Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Ấn Độ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
116.59 T INR1.27%+0.53%6.54 M12380
41.22 T INR0.53%+1.63%2.25 M9476
33.78 T INR2.53%−1.66%1.81 M4195
30.58 T INR1.42%+0.80%1.96 M6212
29.84 T INR0.89%+0.41%2.47 M8132
29.59 T INR0.52%+0.78%595.27 K5165
28.93 T INR2.42%−0.22%6.28 M424
28.63 T INR0.56%−0.37%9.36 M318
24.05 T INR1.83%+0.62%5.27 M9164
22.34 T INR1.39%+1.08%5.33 M453
21.86 T INR0.71%+0.93%522.28 K8553
13.92 T INR0.44%+1.98%3.02 M892
13.08 T INR0.33%+0.81%5.6 M694
10.42 T INR0.90%+0.72%1.42 M5184
8.94 T INR0.16%+0.42%1.42 M973
6.93 T INR0.23%+1.87%691.89 K248
5.31 T INR0.58%+1.11%1.32 M8126
5.18 T INR0.28%+3.22%1.6 M492
3.93 T INR0.67%+0.62%2.19 M5122
2.16 T INR1.88%+0.26%9.28 M2353