Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Ấn Độ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
122.35 T INR1.15%−0.15%8.6 M12342
42.01 T INR0.53%−0.18%2.63 M9437
34.2 T INR2.43%+0.34%9.73 M4186
32 T INR1.31%−0.42%3.42 M6197
31.31 T INR0.88%−0.78%2.07 M8118
29.17 T INR2.17%−0.07%8.87 M425
28.21 T INR0.56%−0.49%1.02 M5153
26.26 T INR1.77%+0.20%4.87 M9155
24.27 T INR1.30%+0.07%9.34 M451
23.39 T INR0.63%−0.01%980.97 K8513
15.32 T INR1.10%−1.46%39.34 M317
14.72 T INR0.41%−0.50%2.44 M884
10.14 T INR0.86%−0.07%2.16 M5170
10.1 T INR0.45%−0.65%4.79 M683
9.11 T INR0.15%−0.53%4.28 M965
6.24 T INR0.24%+0.12%637.14 K242
5.9 T INR0.25%+0.25%1.21 M484
5.02 T INR0.58%+0.50%1.44 M8118
4 T INR0.71%−0.81%3.07 M5113
2.21 T INR2.11%−0.15%10.08 M2258
11