Chế tạo Kim loại
Các công ty Ấn Độ sản xuất các sản phẩm kim loại
Các doanh nghiệp gia công kim loại biến thép và nhôm thô thành các cấu kiện chuyên dụng cho ngành công nghiệp nặng. Giá kim loại cơ bản và hoạt động mở rộng sản xuất liên tục tác động đến diễn biến giá và thanh khoản. Hôm nay, Zetwerk Manufacturing Businesses Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi MM Forgings Limited ghi nhận mức tăng giá cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu của các cổ phiếu này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 886.94 B INR | 1,740.0 INR | −0.74% | 2.34 M | 1.55 | 117.80 | 14.77 INR | −31.63% | 0.47% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 548.86 B INR | 3,519.7 INR | −1.17% | 60.06 K | 0.66 | 41.89 | 84.02 INR | +23.28% | 1.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 388 B INR | 24,335 INR | +0.04% | 20.54 K | 1.20 | 290.64 | 83.73 INR | +103.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 350.86 B INR | 2,501.9 INR | −0.70% | 73.3 K | 0.58 | 34.61 | 72.29 INR | +15.15% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 343.61 B INR | 1,300.6 INR | +2.41% | 1.16 M | 2.94 | 26.90 | 48.35 INR | +39.44% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| ZZETWERKZetwerk Manufacturing Businesses Limited | 279.98 B INR | 164.89 INR | −1.10% | 8.41 M | 0.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 235.14 B INR | 1,019.9 INR | −0.23% | 581.5 K | 0.41 | 75.11 | 13.58 INR | −10.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 175.05 B INR | 1,694.5 INR | −10.00% | 219.93 K | 1.73 | 48.89 | 34.66 INR | +21.42% | 0.22% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 166.64 B INR | 2,422.7 INR | −6.20% | 847.42 K | 1.78 | 112.58 | 21.52 INR | +31.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 147.98 B INR | 477.40 INR | −2.10% | 170.22 K | 0.33 | 28.71 | 16.63 INR | +25.35% | 0.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 126.9 B INR | 693.85 INR | −4.25% | 981.79 K | 0.58 | 68.35 | 10.15 INR | −39.18% | 0.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 83.17 B INR | 3,585.6 INR | −5.65% | 25.4 K | 1.46 | 40.21 | 89.18 INR | +90.48% | 1.06% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 82.15 B INR | 604.20 INR | −4.99% | 53.61 K | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 69.03 B INR | 1,425.6 INR | +0.37% | 33.97 K | 0.69 | 45.19 | 31.55 INR | −70.93% | 2.86% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 65.81 B INR | 517.80 INR | −1.66% | 526.65 K | 0.70 | 26.08 | 19.86 INR | +38.22% | 0.02% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 61.66 B INR | 2,726.4 INR | −1.58% | 17.73 K | 0.65 | 18.20 | 149.78 INR | +33.51% | 0.74% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 49.46 B INR | 201.17 INR | −2.19% | 3.31 M | 0.79 | 36.02 | 5.58 INR | −12.22% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| CCMRGREENCMR Green Technologies Limited | 46.31 B INR | 218.29 INR | +2.16% | 777.38 K | 3.73 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 42 B INR | 457.15 INR | −2.41% | 109.47 K | 0.92 | 26.91 | 16.99 INR | +69.59% | 0.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 25.31 B INR | 629.40 INR | +19.95% | 4.99 M | 37.46 | 26.87 | 23.43 INR | +2.00% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 22.64 B INR | 826.60 INR | −3.37% | 20.4 K | 0.38 | 56.03 | 14.75 INR | +116.60% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 22.09 B INR | 2,103.75 INR | −0.44% | 21.5 K | 1.16 | 55.23 | 38.09 INR | +12.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 21.84 B INR | 423.20 INR | −1.88% | 35.59 K | 0.36 | 25.82 | 16.39 INR | +42.04% | 0.46% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| PPPELPoojaa Precision Engg. Limited | 18.16 B INR | 949.65 INR | −0.28% | 24.4 K | 0.19 | 39.36 | 24.13 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 17.89 B INR | 339.00 INR | −2.81% | 308.28 K | 0.29 | 36.62 | 9.26 INR | +90.07% | 0.63% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMILLWORKSMillworks Technologies Ltd. | 17.32 B INR | 1,021.20 INR | −0.41% | 27.6 K | 0.47 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 16.06 B INR | 1,342.0 INR | −2.51% | 8.08 K | 0.65 | 27.07 | 49.58 INR | +38.56% | 0.05% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 14.52 B INR | 1,165.4 INR | +1.50% | 50.1 K | 2.30 | 41.11 | 28.35 INR | +38.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.94 B INR | 1,325.2 INR | −3.89% | 4.6 K | 0.76 | 90.91 | 14.58 INR | +144.04% | 0.07% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13.53 B INR | 285.00 INR | +1.62% | 64.75 K | 1.30 | 10.50 | 27.15 INR | +84.70% | 0.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.96 B INR | 820.05 INR | −2.76% | 1.33 K | 0.02 | — | −9.90 INR | −138.79% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 11.11 B INR | 590.10 INR | −5.55% | 18.2 K | 0.89 | 30.77 | 19.18 INR | +28.64% | 0.39% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.44 B INR | 34.88 INR | +0.49% | 198.19 K | 0.37 | 400.46 | 0.09 INR | −58.97% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.41 B INR | 54.53 INR | −0.15% | 646.88 K | 0.66 | 9.50 | 5.74 INR | +30.29% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.3 B INR | 148.83 INR | −1.62% | 99.72 K | 0.21 | 19.43 | 7.66 INR | −28.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| AANAWILAnawil Wire & Engineering Ltd. | 10.02 B INR | 367.50 INR | −6.27% | 405.6 K | 5.35 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 8.81 B INR | 818.15 INR | +2.58% | 47.5 K | 1.59 | 23.11 | 35.40 INR | +81.20% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 8.05 B INR | 3,795.25 INR | −0.06% | 446 | 0.64 | 2.66 | 1,425.61 INR | +783.35% | 0.98% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.41 B INR | 220.30 INR | +5.16% | 110.02 K | 2.46 | 67.17 | 3.28 INR | −75.40% | 1.35% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.34 B INR | 554.35 INR | +2.65% | 98.36 K | 1.07 | 79.67 | 6.96 INR | −11.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 7.31 B INR | 4.20 INR | −1.18% | 3.09 M | 0.88 | 52.63 | 0.08 INR | −44.58% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.88 B INR | 293.90 INR | +1.00% | 194 | 0.38 | 382.73 | 0.77 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.34 B INR | 240.00 INR | +4.35% | 2.25 K | 2.00 | 53.41 | 4.49 INR | −38.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.3 B INR | 1,271.30 INR | +0.19% | 437 | 0.21 | 34.61 | 36.73 INR | −32.57% | 0.40% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.28 B INR | 239.30 INR | −2.60% | 9.6 K | 0.54 | 21.83 | 10.96 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 5.27 B INR | 132.05 INR | +0.34% | 135.51 K | 0.62 | 22.42 | 5.89 INR | +16.13% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.89 B INR | 42.10 INR | 0.00% | 100 | 0.06 | 20.12 | 2.09 INR | +88.17% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 4.8 B INR | 169.45 INR | +5.74% | 27 K | 0.31 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| SSPEEDEXMaharaja & Speedex India Limited | 4.2 B INR | 243.75 INR | −2.48% | 118.8 K | 0.96 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 3.78 B INR | 1,184.50 INR | +6.33% | 1.49 K | 0.27 | 51.25 | 23.11 INR | +20.44% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| MMETALICMetalic TechnoForge Limited | 3.54 B INR | 134.90 INR | −5.00% | 112 K | 1.88 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 3.07 B INR | 191.50 INR | −3.77% | 3 K | 0.16 | 24.98 | 7.67 INR | −10.34% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.94 B INR | 109.90 INR | −4.39% | 19.2 K | 1.16 | 10.98 | 10.01 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.85 B INR | 177.21 INR | −4.30% | 32.81 K | 0.92 | 14.67 | 12.08 INR | +0.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.77 B INR | 162.65 INR | +1.66% | 5.5 K | 0.54 | 458.43 | 0.35 INR | −94.48% | 0.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.64 B INR | 234.20 INR | +1.63% | 11.07 K | 0.50 | 14.91 | 15.71 INR | +71.49% | 0.34% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.45 B INR | 293.20 INR | +3.73% | 14.74 K | 1.08 | 23.19 | 12.64 INR | −42.58% | 0.37% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 2.1 B INR | 122.20 INR | −6.65% | 134.4 K | 2.01 | 72.92 | 1.68 INR | −10.74% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.93 B INR | 173.00 INR | −4.68% | 2 K | 1.25 | 30.70 | 5.64 INR | −40.51% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.83 B INR | 17.10 INR | +0.18% | 57.74 K | 0.37 | 12.14 | 1.41 INR | +25.55% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.79 B INR | 134.45 INR | −4.98% | 1.66 K | 1.38 | — | −0.53 INR | +83.67% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.56 B INR | 124.55 INR | +4.66% | 36.8 K | 1.62 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.55 B INR | 137.90 INR | −2.20% | 177 | 0.10 | 13.15 | 10.49 INR | +75.83% | 2.12% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.44 B INR | 97.90 INR | −0.26% | 50.4 K | 1.53 | 11.36 | 8.62 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.42 B INR | 106.35 INR | −0.75% | 3 K | 0.42 | 15.27 | 6.96 INR | +20.25% | 0.67% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.33 B INR | 5.05 INR | −1.94% | 134.95 K | 0.54 | 20.95 | 0.24 INR | −31.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1.16 B INR | 4.98 INR | −1.19% | 39.23 K | 0.43 | 16.46 | 0.30 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1 B INR | 339.00 INR | +4.95% | 240 | 0.40 | 285.38 | 1.19 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 982.8 M INR | 92.00 INR | +2.22% | 3.6 K | 0.97 | 8.15 | 11.29 INR | +12.41% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 949.59 M INR | 9.05 INR | −2.48% | 5.8 K | 0.55 | 68.15 | 0.13 INR | −1.19% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 823.18 M INR | 7.03 INR | +0.86% | 50.79 K | 1.05 | 4.22 | 1.67 INR | +6.39% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 786.92 M INR | 14.59 INR | −2.73% | 156.81 K | 1.76 | 9.16 | 1.59 INR | −22.99% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 750.53 M INR | 67.39 INR | −1.75% | 90 K | 11.84 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 719.65 M INR | 30.20 INR | +1.48% | 12.38 K | 1.47 | — | −12.68 INR | −238.37% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 669.45 M INR | 77.00 INR | −2.53% | 2 K | 0.12 | 17.13 | 4.49 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| AADVANCETLAdvance Technoforge Limited | 655.55 M INR | 76.00 INR | +1.47% | 2.4 K | 0.18 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 600.39 M INR | 55.94 INR | +1.51% | 2.64 K | 0.68 | — | −9.71 INR | +7.31% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 570.78 M INR | 29.05 INR | 0.00% | 4 K | 0.28 | 13.44 | 2.16 INR | −4.71% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 507.39 M INR | 47.54 INR | −1.72% | 909 | 0.95 | 334.32 | 0.14 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 486.89 M INR | 139.16 INR | −3.35% | 369 | 0.18 | 11.39 | 12.22 INR | +0.56% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 454.96 M INR | 1.33 INR | −1.48% | 1.88 M | 1.07 | — | −0.14 INR | −2,365.00% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 447.35 M INR | 36.58 INR | +4.99% | 8 K | 0.92 | — | −2.56 INR | −183.23% | 0.86% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 358.69 M INR | 14.04 INR | −1.61% | 75.42 K | 2.50 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| AADTYFRGAditya Forge Limited | 248.61 M INR | 63.60 INR | +4.99% | 34.48 K | 1.26 | 168.30 | 0.38 INR | −98.10% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |
| 241.3 M INR | 56.86 INR | +1.45% | 22.4 K | 0.70 | 6.55 | 8.68 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 142.86 M INR | 9.12 INR | +0.44% | 230.16 K | 1.92 | 8.22 | 1.11 INR | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 112.8 M INR | 4.34 INR | +3.09% | 24.73 K | 1.15 | 29.75 | 0.15 INR | +19.59% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 101.73 M INR | 20.10 INR | −0.94% | 771 | 1.07 | 22.56 | 0.89 INR | +30.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 78.7 M INR | 5.39 INR | −1.64% | 1.72 K | 1.82 | 79.38 | 0.07 INR | −80.62% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 49.24 M INR | 4.75 INR | +3.49% | 520 | 0.40 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 34.28 INR | −1.21% | 21.08 K | 1.67 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 38.50 INR | −0.67% | 667 | 0.30 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 188.00 INR | +2.31% | 1 | 0.63 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 100.70 INR | −2.28% | 146 | 0.20 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 37.00 INR | −1.54% | 2.63 K | 2.77 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| — | 465.05 INR | −4.99% | 50 | 0.45 | — | — | — | — | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá |