 0.31% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.6 B INR | 296.15 INR | −3.47% | 39.68 K | 0.56 | 4.78 | 61.98 INR | +1,119.94% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.01 B INR | 296.85 INR | −4.21% | 124 K | 0.33 | 39.57 | 7.50 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.03 B INR | 55.42 INR | −0.09% | 228.34 K | 0.51 | 23.38 | 2.37 INR | −27.90% | 0.27% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 9.53 B INR | 1,795.3 INR | +3.18% | 875 | 0.51 | 198.40 | 9.05 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.95 B INR | 2,046.0 INR | −0.10% | 46 | 0.42 | 35.17 | 58.18 INR | +0.83% | 0.43% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.58 B INR | 320.15 INR | −8.37% | 170.68 K | 4.62 | 88.13 | 3.63 INR | −79.30% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.15 B INR | 1,078.4 INR | +5.44% | 40.45 K | 0.79 | 52.83 | 20.41 INR | +44.33% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| HHTELHy-Tech Engineers Limited | 7.68 B INR | 75.79 INR | −2.60% | 994.7 K | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 7.49 B INR | 19.10 INR | +4.09% | 434.82 K | 1.10 | 23.30 | 0.82 INR | +466.80% | 0.17% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| TTECHNOCRATTechnocrats Plasma Systems Limited | 7.15 B INR | 418.75 INR | +3.40% | 73 K | 2.39 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 6.81 B INR | 1,009.50 INR | −4.89% | 11.25 K | 0.99 | 98.50 | 10.25 INR | +15.83% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.75 B INR | 138.90 INR | −0.61% | 8.44 K | 0.17 | 21.33 | 6.51 INR | +17.20% | 3.82% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.38 B INR | 387.30 INR | +0.19% | 2.6 K | 1.04 | 25.21 | 15.36 INR | +23.89% | 4.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 6.05 B INR | 296.90 INR | −4.69% | 44.74 K | 0.76 | 19.87 | 14.95 INR | +11.37% | 1.32% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.69 B INR | 115.60 INR | +0.26% | 14.24 K | 0.45 | 32.10 | 3.60 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.42 B INR | 287.50 INR | +4.95% | 113.6 K | 2.01 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.23 B INR | 477.60 INR | −2.33% | 9.72 K | 0.71 | 41.46 | 11.52 INR | −18.97% | 0.23% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.12 B INR | 142.95 INR | −4.48% | 15.12 K | 1.36 | 33.14 | 4.31 INR | −28.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.08 B INR | 148.55 INR | +2.77% | 14.58 K | 1.68 | — | −1.97 INR | −246.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.37 B INR | 232.95 INR | −3.74% | 4.4 K | 0.34 | 18.53 | 12.57 INR | +11.16% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSOTEFINSotefin Bharat Limited | 4.34 B INR | 231.00 INR | −1.16% | 19.2 K | 1.05 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 4.21 B INR | 278.55 INR | +2.90% | 220 K | 3.24 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.19 B INR | 88.71 INR | +0.31% | 15.21 K | 0.81 | 45.81 | 1.94 INR | +12.03% | 0.68% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.14 B INR | 93.12 INR | −4.37% | 5.68 K | 1.03 | 25.21 | 3.69 INR | +19.78% | 0.11% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.75 B INR | 308.45 INR | +3.82% | 277.34 K | 8.12 | 37.96 | 8.13 INR | −91.52% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.6 B INR | 145.30 INR | −2.61% | 12 K | 0.34 | 9.55 | 15.22 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.49 B INR | 165.90 INR | −4.98% | 7 K | 0.13 | 62.98 | 2.63 INR | −5.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.43 B INR | 53.12 INR | −0.58% | 38.16 K | 0.96 | 26.40 | 2.01 INR | +65.09% | 0.10% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3.37 B INR | 154.00 INR | 0.00% | 249 | 2.00 | — | −4.89 INR | −217.77% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSPECTRAASpectraA Technology Solutions Limited | 3.18 B INR | 233.30 INR | −0.41% | 30 K | 0.65 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 2.97 B INR | 438.50 INR | −4.65% | 11.4 K | 1.04 | 24.61 | 17.82 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.9 B INR | 85.95 INR | −0.06% | 14.4 K | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.59 B INR | 36.00 INR | −5.26% | 6.83 K | 0.77 | 57.45 | 0.63 INR | −32.24% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.49 B INR | 217.30 INR | −0.98% | 3.84 K | 0.95 | 7.30 | 29.75 INR | +118.07% | 0.59% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.48 B INR | 1,220.35 INR | +1.01% | 319 | 0.38 | 47.71 | 25.58 INR | −35.38% | 1.01% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.34 B INR | 238.90 INR | −1.83% | 13.41 K | 0.86 | 27.08 | 8.82 INR | −18.40% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.28 B INR | 85.00 INR | −1.44% | 677 | 0.11 | 162.21 | 0.52 INR | −71.06% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.17 B INR | 191.52 INR | −1.38% | 48.2 K | 1.15 | 35.29 | 5.43 INR | +551.63% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |