Các công ty Ấn Độ hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, NMDC Limited có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Kachchh Minerals Limited ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
HINDZINCHindustan Zinc Limited
2.32 T INR568.10 INR−0.46%2.65 M0.6411.5249.30 INR+97.18%2.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
HINDALCOHindalco Industries Limited
2.09 T INR958.40 INR+2.19%13.37 M2.9713.0073.71 INR−3.15%0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NMDCNMDC Limited
614.37 B INR70.40 INR−0.01%14.73 M0.928.308.48 INR+14.07%5.01%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
HINDCOPPERHindustan Copper Ltd
409.29 B INR421.15 INR−1.45%4.96 M1.1035.8311.75 INR+133.90%0.68%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GRAVITAGravita India Limited
108.76 B INR1,493.9 INR−0.07%141.94 K0.5927.3454.63 INR+8.39%0.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
JAINRECJain Resource Recycling Limited
96.78 B INR286.50 INR+2.23%760.12 K1.0128.0710.21 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SANDUMASandur Manganese & Iron Ores Ltd
87.86 B INR177.73 INR−0.40%477.66 K0.3110.3017.26 INR+40.12%0.28%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MIDHANIMishra Dhatu Nigam Ltd.
72.92 B INR379.40 INR−1.84%565.69 K1.0252.667.20 INR+13.88%0.54%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
SBCLShivalik Bimetal Controls Ltd
61.78 B INR997.70 INR−0.04%468.29 K1.2854.1818.42 INR+29.35%0.37%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
IMFAIndian Metals & Ferro Alloys Ltd.
60.91 B INR1,106.5 INR−2.22%88.67 K0.7210.39106.49 INR+73.89%1.11%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MOILMoil Limited
44.33 B INR215.71 INR−1.41%315.02 K0.4114.8814.49 INR−2.11%3.10%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ASHAPURMINAshapura Minechem Ltd
41.21 B INR416.30 INR−3.90%627.32 K2.219.7742.59 INR+17.34%0.46%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
POCLPondy Oxides & Chemicals Ltd.
29.84 B INR392.10 INR−1.75%169.47 K0.4224.7115.87 INR+62.88%0.51%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MAITHANALLMaithan Alloys Ltd.
24.06 B INR822.95 INR−2.31%23.72 K0.578.2599.81 INR−59.07%2.06%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
VIDYAWIRESVidya Wires Limited
17.39 B INR67.80 INR−7.99%4.01 M3.3321.513.15 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
AARDEEArdee Industries Limited
14.9 B INR45.86 INR−2.94%744.57 K0.51———0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NRLNupur Recyclers Limited
11.75 B INR166.88 INR−0.18%24.42 K0.4067.192.48 INR+26.16%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MMPMMP Industries Ltd.
11.06 B INR427.35 INR+0.66%116.11 K1.73———0.46%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SUNLITESunlite Recycling Industries Limited
6.84 B INR598.75 INR−1.07%44.7 K1.2812.7047.16 INR+138.02%0.16%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
JTLDEFENCEJTL Defence Ltd
5.44 B INR496.30 INR−1.99%1.78 K0.68—−3.45 INR−10.73%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PARMESHWARParmeshwar Metal Limited
4.29 B INR284.00 INR+0.73%29 K2.6613.3821.23 INR—0.45%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SERASera Investments and Finance India Ltd.
4.06 B INR60.39 INR+0.35%8.44 K0.082.9620.39 INR—0.16%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
NILENile Limited
4.01 B INR1,320.9 INR−2.36%1.84 K0.948.17161.60 INR+12.42%0.37%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CUBEXTUBCubex Tubings Ltd
2.64 B INR191.43 INR+2.00%20.29 K0.3626.457.24 INR+39.61%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SHARVAYASharvaya Metals Limited
2.23 B INR204.65 INR−4.99%38.4 K1.8617.5911.63 INR+0.17%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
COCHINMCochin Minerals & Rutile Ltd.
2.13 B INR281.80 INR+0.12%1.66 K0.5810.2127.61 INR+3.57%2.95%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MANAKALUCOManaksia Aluminium Company Ltd
1.97 B INR30.64 INR−1.07%21.82 K0.8622.691.35 INR+28.42%0.17%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
BAROEXTBaroda Extrusion Limited
1.9 B INR9.62 INR−1.64%102.63 K0.4315.550.62 INR−56.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RAPICUTRapicut Carbides Limited
1.52 B INR273.40 INR−4.99%12.12 K0.9712.6221.67 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MCLM Tek Copper Ltd
1.4 B INR51.73 INR−1.39%14.98 K0.4331.171.66 INR−2.27%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RAJINDLTDRajputana Industries Limited
1.37 B INR59.00 INR0.00%3 K0.298.127.26 INR+46.24%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
DCGDCG Cables & Wires Ltd
1.22 B INR70.00 INR+0.14%32.4 K2.9713.615.14 INR+1.87%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
INDSILHYDIndsil Hydro Power & Manganese Ltd.
832.9 M INR27.15 INR−1.70%17.9 K0.365.425.01 INR—2.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
RAJMETRajnandini Metal Ltd.
799.03 M INR2.93 INR−0.34%122.3 K0.5239.330.07 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SIYARAMSiyaram Recycling Industries Ltd.
750.42 M INR34.45 INR−0.35%27 K0.6922.401.54 INR−66.39%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
FACORALLFacor Alloys Limited
590.55 M INR2.89 INR+2.12%50.76 K0.504.670.62 INR—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IMPEXFERROImpex Ferro Tech Ltd
505.61 M INR5.89 INR−2.00%1010.00—−0.72 INR+13.48%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SAGARDEEPSagardeep Alloys Ltd.
460.72 M INR25.92 INR−2.78%11.94 K1.2111.352.28 INR+84.94%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ZODJRDMKJZodiac-JRD-MKJ Limited
350.56 M INR34.25 INR+2.91%38.71 K2.568.184.19 INR+303.54%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SOUTHMGSouthern Magnesium & Chemicals Ltd.
205.65 M INR67.88 INR−0.91%3010.58—−0.92 INR−120.81%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
CHROMEChrome Silicon Ltd
167.03 M INR38.90 INR+1.70%9671.95—−6.04 INR+87.86%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KACHCHHKachchh Minerals Limited
134.54 M INR25.84 INR+3.36%2240.14—−1.97 INR−375.34%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
MONINDMonind Ltd
49.7 M INR13.50 INR+2.58%570.34————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SCBLSaptak Chem & Business Ltd.
—22.01 INR−4.35%120.04————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OMNIPOTENTOmnipotent Industries Ltd.
—3.03 INR−4.72%8 K0.54————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KRUPALUKrupalu Metals Limited
—30.10 INR−1.15%12.8 K0.73————Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá