Dịch vụ Thương mại
Các công ty Ấn Độ cung cấp dịch vụ doanh nghiệp
Các doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, quảng cáo và tư vấn thuộc nhóm ngành này. Chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ là những yếu tố chính tác động đến đà tăng giảm của giá cổ phiếu. Các chỉ số thị trường hiện cho thấy SAI Life Sciences Ltd. là cổ phiếu có mức tăng trưởng cao nhất, trong khi Sagility Limited dẫn đầu về khối lượng giao dịch. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 438.72 B INR | 4,259.7 INR | +0.81% | 158.04 K | 0.57 | 29.38 | 145.01 INR | +20.38% | 1.45% | Mua | |
| 370.71 B INR | 130.00 INR | −1.66% | 3.99 M | 0.47 | 430.18 | 0.30 INR | — | 0.00% | Mua | |
| 328.55 B INR | 1,785.1 INR | +11.95% | 13.23 M | 26.44 | 105.44 | 16.93 INR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 293.23 B INR | 1,657.1 INR | −5.70% | 184.99 K | 2.04 | 37.08 | 44.69 INR | — | 0.00% | Mua | |
| 204.11 B INR | 43.46 INR | −0.78% | 28.86 M | 0.25 | 19.82 | 2.19 INR | +28.48% | 0.57% | Mua mạnh | |
| 202.23 B INR | 293.65 INR | +1.56% | 1.47 M | 0.86 | 28.54 | 10.29 INR | +8.43% | 1.90% | Mua | |
| 173.58 B INR | 407.40 INR | +0.11% | 1.02 M | 0.25 | 27.36 | 14.89 INR | — | 1.24% | Mua mạnh | |
| 168.41 B INR | 417.30 INR | +0.77% | 1.02 M | 0.23 | 90.32 | 4.62 INR | −60.34% | 0.30% | Mua | |
| 166.17 B INR | 748.20 INR | −0.09% | 384.4 K | 0.48 | 66.40 | 11.27 INR | +24.93% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 146.99 B INR | 1,600.6 INR | +0.76% | 156.09 K | 0.38 | 20.84 | 76.82 INR | +19.92% | 0.06% | Trung tính | |
| 137.09 B INR | 632.60 INR | −5.96% | 259.31 K | 0.59 | 46.86 | 13.50 INR | −12.81% | 0.58% | Mua | |
| 131.27 B INR | 177.28 INR | −3.82% | 1.08 M | 1.01 | — | — | — | 1.72% | Không được đánh giá | |
| 94.7 B INR | 194.72 INR | −0.93% | 712.55 K | 1.19 | 22.42 | 8.68 INR | +8.14% | 4.09% | Mua mạnh | |
| 81.26 B INR | 1,780.2 INR | −5.70% | 165.19 K | 1.70 | 210.30 | 8.47 INR | −53.77% | 0.00% | Mua mạnh | |
| MMPIMANIPALManipal Payment and Identity Solutions Limited | 76.88 B INR | 312.80 INR | −0.81% | 133.4 K | 0.28 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 54.64 B INR | 381.75 INR | −1.99% | 93.15 K | 1.06 | 37.33 | 10.23 INR | +280.17% | 1.81% | Mua | |
| 49.08 B INR | 1,564.2 INR | −1.50% | 64.57 K | 1.57 | 24.46 | 63.94 INR | +25.92% | 1.35% | Mua mạnh | |
| 49.03 B INR | 839.20 INR | −4.30% | 157.75 K | 0.84 | 29.87 | 28.10 INR | +6.33% | 0.39% | Trung tính | |
| 48.74 B INR | 320.10 INR | −2.60% | 92.67 K | 0.52 | 18.97 | 16.87 INR | +99.17% | 2.45% | Mua mạnh | |
| 42.86 B INR | 4,431.4 INR | −1.57% | 14.98 K | 0.99 | 21.40 | 207.04 INR | +6.11% | 1.58% | Mua mạnh | |
| 42.68 B INR | 129.25 INR | −3.74% | 1.91 M | 1.46 | 14.94 | 8.65 INR | +23.73% | 0.00% | Mua mạnh | |
| FFUSIONCXFusion CX Limited | 41.4 B INR | 270.70 INR | −2.70% | 99.04 K | 0.22 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 41.23 B INR | 4,431.1 INR | −2.80% | 26.07 K | 2.01 | 34.91 | 126.91 INR | −13.56% | 0.55% | Mua | |
| AARCILAsset Reconstruction Company (India) Limited | 40.35 B INR | 122.23 INR | −2.54% | 1.72 M | 1.47 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 40.3 B INR | 204.94 INR | +1.39% | 828.64 K | 0.73 | 21.27 | 9.64 INR | +4.86% | 0.00% | Mua | |
| 35.03 B INR | 25.12 INR | −1.88% | 583.52 K | 0.44 | — | −4.73 INR | −146.82% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 31.92 B INR | 201.05 INR | −4.29% | 207.73 K | 0.81 | 13.04 | 15.42 INR | +795.49% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 25.93 B INR | 178.12 INR | +6.61% | 317.78 K | 1.24 | 685.87 | 0.26 INR | −40.24% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 23.2 B INR | 156.12 INR | −5.96% | 569.55 K | 1.68 | — | −0.75 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 22.93 B INR | 169.14 INR | −0.15% | 72.62 K | 0.25 | 9.65 | 17.53 INR | +19.41% | 1.96% | Mua mạnh | |
| 22.3 B INR | 496.45 INR | −2.14% | 47.33 K | 0.40 | 28.11 | 17.66 INR | +7.62% | 0.40% | Không được đánh giá | |
| 19.12 B INR | 75.56 INR | −2.29% | 2.02 M | 0.90 | 36.97 | 2.04 INR | +42.14% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 17.05 B INR | 224.82 INR | +2.18% | 4.23 M | 1.86 | 63.49 | 3.54 INR | — | 0.00% | Mua mạnh | |
| 16.59 B INR | 1,009.3 INR | −7.39% | 104.76 K | 1.90 | 11.43 | 88.30 INR | +29.26% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 16.08 B INR | 348.95 INR | +0.29% | 13.66 K | 0.93 | — | −9.34 INR | −62.66% | 1.45% | Không được đánh giá | |
| 15.37 B INR | 528.40 INR | −0.13% | 19 K | 0.30 | 50.47 | 10.47 INR | +34.06% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 14.29 B INR | 65.26 INR | +0.15% | 39.97 K | 0.49 | 8.08 | 8.07 INR | +2.35% | 6.68% | Không được đánh giá | |
| 13.65 B INR | 204.12 INR | −1.10% | 92.93 K | 0.07 | 13.78 | 14.82 INR | −12.70% | 0.49% | Mua mạnh | |
| 12.69 B INR | 832.90 INR | −0.02% | 14.59 K | 1.13 | 14.85 | 56.08 INR | +29.02% | 7.21% | Không được đánh giá | |
| 12.61 B INR | 152.95 INR | +2.62% | 5.64 K | 0.26 | — | — | — | 0.17% | Không được đánh giá | |
| 11.71 B INR | 216.75 INR | −4.62% | 131.1 K | 2.26 | 16.52 | 13.12 INR | +107.25% | 0.23% | Không được đánh giá | |
| 10.24 B INR | 661.55 INR | +1.46% | 219 | 0.43 | 31.96 | 20.70 INR | −24.80% | 0.23% | Không được đánh giá | |
| 9.82 B INR | 70.74 INR | −1.20% | 208.53 K | 0.56 | 188.14 | 0.38 INR | −83.86% | 1.40% | Bán mạnh | |
| 9.32 B INR | 60.51 INR | −4.21% | 366.66 K | 0.39 | — | −1.37 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 9.13 B INR | 619.00 INR | −0.16% | 14 K | 0.82 | 30.55 | 20.26 INR | −0.96% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 8.61 B INR | 365.45 INR | −7.66% | 62.27 K | 2.16 | 11.44 | 31.95 INR | +24.43% | 0.23% | Không được đánh giá | |
| 8.13 B INR | 608.10 INR | −1.31% | 4.37 K | 0.28 | 11.99 | 50.72 INR | +64.23% | 0.26% | Không được đánh giá | |
| 7.41 B INR | 143.68 INR | −0.55% | 94.68 K | 1.28 | 28.05 | 5.12 INR | +3.17% | 0.69% | Không được đánh giá | |
| 7.17 B INR | 172.35 INR | −1.99% | 8.19 K | 0.66 | 1.18 | 145.44 INR | +498.21% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 7.04 B INR | 484.55 INR | +0.84% | 18.75 K | 0.82 | 18.96 | 25.56 INR | +29.98% | 0.03% | Không được đánh giá | |
| 5.87 B INR | 488.65 INR | +3.68% | 4.2 K | 0.32 | 27.62 | 17.69 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.83 B INR | 531.35 INR | +1.21% | 12.8 K | 1.25 | 40.47 | 13.13 INR | +89.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 5.63 B INR | 34.01 INR | −0.09% | 82.63 K | 0.37 | 107.08 | 0.32 INR | −17.63% | 1.48% | Không được đánh giá | |
| 4.79 B INR | 82.23 INR | −0.56% | 44.89 K | 0.50 | 19.51 | 4.21 INR | +17.77% | 5.45% | Không được đánh giá | |
| 4.79 B INR | 220.35 INR | −0.50% | 9 K | 0.58 | 29.60 | 7.44 INR | — | 0.22% | Không được đánh giá | |
| 4.59 B INR | 274.40 INR | +4.37% | 559 | 0.48 | 19.56 | 14.03 INR | +332.51% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.5 B INR | 312.80 INR | −0.79% | 19.73 K | 1.64 | 3.98 | 78.68 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 4.01 B INR | 80.39 INR | −4.05% | 21.88 K | 1.00 | 17.88 | 4.50 INR | +17.26% | 2.52% | Không được đánh giá | |
| 3.93 B INR | 384.15 INR | −0.84% | 2.5 K | 2.08 | 4.13 | 92.96 INR | +880.97% | 6.61% | Không được đánh giá | |
| NNITYASNityas Gems and Jewellery Limited | 3.83 B INR | 66.25 INR | −0.09% | 265.37 K | 0.53 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 3.67 B INR | 158.10 INR | −1.19% | 8 K | 0.30 | 20.43 | 7.74 INR | −9.53% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.52 B INR | 33.40 INR | 0.00% | 41.98 K | 0.57 | 11.38 | 2.93 INR | −27.17% | 7.58% | Không được đánh giá | |
| 3.23 B INR | 33.44 INR | −1.88% | 28.77 K | 0.27 | 2.17 | 15.43 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.22 B INR | 182.29 INR | +1.33% | 3.49 K | 0.53 | 11.99 | 15.20 INR | +26.56% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 3.21 B INR | 235.10 INR | +1.40% | 8.4 K | 0.72 | 7.73 | 30.43 INR | — | 0.70% | Không được đánh giá | |
| 2.81 B INR | 292.45 INR | −0.93% | 32.4 K | 0.68 | 70.23 | 4.16 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.76 B INR | 55.09 INR | +0.84% | 18.98 K | 1.46 | — | −3.76 INR | −14.74% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.69 B INR | 33.44 INR | −5.40% | 48.25 K | 0.80 | 10.80 | 3.10 INR | −2.84% | 0.32% | Không được đánh giá | |
| 2.66 B INR | 117.35 INR | +0.30% | 9.5 K | 2.04 | 6.39 | 18.36 INR | +103.70% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.53 B INR | 1.44 INR | −2.04% | 2.3 M | 0.54 | 56.25 | 0.03 INR | +848.15% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.47 B INR | 176.10 INR | −3.19% | 1.44 K | 1.03 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 2.46 B INR | 71.92 INR | +0.29% | 48.11 K | 0.90 | 20.63 | 3.49 INR | +54.95% | 0.22% | Không được đánh giá | |
| 2.42 B INR | 200.00 INR | +0.98% | 1.6 K | 0.15 | 26.33 | 7.60 INR | +63.94% | 0.50% | Không được đánh giá | |
| 2.42 B INR | 185.00 INR | −2.09% | 3.2 K | 0.61 | 12.34 | 15.00 INR | −2.71% | 0.65% | Không được đánh giá | |
| 2.26 B INR | 38.03 INR | +2.01% | 7.97 K | 1.50 | 42.76 | 0.89 INR | +13.40% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.11 B INR | 94.05 INR | −0.37% | 22 K | 0.27 | 17.83 | 5.28 INR | −2.77% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.08 B INR | 6.18 INR | −2.83% | 364.39 K | 0.92 | — | −0.10 INR | −356.86% | 0.77% | Không được đánh giá | |
| 2.07 B INR | 450.00 INR | +0.58% | 15 | 1.05 | 134.79 | 3.34 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 2.07 B INR | 228.95 INR | −1.42% | 12.8 K | 0.98 | 41.40 | 5.53 INR | −8.84% | 0.07% | Không được đánh giá | |
| 2 B INR | 136.87 INR | +1.78% | 5.25 K | 1.02 | 10.54 | 12.99 INR | +66.11% | 1.49% | Không được đánh giá | |
| 1.9 B INR | 201.85 INR | +9.70% | 1.5 K | 0.14 | 15.85 | 12.74 INR | +55.42% | 0.11% | Không được đánh giá | |
| 1.81 B INR | 3.20 INR | +0.31% | 334.71 K | 0.74 | 7.24 | 0.44 INR | +90.14% | 0.31% | Không được đánh giá | |
| 1.69 B INR | 94.30 INR | −2.88% | 121 K | 1.62 | 5.61 | 16.80 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.65 B INR | 69.75 INR | +1.68% | 1 K | 0.17 | 4.25 | 16.42 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.64 B INR | 74.48 INR | −0.15% | 10.4 K | 0.38 | 7.87 | 9.46 INR | — | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.64 B INR | 312.90 INR | 0.00% | 1 | 0.59 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.62 B INR | 32.84 INR | −0.45% | 28.42 K | 1.22 | — | — | — | — | Không được đánh giá | |
| 1.6 B INR | 21.50 INR | −1.83% | 15 K | 1.15 | 26.81 | 0.80 INR | +62.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| RROBOKIDZRobokidz Eduventures Limited | 1.59 B INR | 165.25 INR | +2.74% | 117.6 K | 0.81 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.42 B INR | 43.38 INR | −1.54% | 36.21 K | 0.10 | 27.47 | 1.58 INR | +84.60% | 0.28% | Không được đánh giá | |
| 1.42 B INR | 199.65 INR | −0.92% | 349 | 0.09 | 64.33 | 3.10 INR | +45.31% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.39 B INR | 475.00 INR | +3.26% | 583 | 1.93 | — | −31.82 INR | −102.90% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.36 B INR | 5.29 INR | −2.40% | 56.66 K | 0.19 | 19.57 | 0.27 INR | +524.25% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.31 B INR | 22.89 INR | +1.42% | 2.33 K | 0.07 | — | −0.75 INR | −122.29% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.31 B INR | 58.00 INR | +2.47% | 5.6 K | 0.83 | 11.65 | 4.98 INR | +66.55% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| VVALUE360Value 360 Communications Limited | 1.29 B INR | 80.00 INR | 0.00% | 4.8 K | 0.11 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| 1.28 B INR | 126.00 INR | −1.06% | 3.2 K | 0.43 | 10.07 | 12.51 INR | −11.98% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.19 B INR | 49.75 INR | −3.02% | 3.1 K | 0.26 | 31.83 | 1.56 INR | −0.46% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 1.19 B INR | 6.62 INR | +0.46% | 13.3 K | 0.50 | — | −5.20 INR | −12,541.12% | 3.08% | Không được đánh giá | |
| 1.09 B INR | 32.54 INR | +1.88% | 3.27 K | 1.50 | — | — | — | — | Không được đánh giá |