Bán dẫn
Các công ty Ấn Độ hoạt động trong ngành công nghiệp bán dẫn
Các công ty trong ngành bán dẫn thiết kế và sản xuất các vi mạch cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Các nhà giao dịch quan tâm đến mức độ biến động của nhóm cổ phiếu này khi những thay đổi địa chính trị hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Hiện tại, Websol Energy System Limited dẫn đầu thị trường về mức độ giao dịch, còn Maestros Electronics & Telecommunications Systems Ltd tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phân tích những xu hướng này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 690.97 B INR | 2,438.0 INR | −0.46% | 418.91 K | 0.46 | 19.02 | 128.17 INR | +38.64% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 410.21 B INR | 890.00 INR | +0.85% | 854.07 K | 0.78 | 22.70 | 39.21 INR | +48.22% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 170.52 B INR | 251.31 INR | −0.28% | 1.84 M | 0.79 | 12.27 | 20.49 INR | — | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| KKARAMTARAKaramtara Engineering Limited | 123.15 B INR | 375.70 INR | −0.96% | 674.36 K | 0.98 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 120.55 B INR | 351.80 INR | −9.21% | 509.05 K | 2.43 | 35.33 | 9.96 INR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 48.92 B INR | 142.39 INR | +1.95% | 2.06 M | 1.02 | 14.11 | 10.09 INR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 32.96 B INR | 168.31 INR | −1.32% | 955.25 K | 0.57 | — | −0.82 INR | −138.13% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 29.77 B INR | 71.89 INR | −0.15% | 4.52 M | 3.16 | 8.96 | 8.03 INR | +68.60% | 0.36% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 17.27 B INR | 710.10 INR | −5.01% | 36 K | 0.60 | 8.97 | 79.15 INR | +297.46% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 16.09 B INR | 71.79 INR | −2.96% | 266.28 K | 0.38 | — | — | — | 0.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 11.63 B INR | 147.71 INR | +2.27% | 399.35 K | 0.62 | 124.36 | 1.19 INR | −5.52% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 5.15 B INR | 177.75 INR | −16.41% | 309.6 K | 14.21 | 5.86 | 30.32 INR | +148.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.65 B INR | 224.50 INR | −0.22% | 9.25 K | 0.48 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.48 B INR | 8.43 INR | −2.20% | 547.2 K | 0.87 | 228.46 | 0.04 INR | −0.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 4.47 B INR | 96.66 INR | −4.99% | 25.8 K | 1.25 | — | −4.25 INR | +15.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 3.14 B INR | 236.80 INR | +3.18% | 7.2 K | 0.91 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| IICELCOIC Electricals Company Limited | 2.11 B INR | 116.90 INR | −1.35% | 55.2 K | 0.94 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 2 B INR | 93.45 INR | −1.56% | 58.2 K | 1.31 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.95 B INR | 82.35 INR | −1.32% | 14.8 K | 0.60 | 6.32 | 13.04 INR | +2.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| HHIMALAYANHimalayan Solar Limited | 1.86 B INR | 84.00 INR | +3.70% | 1.2 K | 0.03 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 1.65 B INR | 5.52 INR | −0.72% | 117.53 K | 0.35 | 26.04 | 0.21 INR | +255.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.58 B INR | 318.50 INR | +1.99% | 9.6 K | 1.11 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1.05 B INR | 22.84 INR | +0.53% | 39.61 K | 0.74 | 17.00 | 1.34 INR | +7,620.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 549.66 M INR | 238.00 INR | −6.30% | 600 | 0.67 | 14.42 | 16.51 INR | +121.72% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 121.46 M INR | 22.77 INR | +0.22% | 1.4 K | 0.74 | 10.03 | 2.27 INR | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 75.09 M INR | 10.30 INR | −4.63% | 8 K | 2.50 | 504.90 | 0.02 INR | +100.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 37.80 INR | +2.77% | 397 | 0.15 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 88.06 INR | +5.00% | 4.47 K | 0.42 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| — | 0.85 INR | −2.30% | 1.49 M | 0.56 | — | — | — | — | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |